Van bi nhựa Asung
Hiển thị tất cả 2 kết quả
Van bi nhựa Asung là van bi của hãng Asung Plastic Valve (Hàn Quốc, hoạt động từ năm 1987), thân và bi làm từ PVC, C-PVC, PP hoặc PVDF, đóng mở bằng một lần xoay tay gạt 90°. Van có cỡ từ DN15 đến DN150, phần lớn model chịu áp làm việc 10 kgf/cm² (khoảng 9,8 bar), dùng cho nước sạch, nước thải và hóa chất ăn mòn. V-ON đang phân phối 7 dòng van bi Asung, từ loại mini nối dán giá rẻ đến loại điều khiển khí nén cho dây chuyền tự động.
Nếu bạn đã biết mình cần loại nào, hãy xem bảng tra nhanh ngay dưới đây. Nếu chưa, phần hướng dẫn chọn vật liệu và ba sai lầm thường gặp ở cuối trang sẽ giúp bạn tránh mua nhầm.
Tra nhanh – bạn cần van bi Asung loại nào?
Mỗi dòng van bi Asung sinh ra cho một kiểu lắp đặt khác nhau. Cách chọn nhanh nhất là bắt đầu từ việc bạn định nối van vào đường ống như thế nào, sau đó mới xét tới cỡ và áp lực. Bảng dưới tổng hợp từ catalogue chính thức của Asung.
| Nhu cầu của bạn | Dòng van nên chọn | Cỡ | Áp làm việc |
|---|---|---|---|
| Cần tháo van ra bảo trì mà không cắt ống | Van bi rắc co (True Union) | DN15–DN100 | 10 kgf/cm² |
| Đường ống lớn, nối bích JIS 10K hoặc ANSI 150 | Van bi mặt bích | DN15–DN150 | 10 kgf/cm² (DN125–150: 7,5) |
| Vừa nối bích, vừa muốn tháo thân van nhanh | Van bi rắc co mặt bích | DN15–DN100 | 10 kgf/cm² |
| Chia hoặc đảo hướng dòng chảy giữa hai nhánh | Van bi 3 ngả L-port | DN15–DN50 | 10 kgf/cm² |
| Đóng mở từ xa, hệ thống tự động | Van bi điều khiển khí nén | DN15–DN150 | 7,5 kgf/cm² (DN125–150: 5) |
| Đường ống nhỏ, lắp nhanh bằng ren | Van bi nhựa ren | DN15–DN50 | 10 kgf/cm² |
| Nước dân dụng, nông nghiệp, ngân sách thấp | Van bi mini (Compact) | DN13–DN150 | 5 kgf/cm² |
Trong bảng trên, dòng được khách hàng của V-ON hỏi nhiều nhất là van bi rắc co Asung. Lý do đơn giản: ở các hệ thống xử lý nước và hóa chất, van phải được tháo ra kiểm tra định kỳ, và kiểu rắc co cho phép làm việc đó chỉ bằng tay, không cần cưa ống hay dán lại mối nối.
Asung – nhà sản xuất van nhựa Hàn Quốc từ 1987
Asung Plastic Valve Co., Ltd là nhà sản xuất van nhựa công nghiệp của Hàn Quốc, dùng khẩu hiệu “Clean Flow Tech” và có website chính thức tại asungvalve.com. Danh mục của hãng gồm ba nhóm chính: van bi, van bướm và van màng, tất cả đều làm từ nhựa nhiệt dẻo chịu hóa chất. Tại Việt Nam, Asung từng có gian hàng riêng tại triển lãm ngành nước Vietwater 2018. Điểm mạnh của Asung so với hàng phổ thông là cùng một model được sản xuất bằng bốn vật liệu khác nhau, nên một nhà máy có thể đồng bộ kiểu van trên nhiều đường ống chứa môi chất khác nhau.

Bốn vật liệu thân van và môi chất phù hợp
Chọn đúng vật liệu quan trọng hơn chọn đúng kiểu van. Một van bi PVC lắp trên đường axit nóng có thể mềm thân và rò chỉ sau vài tuần, trong khi cùng model đó bằng PVDF chạy ổn định nhiều năm. Asung sản xuất gần như mọi dòng van bi bằng bốn vật liệu dưới đây, kèm gioăng EPDM hoặc FPM tùy môi chất.
PVC – màu xám, dùng nhiều nhất
PVC phù hợp nước sạch, nước thải, nước biển và phần lớn axit, kiềm loãng ở nhiệt độ thường. Đây là lựa chọn kinh tế nhất và dễ nối nhất vì dán được bằng keo PVC thông dụng.
C-PVC – chịu nhiệt tốt hơn PVC
C-PVC là PVC được clo hóa thêm, giữ được độ cứng ở nhiệt độ cao hơn PVC. Nên chọn khi môi chất ấm hoặc nóng, ví dụ nước nóng trong dây chuyền mạ hoặc nước rửa có gia nhiệt.
