Van đo lưu lượng Asung

Giá gốc là: 500.000₫.Giá hiện tại là: 400.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối

Trong các hệ thống xử lý hóa chất, lưu trữ nước siêu tinh khiết hoặc dây chuyền sản xuất công nghiệp, việc kiểm soát và giám sát mức độ lưu chất trong các bồn chứa là một yêu cầu kỹ thuật mang tính sống còn. Để đáp ứng nhu cầu này, thương hiệu van nhựa hàng đầu Hàn Quốc – Asung, đã nghiên cứu và phát triển dòng sản phẩm Van đo lưu lượng (Gauge Valve) cao cấp.

Khác với các dòng van đóng mở thông thường, van đo lưu lượng Asung là dạng van góc (Angle Valve) được thiết kế đặc biệt để tích hợp với ống thủy tinh, giúp người vận hành dễ dàng quan sát, đo lường mức chất lỏng và lưu lượng bên trong bồn chứa một cách trực quan, chính xác và an toàn tuyệt đối.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chuyên sâu và đầy đủ nhất về dòng sản phẩm van nhựa đo lưu lượng Asung, từ thông số kỹ thuật, cấu tạo chi tiết, phân tích vật liệu, cho đến ứng dụng thực tế và cách bảo dưỡng chuẩn chuyên gia.

Van đo lưu lượng Asung (gauge valve) là gì?

Van đo lưu lượng Asung (Gauge Valve) là một dạng van góc (angle valve) chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để đo lường và hiển thị lưu lượng hoặc mức chất lỏng bên trong các bồn chứa, bể chứa (storage). Nguyên lý hoạt động của loại van này dựa trên việc chèn một ống thủy tinh (glass pipe) trong suốt vào thân van để quan sát trực tiếp mức lưu chất thực tế.

Khác với các loại van bi hay van bướm thông thường có chức năng chính là đóng/mở toàn dải dòng chảy trên đường ống ngang, van đo lưu lượng hoạt động như một điểm trích xuất và hiển thị. Lưu chất từ bồn chứa sẽ đi qua thân van, dâng lên trong ống thủy tinh theo nguyên lý bình thông nhau. Thiết kế dạng góc (angle) giúp dòng chảy đổi hướng 90 độ, đưa lưu chất đi thẳng lên cột thủy tinh một cách êm ái, giảm thiểu bọt khí làm ảnh hưởng đến độ chính xác khi đọc thông số.

Được chế tạo hoàn toàn từ các loại nhựa công nghiệp chất lượng cao, Gauge Valve của Asung là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các loại van kim loại dễ bị ăn mòn, đặc biệt là trong các nhà máy hóa chất, xi mạ và xử lý nước thải.

Van đo lưu lượng Asung
Van đo lưu lượng Asung

Thông số kỹ thuật chi tiết của van đo lưu lượng Asung

Để quá trình thiết kế hệ thống đường ống và bồn chứa diễn ra chính xác, các kỹ sư cần nắm rõ bảng thông số kỹ thuật của van. Dưới đây là các thông số tiêu chuẩn của van đo lưu lượng Asung:

  • Tên sản phẩm: Van đo lưu lượng nhựa / Van góc hiển thị mức (Gauge Valve).
  • Thương hiệu: Asung Plastic Valves (Hàn Quốc).
  • Tiêu chuẩn kết nối: JIS (Japanese Industrial Standards).
  • Kích thước tiêu chuẩn (Size): DN20 (20m/m hoặc 3/4 inch). Đây là dải kích thước quy chuẩn tối ưu nhất để đảm bảo áp lực dòng chảy đưa lên ống thủy tinh mà không gây ra hiện tượng bọt khí hay sai số đo lường.
  • Đường kính ngoài của ống thủy tinh (Out-dia of gauge pipe): Phù hợp cho các loại ống từ 18m/m đến 20m/m. Độ hụt tiêu chuẩn: -20%.
  • Kích thước mặt bích (Flange): 20m/m (3/4″).
  • Vật liệu chế tạo thân van: Có dải tùy chọn đa dạng bao gồm PVC, PP, C-PVC, PVDF.
  • Áp suất làm việc (Working Pressure): 7.5 kg/cm² (Đủ đáp ứng cho hầu hết các bồn chứa hở hoặc bồn chịu áp thấp).
  • Áp suất thử nghiệm (Test Pressure): 10 kg/cm² (Đảm bảo độ an toàn vượt trội trước khi xuất xưởng).
  • Kích thước vật lý (Tham khảo size 20 JIS):
    • Khoảng cách tâm (A): 20mm
    • Chiều cao trục (B): 50mm
    • Đường kính mặt bích (C): 75mm / (D): 100mm
    • Độ dày bích (T): 15mm
    • Chiều dài van (L): 112mm
    • Chiều cao van (H): 97mm

