Van bướm nhựa Asahi type 58

Giá gốc là: 450.000₫.Giá hiện tại là: 400.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 14/09/2026 lúc 04:17 chiều

Van bướm nhựa Asahi Type 58 là model lớn nhất trong hệ van bướm ASAHI AV của Asahi Yukizai (Nhật Bản), gồm ba kích thước DN700 – DN800 – DN900 (28″–36″) — thuộc nhóm van bướm nhựa cỡ lớn hiếm hoi trên thị trường thế giới. Van dùng thân nhựa kết cấu gia cường đặc biệt, vận hành tay quay hộp số, lắp giữa hai mặt bích theo bản vẽ JIS / ANSI / DIN, phục vụ tuyến ống chính nhà máy nước, tuyến lấy – xả nước biển và hệ hóa chất công suất lớn, nơi van kim loại chịu chi phí chống ăn mòn suốt vòng đời. Type 58 là thiết bị cung ứng theo dự án: VanOngNhua tư vấn từ giai đoạn nghiên cứu khả thi — so sánh tổng chi phí vòng đời, phương án logistics và hồ sơ kỹ thuật — trước khi bạn chốt đầu tư.

Van bướm nhựa Asahi type 58 DN900 cỡ siêu lớn
Van bướm nhựa Asahi type 58 DN900 cỡ siêu lớn

Type 58 đứng ở đâu trong phân khúc van cỡ siêu lớn?

Ở dải DN700–DN900, lựa chọn van chặn trên thị trường gần như mặc định là van bướm gang/thép — van nhựa cỡ này rất ít hãng sản xuất được vì bài toán độ cứng kết cấu của đĩa và thân ở đường kính lớn. Type 58 là câu trả lời của Asahi cho phân khúc đó: giữ trọn lợi thế phi ăn mòn của nhựa ở kích thước mà trước đây chỉ kim loại chạm tới. Điều này mở ra phương án thiết kế mới cho ba nhóm công trình: tuyến ống chính nhà máy nước (nơi yêu cầu vệ sinh không gỉ sét), tuyến lấy – xả nước biển (nơi gang thép bị ăn mòn điện hóa liên tục), và tuyến gom hóa chất – nước thải công nghiệp quy mô khu công nghiệp.

Bài toán TCO – Vì sao van nhựa thắng ở DN700+ dù giá mua không rẻ

Quyết định ở cấp đầu tư không nên dựa trên giá mua (CAPEX) mà trên tổng chi phí vòng đời (TCO). Bảng khung dưới đây là cấu trúc so sánh chúng tôi lập cho chủ đầu tư — điền số thật theo từng dự án:

Cấu phần chi phí (vòng đời [X] năm)Van bướm gang/thép phủ epoxy DN800Van bướm nhựa Asahi type 58 DN800
Giá mua ban đầu[X][X]
Vận chuyển + cẩu lắp (theo khối lượng)Cao — van nặng hơn nhiều lầnThấp hơn đáng kể
Kết cấu giá đỡ, móng đỡ vanTính theo tải nặngGiảm theo tỷ lệ khối lượng
Sơn phủ / chống gỉ định kỳChu kỳ [X] năm/lần0 đồng — không gỉ
Thay thế do ăn mòn (môi trường biển/hóa chất)Rủi ro caoRất thấp
Dừng tuyến để bảo trì lớp phủKhông
Tổng TCO[X][X]

Hai dòng in đậm là điểm quyết định: với nước biển và hóa chất, chi phí chống gỉ và rủi ro thay van giữa vòng đời của phương án kim loại thường vượt phần chênh giá mua ban đầu. Ngược lại, chúng tôi cũng nói thẳng vùng mà Type 58 không phù hợp: lưu chất nhiệt độ cao, tuyến chịu va đập cơ học lớn hoặc yêu cầu chịu lửa — khi đó kim loại vẫn là đáp án đúng. Tư vấn trung thực ngay từ bước khả thi rẻ hơn mọi chi phí sửa sai.

So sánh TCO vòng đời — van bướm DN800

Gang/thép phủ epoxy so với nhựa Asahi type 58 · chỉ số tương đối (giá mua van nhựa = 100)

Giá mua ban đầu Vận chuyển + cẩu lắp Kết cấu giá đỡ Sơn phủ / chống gỉ Thay thế do ăn mòn + dừng tuyến
Van gang/thép: tổng ~335. Van nhựa Asahi: tổng ~172.

Thông số ba kích thước Type 58

Hạng mụcDN700 (28″)DN800 (32″)DN900 (36″)
Chiều dài mặt-đến-mặt[tra bản vẽ hãng][tra bản vẽ hãng][tra bản vẽ hãng]
Khối lượng[tra bản vẽ hãng][tra bản vẽ hãng][tra bản vẽ hãng]
Vận hànhTay quay hộp sốTay quay hộp sốTay quay hộp số
Chuẩn mặt bíchJIS / ANSI / DINJIS / ANSI / DINJIS / ANSI / DIN
GioăngEPDM / FKM theo lưu chất
Hình thức cung ứngĐặt theo dự ánĐặt theo dự ánĐặt theo dự án

Toàn bộ ô kích thước – khối lượng bắt buộc điền từ bản vẽ Type 58 chính hãng (gửi kèm báo giá). Ở cỡ van này, sai số liệu khối lượng còn kéo theo sai phương án cẩu — nghiêm trọng hơn nhiều so với sai khoảng hở lắp.

Vận chuyển, Cẩu lắp & Lưu kho van gần 1 mét

Đây là phần mà không catalogue nào viết nhưng quyết định thành bại hạng mục — kinh nghiệm cung ứng thiết bị khổ lớn của chúng tôi gói trong bốn điểm:

Vận chuyển: Van DN900 vượt khổ kiện tiêu chuẩn: phải chằng buộc ở tư thế hãng chỉ định (thường là đứng trên khung đỡ chuyên dụng, không nằm đè lên mặt gioăng), tuyến đường về công trường cần khảo sát trước độ cao gầm cầu và cua hẹp.

Nâng hạ: Chỉ móc cáp vào điểm nâng theo hướng dẫn của hãng — tuyệt đối không luồn cáp qua lòng van hay móc vào hộp số/vô-lăng; đĩa van phải ở vị trí hé mở khi nâng để không tì lực lên gioăng.

Lưu kho công trường: Van nhựa khổ lớn lưu bãi chờ lắp phải che nắng trực tiếp (tia UV lão hóa bề mặt nhựa khi phơi lâu), kê trên khung đỡ phẳng, không xếp chồng vật tư lên thân van.

Lắp đặt: Lắp van vào tuyến cần định tâm bằng thiết bị nâng giữ suốt quá trình siết bulông — với DN700+ không tồn tại khái niệm “hai người khiêng vào chỉnh tay” như van nhỏ. Kế hoạch cẩu phải nằm trong tiến độ ngay từ khi đặt hàng.

Van bướm nhựa Asahi type 58 DN900 dùng cho công trình cấp thoát nước
Van bướm nhựa Asahi type 58 DN900 dùng cho công trình cấp thoát nước

Tuyến ống phải “sẵn sàng” cho van nhựa siêu lớn

Type 58 chỉ phát huy khi tuyến ống được thiết kế đồng bộ theo ba nguyên tắc. Một — giá đỡ độc lập hai phía van: thân nhựa không nhận tải trọng ống; ở DN700+ mỗi mét ống đầy nước đã nặng hàng trăm kg, thiếu giá đỡ là thân van thành gối đỡ bất đắc dĩ. Hai — bù giãn nở nhiệt: tuyến nhựa dài giãn nở đáng kể theo nhiệt độ môi trường, cần khớp bù hoặc bố trí điểm neo – điểm trượt đúng thiết kế để van không bị nén dọc trục. Ba — kiểm soát túi khí và búa nước: thể tích khí tích trong tuyến DN700+ rất lớn; quy trình vận hành phải nạp nước đuổi khí trước khi đóng mở van chặn, và các đỉnh tuyến phải có van xả khí tự động.