PP – màu be, bền với dung môi và kiềm
PP chịu tốt nhiều dung môi hữu cơ và kiềm đặc, không dán bằng keo mà nối bằng hàn nhiệt (socket fusion) hoặc ren, mặt bích.
PVDF – màu trắng, cho môi chất khắc nghiệt nhất
PVDF chịu được axit mạnh, clo và chất oxy hóa ở nhiệt độ cao, là vật liệu cao cấp nhất trong bốn loại. Giá cao hơn PVC đáng kể, nên chỉ dùng khi môi chất thực sự đòi hỏi.
Về gioăng, EPDM hợp với nước, kiềm và nhiều axit loãng; FPM (Viton) hợp với axit mạnh, dầu và dung môi thơm. Asung có bảng chọn vật liệu theo từng hóa chất, V-ON sẽ gửi kèm khi bạn yêu cầu báo giá. Hãy luôn đối chiếu nồng độ và nhiệt độ thực tế với bảng này trước khi chốt đơn, vì cùng một hóa chất nhưng khác nồng độ có thể cần vật liệu khác nhau.

Những chi tiết giúp van bi Asung kín và bền
Nhìn bên ngoài, van bi nhựa nào cũng giống nhau. Khác biệt nằm ở các chi tiết bên trong, và đây là những điểm catalogue Asung liệt kê cho dòng van bi của hãng:
- Seat và nip seal bằng PTFE: PTFE trơn, chịu hóa chất và ít mòn, giúp bi xoay nhẹ và kín lâu.
- O-ring kép trên trục van: hai vòng O-ring chặn rò rỉ ra ngoài theo trục, kể cả khi van đóng mở nhiều lần mỗi ngày.
- Bi full bore: lỗ bi bằng đường kính ống, dòng chảy gần như không bị cản, ít đọng cặn.
- Điều khiển hai chiều: van kín theo cả hai hướng dòng chảy, không cần để ý chiều lắp.
- Sẵn bệ lắp bộ điều khiển: dòng mặt bích và ren có thể gắn bộ điều khiển sau khi lắp bracket, không phải thay van khi nâng cấp.
Bảng thông số 7 dòng van bi Asung
Bảng dưới gom thông số chính của từng dòng theo catalogue Asung. Đơn vị áp lực là kgf/cm², 1 kgf/cm² ≈ 0,98 bar. Áp làm việc ghi trong catalogue được đo ở nhiệt độ thường; khi môi chất nóng hơn, áp cho phép giảm xuống, mức giảm phụ thuộc vật liệu thân van.
| Dòng van | Cỡ | Kiểu nối | Vật liệu thân | Áp làm việc | Áp thử |
|---|---|---|---|---|---|
| Rắc co (True Union) | DN15–DN100 | Ren PT, dán, R.R | PVC, C-PVC, PP, PVDF | 10 | 15 |
| Mặt bích | DN15–DN150 | JIS 10K, ANSI 150 | PVC, C-PVC, PP, PVDF | 10 (DN125–150: 7,5) | 15 (DN125–150: 10) |
| Rắc co mặt bích | DN15–DN100 | Bích JIS 10K / ANSI 150 | PVC, C-PVC, PP, PVDF | 10 | 15 |
| 3 ngả L-port | DN15–DN50 | Bích, ren, dán | PVC, C-PVC, PP, PVDF | 10 | – |
| Khí nén | DN15–DN150 | Bích | PVC, C-PVC, PP, PVDF | 7,5 (DN125–150: 5) | 10 (DN125–150: 7,5) |
| Ren | DN15–DN50 | Ren PT (JIS B 0203) | PVC, C-PVC, PP, PVDF | 10 | – |
| Mini (Compact) | DN13–DN150 | Dán | PVC (chỉ dùng cho nước) | 5 | – |

Nếu hệ thống của bạn cần nâng cấp dần lên tự động, hãy cân nhắc ngay từ đầu dòng van bi nhựa mặt bích Asung. Dòng này có sẵn bệ để lắp bộ điều khiển khí nén hoặc điện sau này, nên bạn chỉ cần mua thêm actuator và bracket mà không phải cắt đường ống hay thay van mới.
Ba sai lầm khi chọn van bi nhựa mà V-ON gặp nhiều nhất
Qua nhiều năm tư vấn cho nhà máy xử lý nước, xưởng mạ và phòng thí nghiệm, đội kỹ thuật V-ON nhận thấy phần lớn sự cố van bi nhựa không đến từ chất lượng van mà từ khâu chọn van. Ba lỗi dưới đây lặp lại thường xuyên nhất.
Chọn vật liệu theo giá thay vì theo môi chất
Nhiều đơn hàng chọn PVC cho mọi đường ống vì rẻ, kể cả đường dẫn axit sunfuric đặc hoặc nước clo nồng độ cao. Kết quả là thân van bị trương, tay gạt kẹt hoặc rò ở gioăng. Hãy gửi cho người bán tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ; một cuộc gọi ngắn tiết kiệm được chi phí thay van và dừng máy.
