
Van bướm nhựa Asahi Type 57TL
680.000₫ Giá gốc là: 680.000₫.550.000₫Giá hiện tại là: 550.000₫.
- Thương hiệu:Asahi
- Xuất xứ:Nhật Bản
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103104415
- SKU:VBUN10441
- Danh mục:Van bướm nhựa Asahi, Van bướm nhựa tay gạt, Van bướm nhựa tay quay
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 06/08/2026 lúc 01:39 chiều
- Bốn tuyên bố của hãng — Và ý nghĩa thật khi vận hành
- Bảng thông số
- 3 chi tiết riêng củaType 57TL
- Tay gạt hay hộp số? Bảng lực thao tác thật sẽ trả lời thay bạn
- Bảy giới hạn sử dụng — Người bán ít nói, chúng tôi nói
- 57TL Đứng đâu giữa các model 57?
- Mã đặt hàng Type 57TL: Đọc & Ghi đúng chuỗi VLG
- Câu hỏi thường gặp về van bướm Asahi Type 57TL (FAQ)
Van bướm nhựa Asahi Type 57TL là van bướm kiểu lug cách ly (Isolator Lug Style) chuẩn ANSI của Asahi Yukizai (Nhật Bản): thân U-PVC với lug insert bằng thép SUS316 đúc sẵn trong thân, dải kích thước DN80–DN300 (3″–12″), trong đó bản tay gạt phủ DN80–DN200 và bản tay quay hộp số phủ DN80–DN300. Seat có ba tùy chọn EPDM / FKM / NBR; áp suất làm việc tối đa 1.0 MPa cho DN80–DN250 và 0.75 MPa cho DN300 (0–50°C, đã bao gồm áp búa nước). Bốn đặc điểm hãng công bố: giảm đáng kể công xả lưu chất khi bảo trì, cơ chế chống siết quá tay bảo vệ seat, hộp số vỏ nhựa chống ăn mòn, và kết cấu lug không phân biệt chiều dòng chảy. VanOngNhua cung cấp Type 57TL chính hãng kèm CO/CQ và bản manual H-V065-E-2 — tài liệu mà mọi số liệu trong bài này được trích ra.

Bốn tuyên bố của hãng — Và ý nghĩa thật khi vận hành
Trang đầu catalogue Type 57TL in bốn gạch đầu dòng. Đây là cách đọc chúng bằng con mắt người vận hành:
Giảm đáng kể công xả lưu chất: Khi bảo trì thiết bị phía sau van, bạn chỉ xả đoạn ống giữa van và thiết bị thay vì xả cả tuyến — kết cấu Isolator Lug giữ kín khi một phía tháo bích. Với tuyến hóa chất, “công xả lưu chất” còn bao gồm chi phí xử lý an toàn lượng hóa chất xả ra, nên khoản tiết kiệm lớn hơn nhiều con số giờ công.
Cơ chế chống siết quá tay loại bỏ rủi ro vỡ seat: Lỗi phổ biến nhất của van bướm nhựa là siết bulông quá lực làm biến dạng seat — Type 57TL xử lý bằng cơ chế chặn ngay trong kết cấu. Lưu ý trung thực: cơ chế này giảm rủi ro chứ không thay thế việc siết đúng mô-men khuyến cáo (bảng ở mục 2.3).
Hộp số vỏ nhựa chống ăn mòn, thao tác nhẹ: Van lắp ngoài trời hoặc trong môi trường hơi hóa chất: hộp số kim loại thường gỉ trước cả thân van. Vỏ hộp số Type 57TL bằng nhựa (resin) — đồng bộ triết lý phi ăn mòn với thân U-PVC.
Lug không phân biệt chiều: Manual ghi rõ “không có yêu cầu chiều dòng chảy cho 57TL”. Tổ lắp đặt không thể lắp ngược van — loại bỏ hẳn một lỗi thi công kinh điển của các dòng van có chiều.
