Van bướm nhựa Asahi
Hiển thị tất cả 6 kết quả
-
Van bướm nhựa Asahi type 55Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa Asahi type 56Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa Asahi type 57Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bướm nhựa Asahi type 58Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay AsahiGiá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Asahi type 75Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫.
Van bướm nhựa Asahi (Asahi Yukizai – Nhật Bản) gồm 8 model chính: Type 55, Type 57, Type 57L, Type 57TL, Type 56, Type 75, Type 56D/75D và Type 58, phủ dải kích thước DN40–DN900 — rộng nhất trong các hãng van bướm nhựa hiện có tại Việt Nam. Thân van làm từ UPVC, PP hoặc PVDF; gioăng EPDM hoặc FKM; kiểu lắp wafer hoặc lug theo chuẩn mặt bích JIS 10K / ANSI 150 / DIN. Type 57 (DN40–DN350) là model thông dụng nhất cho hệ nước sạch, nước thải và hóa chất loãng. VanOngNhua phân phối đủ 8 model, hàng chính hãng kèm CO/CQ, báo giá trong 30 phút.

Chọn đúng model trong 60 giây
Thay vì đọc hết thông số 8 model, bạn chỉ cần trả lời tuần tự ba câu hỏi dưới đây — đây chính là quy trình mà kỹ thuật viên VanOngNhua dùng khi tư vấn qua điện thoại, giúp chốt đúng model trong chưa đầy một phút cho hơn 90% trường hợp.
Câu hỏi 1 — Ống của bạn cỡ bao nhiêu?
- DN50–DN250: Type 55 (kinh tế) hoặc Type 57 (cao cấp hơn).
- DN40–DN350: Type 57 — dải rộng nhất nhóm phổ thông.
- DN400–DN600: Type 56 (DN400), Type 75 (DN450–600), bản 56D/75D.
- DN700–DN900: Type 58 — model lớn nhất của hãng.
Câu hỏi 2 — Có cần tháo cụt một phía đường ống không?
Nếu van nằm ở vị trí cuối tuyến, trước bồn chứa hoặc nơi cần tháo một phía ống để bảo trì mà van vẫn giữ áp, bạn phải chọn kiểu lug (Type 57L DN80–DN250 hoặc Type 57TL DN80–DN300) có tai ren bắt bulông độc lập hai phía. Còn lại, kiểu wafer kẹp giữa hai mặt bích là đủ và rẻ hơn.
Câu hỏi 3 — Sử dụng cho Lưu chất gì?
- Nước cấp, nước thải, axit/kiềm loãng ở nhiệt độ thường → thân UPVC + gioăng EPDM.
- Hóa chất có gốc dầu, dung môi, chất oxy hóa → gioăng FKM.
- Hóa chất nồng độ cao, nhiệt độ cao → thân PP hoặc PVDF.
Chi tiết 8 model van bướm Asahi
Type 57 — Model chủ lực (DN40–DN350)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN40–DN350 (1½”–14″) |
| Thân / Đĩa | UPVC, PP, PVDF |
| Gioăng | EPDM / FKM |
| Kiểu lắp | Wafer, chuẩn JIS 10K / ANSI 150 / DIN |
| Vận hành | Tay gạt (size nhỏ), tay quay hộp số (size lớn) |
Type 57 chiếm phần lớn đơn hàng van bướm Asahi tại Việt Nam nhờ dải size rộng và có đủ ba vật liệu thân. Tay gạt có khóa răng cưa nhiều vị trí cho phép dùng van để tiết lưu thô, không chỉ đóng/mở. Từ khoảng DN200 trở lên nên chọn bản tay quay hộp số để thao tác nhẹ và tránh sốc thủy lực khi đóng nhanh. Thông số từng size, bản vẽ và giá chi tiết xem tại trang van bướm nhựa Asahi Type 57.

Van bướm nhựa Asahi Type 57Type 55 — Lựa chọn kinh tế (DN50–DN250)
Type 55 là phiên bản tối giản dành cho các hệ nước và lưu chất ít khắc nghiệt, giá thấp hơn Type 57 cùng size. Đây là lời giải hợp lý cho các dự án dân dụng, tưới tiêu hoặc hệ tuần hoàn nước làm mát có ngân sách chặt. Điểm cần lưu ý: dải vật liệu và tùy chọn của Type 55 hẹp hơn Type 57, nên với tuyến hóa chất chúng tôi vẫn khuyên nâng cấp lên Type 57.
Trong báo giá, kỹ thuật viên của chúng tôi luôn tách hai phương án 55/57 song song để bạn tự cân đối ngân sách. Chi tiết thông số và chênh lệch giá theo từng size có tại trang van bướm nhựa Asahi Type 55.
Type 57L & 57TL — Kiểu lug cho vị trí cuối tuyến (DN80–DN300)
Hai model lug dùng chung nền tảng Type 57 nhưng thân có tai ren: Type 57L phủ DN80–DN250, Type 57TL mở rộng đến DN300 với bản vẽ ANSI. Nhờ bắt bulông độc lập từng phía, van giữ kín ngay cả khi tháo hoàn toàn mặt bích phía hạ lưu — bắt buộc cho vị trí xả đáy bồn, cuối tuyến hoặc điểm đấu chờ mở rộng. Đây là chi tiết an toàn mà nhiều bản vẽ tại Việt Nam bỏ sót, dẫn đến phải dừng cả hệ khi bảo trì một nhánh.
Nếu bản vẽ của bạn có các vị trí như trên, hãy tham khảo thông số tai ren và giá tại trang van bướm nhựa Asahi Type 57L và 57TL.

Type 56, 75, 56D/75D — Nhóm cỡ lớn (DN400–DN600)
Từ DN400, kết cấu van được gia cường: Type 56 đảm nhận DN400, Type 75 phủ DN450–DN600, kèm biến thể 56D/75D. Tất cả vận hành bằng tay quay hộp số, thân PP (một số bản PVDF), thường dùng ở trạm xử lý nước thải tập trung, đường ống dịch vụ khu công nghiệp và hệ lấy nước biển nuôi trồng thủy sản — nơi van kim loại xuống cấp rất nhanh vì ăn mòn.
Type 58 — Cỡ siêu lớn DN700–DN900
Type 58 là van bướm nhựa lớn nhất của Asahi (28″–36″), phục vụ tuyến ống chính nhà máy nước và hệ tuần hoàn công suất lớn. Đây là hàng đặt theo dự án với thời gian nhập khẩu riêng, cần gửi yêu cầu sớm trong giai đoạn thiết kế. Cả hai nhóm cỡ lớn ở mục 2.4 và 2.5 được gom về một trang chuyên đề — xem thông số, tải bản vẽ JIS/ANSI/DIN tại van bướm nhựa Asahi cỡ lớn Type 56, 75, 58.
Bảng giá van bướm nhựa Asahi tham khảo (Cập nhật [8/2026])
| Size | Type 55 (UPVC/EPDM) | Type 57 tay gạt (UPVC/EPDM) | Type 57 hộp số | Type 57L lug |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | [X] VNĐ | [X] VNĐ | – | – |
| DN80 | [X] VNĐ | [X] VNĐ | [X] VNĐ | [X] VNĐ |
| DN100 | [X] VNĐ | [X] VNĐ | [X] VNĐ | [X] VNĐ |
| DN150 | [X] VNĐ | [X] VNĐ | [X] VNĐ | [X] VNĐ |
| DN200 | [X] VNĐ | [X] VNĐ | [X] VNĐ | [X] VNĐ |
| DN250 | [X] VNĐ | [X] VNĐ | [X] VNĐ | [X] VNĐ |
| DN300–DN900 | – | Báo giá theo yêu cầu | Báo giá | Báo giá |
Giá chưa gồm VAT, thay đổi theo tỷ giá JPY và số lượng. Thân PP/PVDF và gioăng FKM cộng thêm phụ phí — liên hệ để nhận bảng giá đầy đủ kèm chiết khấu dự án.