Phân tích cấu tạo chi tiết của van nhựa đo lưu lượng asung

Điểm làm nên sự vượt trội của Van đo lưu lượng Asung nằm ở cơ chế hoạt động bên trong tương tự như một chiếc van màng (Diaphragm valve) cỡ nhỏ, kết hợp với các chi tiết kết nối ống thủy tinh. Cấu tạo của van bao gồm 13 bộ phận riêng biệt, mỗi bộ phận đảm nhận một vai trò kỹ thuật cụ thể nhằm đảm bảo độ kín tuyệt đối và khả năng chống ăn mòn toàn diện.

Dưới đây là bảng phân tích chi tiết các bộ phận (Parts) và vật liệu (Materials) cấu thành sản phẩm:

  • 1. GAUGE CAP (Nắp bảo vệ ống quan sát): Được làm từ vật liệu ACRYL (nhựa Acrylic trong suốt). Nắp này giúp bảo vệ đầu ống thủy tinh, ngăn chặn bụi bẩn và tác động vật lý từ bên ngoài nhưng vẫn cho phép quan sát rõ ràng trạng thái bên trong.
  • 2. LOCK NUT (Đai ốc khóa): Cấu tạo từ nhựa PP (Polypropylene). Đai ốc này có nhiệm vụ cố định tay quay (Handle) vào trục van, đảm bảo tay quay không bị tuột trong quá trình vận hành liên tục.
  • 3. HANDLE (Tay quay): Làm từ nhựa PP cứng cáp, thiết kế dạng vô lăng công thái học, giúp người vận hành dễ dàng đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng chất lỏng đi vào ống thủy tinh mà không cần dùng quá nhiều lực.
  • 4. SLEEVE (Ống lót/Ống trượt): Chế tạo bằng hợp kim BC (Bronze Cast – Đồng đúc), cung cấp độ bền cơ học cao để dẫn hướng trục van chuyển động tịnh tiến một cách mượt mà và chính xác.
  • 5. BONNET (Nắp van/Phần trên thân van): Tùy chọn đa dạng vật liệu bao gồm PVC, PP, C-PVC, PVDF. Nắp van bảo vệ các chi tiết truyền động bên trong và ngăn không cho hóa chất tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
  • 6. STEM (Trục van): Làm từ BC (Đồng đúc), truyền lực xoắn từ tay quay xuống màng van. Việc sử dụng kim loại ở chi tiết này đảm bảo trục không bị gãy gập dưới áp lực lớn.
  • 7. COMPRESSOR (Bộ phận nén): Làm từ AL (Nhôm – Aluminum). Đây là khối kết nối giữa trục van và màng van, có nhiệm vụ ép đều màng van (Diaphragm) xuống ngàm của thân van để đóng ngắt dòng chảy hoàn toàn.
  • 8. BOLT (Bu lông lắp xiết): Sử dụng thép SS41 (PP COATED). Đây là một sự tinh tế tuyệt vời trong thiết kế của Asung. Lõi thép SS41 đảm bảo lực xiết cực mạnh, trong khi lớp phủ nhựa PP bên ngoài bảo vệ bu lông khỏi hơi hóa chất ăn mòn trong không khí, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng rỉ sét và bó cứng bu lông theo thời gian.
  • 9. DIAPHRAGM (Màng van): Tùy chọn vật liệu đàn hồi EPDM hoặc PTFE (Teflon). Màng van là trái tim của cơ chế đóng ngắt. PTFE cung cấp khả năng kháng gần như mọi loại hóa chất đậm đặc, trong khi EPDM mang lại độ đàn hồi và độ kín khít cao cho các dung dịch gốc nước, kiềm.
  • 10. BODY (Thân van): Tùy chọn các vật liệu PVC, PP, C-PVC, PVDF. Thân van dạng góc (angle) chịu trách nhiệm dẫn dòng lưu chất từ bồn chứa vào và hướng lên ống thủy tinh.
  • 11. GLAND CAP NUT (Đai ốc nắp đệm chặn): Tùy chọn PVC, PP, C-PVC, PVDF. Cụm chi tiết này giữ vai trò cực kỳ quan trọng: siết chặt và cố định phần dưới của ống thủy tinh đo lưu lượng vào thân van.
  • 12. O-RING (Gioăng cao su chữ O): Sử dụng EPDM hoặc FPM (Viton). Gioăng O-ring được đặt tại cụm kết nối ống thủy tinh để niêm phong hoàn toàn, ngăn chặn chất lỏng rò rỉ qua các khe hở giữa thân nhựa và ống kính.
  • 13. GLAND (Vòng đệm/Ống đệm): Tùy chọn PVC, PP, C-PVC, PVDF. Vòng đệm hỗ trợ quá trình siết chặt đai ốc đệm (11), tạo áp lực đều lên O-ring để ôm khít lấy thành ống thủy tinh một cách an toàn nhất, tránh làm vỡ ống.
Thông số kỹ thuật chi tiết của van đo lưu lượng Asung
Thông số kỹ thuật chi tiết của van đo lưu lượng Asung

