
Van màng nhựa điều khiển khí nén Asung
500.000₫ Giá gốc là: 500.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫.
- Thương hiệu:A-Sung
- Xuất xứ:Nhật Bản
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103115947
- SKU:VMUN11594
- Danh mục:Van màng nhựa Asung
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại, tự động hóa việc kiểm soát dòng chảy là một yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa năng suất và đảm bảo an toàn. Đặc biệt, đối với các môi trường làm việc khắc nghiệt liên quan đến hóa chất ăn mòn, dung môi, hoặc nước siêu tinh khiết, việc lựa chọn dòng van phù hợp đóng vai trò sống còn. Trong đó, van màng nhựa điều khiển khí nén Asung nổi lên như một trong những giải pháp hàng đầu, kết hợp hoàn hảo giữa vật liệu nhựa siêu bền và công nghệ tự động hóa khí nén tiên tiến.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, chi tiết và chuyên sâu nhất về sản phẩm van màng nhựa khí nén mang thương hiệu Asung – từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động, dải kích thước cho đến các ứng dụng thực tiễn, giúp bạn tự tin đưa ra quyết định cho công trình của mình.
Van màng nhựa điều khiển khí nén Asung là gì?
Van màng nhựa điều khiển khí nén (Pneumatic Actuated Plastic Diaphragm Valve) là thiết bị công nghiệp dùng để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng dòng chảy trong hệ thống ống dẫn. Thay vì thao tác vặn tay quay (handwheel) như các dòng van cơ thủ công, van này sử dụng một bộ truyền động khí nén (Pneumatic Actuator) ở phần trên của van. Khi cấp khí nén vào bộ điều khiển, áp lực khí sẽ đẩy trục van nâng lên hoặc hạ xuống, qua đó kéo theo màng van đóng/mở dòng chảy.
Về thương hiệu Asung:
Asung là một trong những tập đoàn sản xuất van nhựa công nghiệp và phụ kiện đường ống hàng đầu đến từ Hàn Quốc. Với hàng thập kỷ kinh nghiệm, Asung đã khẳng định được vị thế nhờ chất lượng nhựa tinh khiết, dây chuyền đúc chính xác và các bộ truyền động bền bỉ. Sản phẩm van màng nhựa Asung không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của quốc tế (DIN, ANSI, JIS) mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư cho các doanh nghiệp so với nhiều thương hiệu đến từ Châu Âu hay Bắc Mỹ.

Tìm hiểu thêm: Van màng nhựa mặt bích Asung, Van màng nhựa nối ren Asung
Thông số kỹ thuật và dải kích thước chi tiết
Một trong những điểm mạnh của van màng nhựa Asung là sự đa dạng về quy cách và vật liệu, cho phép người dùng tùy biến linh hoạt theo môi chất và quy mô đường ống.
Dải kích thước (Size Range)
Để đáp ứng từ những hệ thống định lượng hóa chất nhỏ cho đến các đường ống xả thải lớn, Asung cung cấp dải kích thước rất rộng:
- Kích thước danh định: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250.
- Tương đương hệ inch: 1/2″, 3/4″, 1″, 1-1/4″, 1-1/2″, 2″, 2-1/2″, 3″, 4″, 5″, 6″, 8″, 10″.

Bảng thông số kỹ thuật chung
Tiêu chí | Chi tiết kỹ thuật |
Thương hiệu | Asung (Hàn Quốc) |
Vật liệu thân van | UPVC, CPVC, PP (Polypropylene), PVDF |
Vật liệu màng van | EPDM, PTFE (Teflon), FPM (Viton) |
Kiểu bộ truyền động | Tác động đơn (Single Acting) / Tác động kép (Double Acting) |
Áp suất làm việc | PN10 (Max 150 PSI ở điều kiện nhiệt độ thường) |
Áp suất khí nén cấp | 3.0 bar ~ 8.0 bar |
Nhiệt độ hoạt động | UPVC (0 – 60°C), CPVC (0 – 90°C), PP (0 – 90°C), PVDF (-20 – 120°C) |
Kiểu kết nối | Mặt bích (Flange), Rắc co (True Union/Socket), Nối hàn nhiệt |
Tiêu chuẩn kết nối | JIS, ANSI, DIN, BS |
Cấu tạo chi tiết của van màng nhựa khí nén Asung
Sự bền bỉ và khả năng chống rò rỉ của van màng Asung đến từ cấu tạo được thiết kế chia khoang thông minh. Van bao gồm 3 bộ phận chính:
Thân van (Valve Body)
Đây là phần tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Asung thiết kế thân van dạng đập chắn (Weir type) giúp dòng chảy mượt mà, hạn chế tối đa sự tích tụ cặn bẩn. Tùy thuộc vào yêu cầu kháng hóa chất, thân van được đúc nguyên khối từ nhựa UPVC, CPVC, PP hoặc PVDF. Không có bất kỳ chi tiết kim loại nào bên trong thân van, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rỉ sét.