Bỏ qua áp lực giảm theo nhiệt độ
Con số 10 kgf/cm² trên catalogue là áp ở nhiệt độ thường. Với nước 50–60°C, van PVC chỉ nên làm việc ở mức áp thấp hơn nhiều. Khi hệ thống có bơm áp cao hoặc nước nóng, hãy chọn C-PVC hay PVDF và hỏi bảng giảm áp theo nhiệt độ.
Dùng van bi để điều tiết lưu lượng
Van bi được thiết kế để đóng hoặc mở hoàn toàn. Để ở vị trí mở một nửa trong thời gian dài, seat bị dòng chảy mài lệch và van sẽ rò khi đóng lại. Nếu cần điều tiết, hãy dùng van màng hoặc van bướm.
Khi van bi không phải lựa chọn tối ưu
Van bi mạnh ở việc đóng ngắt nhanh, kín tuyệt đối với đường ống nhỏ và trung bình. Nhưng có ba trường hợp bạn nên chọn loại van khác trong cùng hệ sinh thái Asung. Thứ nhất, đường ống từ DN200 trở lên: van bướm nhẹ hơn, gọn hơn và rẻ hơn nhiều so với van bi cùng cỡ. Thứ hai, môi chất có nhiều cặn, bùn hoặc hóa chất đặc sệt: van màng không có khe hở để cặn bám, nên bền hơn van bi. Thứ ba, khi cần điều tiết lưu lượng liên tục: van màng cho phép chỉnh độ mở mịn mà không làm hỏng bộ phận làm kín. Nếu chưa chắc nên dùng loại nào, hãy gửi sơ đồ đường ống cho V-ON để được tư vấn.
Toàn bộ dòng van nhựa của hãng, gồm cả van bướm và van màng, được giới thiệu tại trang van nhựa Asung. Ở đó có bảng so sánh ba loại van theo cơ cấu đóng mở và ứng dụng, giúp bạn đối chiếu nhanh trước khi quyết định.
Tài liệu kỹ thuật và chứng từ đi kèm
Mỗi đơn hàng van bi Asung tại V-ON có thể kèm theo các tài liệu sau, tùy yêu cầu của dự án:
- Catalogue Asung Ball Valves (PDF, tiếng Anh) với bản vẽ và bảng kích thước JIS, ANSI
- Bảng chọn vật liệu theo hóa chất của Asung
- CO (chứng nhận xuất xứ Hàn Quốc) và CQ (chứng nhận chất lượng) theo lô hàng
- Phiếu bảo hành 12 tháng
Bạn có thể tải catalogue tại nút bên dưới hoặc nhắn hotline 0969 916 835 để nhận bản mới nhất.
Hỏi đáp về van bi nhựa Asung
Van bi nhựa Asung có xuất xứ ở đâu?
Van bi nhựa Asung được sản xuất tại Hàn Quốc bởi Asung Plastic Valve Co., Ltd, hãng hoạt động từ năm 1987. Khi mua tại V-ON, hàng có chứng từ CO và CQ theo lô nếu dự án yêu cầu.
Van bi nhựa Asung chịu áp lực bao nhiêu?
Dòng rắc co, mặt bích, rắc co mặt bích, ren và 3 ngả chịu áp làm việc 10 kgf/cm² ở nhiệt độ thường. Mặt bích cỡ DN125–150 chịu 7,5 kgf/cm²; dòng khí nén chịu 7,5 kgf/cm² (DN125–150: 5); dòng mini chịu 5 kgf/cm² và chỉ dùng cho nước.
Nên chọn van bi Asung PVC hay PVDF?
PVC phù hợp nước và hóa chất loãng ở nhiệt độ thường, giá tốt nhất. PVDF dành cho axit mạnh, clo, chất oxy hóa hoặc môi chất nóng. Nếu không chắc, hãy gửi tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để được tra bảng vật liệu.
Van bi Asung có lắp được bộ điều khiển tự động không?
Có. Dòng mặt bích và dòng ren có thể lắp bộ điều khiển sau khi gắn bracket. Nếu cần tự động ngay từ đầu, dòng van bi khí nén Asung được lắp sẵn xi lanh từ nhà máy.
Van bi nhựa Asung được bảo hành bao lâu?
V-ON bảo hành 12 tháng cho van bi Asung với lỗi do nhà sản xuất, với điều kiện van được dùng đúng áp lực, nhiệt độ và môi chất khuyến nghị.
Mua van bi Asung số lượng ít có được không?
Được. V-ON bán lẻ từ một chiếc với các cỡ thông dụng có sẵn trong kho tại Hà Nội; cỡ lớn hoặc vật liệu PVDF có thể cần đặt hàng, thời gian báo khi gửi báo giá.
Xem thêm:

