Van bướm nhựa tay quay Asahi type 75

Giá gốc là: 450.000₫.Giá hiện tại là: 400.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 05/08/2026 lúc 11:49 sáng

Van bướm nhựa Asahi Type 75 đảm nhận ba kích thước DN450 – DN500 – DN600 (18″–24″) trong hệ van bướm ASAHI AV của Asahi Yukizai (Nhật Bản), nằm giữa Type 56 (DN400) và Type 58 (DN700–DN900). Van dùng thân nhựa kết cấu gia cường, vận hành tay quay hộp số, lắp giữa hai mặt bích theo bản vẽ JIS / ANSI / DIN, gioăng EPDM hoặc FKM theo lưu chất. Đây là cỡ van xuất hiện nhiều nhất ở tuyến chính trạm xử lý nước thải tập trung khu công nghiệp và hệ tuần hoàn làm mát công suất lớn — và cũng là cỡ mà người mua dễ mắc sai lầm tốn kém nhất vì đứng giữa ranh giới “hàng kho” và “hàng dự án”. VanOngNhua cung ứng Type 75 theo dự án, đủ CO/CQ, kèm tư vấn phòng tránh 5 sai lầm trình bày trong bài.

Van bướm nhựa Asahi Type 75 DN500 tại kho V-ON
Van bướm nhựa Asahi Type 75 DN500 tại kho V-ON

Type 75 — Quãng giữa của dải cỡ lớn, và vì sao điều đó quan trọng

Trong ba model cỡ lớn của Asahi, Type 75 là “quãng giữa” theo đúng nghĩa: đủ lớn để mọi quy tắc của van dự án áp dụng (hộp số bắt buộc, cẩu lắp, giá đỡ độc lập), nhưng chưa tới mức logistics vượt khổ như dải DN700+. Chính vị trí lưng chừng này tạo ra cái bẫy tâm lý: người mua quen van nhỏ tưởng “chỉ là van to hơn một chút” và áp cách mua hàng kho — hỏi giá hôm nay, mai cần hàng. Thực tế DN450–DN600 đã hoàn toàn thuộc thế giới thiết bị dự án: có tiến độ nhập khẩu, có phương án nâng hạ, có yêu cầu tuyến ống đi kèm. Toàn bộ phần còn lại của bài xoay quanh việc giúp bạn không rơi vào cái bẫy đó.

Thông số

Thông số kỹ thuật của van bướm nhựa tay quay Asahi type 75
Thông số kỹ thuật của van bướm nhựa tay quay Asahi type 75

Download Catalogue Đầy đủ: Tại đây

Năm sai lầm đắt giá khi mua van dn450–dn600

Phần này đúc kết từ các ca “chữa cháy” thực tế mà đội kỹ thuật VanOngNhua từng tham gia xử lý — mỗi sai lầm dưới đây đều đã có đơn vị trả giá bằng tiền và tiến độ.

Sai lầm 1 — Đặt hàng theo tư duy “hàng kho”

Biểu hiện: hỏi giá sát ngày lắp, mặc định có sẵn. Hậu quả: hạng mục van trở thành đường găng làm trễ cả gói thi công. Cách phòng: đưa Type 75 vào danh mục đặt sớm ngay khi thiết kế kỹ thuật chốt size, yêu cầu nhà cung cấp cam kết tiến độ nhập bằng văn bản trong báo giá.

Sai lầm 2 — Khai sai hoặc bỏ trống chuẩn mặt bích

DN500 theo JIS 10K và DN500 theo ANSI 150 có vòng lỗ bulông khác nhau — van về đúng size nhưng không bắt được bulông là ca “dở khóc dở cười” tốn nhất ở cỡ này, vì đổi trả hàng dự án mất nhiều tuần. Cách phòng: chụp bản vẽ mặt bích tuyến hiện hữu gửi kèm đơn; nếu tuyến mới, chốt một chuẩn duy nhất cho toàn dự án.

Sai lầm 3 — Quên phương án nâng hạ trong dự toán

Van DN600 không thể “hai người khiêng vào”. Thiếu dòng chi phí xe cẩu/xe nâng và khung kê trong dự toán khiến ngày lắp phải thuê gấp giá cao. Cách phòng: hỏi khối lượng van theo bản vẽ ngay khi nhận báo giá và đưa phương tiện nâng vào tiến độ.

Sai lầm 4 — Tuyến ống chưa “sẵn sàng” cho van nhựa cỡ lớn

Thiếu giá đỡ độc lập hai phía van, thiếu bù giãn nở cho tuyến nhựa dài — thân van thành điểm chịu tải và nứt cổ sau vài tháng, lỗi này không thuộc phạm vi bảo hành nhà sản xuất. Cách phòng: rà ba hạng mục giá đỡ – điểm neo/trượt – van xả khí đỉnh tuyến trước khi hàng về.

Sai lầm 5 — Chọn gioăng theo thói quen thay vì theo lưu chất

Nước thải khu công nghiệp hỗn hợp thường lẫn dầu khoáng từ các nhà máy cơ khí — gioăng EPDM “mặc định” sẽ trương nở. Cách phòng: gửi báo cáo đặc tính nước thải (hoặc tối thiểu: có dầu mỡ khoáng không?) để chốt EPDM hay FKM trước khi đặt.

5 sai lầm cần tránh khi mua van bướm nhựa Asahi Type 75
5 sai lầm cần tránh khi mua van bướm nhựa Asahi Type 75

Sai lầm 2 và 4 có chung một gốc rễ: đội thi công quen van kim loại chưa nắm quy trình riêng của van nhựa — từ trình tự siết bulông chéo tăng lực dần, mô-men giới hạn, đến nguyên tắc không dùng thân van làm điểm căn ống. Trước ngày lắp, hãy chuyển cho tổ thi công quy trình chuẩn từng bước kèm ảnh minh họa trong bài hướng dẫn lắp đặt van nhựa Asahi đúng kỹ thuật — 15 phút đọc đổi lấy việc van kín ngay lần thử áp đầu tiên và giữ nguyên hiệu lực bảo hành.

Type 75 trong ba ngành dùng nhiều nhất

Trạm xử lý nước thải tập trung khu công nghiệp

Đây là “sân nhà” của Type 75: tuyến gom và tuyến xả sau xử lý của trạm công suất lớn thường rơi đúng dải DN450–DN600, lưu chất ăn mòn nhẹ nhưng liên tục — điểm khiến van gang phủ epoxy phải sơn lại định kỳ còn van nhựa thì không.

Hệ tuần hoàn làm mát công suất lớn

Tuyến cấp – hồi của tháp giải nhiệt trung tâm cho nhà máy điện tử, luyện kim: nước tuần hoàn châm hóa chất chống cáu cặn ăn mòn dần van kim loại; Type 75 với gioăng EPDM là cấu hình chuẩn.

Tuyến nước biển nuôi trồng & chế biến thủy sản

Trạm bơm nước biển công suất lớn ven biển miền Trung – Tây Nam Bộ: môi trường muối là bài kiểm tra khắc nghiệt nhất với kim loại và là nơi thân nhựa gia cường thể hiện trọn giá trị đầu tư.

Van bướm nhựa Asahi Type 75 DN600 lắp tại trạm xử lý nước thải khu công nghiệp
Van bướm nhựa Asahi Type 75 DN600 lắp tại trạm xử lý nước thải khu công nghiệp

Bộ 6 câu hỏi thẩm định nhà cung cấp trước khi ký đơn Type 75

Ở phân khúc thiết bị dự án, chọn nhà cung cấp quan trọng ngang chọn thiết bị. Sáu câu dưới đây giúp bạn “đọc vị” đơn vị chào giá trong một cuộc gọi — nhà cung cấp thực sự làm hàng chính hãng sẽ trả lời trôi chảy cả sáu:

  1. “Gửi tôi bản vẽ Type 75 đúng chuẩn mặt bích [JIS/ANSI/DIN] của dự án?” — hàng thật có bản vẽ hãng cho từng chuẩn; hàng trôi nổi chỉ có ảnh chụp.
  2. “Tiến độ nhập khẩu cam kết bằng văn bản là bao nhiêu tuần?” — trả lời miệng “sắp có hàng” là dấu hiệu rủi ro.
  3. “CO/CQ theo lô giao hay mượn của lô khác?” — yêu cầu xem CO/CQ mẫu và đối chiếu số lô khi nhận hàng.
  4. “Khối lượng chính xác từng size để tôi lập phương án cẩu?” — đơn vị không trả lời được tức là chưa từng giao cỡ này.
  5. “Chính sách bảo hành loại trừ những lỗi lắp đặt nào?” — minh bạch trước còn hơn tranh cãi sau.
  6. “Đã cung cấp cỡ DN450+ cho dự án nào, có xác nhận được không?” — tham chiếu thật là bộ lọc cuối cùng.

Câu số 4 dẫn thẳng đến một quyết định thiết kế: nếu phương án cẩu lắp và kết cấu giá đỡ cho DN450–DN600 vượt ngân sách hạng mục, đôi khi lời giải nằm ở việc rà lại thủy lực tuyến — không ít trường hợp tách một tuyến DN500 thành hai tuyến DN400 song song lại tối ưu tổng thể hơn, vừa có van nhẹ hơn vừa tăng độ dự phòng vận hành. Ở kịch bản đó, thiết bị chuyển về model một-size chuyên trách DN400 với hồ sơ và timeline riêng, trình bày tại trang van bướm nhựa Asahi Type 56.

