Van nhựa Asung
Hiển thị tất cả 2 kết quả
Van nhựa Asung là dòng van công nghiệp xuất xứ Hàn Quốc, sản xuất từ nhựa PVC, PP, C-PVC và PVDF, gồm 3 nhóm sản phẩm chính là van bi, van bướm và van màng, kích thước từ Ø13 đến Ø600mm, áp suất làm việc phổ biến từ 5 đến 10 kg/cm² tùy dòng van. Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội so với van kim loại, van nhựa Asung được dùng phổ biến trong hệ thống xử lý nước thải, hóa chất ăn mòn, mạ điện và ngành thực phẩm. Toàn bộ 17 dòng sản phẩm cùng bảng giá tham khảo theo từng kích thước được tổng hợp đầy đủ trong bài viết dưới đây.

Van nhựa Asung là gì?
Van nhựa Asung (A-SUNG Plastic Valves) là thương hiệu van công nghiệp bằng nhựa kỹ thuật đến từ Hàn Quốc, chuyên sản xuất van dùng trong đường ống dẫn hóa chất, nước thải, nước sạch và các ngành công nghiệp cần vật liệu chống ăn mòn. Toàn bộ chi tiết tiếp xúc lưu chất (thân van, bi, đĩa van, màng van) đều được chế tạo từ PVC, PP, C-PVC hoặc PVDF – 4 loại nhựa kỹ thuật có khả năng chịu hóa chất khác nhau, giúp khách hàng lựa chọn đúng vật liệu theo từng loại môi trường sử dụng.
So với van gang hoặc van thép, van nhựa Asung có ưu điểm: không bị ăn mòn bởi axit, kiềm, muối; trọng lượng nhẹ hơn, dễ thi công; chi phí đầu tư và bảo trì thấp hơn trong môi trường hóa chất. Nhược điểm là giới hạn về nhiệt độ và áp suất làm việc thấp hơn van kim loại (thường tối đa 10 kg/cm² và dưới 60°C tùy vật liệu).
Bảng so sánh nhanh 3 dòng van nhựa Asung
| Tiêu chí | Van bi nhựa Asung | Van bướm nhựa Asung | Van màng nhựa Asung |
|---|---|---|---|
| Cơ cấu đóng/mở | Bi cầu xoay 90° | Đĩa van xoay 90° | Màng đàn hồi ép xuống thân |
| Kích thước | Ø13 – Ø150mm | Ø40 – Ø600mm | Ø15 – Ø250mm |
| Áp suất làm việc | 7,5 – 10 kg/cm² | 5 – 10 kg/cm² | 5 – 10 kg/cm² |
| Ưu điểm chính | Đóng mở nhanh, kín tuyệt đối, không cản dòng | Lắp được đường kính lớn, ít chiếm không gian | Chịu được bùn cặn, chất lỏng nhớt cao |
| Ứng dụng phù hợp | Đường ống nước sạch, hóa chất loãng, cần đóng/mở nhanh | Đường ống lớn, kênh dẫn, kiểm soát lưu lượng | Nước thải có cặn, hóa chất đặc, ngành giấy/bùn |
| Xem chi tiết | Van bi nhựa Asung → | Van bướm nhựa Asung → | Van màng nhựa Asung → |
Danh sách đầy đủ 17 sản phẩm van nhựa Asung

Dưới đây là toàn bộ các dòng van nhựa Asung hiện có, phân theo 3 nhóm sản phẩm. Bấm vào tên sản phẩm để xem thông số kỹ thuật chi tiết và bảng giá theo từng kích thước.
Nhóm Van bi nhựa Asung (6 loại)
| TT | Sản phẩm | Kích thước | Kiểu kết nối |
|---|---|---|---|
| 1 | Van bi nhựa Asung (thường) | Ø15 – Ø150 | Ren, mặt bích |
| 2 | Van bi nhựa điều khiển khí nén Asung | Ø15 – Ø150 | Mặt bích |
| 3 | Van bi nhựa nối nhanh Asung (True Union) | Ø15 – Ø100 | Ren, hàn, dán keo |
| 4 | Van bi nhựa nối nhanh mặt bích Asung | Ø15 – Ø100 | Mặt bích |
| 5 | Van bi nhựa 3 ngả Asung | Ø15 – Ø50 | Ren, hàn |
| 6 | Van bi nhựa mini Asung (Compact) | Ø13 – Ø150 | Hàn ống |

Nhóm Van bướm nhựa Asung (4 loại)
| TT | Sản phẩm | Kích thước | Kiểu điều khiển |
|---|---|---|---|
| 7 | Van bướm nhựa tay gạt Asung | Ø40 – Ø150 | Tay gạt |
| 8 | Van bướm nhựa tay quay hộp số Asung | Ø40 – Ø600 | Vô-lăng + hộp số |
| 9 | Van bướm nhựa chống ăn mòn Asung (Rotary Damper) | Ø40 – Ø600 | Tay gạt / hộp số |
| 10 | Van bướm nhựa điều khiển khí nén Asung | Ø50 – Ø400 | Actuator khí nén |

