Hướng Dẫn Đọc Thông Số Kỹ Thuật In Trên Thân Ống Nhựa Chuẩn Xác

Việc nhìn vào một dòng chữ in phun trên thân ống nhựa có vẻ đơn giản, nhưng đó lại là “chứng minh thư” quyết định độ bền và an toàn của toàn bộ hệ thống công trình. Đọc sai một ký hiệu nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như vỡ ống, rò rỉ hoặc không tương thích phụ kiện.Cac nhom thong so co ban thuong in tren than ong nhua

Giới thiệu chung về thông số kỹ thuật trên thân ống nhựa

Thông số kỹ thuật trên thân ống nhựa là tập hợp các dữ liệu về kích thước, chất liệu, tiêu chuẩn sản xuất và khả năng chịu tải của sản phẩm.

Tại sao cần hiểu thông số?

Giúp bạn chọn đúng loại ống cho mục đích sử dụng, tránh lãng phí ngân sách hoặc dùng nhầm ống không chịu được áp lực.

Vai trò trong thi công:

  • Cấp thoát nước: Đảm bảo lưu lượng và áp suất nước sinh hoạt.
  • Xử lý nước thải: Chọn vật liệu kháng hóa chất, chống ăn mòn.
  • Công nghiệp: Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về nhiệt độ và hóa chất đặc thù.

Hậu quả khi hiểu sai: Dễ dẫn đến tình trạng “râu ông nọ chắp cằm bà kia” (lắp phụ kiện không vừa), nổ ống do quá áp, hoặc ống bị biến dạng do nhiệt độ vượt mức cho phép.

Thông số kỹ thuật trên thân ống nhựa
Thông số kỹ thuật trên thân ống nhựa

Các nhóm thông số cơ bản thường in trên thân ống nhựa

Tên thương hiệu / Nhà sản xuất

Đây là thông tin đầu tiên bạn thường thấy. Các thương hiệu uy tín tại Việt Nam bao gồm: Tiền Phong, Bình Minh, Dekko, Dismy, Hoa Sen…

  • Ý nghĩa: Khẳng định uy tín và chế độ bảo hành.
  • Nhận biết hàng chính hãng: Chữ in phun rõ nét, không nhòe, có logo đặc trưng và thường đi kèm mã QR truy xuất.

Vật liệu cấu tạo ống

Mỗi loại vật liệu có đặc tính lý hóa khác nhau:

  • uPVC: Nhựa cứng, dùng phổ biến cho thoát nước, tưới tiêu (không dùng cho nước nóng).
  • PPR: Nhựa chịu nhiệt, chuyên dùng cho hệ thống nước nóng lạnh sinh hoạt.
  • HDPE: Nhựa dẻo, độ bền cao, chịu va đập tốt, thường dùng cho đường ống cấp nước lộ thiên hoặc ngầm hóa.
  • CPVC: Biến thể của PVC với hàm lượng Clo cao hơn, chịu được nhiệt độ và hóa chất mạnh hơn uPVC.

Tìm hiểu thêm: Bảng kháng hóa chất của ống nhựa uPVC và cPVC: Những lưu ý quan trọng.

Thông số về kích thước ống

Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất cho người mua.

Đường kính ngoài (OD – Outside Diameter)

  • Ký hiệu: Ø, DN, D.
  • Phân biệt: Trong ngành nhựa, DN (Nominal Diameter) thường được hiểu tương đương với đường kính ngoài (OD). Ví dụ: DN90 nghĩa là đường kính ngoài của ống là 90mm.

Lưu ý: DN trong ống nhựa khác với DN trong ống thép (thép tính theo lòng trong).

Độ dày thành ống (Wall Thickness)

  • Ký hiệu: e hoặc mm.
  • Ảnh hưởng: Cùng một đường kính ngoài, ống càng dày thì khả năng chịu áp lực càng cao nhưng lòng trong (lưu lượng) sẽ nhỏ lại.

Tiêu chuẩn kích thước

Các hệ tiêu chuẩn phổ biến:

  • ISO (Quốc tế): Thường dùng cho uPVC, HDPE.
  • DIN (Đức): Phổ biến với dòng ống PPR.
  • ASTM (Mỹ) & JIS (Nhật): Thường gặp trong các dự án có vốn đầu tư nước ngoài.

Quan trọng: Bạn không thể lắp phụ kiện hệ JIS vào ống hệ ISO dù chúng có cùng đường kính danh định, vì sai số kích thước là khác nhau.

Các nhóm thông số cơ bản thường in trên thân ống nhựa
Các nhóm thông số cơ bản thường in trên thân ống nhựa

Xem thêm: Tổng quan về các loại ống nhựa công nghiệp (uPVC, cPVC, PPR, HDPE): Đặc tính và Ứng dụng

Thông số về áp suất làm việc (Pressure Rating)

PN là gì?

PN (Pressure Nominal) là áp suất làm việc tối đa ở nhiệt độ 20°C (đơn vị: Bar).