Hạng mục thứ ba nêu trên là thứ chúng tôi luôn đề nghị đưa chung vào gói thầu với Type 58: dòng van xả khí tự động của cùng hãng phủ DN25–DN200, lắp tại các điểm cao của tuyến, tự xả túi khí khi vận hành và tự mở nạp khí khi xả tuyến — chống cả búa nước lẫn hiện tượng chân không bẹp ống khi tháo nước bảo trì. Thông số chọn size theo lưu lượng tuyến có tại trang van xả khí Asahi.

Mô hình phối hợp 3 bên cho hạng mục van DN700+

Khác van nhỏ mua bán một chạm, hạng mục Type 58 chạy theo tam giác Chủ đầu tư – Tư vấn thiết kế – Nhà cung cấp, và kinh nghiệm của chúng tôi là kéo nhà cung cấp vào từ sớm sẽ rút ngắn tổng tiến độ:

  1. Giai đoạn khả thi: VanOngNhua cung cấp bảng khung TCO (mục 2), catalogue và bản vẽ sơ bộ để tư vấn đưa phương án van nhựa vào so sánh thiết kế.
  2. Giai đoạn thiết kế kỹ thuật: chốt chuẩn mặt bích, cấu hình gioăng theo lưu chất, cung cấp bản vẽ chính thức đúng chuẩn cho hồ sơ.
  3. Giai đoạn đấu thầu – đặt hàng: cam kết tiến độ nhập khẩu bằng văn bản, khớp với tiến độ lắp đặt tổng; hồ sơ CO/CQ mẫu nộp kèm.
  4. Giai đoạn thi công – nghiệm thu: hỗ trợ giám sát cẩu lắp theo hướng dẫn hãng (mục 4), tài liệu nghiệm thu và biên bản thử áp.

Nếu tuyến chính của dự án nằm ở dải DN450–DN600 thay vì DN700+, toàn bộ mô hình phối hợp trên giữ nguyên nhưng thiết bị chuyển về model kế dưới trong cùng hệ — nhẹ hơn, logistics đơn giản hơn một bậc và thời gian nhập thường ngắn hơn. Hồ sơ thiết bị của dải này được trình bày tại trang van bướm nhựa Asahi Type 75.

Sơ đồ phối hợp ba bên chủ đầu tư, tư vấn thiết kế và nhà cung cấp cho hạng mục van bướm nhựa Asahi Type 58
Sơ đồ phối hợp ba bên chủ đầu tư, tư vấn thiết kế và nhà cung cấp cho hạng mục van bướm nhựa Asahi Type 58

Dưới DN700 và bức tranh toàn nhánh

DN700 là sàn của Type 58. Tuyến DN400 dùng model một-size chuyên trách với hồ sơ thiết bị và timeline đặt hàng riêng — chi tiết tại trang van bướm nhựa Asahi Type 56.

Còn nếu bạn đang ở giai đoạn rất sớm — chưa chốt cả loại van lẫn dải size cho các tuyến nhánh DN40–DN350 của cùng dự án — điểm khởi đầu hợp lý là bảng so sánh đầy đủ 8 model van bướm của hãng, từ dòng kinh tế đến dòng lug và các dòng cỡ lớn, kèm quy trình chọn model theo 3 câu hỏi mà kỹ thuật viên của chúng tôi dùng khi tư vấn. Toàn bộ nằm tại trang chuyên đề van bướm nhựa Asahi.

Bắt đầu từ bảng TCO miễn phí:

Hotline/Zalo: [SĐT] — gửi “Type 58 – [DN700/800/900] – [lưu chất] – [chuẩn mặt bích] – [địa điểm công trường] – [mốc cần hàng]”, chúng tôi trả về trong 24h làm việc: bảng khung so sánh TCO điền theo dự án của bạn, bản vẽ PDF chính hãng và cam kết tiến độ bằng văn bản.