Ngược lại, nếu quy hoạch dài hạn cho thấy tuyến sẽ nâng công suất vượt DN600 trong vòng đời dự án, đáng cân nhắc đầu tư một lần cho cỡ DN700+ ngay từ đầu thay vì thay van giữa chừng — bài toán này cần đặt lên bàn cân tổng chi phí vòng đời chứ không chỉ giá mua. Hồ sơ thiết bị kèm bảng khung TCO và chuyên đề logistics cho dải siêu lớn có tại trang van bướm nhựa Asahi Type 58.

Gửi yêu cầu báo giáType 75:

Hotline/Zalo — gửi theo mẫu: “Type 75 – [DN450/500/600] – [lưu chất] – [chuẩn mặt bích] – [số lượng] – [mốc cần hàng]”. Trong 24h làm việc bạn nhận đủ: báo giá, bản vẽ, khối lượng từng size và cam kết tiến độ — tức câu trả lời sẵn cho cả 6 câu thẩm định ở mục 5.

V-ON VAN ỐNG NHỰA

Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long

Việc lựa chọn địa chỉ mua hàng uy tín rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Hiện tại, Công ty V-ON chúng tôi đang cung cấp các sản phẩm van bướm nhựa tay quay nói chung và van Asahi Type 75 nói riêng đều chính hãng với mức giá vô cùng hợp lý. V-ON cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đúng với tiêu chuẩn của nhà sản xuất và đảm bảo chính sách bảo hành tốt nhất cho khách hàng. Liên hệ với V-ON để được tư vấn chi tiết về sản phẩm và nhận được báo giá tốt nhất.

Nếu bạn đang cân nhắc Type 75 trong bức tranh rộng hơn — so với các model nhỏ hơn cho tuyến nhánh, bản lug cho vị trí cuối tuyến, hay tự hỏi van bướm có phải loại van đúng cho lưu chất của mình — bảng so sánh đầy đủ 8 model kèm quy trình chọn theo 3 câu hỏi nằm tại trang chuyên đề van bướm nhựa Asahi.

Câu hỏi thường gặp về van bướm Asahi Type 75 (FAQ)

Van bướm Asahi Type 75 có những kích thước nào?

Type 75 có ba kích thước DN450, DN500 và DN600 (18″–24″), nằm giữa Type 56 (DN400) và Type 58 (DN700–DN900) trong dải van bướm cỡ lớn của hãng.

Type 75 có sẵn kho không?

Không — đây là thiết bị cung ứng theo dự án. Thời gian nhập khẩu được cam kết bằng văn bản trong báo giá, vì vậy nên đặt hàng ngay khi thiết kế kỹ thuật chốt size thay vì đợi sát ngày lắp.

Type 75 vận hành bằng gì, có bản tay gạt không?

Chỉ có bản tay quay hộp số. Ở cỡ DN450–DN600, mô-men xoay đĩa vượt xa giới hạn thao tác tay gạt an toàn, và hộp số còn khống chế tốc độ đóng để tránh búa nước trên tuyến lớn.

Chọn gioăng EPDM hay FKM cho Type 75?

EPDM cho nước, nước thải sinh hoạt, nước biển và axit – kiềm loãng; FKM khi lưu chất lẫn dầu khoáng, hydrocarbon hoặc chất oxy hóa — tình huống phổ biến ở nước thải khu công nghiệp hỗn hợp. Cách chắc chắn nhất là gửi đặc tính lưu chất để đối chiếu bảng tương thích của hãng.

Lắp Type 75 cần chuẩn bị gì về tuyến ống?

Ba hạng mục: giá đỡ độc lập hai phía van (thân nhựa không chịu tải ống), bù giãn nở nhiệt cho tuyến nhựa dài, và van xả khí tại các điểm cao để kiểm soát túi khí khi vận hành. Ngoài ra cần phương tiện nâng hạ khi lắp — van cỡ này không thể khiêng tay.

Giá van bướm nhựa Asahi Type 75 bao nhiêu?

Giá lập theo cấu hình (size, gioăng, chuẩn mặt bích) và khối lượng đơn hàng từng dự án. Gửi thông số qua hotline/Zalo của VanOngNhua để nhận trong 24 giờ làm việc: báo giá, bản vẽ PDF chính hãng, khối lượng phục vụ phương án cẩu và cam kết tiến độ bằng văn bản.

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
5.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
100% | 1 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

1 đánh giá cho Van bướm nhựa tay quay Asahi type 75

  1. Avatar of Admin
    5 ngoài 5

    Admin

    khá ổn

Thêm một đánh giá

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Cập nhật lần cuối ngày 05/08/2026 lúc 11:49 sáng

  • Kích cỡ: Từ 18” đến 24”
  • Kiểu kết nối: Wafer
  • Thân van: Làm từ PP và PVDF
  • Đĩa van: Làm từ PP và PVDF
  • Đệm trục: Sử dụng chất liệu EPDM hoặc VITON
  • Roăng: EPDM hoặc VITON
  • Trục: Làm từ thép không gỉ Inox 316