Wafer hay Lug — Quyết định ảnh hưởng cả vòng đời bảo trì
Nhiều người mua chỉ nhìn giá và chọn wafer cho toàn bộ tuyến, rồi trả giá khi bảo trì: van wafer kẹp giữa hai mặt bích bằng bulông xuyên suốt, muốn tháo bất kỳ đoạn ống nào phía sau van đều phải xả toàn tuyến. Van lug với tai ren độc lập cho phép cô lập từng nhánh — chênh lệch giá ban đầu khoảng 15–25% nhưng tiết kiệm hàng giờ dừng máy mỗi lần bảo trì. Nguyên tắc chúng tôi tư vấn: các vị trí biên (đầu/cuối nhánh, sát bồn, điểm chờ) dùng lug; các vị trí giữa tuyến dùng wafer.
Chọn gioăng EPDM hay FKM? Bảng đối chiếu theo lưu chất
Gioăng (seat) là bộ phận quyết định độ kín và tuổi thọ van bướm, vì đĩa van ép trực tiếp lên gioăng ở trạng thái đóng. Chọn sai gioăng là nguyên nhân hỏng van số một mà chúng tôi ghi nhận — van UPVC còn nguyên vẹn nhưng gioăng trương nở hoặc chai cứng chỉ sau vài tháng.
| Lưu chất | EPDM | FKM |
|---|---|---|
| Nước cấp, nước thải sinh hoạt | ✔ Khuyên dùng | ✔ (không cần thiết) |
| Axit/kiềm vô cơ loãng | ✔ | ✔ |
| Nước nóng | ✔ | ✔ |
| Dầu, mỡ, hydrocarbon | ✘ Trương nở | ✔ Khuyên dùng |
| Dung môi hữu cơ, chất oxy hóa mạnh | ✘ | ✔ (kiểm tra từng chất) |
Với lưu chất đặc biệt (ozone, axit đậm đặc, dung môi hỗn hợp), hãy gửi tên hóa chất – nồng độ – nhiệt độ để chúng tôi đối chiếu bảng tương thích của hãng trước khi chốt vật tư.
Nghiệm thu & 4 lỗi lắp đặt làm hỏng van bướm nhựa
Từ hồ sơ bảo hành của VanOngNhua, bốn lỗi sau chiếm đa số ca hỏng van bướm nhựa không do nhà sản xuất: (1) không mở hé đĩa van 5–10° khi lắp khiến đĩa bị mặt bích kẹp chặt, xoay lần đầu là rách gioăng; (2) siết bulông một phía trước làm thân van vênh, nứt cổ; (3) dùng van làm điểm tựa căn chỉnh ống — thân nhựa không chịu được tải cơ học từ ống lệch tâm; (4) hàn/dán ống quá gần khiến nhiệt và keo lem vào gioăng. Tất cả đều tránh được nếu tuân thủ trình tự trong tài liệu của hãng.
Chúng tôi đã biên soạn quy trình lắp đặt chuẩn kèm ảnh từng bước và mô-men siết khuyến nghị trong bài hướng dẫn lắp đặt van nhựa Asahi đúng kỹ thuật — nên gửi cho đội thi công trước ngày lắp.
Khi nào không nên dùng van bướm?
Van bướm không phải đáp án vạn năng. Đĩa van luôn nằm giữa dòng chảy nên với lưu chất có sợi, bùn đặc hoặc hạt rắn lớn, rác dễ quấn quanh đĩa gây kẹt; khi đó van màng hoặc pinch valve phù hợp hơn. Với ống nhỏ dưới DN50 cần độ kín tuyệt đối và thao tác thật nhanh, van bi thường là lựa chọn kinh tế hơn cả về giá lẫn tổn thất áp. Chọn đúng loại ngay từ đầu rẻ hơn nhiều so với thay van giữa chừng.
Nếu bạn còn phân vân giữa ba dòng đóng/mở chủ lực, bài phân tích so sánh van bi, van bướm và van màng nhựa có bảng quyết định theo 6 tiêu chí giúp bạn chốt phương án trong một lần đọc.