Dải kích thước và thông số kỹ thuật chi tiết (specs & dimensions)

Thiết kế kỹ thuật và kích thước của van đo lưu lượng Asung tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn mặt bích JIS (Japanese Industrial Standards), đảm bảo khả năng tương thích hoàn hảo với đa số các bồn chứa và đường ống hệ Á tại thị trường Việt Nam.

Thông số thiết kế (SPECS)

  • Đường kính ngoài của ống thủy tinh tương thích (out-dia of gauge pipe): . Điều này có nghĩa là ngàm kết nối (cụm chi tiết 11, 12, 13) của van cho phép chèn và ôm khít các ống thủy tinh đo lường có đường kính ngoài từ 18mm đến 20mm.
  • Kích thước kết nối bích (Flange): . Đây là kích thước mặt bích để kết nối van trực tiếp vào thành bồn chứa. Ký hiệu 3/4 inch tương đương với hệ DN20.
  • Kích thước tổng quát (Size): .

Kích thước lắp đặt chi tiết (UNIT: mm)

Theo bảng quy cách kích thước (DIMENSIONS) tiêu chuẩn JIS, van Asung Size 20 có các thông số cụ thể như sau:

  • A (Đường kính trong của cổng van): 20 mm.
  • B (Khoảng cách từ tâm van đến mặt bích): 50 mm.
  • C (Đường kính tâm lỗ bu lông mặt bích): 75 mm.
  • D (Đường kính ngoài mặt bích): 100 mm.
  • T (Độ dày mặt bích): 15 mm.
  • L (Chiều dài tổng thể từ tâm trục đứng ra mép mặt bích): 112 mm.
  • H (Chiều cao từ tâm van xuống mép dưới mặt bích gốc): 97 mm.
  • Số lượng và đường kính lỗ bu lông (n-e): 4 – 15 (4 lỗ bu lông, đường kính lỗ 15mm).