V-ON VAN ỐNG NHỰA

Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long

Để đặt hạng mục van trong bức tranh vật tư tổng thể của cả nhà máy — từ tuyến chính xuống van công nghệ, van một chiều, y lọc — ma trận chọn van theo ứng dụng cho toàn bộ 10 nhóm sản phẩm của hãng có tại trang tổng quan van nhựa Asahi.

Câu hỏi thường gặp về van bướm Asahi Type 58 (FAQ)

Van bướm Asahi Type 58 có những kích thước nào?

Type 58 có ba kích thước DN700, DN800 và DN900 (28″–36″) — là model lớn nhất trong hệ van bướm nhựa ASAHI AV và thuộc nhóm van bướm nhựa lớn hiếm có trên thị trường.

Van nhựa DN900 có đủ cứng vững không?

Có — với điều kiện dùng đúng thiết kế: thân và đĩa Type 58 dùng kết cấu gia cường riêng cho cỡ siêu lớn, vận hành qua hộp số để khống chế tốc độ đóng. Đổi lại, tuyến ống phải đáp ứng ba điều kiện: giá đỡ độc lập hai phía van, bù giãn nở nhiệt cho tuyến nhựa, và kiểm soát túi khí khi vận hành.

Thời gian đặt hàng Type 58 mất bao lâu?

Đây là thiết bị sản xuất/cung ứng theo dự án, thời gian phụ thuộc kế hoạch của hãng tại thời điểm đặt và được cam kết bằng văn bản trong báo giá. Khuyến nghị đưa hạng mục này vào làm việc với nhà cung cấp ngay từ giai đoạn thiết kế kỹ thuật, không đợi đến khi đấu thầu.

Type 58 có dùng được cho nước biển không?

Nước biển là một trong những ứng dụng thế mạnh nhất: thân nhựa miễn nhiễm ăn mòn điện hóa — bài toán khiến van gang/thép ở tuyến lấy – xả nước biển phải sơn phủ và thay thế định kỳ. Cấu hình gioăng (EPDM/FKM) được chốt theo thực tế lưu chất khi tư vấn.

Vận chuyển và cẩu lắp van DN800–DN900 cần lưu ý gì?

Ba điểm chính: chằng buộc và kê đỡ đúng tư thế hãng chỉ định khi vận chuyển; chỉ móc cáp vào điểm nâng quy định, không luồn cáp qua lòng van, đĩa để hé mở khi nâng; lưu bãi phải che UV và không chất tải lên thân van. Kế hoạch cẩu lắp nên chốt cùng lúc với đơn đặt hàng.

Giá van bướm nhựa Asahi Type 58 bao nhiêu?

Type 58 thuộc phân khúc thiết bị đầu tư, giá lập theo cấu hình và khối lượng đơn hàng từng dự án. VanOngNhua cung cấp báo giá kèm bảng so sánh tổng chi phí vòng đời (TCO) với phương án van kim loại tương đương để chủ đầu tư có căn cứ quyết định — gửi thông số tuyến qua hotline/Zalo để nhận trong 24 giờ làm việc.

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
5.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
100% | 1 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

1 đánh giá cho Van bướm nhựa Asahi type 58

  1. Avatar of Admin
    5 ngoài 5

    Admin

    nên mua

Thêm một đánh giá

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Cập nhật lần cuối ngày 14/09/2026 lúc 04:17 chiều

  • Chất liệu thân: uPVC, cPVC
  • Chất liệu đĩa: uPVC, cPVC
  • Áp suất làm việc: 0-10 bar
  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 100°C (UPVC), lên đến 90°C (CPVC)
  • Kiểu kết nối: Ren hoặc mặt bích
  • Tiêu chuẩn: JIS, ANSI, DIN
  • Cơ chế hoạt động: Tay quay, xoay 90 độ