Bảng thông số
Thông số cơ bản
| Hạng mục | Giá trị công bố |
|---|---|
| Dải size — bản tay gạt (Lever) | DN80–DN200 (3″–8″) |
| Dải size — bản hộp số (Gear) | DN80–DN300 (3″–12″) |
| Vật liệu thân | U-PVC (lug insert SUS316 đúc sẵn trong thân) |
| Đĩa van | PP • Trục: SUS403 |
| Seat (3 tùy chọn) | EPDM / FKM / NBR |
| Chuẩn kết nối | ANSI 150lb |
| Áp suất làm việc tối đa (0–50°C) | 1.0 MPa {10.2 kgf/cm²} cho DN80–DN250 • 0.75 MPa {7.7} cho DN300 |
| Ghi chú áp suất | Giá trị đã bao gồm áp búa nước — không được vượt trong vận hành |
Ren tai lug theo size (chuẩn ANSI 150lb)
| Size | DN80–DN100 | DN150–DN200 | DN250–DN300 |
|---|---|---|---|
| Ren lug | 5/8″-11 UNC | 3/4″-10 UNC | 7/8″-9 UNC |
Đây là ren hệ inch UNC — không dùng lẫn bulông hệ mét. Manual còn cho bảng chiều dài bulông khuyến nghị theo từng size (ví dụ DN80: 1.80″; DN200: 2.50″; DN300: 3.10″ khi dùng mặt bích AV TS ANSI) và công thức tự tính khi dùng mặt bích khác: L = chiều dày long đen + phần ren ngậm vào thân + chiều dày mặt bích.
Mô-men siết bulông khuyến cáo (siết chéo bằng cờ lê lực)
| Size | DN80–DN100 | DN150 | DN200–DN250 | DN300 |
|---|---|---|---|---|
| Mô-men | 30 N·m | 40 N·m | 55 N·m | 60 N·m |
Manual yêu cầu siết từ từ, theo trình tự chéo đối xứng, bằng cờ lê lực — và cấm siết quá vì có thể hỏng van. Dung sai lắp mặt bích cũng được quy định: lệch tâm trục ≤ 1.0 mm (DN80–DN150) / 1.5 mm (DN200–DN300); độ không song song hai mặt bích ≤ 0.8–1.0 mm.

3 chi tiết riêng củaType 57TL
Chữ “I” đúc chìm — dấu nhận diện Isolator Lug từ nhà máy
Manual hướng dẫn cách xác minh: van Isolator Lug thật có chữ ‘I’ đúc sẵn từ nhà máy trên thân van. Khi nhận hàng, đối chiếu chữ I này cùng nhãn thông số — một bước kiểm tra 5 giây giúp chắc chắn không bị giao nhầm bản van lug thường không có năng lực cách ly.
Lug insert SUS316 đúc liền trong thân — không phải tai nhựa
Điểm nhiều người hiểu nhầm về van lug nhựa: tai ren của 57TL không phải nhựa nguyên khối mà là insert thép không gỉ SUS316 được đúc sẵn (factory molded) trong thân U-PVC — ren chịu lực bằng thép, thân chống ăn mòn bằng nhựa. Đây là lý do van dám nhận vai trò giữ kín khi một phía tháo bích ở áp làm việc 1.0 MPa.
Seat ba tùy chọn — có cả NBR
Ngoài EPDM (nước, axit–kiềm loãng) và FKM (gốc dầu, oxy hóa), 57TL có thêm tùy chọn NBR — vật liệu quen thuộc cho dầu khoáng và một số ứng dụng khí nén — mở rộng phạm vi lưu chất so với nhiều model cùng họ chỉ có hai tùy chọn. Chọn seat vẫn theo nguyên tắc đối chiếu tài liệu “Chemical Resistance on Asahi AV Valve” của hãng theo đúng chỉ dẫn trong manual.