  • PN6/PN8: Áp suất thấp, dùng cho thoát nước thải hoặc tưới cây.
  • PN10/PN12.5: Mức phổ biến cho hệ thống cấp nước gia đình.
  • PN16/PN20/PN25: Áp suất cao, dùng cho chung cư cao tầng hoặc bơm đẩy áp lực lớn.

Áp suất làm việc vs Áp suất thử nghiệm

Áp suất làm việc là mức an toàn duy trì liên tục. Khi nghiệm thu, áp suất thử thường gấp 1.5 lần PN để kiểm tra độ kín của mối nối.

Thông số về áp suất làm việc (Pressure Rating)
Thông số về áp suất làm việc (Pressure Rating)

Thông số về nhiệt độ làm việc

Ống nước lạnh (uPVC, HDPE): Thường hoạt động tốt dưới 45°C.

Ống nước nóng (PPR, CPVC): Có thể chịu được từ 70°C đến 95°C tùy loại.

Lưu ý: Nếu nhiệt độ tăng cao, khả năng chịu áp lực (PN) của ống sẽ giảm xuống.

Thông số về nhiệt độ làm việc
Thông số về nhiệt độ làm việc

Tìm hiểu thêm: So sánh ống nhựa PPH và PVDF trong môi trường axit đậm đặc.

Tiêu chuẩn sản xuất và chứng nhận chất lượng

Ống nhựa chất lượng phải ghi rõ tiêu chuẩn sản xuất trên thân:

  • ISO 1452: Tiêu chuẩn cho ống uPVC cấp nước.
  • ISO 4427: Tiêu chuẩn cho ống HDPE.
  • DIN 8077/8078: Tiêu chuẩn cho ống PPR.
  • Chứng nhận đi kèm: Khi mua hàng dự án, cần yêu cầu CO (Xuất xứ) và CQ (Chất lượng) để đảm bảo không mua phải hàng giả.
    Tiêu chuẩn sản xuất và chứng nhận chất lượng
    Tiêu chuẩn sản xuất và chứng nhận chất lượng

Thông tin về ngày sản xuất và lô sản xuất

Thông thường sẽ có một dãy số dạng: 25/02/26 14:30 L01.

  • Giúp truy xuất nguồn gốc nếu có sự cố xảy ra.
  • Kiểm tra tính “mới” của sản phẩm (tránh mua phải ống tồn kho quá lâu dưới nắng làm nhựa bị giòn).

Các ký hiệu đặc biệt khác

  • Vạch màu: Ví dụ ống HDPE có vạch màu xanh dương (cấp nước) hoặc vạch vàng (dẫn khí gas).
  • Mã QR: Quét để kiểm tra hàng thật/giả và xem thông số chi tiết trên website hãng.
    Thông tin về ngày sản xuất và lô sản xuất
    Thông tin về ngày sản xuất và lô sản xuất

Ví dụ thực tế cách đọc một dòng thông số

Phân tích dòng thông số: “ỐNG uPVC DN90 PN10 ISO 1452 – 2026 – BINH MINH”

Thành phần Ý nghĩa
uPVC Vật liệu nhựa cứng (Polyvinyl Chloride không hóa dẻo)
DN90 Đường kính ngoài của ống là 90mm
PN10 Áp suất làm việc tối đa là 10 Bar
ISO 1452 Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 1452
2026 Năm sản xuất
BINH MINH Thương hiệu sản xuất nhựa Bình Minh

Những sai lầm thường gặp khi đọc thông số

  • Nhầm DN với đường kính trong: Dẫn đến việc tính toán lưu lượng nước bị sai.
  • Chọn sai PN: Dùng ống PN6 cho tầng hầm nhà cao tầng dẫn đến nổ ống do áp lực nước dội về quá lớn.
  • Dùng sai vật liệu: Dùng ống uPVC để dẫn nước nóng gây nóng chảy, rò rỉ và thôi nhiễm chất độc hại.
    Những sai lầm thường gặp khi đọc thông số
    Những sai lầm thường gặp khi đọc thông số

Hướng dẫn lựa chọn ống nhựa dựa trên thông số

Trước khi quyết định mua, hãy kiểm tra danh sách sau:

Môi trường: Chôn ngầm (HDPE), trong tường (PPR), hay lộ thiên (uPVC loại dày/chống tia UV).

Áp lực: Tính toán chiều cao tòa nhà để chọn PN phù hợp.

Tiêu chuẩn: Phụ kiện mua kèm phải cùng hệ tiêu chuẩn (ví dụ: cùng hệ ISO).

Kết luận: Việc đọc đúng thông số kỹ thuật ống nhựa không chỉ giúp bạn trở thành người tiêu dùng thông thái mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình. Hãy luôn ưu tiên các thương hiệu có thông tin in rõ ràng, đầy đủ mã số tiêu chuẩn và ngày sản xuất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

phone-icon zalo-icon