Màng van (Diaphragm)
Màng van là “trái tim” của thiết bị, đóng vai trò như một vách ngăn cô lập hoàn toàn môi chất bên dưới với bộ máy truyền động bên trên.
- Màng EPDM: Thường dùng cho môi trường nước cấp, nước thải, hóa chất nhẹ. Tính đàn hồi cao.
- Màng PTFE (Teflon): Bề mặt tráng Teflon chống ăn mòn cực mạnh, chuyên dụng cho các loại axit, bazơ nồng độ cao. Màng PTFE của Asung thường được đệm thêm một lớp cao su phía sau để tăng độ bám và độ đàn hồi khi bị trục van ép xuống.
Bộ truyền động khí nén (Pneumatic Actuator)
Phần chóp trên cùng của van là xi lanh khí nén, vỏ thường làm bằng nhựa gia cường cường lực (Polyamide) hoặc hợp kim nhôm sơn tĩnh điện để chống ăn mòn từ môi trường bên ngoài. Bên trong là hệ thống piston, lò xo và trục van (Stem) được gia công cơ khí chính xác, đảm bảo lực ép phân bố đều lên màng van.

Nguyên lý hoạt động của van
Van màng điều khiển khí nén Asung vận hành dựa trên áp suất của khí nén (thường từ các máy nén khí trong nhà máy) để di chuyển trục van. Tùy thuộc vào thiết kế của bộ truyền động, van có hai nguyên lý hoạt động chính:
Bộ truyền động tác động đơn (Single Acting)
Loại này tích hợp sẵn lò xo bên trong xi lanh và được chia làm hai loại nhỏ:
Thường đóng (Normally Closed – NC): Khi không cấp khí nén, lực đẩy của lò xo luôn ép trục van và màng van xuống đập chắn, giữ van ở trạng thái ĐÓNG. Khi cấp khí nén vào buồng dưới của xi lanh, áp lực khí thắng lực lò xo, đẩy trục van lên, màng van mở ra cho lưu chất đi qua. Nếu đột ngột mất khí hoặc cúp điện (mất tín hiệu van điện từ cấp khí), lò xo sẽ tự động nhả ra đóng van lại. Đây là cấu hình an toàn (Fail-safe) phổ biến nhất.
Thường mở (Normally Open – NO): Ngược lại với NC, lò xo luôn kéo màng van lên giữ van ở trạng thái MỞ. Phải cấp khí nén để ép màng van xuống và đóng dòng chảy.
Bộ truyền động tác động kép (Double Acting)
Không sử dụng lò xo bên trong. Xi lanh có hai cổng cấp khí (Cổng A và Cổng B).
- Cấp khí vào cổng A: Piston bị đẩy lên, van MỞ.
- Cấp khí vào cổng B: Piston bị đẩy xuống, van ĐÓNG.
- Nếu mất khí nén, van sẽ giữ nguyên trạng thái tại thời điểm mất khí. Loại này đóng mở nhanh hơn và cần áp lực khí nén thấp hơn một chút so với loại tác động đơn.
Những ưu điểm vượt trội của van màng nhựa khí nén Asung
Tại sao các kỹ sư công nghiệp lại ưu tiên lựa chọn van màng nhựa Asung thay vì các loại van bướm hay van bi thông thường? Dưới đây là những lý do cốt lõi:
Cô lập tuyệt đối môi chất: Màng van tạo ra một ranh giới kín hoàn toàn. Không có lưu chất nào có thể rò rỉ lên phần trục van hay bộ truyền động. Điều này đảm bảo an toàn tuyệt đối khi xử lý các hóa chất độc hại, ăn mòn hoặc môi trường yêu cầu độ vô trùng cao.