Tay gạt hay hộp số? Bảng lực thao tác thật sẽ trả lời thay bạn
Manual công bố bảng lực thao tác yêu cầu (Required Operating Force) — hiếm hãng nào cho con số này, và nó biến câu hỏi “chọn lever hay gear” từ cảm tính thành phép so sánh:
| Size | Lực thao tác bản tay gạt (N) | Lực thao tác bản hộp số (N) |
|---|---|---|
| DN80 (3″) | 80 | 10 |
| DN100 (4″) | 108 | 14 |
| DN150 (6″) | 194 | 32 |
| DN200 (8″) | 386 | 84 |
| DN250 (10″) | — (không có bản tay gạt) | 130 |
| DN300 (12″) | — (không có bản tay gạt) | 73 |
(Số liệu tham khảo đo ở điều kiện tiêu chuẩn, theo manual.)
Đọc bảng này rút ra hai điều: thứ nhất, ở DN200 bản tay gạt đòi 386 N — tương đương treo gần 40 kg lên tay đòn — nên dù hãng vẫn sản xuất lever đến DN200, thực tế vận hành hằng ngày nên chuyển hộp số từ DN150–DN200; thứ hai, hộp số dùng cơ cấu trục vít tự hãm (self-locking worm gear) giữ được vị trí trung gian để tiết lưu, nhưng manual khuyến cáo lắp thêm khóa vị trí nếu tuyến có rung động hoặc dòng chảy rối mạnh — kẻo van “trôi” khỏi góc mở đã đặt.

Biểu đồ so sánh lực thao tác giữa bản tay gạt và bản hộp số của van bướm nhựa Asahi Type 57TL theo kích thướcBảy giới hạn sử dụng — Người bán ít nói, chúng tôi nói
Đây là phần “đọc kỹ trước khi mua” trích từ các cảnh báo Warning/Caution của manual H-V065-E-2 — biết trước để thiết kế đúng, thay vì phát hiện sau khi hỏng và mất bảo hành:
- Không dùng cho lưu chất dạng bùn sệt (slurry) — van sẽ vận hành sai; lưu chất nhiều hạt rắn nên chuyển sang dòng van khác.
- Không đóng/mở khi trong ống có vật lạ (cát, mảnh rắn) — kẹt giữa đĩa và seat là rách seat.
- Không dùng khí nén áp dương làm lưu chất hoặc thử kín bằng khí nếu chưa tham vấn hãng — năng lượng nén của khí trong ống nhựa nguy hiểm hơn nước cùng áp; thử kín tuyến mới bằng nước.
- Không lắp van ở nơi có thể ngập nước và phải che nắng – bụi khi lắp ngoài trời (tia UV và ngập nước làm van hỏng chức năng).
- Không cần và không được thêm gioăng đệm mặt bích — seat đã kiêm vai trò gioăng; thêm gioăng rời làm tăng mô-men trục và có thể khiến van kẹt.
- Dùng mặt bích phẳng (flat face) cùng hệ tiêu chuẩn hai phía; khi thành ống/bích quá dày phải khoét lòng theo bảng đường kính D trong manual để đĩa không quẹt (ví dụ DN80: lòng thông tối thiểu 67 mm; DN300: 280 mm).
- Lắp cuối tuyến phải có bích mù (blind flange) phía đối diện để chống mở van vô ý — khuyến cáo chính thức của hãng cho vị trí dead-end, chi tiết an toàn rất hay bị bỏ qua.
Điều thứ 7 đáng dừng lại một nhịp: chính hãng thừa nhận van được thiết kế cho vị trí cuối tuyến — đúng vai trò cách ly của kết cấu Isolator Lug — nhưng kèm điều kiện an toàn cụ thể. Nếu bạn đang rà cả danh sách vị trí cần van lug trên P&ID của nhà máy (xả đáy bồn, hai đầu thiết bị, ranh giới phân khu…), bản đồ 5 vị trí vàng kèm công thức đếm nhanh số lượng lug tối ưu đã được trình bày trong trang van bướm nhựa Asahi Type 57L — người anh em chuẩn JIS/DIN của 57TL, dùng chung triết lý vị trí lắp.