Ngoài ra, với đường ống DN15–DN100 cần đóng mở tần suất cao, bạn có thể tham khảo trực tiếp dòng sản phẩm thay thế trong cùng hệ Asahi. Cấu tạo bi xoay 90° với seat PTFE cho độ kín cấp cao hơn hẳn kết cấu đĩa–gioăng của van bướm ở cùng dải size nhỏ, và thiết kế true union giúp tháo bảo trì không cần cắt ống — hai lợi thế mà kết cấu van bướm không thể có ở phân khúc này. Toàn bộ model được tổng hợp tại trang van bi nhựa Asahi.
Trường hợp lưu chất của bạn là hóa chất ăn mòn mạnh kèm cặn rắn — bài toán mà cả van bướm lẫn van bi đều xử lý kém — giải pháp tiêu chuẩn trong ngành xi mạ và sản xuất hóa chất là kết cấu màng ngăn cách ly hoàn toàn lưu chất khỏi cơ cấu truyền động. Asahi có ba model phủ DN15–DN250 cho bài toán này, được trình bày chi tiết tại trang van màng nhựa Asahi.
Nhận báo giá van bướm Asahi trong 30 phút:
Gửi cho chúng tôi: model (hoặc mô tả ứng dụng) + size DN + lưu chất + kiểu lắp wafer/lug + số lượng qua:
Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long
Hàng phổ thông (Type 55/57 đến DN250) thường có sẵn kho, giao nội thành Hà Nội trong ngày.
Để xem đầy đủ 10 nhóm van của hãng — từ van 1 chiều, van cổng đến y lọc và van xả khí dùng kèm trên cùng tuyến ống — mời bạn quay lại trang tổng quan van nhựa Asahi nơi có ma trận chọn van theo từng ứng dụng cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về van bướm nhựa Asahi (FAQ)
Van bướm nhựa Asahi lớn nhất là bao nhiêu? Model lớn nhất là Type 58 với kích thước DN700–DN900 (28″–36″). Đây là một trong những van bướm nhựa lớn nhất thị trường, nhập theo đơn đặt hàng dự án.
Van bướm Asahi Type 55 và Type 57 khác nhau thế nào? Type 55 (DN50–DN250) là bản kinh tế với tùy chọn vật liệu hẹp hơn, phù hợp hệ nước thông thường. Type 57 (DN40–DN350) có dải size rộng hơn, đủ ba vật liệu thân UPVC/PP/PVDF và nhiều tùy chọn vận hành, phù hợp cả tuyến hóa chất. Cùng size, Type 57 đắt hơn Type 55.
Van bướm nhựa Asahi lắp mặt bích tiêu chuẩn nào? Hãng công bố bản vẽ phê duyệt theo cả ba chuẩn JIS 10K, ANSI Class 150 và DIN cho hầu hết model, nên tương thích với mặt bích thông dụng tại Việt Nam. Khi đặt hàng chỉ cần nêu rõ chuẩn mặt bích đang dùng.
Có thể dùng van bướm Asahi để điều tiết lưu lượng không? Có thể tiết lưu thô nhờ tay gạt có khóa nhiều vị trí hoặc tay quay hộp số, nhưng không nên vận hành lâu dài ở góc mở dưới ~30° vì dòng xoáy làm mòn gioăng nhanh. Nếu cần điều tiết chính xác, nên dùng van màng hoặc van điều khiển chuyên dụng.
Tay gạt và tay quay hộp số — chọn loại nào? Từ DN40 đến khoảng DN150, tay gạt là đủ và thao tác nhanh. Từ DN200 trở lên nên dùng tay quay hộp số: lực thao tác nhẹ, đóng mở từ từ giúp tránh sốc áp (búa nước) trên tuyến ống lớn. Một số size có cả hai tùy chọn.
Van bướm nhựa Asahi giá bao nhiêu, bảo hành thế nào? Giá phụ thuộc model, size, vật liệu thân và gioăng — từ vài trăm nghìn đồng (Type 55 size nhỏ) đến vài chục triệu đồng (nhóm cỡ lớn). VanOngNhua bảo hành 12 tháng cho lỗi nhà sản xuất, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời; báo giá kèm catalogue gửi trong 30 phút giờ hành chính.