Nhóm Van màng nhựa Asung (7 loại)
| TT | Sản phẩm | Kích thước | Kiểu kết nối |
|---|---|---|---|
| 11 | Van màng nhựa mặt bích Asung | Ø15 – Ø250 | Mặt bích |
| 12 | Van màng nhựa nối nhanh Asung | Ø15 – Ø50 | Ren, hàn |
| 13 | Van màng nhựa thế hệ mới Asung | Ø15 – Ø100 | Mặt bích |
| 14 | Van màng lót PP/PVDF thân thép Asung | Ø15 – Ø150 | Mặt bích |
| 15 | Van màng nhựa điều khiển khí nén Asung | Ø15 – Ø100 | Mặt bích |
| 16 | Van màng nhựa nối ren Asung | Ø15 – Ø25 | Ren |
| 17 | Van đo lưu lượng Asung | Ø20 | Mặt bích |

Tiêu chí chọn van nhựa Asung phù hợp
Để chọn đúng loại van nhựa Asung, cần xác định 4 yếu tố sau trước khi tra bảng thông số:
- Loại lưu chất: nước sạch, hóa chất loãng, hóa chất đặc, chất lỏng có cặn/bùn.
- Áp suất làm việc thực tế của hệ thống: đối chiếu với áp suất làm việc tối đa của từng dòng van (5 – 10 kg/cm²).
- Đường kính ống hiện có: để chọn đúng Ø và kiểu kết nối (ren/hàn/mặt bích).
- Tần suất đóng mở và mục đích sử dụng: đóng/mở on-off đơn giản (ưu tiên van bi), điều tiết lưu lượng (ưu tiên van bướm hoặc van màng), hay cần vận hành tự động từ xa (chọn dòng khí nén).
| Nhu cầu sử dụng | Loại van nên chọn |
|---|---|
| Nước sạch, hóa chất loãng, cần đóng/mở dứt khoát | Van bi nhựa Asung |
| Cần tháo lắp bảo trì thường xuyên, không muốn cắt ống | Van bi/van màng nối nhanh (True Union) |
| Đường ống lớn Ø200 trở lên, không gian lắp đặt hẹp | Van bướm nhựa Asung |
| Khí Clo, axit mạnh gây ăn mòn cần stem | Van bướm Rotary Damper |
| Nước thải có bùn cặn, hóa chất đặc, dễ tắc nghẽn | Van màng nhựa Asung |
| Cần điều khiển tự động từ xa (PLC, DCS, phòng điều khiển) | Dòng van khí nén (bi/bướm/màng) |
Bảng giá tham khảo van nhựa Asung theo kích thước
(Bảng giá minh họa cấu trúc — cần cập nhật giá thực tế trước khi đăng, ghi rõ đơn vị VNĐ/bộ, đã/chưa gồm VAT)
| Kích thước Ø | Van bi nhựa Asung | Van bướm nhựa Asung | Van màng nhựa Asung |
|---|---|---|---|
| Ø15 | Liên hệ | — | Liên hệ |
| Ø21 (Ø20/Ø25) | Liên hệ | — | Liên hệ |
| Ø34 (Ø32) | Liên hệ | — | Liên hệ |
| Ø42 (Ø40) | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø49 (Ø50) | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø60 (Ø65) | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø90 (Ø80/100) | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø114 (Ø100/125) | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø140 (Ø150) trở lên | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Giá tham khảo trên áp dụng cho vật liệu PVC tiêu chuẩn. Giá dòng PP, C-PVC, PVDF cao hơn tùy vật liệu. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác theo số lượng và thời điểm đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về van nhựa Asung
Van nhựa Asung chịu được áp suất tối đa bao nhiêu? Tùy dòng van, áp suất làm việc của van nhựa Asung dao động từ 5 đến 10 kg/cm² (tương đương 71 – 142 psi), áp suất thử thủy lực từ 7,5 đến 15 kg/cm². Van kích thước càng lớn, áp suất làm việc tối đa càng giảm.
Van nhựa Asung có dùng được cho nước nóng không? Nhiệt độ làm việc phụ thuộc vật liệu: PVC chịu nhiệt tới khoảng 60°C, PP và C-PVC chịu nhiệt cao hơn (80-100°C), PVDF chịu nhiệt và hóa chất tốt nhất, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
Nên chọn van bi hay van bướm nhựa Asung? Van bi phù hợp đường ống nhỏ (dưới Ø150) cần đóng/mở dứt khoát và kín tuyệt đối; van bướm phù hợp đường ống lớn (Ø200 trở lên) và những nơi cần tiết kiệm không gian lắp đặt.
Van màng nhựa Asung khác gì so với van bi, van bướm? Van màng dùng màng đàn hồi để đóng dòng chảy thay vì bi hoặc đĩa xoay, nên không có khe hở dễ mắc cặn bẩn, phù hợp với chất lỏng có bùn, hóa chất đặc hoặc độ nhớt cao mà van bi/van bướm dễ bị kẹt hoặc mài mòn nhanh.
Van nhựa Asung có phụ tùng thay thế chính hãng không? Có. Các bộ phận như gioăng O-ring, màng van, seat đều có sẵn phụ tùng thay thế theo đúng mã vật liệu (EPDM, FPM, PTFE) ghi trong catalogue.