57TL Đứng đâu giữa các model 57?
Trục thứ nhất — hệ tiêu chuẩn mặt bích: 57TL là model lug chuẩn ANSI 150lb với ren tai hệ inch UNC, dành cho dự án chạy hệ Mỹ (tư vấn quốc tế, thiết bị nhập hệ inch); dự án chạy JIS 10K hoặc DIN dùng model 57L. Trục thứ hai — nhu cầu cách ly: nếu vị trí van nằm giữa tuyến, không bao giờ cần tháo cụt một phía, năng lực Isolator Lug là khoản chi không cần thiết.
Ở nhóm vị trí giữa tuyến đó, lựa chọn kinh tế đúng trong cùng họ là bản wafer: dải size rộng hơn (DN40–DN350), ba vật liệu thân UPVC/PP/PVDF thay vì chỉ U-PVC, và bộ cấu hình 4 bước giúp lắp ráp đúng chiếc van theo lưu chất — toàn bộ trình bày tại trang van bướm nhựa Asahi Type 57. Nguyên tắc phân bổ chúng tôi tư vấn: lug (57L/57TL) cho các vị trí biên và cách ly, wafer (57) cho phần còn lại — tỷ lệ lug điển hình chỉ 10–20% tổng số van bướm của một nhà máy.
Mã đặt hàng Type 57TL: Đọc & Ghi đúng chuỗi VLG
Catalogue công bố cấu trúc mã sản phẩm 8 trường — ghi đúng chuỗi này vào BOQ là cách “khóa” cấu hình không thể nhầm:
V – LG – [LV/SG] – U – [E/V/N] – W – A – [size] V = van tay • LG = họ 57L/57TL • LV = tay gạt / SG = hộp số bên • U = thân U-PVC • E = seat EPDM / V = FKM / N = NBR • W = wafer/lug • A = chuẩn ANSI • size 080–300
Ví dụ thực: “VLGSG-U-E-W-A-200” = 57TL hộp số, thân U-PVC, seat EPDM, chuẩn ANSI, DN200. Kèm chuỗi mã, đơn hàng chuẩn nên ghi thêm số bản vẽ (LGM1007 bản tay gạt / LGM1008 bản hộp số) và yêu cầu CO/CQ theo lô.
Về thi công, manual có ba chỉ dẫn đặc thù đáng chuyển cho tổ lắp trước ngày thi công: đĩa van phải ở vị trí hé mở khi đặt vào giữa hai mặt bích (không được đóng kín — đĩa sẽ cấn vào seat làm tăng mô-men); phải banh rộng khoảng hở hai mặt bích khi đưa van vào (ép van vào khe hẹp làm lật mép seat gây nứt); và trình tự siết chéo bằng cờ lê lực theo bảng mô-men ở mục 2.3. Các bước này cùng ảnh minh họa từng thao tác cho cả họ van nhựa Asahi được tổng hợp trong bài hướng dẫn lắp đặt van nhựa Asahi đúng kỹ thuật.

Nhận bộ tài liệu gốc & Báo giá:
Hotline/Zalo — gửi “57TL – [size] – [LV/SG] – [seat E/V/N] – [số lượng]”. Chúng tôi trả về trong 30 phút giờ hành chính: báo giá, catalogue + manual H-V065-E-2 bản PDF, bản vẽ LGM1007/LGM1008 và CO/CQ mẫu — đúng bộ tài liệu mà bài viết này trích số liệu.
Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long
Nếu bạn đang ở bước sớm hơn — cân nhắc cả nhánh van bướm từ dòng kinh tế DN50 đến dòng siêu lớn DN900, wafer hay lug, tay gạt hay hộp số — bảng so sánh đầy đủ 8 model kèm quy trình chọn theo 3 câu hỏi nằm tại trang chuyên đề van bướm nhựa Asahi.
Câu hỏi thường gặp về van bướm Asahi Type 57TL (FAQ)
Van bướm Asahi Type 57TL có những size nào?
Bản tay gạt (lever): DN80–DN200 (3″–8″). Bản tay quay hộp số (gear): DN80–DN300 (3″–12″). Hai size lớn nhất DN250 và DN300 chỉ có bản hộp số.
Type 57TL chịu được áp suất bao nhiêu?
Theo catalogue hãng: tối đa 1.0 MPa (khoảng 10.2 kgf/cm²) cho DN80–DN250 và 0.75 MPa cho DN300, ở dải nhiệt 0–50°C với thân U-PVC. Lưu ý quan trọng: giá trị này đã bao gồm áp búa nước — tức tổng áp tức thời trong vận hành không được vượt, không phải chỉ áp tĩnh.
Type 57TL khác Type 57L thế nào?
Cùng họ lug nhưng phục vụ hai hệ tiêu chuẩn: 57TL theo ANSI 150lb (ren tai hệ inch UNC, size đến DN300), 57L theo JIS/DIN (size đến DN250). 57TL còn là bản “Isolator Lug” có chữ I đúc trên thân, lug insert SUS316 và thêm tùy chọn seat NBR. Chọn model theo hệ chuẩn mặt bích của dự án.
Lắp Type 57TL có cần gioăng đệm mặt bích không?
Không — manual hãng ghi rõ gioăng đệm là không cần thiết vì seat của van kiêm luôn vai trò gioăng, và cảnh báo thêm: lắp thêm gioăng rời sẽ tăng mô-men trục, có thể làm van kẹt hoặc hỏng. Chỉ cần mặt bích phẳng, đồng chuẩn hai phía và siết đúng mô-men.
Type 57TL có phân biệt chiều lắp không?
Không — manual xác nhận 57TL không có yêu cầu chiều dòng chảy (non-directional). Lug insert được đúc sẵn trong thân từ nhà máy, van lắp chiều nào cũng đúng.
Van lắp cuối tuyến (dead-end) cần lưu ý gì?
Hãng khuyến cáo chính thức: khi lắp van ở cuối đường ống, nên lắp bích mù (blind flange) ở phía đối diện để ngăn mở van vô ý. Ngoài ra tuân thủ giới hạn áp suất – nhiệt độ và quy tắc che chắn nắng, bụi nếu vị trí ngoài trời.
Giá van bướm Asahi Type 57TL bao nhiêu?
Giá phụ thuộc size, seat (EPDM/FKM/NBR) và kiểu vận hành. Liên hệ hotline/Zalo VanOngNhua kèm chuỗi mã VLG (hoặc mô tả ứng dụng) để nhận báo giá trong 30 phút giờ hành chính, kèm catalogue, manual H-V065-E-2 và bản vẽ ANSI.
-
Van bướm nhựa tay gạt PPH5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt PVC/uPVC5.00 ngoài 5130.000₫Giá gốc là: 130.000₫.90.000₫Giá hiện tại là: 90.000₫. -
Van bướm tay gạt Hershey VP-810 Series5.00 ngoài 5350.000₫Giá gốc là: 350.000₫.300.000₫Giá hiện tại là: 300.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt Sanking5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt Asung5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt PPR5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫.






Lê An –
Tôi đánh giá rất cao van bướm nhựa Asahi Type 57TL mua từ vanongnhua.com cho các dự án đường ống công nghiệp.
Ưu điểm lớn nhất là thiết kế Isolator Lug (chuẩn ANSI) không phân biệt chiều dòng chảy, giúp anh em công nhân thi công nhanh và tránh sai sót. Thân U-PVC chịu áp tới 1.0 MPa hoạt động rất ổn định. Đặc biệt, phần seat van kiêm luôn chức năng gioăng nên không cần lắp thêm đệm mặt bích rời. Sản phẩm được cấp đầy đủ giấy tờ CO/CQ, hoàn toàn yên tâm khi nghiệm thu kỹ thuật với chủ đầu tư.