Khả năng chịu áp suất

Một tiêu chí cốt lõi khi chọn van bồn chứa là khả năng chịu áp lực tĩnh của lưu chất. Van Asung mang lại sự an tâm tuyệt đối với thông số:

  • Áp suất làm việc (Working Pressure): 7.5 . Van hoạt động ổn định, êm ái và không rò rỉ trong điều kiện vận hành chuẩn lên đến 7.5 bar.
  • Áp suất thử nghiệm (Test Pressure): 10 . Sản phẩm đã được Asung kiểm định vượt tải an toàn lên đến 10 bar trước khi xuất xưởng, minh chứng cho kết cấu cơ khí vững chắc.
Dải kích thước và thông số kỹ thuật chi tiết (specs & dimensions)
Dải kích thước và thông số kỹ thuật chi tiết (specs & dimensions)

Ứng dụng thực tiễn của van đo lưu lượng nhựa Asung

Nhờ vào đặc tính kháng hóa chất tuyệt vời, cấu trúc đóng ngắt bằng màng an toàn và khả năng kết nối linh hoạt với ống thủy tinh, Van đo lưu lượng Asung là một thiết bị không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp:

Hệ thống xử lý nước và nước thải: Lắp đặt tại các bồn pha trộn hóa chất phụ trợ như bồn PAC, bồn chứa axit H2SO4, bồn xút NaOH để kỹ thuật viên kiểm soát chính xác lượng hóa chất tồn dư.

Công nghiệp xi mạ và luyện kim: Giám sát mức dung dịch axit đậm đặc trong các bồn nhúng, bể tẩy rửa bề mặt kim loại. Các vật liệu như C-PVC, PVDF kết hợp màng PTFE phát huy tối đa công dụng tại môi trường khắc nghiệt này.

Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Sử dụng van nhựa PP kết hợp gioăng EPDM (an toàn vệ sinh) để đo lường mức dung dịch pha chế, nước ép, xi-rô tại các bồn chứa chuẩn bị.

Sản xuất hóa chất cơ bản: Bất kỳ nhà máy nào có kho lưu trữ (storage) hóa chất lỏng đều cần các van góc này gắn kèm ống thủy tinh để tạo thành hệ thống “kính quan sát mức” (Level Gauge) trực quan, chi phí thấp mà độ tin cậy cực cao.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về van đo lưu lượng Asung

Kích thước ống thủy tinh nào có thể lắp vừa với van đo lưu lượng Asung?

Trả lời: Theo thông số từ nhà sản xuất, bộ phận kết nối ống kính của van được thiết kế để tương thích với các ống thủy tinh có đường kính ngoài (out-dia) dao động từ 18mm đến 20mm.

Van có chịu được các loại hóa chất có tính ăn mòn mạnh không?

Trả lời: Hoàn toàn có thể. Tùy thuộc vào hóa chất cụ thể, bạn có thể chọn thân van làm bằng nhựa C-PVC hoặc PVDF kết hợp với màng van bằng PTFE (Teflon). Tổ hợp vật liệu này cung cấp khả năng chống ăn mòn gần như hoàn hảo trước các loại axit đậm đặc, bazơ mạnh và dung môi công nghiệp.

Kích thước mặt bích kết nối của van với bồn chứa là bao nhiêu?

Trả lời: Kích thước mặt bích tiêu chuẩn của dòng van này là Size  (tương đương 3/4 inch), sử dụng bộ tiêu chuẩn bích kết nối JIS của Nhật Bản.

Tại sao bộ phận bu lông (Bolt) lại được phủ nhựa PP?

Trả lời: Bu lông số 8 (Bolt) sử dụng lõi thép SS41 để đảm bảo độ cứng vững, nhưng được phủ lớp nhựa PP (PP Coated) bên ngoài. Thiết kế này nhằm ngăn chặn bu lông tiếp xúc với không khí có chứa hơi hóa chất, tránh tình trạng rỉ sét làm kẹt cứng các bộ phận khi cần tháo lắp, bảo trì sau thời gian dài sử dụng.

Giới hạn áp suất làm việc an toàn của van là bao nhiêu?

Trả lời: Áp suất làm việc tiêu chuẩn (Working Pressure) của van là 7.5 , trong khi áp suất thử nghiệm an toàn (Test Pressure) của hệ thống lên tới 10 .

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
0.0★
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5★
0% | 0 đánh giá
4★
0% | 0 đánh giá
3★
0% | 0 đánh giá
2★
0% | 0 đánh giá
1★
0% | 0 đánh giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.