Van bướm nhựa tay gạt

Hiển thị 1–24 của 26 kết quả

Van bướm nhựa tay gạt là thiết bị van công nghiệp dùng đĩa van xoay 90 độ để điều tiết hoặc đóng/mở hoàn toàn dòng chảy chất lỏng, được điều khiển bằng cơ cấu tay gạt mỏ vịt. Nhờ chế tạo từ các vật liệu polymer kỹ thuật (PVC, uPVC, cPVC, PPH, PVDF), dòng van này sở hữu khả năng kháng ăn mòn hóa chất (axit, kiềm, muối), trọng lượng nhẹ hơn 60% so với van kim loại và có giá thành đầu tư tiết kiệm, được lắp đặt rộng rãi trong hệ thống xử lý nước thải, cung cấp nước sạch, công nghiệp hóa chất và sản xuất thực phẩm.

Đặc điểm và cấu tạo của van bướm nhựa tay gạt

Một van bướm nhựa điều khiển tay gạt tiêu chuẩn được cấu thành từ 6 bộ phận chính:

    • Thân van (Body): Làm từ nhựa PVC, uPVC, CPVC, PPH hoặc PVDF, là khung chịu lực bảo vệ các chi tiết bên trong.
    • Đĩa van (Disc – Cánh bướm): Hình tròn, xoay góc từ 0° – 90° để chặn hoặc mở lối dòng chảy.
    • Trục van (Stem – Ty van): Thường gia công từ Thép không gỉ (Inox 304/316) hoặc thép carbon cường lực để truyền lực từ tay gạt xuống đĩa van.
    • Gioăng làm kín (Seat & O-Ring): Bằng vật liệu đàn hồi EPDM (dùng cho nước, axit nhẹ) hoặc FKM/Viton, PTFE (dùng cho hóa chất mạnh, dung môi), giúp van kín khít 100%, không rò rỉ.
    • Tay gạt (Lever Handle): Chế tạo từ nhựa ABS hoặc hợp kim nhôm, bên dưới có đĩa răng cưa giúp định vị góc mở (thường chia thành 10 cấp độ, từ 0° đến 90°).
Cấu tạo chi tiết các bộ phận của van bướm nhựa tay gạt từ thân van, đĩa van đến trục inox và gioăng EPDM.
Cấu tạo chi tiết các bộ phận của van bướm nhựa tay gạt từ thân van, đĩa van đến trục inox và gioăng EPDM.

Ưu điểm và nhược điểm của van bướm nhựa tay gạt

Ưu điểm vượt trội

    • Chống ăn mòn tuyệt đối: Không bị oxy hóa, rỉ sét khi làm việc trong môi trường axit mạnh ($H_2SO_4, HCl$), dung dịch kiềm ($NaOH$), nước biển hay nước thải công nghiệp.
    • Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt: Nhẹ hơn từ 50-70% so với van bướm gang hoặc inox cùng kích thước, giúp giảm tải trọng lên đường ống, giảm chi phí nhân công và thời gian thi công tại công trình.
    • Tiết kiệm chi phí đầu tư: Giá thành rẻ hơn đáng kể so với van bướm kim loại (inox, thép) hay van bi cùng kích thước.
    • Độ kín khít cao, không rò rỉ: Lớp lót gioăng đàn hồi EPDM/FKM ôm sát đĩa van, ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng rò rỉ lưu chất ra ngoài môi trường.
    • An toàn, vệ sinh: Vật liệu nhựa nguyên sinh không giải phóng chất độc hại, độ nhám bề mặt thấp hạn chế bám cặn, đạt tiêu chuẩn cấp nước sạch sinh hoạt và công nghiệp thực phẩm.

Nhược điểm cần lưu ý

    • Giới hạn về nhiệt độ và áp suất: Hầu hết van nhựa chỉ chịu được áp suất làm việc tối đa từ PN10 – PN16 (10 – 16 bar) và nhiệt độ dưới 90°C (riêng PVC/uPVC chỉ chịu dưới 60°C). Không sử dụng cho hệ thống hơi nóng hoặc áp lực cao.
    • Độ bền cơ học thấp hơn kim loại: Dễ bị nứt vỡ nếu chịu lực va đập ngoại lực quá mạnh từ bên ngoài.
    • Dễ biến dạng nếu chọn sai vật liệu: Nếu dùng van PVC cho đường ống hóa chất hữu cơ có tính hòa tan nhựa, van sẽ nhanh chóng bị phồng rộp và hư hỏng.

Bảng so sánh các vật liệu chế tạo van bướm nhựa

Vật liệuƯu điểm nổi bậtNhược điểmNhiệt độ làm việc tối đaỨng dụng điển hình DOCX
PVC / uPVCGiá thành rẻ nhất, chống ăn mòn hóa chất cơ bản, chịu lực tốt.Không chịu được nhiệt độ cao, dễ bị giòn khi phơi nắng lâu dài.0°C  ~ 60°CCấp nước sinh hoạt, xử lý nước thải, tưới tiêu nông nghiệp.
cPVCChịu nhiệt độ cao hơn uPVC, kháng hóa chất tốt hơn, độ bền cơ học cao.Giá thành cao hơn PVC/uPVC.0°C ~ 90°CHệ thống cấp nước nóng, dẫn hóa chất công nghiệp, hệ thống HVAC.
PP / PPHKháng hóa chất xuất sắc (đặc biệt là kiềm và dung môi), độ bền mỏi cao.Độ cứng cơ học kém hơn uPVC ở nhiệt độ thấp.10°C ~ 90°CNgành công nghiệp hóa chất, sản xuất dược phẩm, thực phẩm.
PVDFKháng hóa chất cực cường (axit đậm đặc), chịu nhiệt cao nhất trong các loại nhựa.Giá thành rất cao.20°C ~ 120°CCông nghiệp bán dẫn, hóa chất tinh khiết, môi trường cực kỳ khắc nghiệt.

Các thương hiệu van bướm nhựa uy tín nhất hiện nay

Hiện nay, thị trường Việt Nam ưa chuộng các dòng van bướm nhựa đến từ các thương hiệu lớn của Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc nhờ chất lượng ổn định và mức giá đa dạng:

    • Van bướm nhựa tay gạt Shieyu (Đài Loan): Thương hiệu hơn 30 năm kinh nghiệm, nổi tiếng với các dòng van nhựa uPVC, CPVC có giá thành cạnh tranh, độ bền cao, phổ biến trong xử lý nước và hóa chất tại Việt Nam.
    • Van bướm nhựa tay gạt Sekisui (Nhật Bản): Sản phẩm cao cấp thuộc top đầu thế giới, tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe (JIS, ANSI), tuổi thọ vượt trội, tối ưu cho môi trường hóa chất mạnh và thực phẩm sạch.
    • Van bướm nhựa tay gạt Sanking (Trung Quốc/Xuất khẩu): Thương hiệu dẫn đầu về thị phần van nhựa chất lượng cao, thiết kế sắc nét, sử dụng ron EPDM/FKM cao cấp, dải sản phẩm rộng từ DN50 đến DN600.
    • Asahi (Nhật Bản): Thương hiệu van nhựa huyền thoại của Nhật Bản, cực kỳ đáng tin cậy trong các hệ thống nhà máy công nghiệp nặng, tuy nhiên giá thành thuộc phân khúc cao nhất.
    • Asung (Hàn Quốc): Đại diện tiêu biểu từ Hàn Quốc, kết hợp hài hòa giữa chất lượng cao và trọng lượng tối ưu, dễ vận hành.
Các mẫu van bướm nhựa tay gạt chính hãng Shieyu, Sekisui, Sanking phân phối tại Việt Nam.
Các mẫu van bướm nhựa tay gạt chính hãng Shieyu, Sekisui, Sanking phân phối tại Việt Nam.

Hướng dẫn lựa chọn van bướm nhựa tay gạt chuẩn kỹ thuật

Để chọn đúng van bướm nhựa cho hệ thống, các kỹ sư cần xác định rõ 4 tiêu chí cốt lõi:

    1. Xác định kích thước (DN) và kiểu kết nối: Kích thước van phải trùng khớp với đường kính danh định của đường ống (từ DN50/2 inch đến DN300/12 inch hoặc lớn hơn). Kiểu kết nối phổ biến nhất là kẹp Wafer (Wafer type) – kẹp van giữa 2 mặt bích đường ống, giúp tiết kiệm không gian và dễ tháo lắp.
    1. Lựa chọn vật liệu theo lưu chất:
        • Nếu dẫn nước nước sạch, nước thải sinh hoạt: Chọn uPVC/PVC + gioăng EPDM.
        • Nếu dẫn hóa chất axit, kiềm, dung môi hữu cơ: Chọn PP/PPH hoặc PVDF + gioăng FKM/PTFE.
    1. Kiểm tra áp suất làm việc: Đảm bảo áp suất tối đa của hệ thống không vượt quá giới hạn PN10 (10 bar) hoặc PN16 (16 bar) của van.
    1. Kiểm tra nhiệt độ môi trường và lưu chất: Nếu nhiệt độ dòng chảy > 60°C, bắt buộc phải chuyển sang vật liệu cPVC, PPH hoặc PVDF, tuyệt đối không dùng PVC thông thường.
    1. Bảng Giá Van Bướm Nhựa Tay Gạt Tham Khảo Mới Nhất 2026

Lưu ý: Bảng giá dưới đây là giá tham khảo cho dòng van bướm nhựa uPVC tay gạt gioăng EPDM (Tiêu chuẩn PN10). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu (Shieyu, Sanking, Sekisui…), số lượng đơn hàng và tỷ giá thị trường.

Kích thước danh định (DN)Đường kính ống hệ InchGiá tham khảo (VNĐ / Cái)
DN502 Inch (Ø60)250.000 – 450.000
DN652-1/2 Inch (Ø73 / Ø76)320.000 – 550.000
DN803 Inch (Ø90)400.000 – 680.000
DN1004 Inch (Ø114)550.000 – 950.000
DN1255 Inch (Ø140)800.000 – 1.350.000$
DN1506 Inch (Ø168)1.100.000 – 1.800.000
DN2008 Inch (Ø220)1.850.000 – 3.200.000

Xem chi tiết Bảng giá van bướm nhựa (PVC, UPVC, CPVC) Mới Nhất 2026

V-ON – địa chỉ cung cấp van bướm nhựa tay gạt uy tín, chính hãng

Công ty V-ON là đơn vị tiên phong với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối trực tiếp các dòng van công nghiệp và ống nhựa kỹ thuật tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng giải pháp van bướm nhựa tối ưu nhất cho mọi công trình:

    • Hàng chính hãng 100%: Phân phối ủy quyền các thương hiệu hàng đầu thế giới: Shieyu (Đài Loan), Sanking, Sekisui (Nhật Bản), Hershey, Asung….
    • Đầy đủ pháp lý: Cung cấp trọn bộ chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ), hóa đơn VAT và catalogue kỹ thuật.
    • Kho hàng lớn, có sẵn: Kho bãi rộng lớn tại Hà Nội và TP.HCM, luôn có sẵn các kích thước từ DN50 đến DN300, đáp ứng giao hàng siêu tốc toàn quốc.
    • Bảo hành & Hậu mãi vượt trội: Bảo hành chính hãng 12 tháng, chính sách 1 đổi 1 trong 15 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật lắp đặt 24/7.
Kho van bướm nhựa tay gạt đủ kích thước DN50 - DN300 chính hãng tại V-ON.
Kho van bướm nhựa tay gạt đủ kích thước DN50 – DN300 chính hãng tại V-ON.