Kháng hóa chất toàn diện: Thân nhựa (đặc biệt là CPVC hay PVDF) kết hợp với màng PTFE biến van Asung thành “khắc tinh” của axit sunfuric, HCL, Xút (NaOH), dung môi hữu cơ và các chất tẩy rửa mạnh.
Không có “khoảng chết” (Dead Space): Thiết kế dòng chảy tối ưu bên trong thân van màng giúp chất lỏng không bị đọng lại sau khi đóng van. Điều này cực kỳ quan trọng trong ngành thực phẩm, dược phẩm và chất bán dẫn để tránh vi sinh vật sinh sôi hoặc nhiễm chéo hóa chất.
Phản hồi nhanh, tự động hóa cao: Bộ điều khiển khí nén cho phép đóng mở van chỉ trong 1-2 giây. Dễ dàng kết nối với van điện từ (Solenoid valve), công tắc hành trình (Limit switch) và hệ thống PLC để điều khiển tập trung từ phòng máy.
Dễ dàng bảo trì, thay thế linh kiện: Khi màng van bị mòn sau hàng trăm ngàn chu kỳ đóng mở, kỹ thuật viên chỉ cần tháo bu-lông ở nắp van để thay màng mới mà không cần gỡ toàn bộ thân van ra khỏi hệ thống đường ống.

Ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Nhờ cấu tạo đặc thù, van màng nhựa điều khiển khí nén Asung là “gương mặt thân quen” trong hàng loạt các lĩnh vực trọng yếu:
- Hệ thống xử lý nước và nước thải: Kiểm soát dòng chảy trong các dây chuyền lọc RO, DI, trạm định lượng châm hóa chất PAC, Polymer, Clo.
- Công nghiệp hóa chất & Xi mạ: Đường ống dẫn axit tẩy rửa kim loại, chuyền tải dung môi sinh hoạt, hệ thống pha trộn hóa chất công nghiệp.
- Ngành Bán dẫn & Điện tử (Semiconductor): Sử dụng van thân PVDF màng PTFE cho hệ thống nước siêu tinh khiết (UPW) vì vật liệu này không giải phóng ion kim loại vào nước, đảm bảo tiêu chuẩn phòng sạch.
- Công nghiệp Thực phẩm & Dược phẩm: Sử dụng van màng PP hoặc UPVC với màng EPDM để dẫn si-rô, phụ gia, dung dịch y tế nhờ đặc tính dễ vệ sinh, không đọng cặn.
- Sản xuất giấy, dệt nhuộm: Chịu được các hóa chất tẩy trắng và màu nhuộm có tính kiềm cao.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Van màng nhựa khí nén Asung
Tuổi thọ của màng van nhựa Asung là bao lâu? Khi nào cần thay thế?
Trả lời: Tuổi thọ của màng van phụ thuộc vào tần suất đóng mở, nhiệt độ, áp suất và độ ăn mòn của hóa chất. Trong điều kiện hoạt động bình thường, màng van EPDM hoặc PTFE của Asung có thể đạt từ 300,000 đến trên 500,000 chu kỳ đóng/mở. Bạn nên lập kế hoạch bảo trì phòng ngừa định kỳ 1-2 năm/lần hoặc thay thế ngay nếu phát hiện lưu lượng bị giảm sút hoặc có dấu hiệu rò rỉ lưu chất lên khoang khí nén.
Nếu áp suất trong đường ống quá cao (vượt 10 Bar) thì van màng nhựa có dùng được không?
Trả lời: Không nên. Nhược điểm cơ bản của dòng van màng (cả nhựa và kim loại) là không chịu được áp suất quá lớn do giới hạn chịu lực của lớp màng. Van màng nhựa Asung thiết kế tiêu chuẩn chịu áp Max là PN10 (10 Bar / 150 PSI) ở nhiệt độ phòng. Nếu áp suất hệ thống cao hơn, bạn nên chuyển sang cân nhắc sử dụng van bi điều khiển khí nén hoặc van bướm nhựa.
Tôi có thể gắn thêm phụ kiện gì vào van màng khí nén Asung để theo dõi trạng thái đóng mở?
Trả lời: Bạn hoàn toàn có thể gắn thêm hộp công tắc hành trình (Limit Switch Box) ở phía trên đỉnh của bộ truyền động khí nén. Thiết bị này sẽ gửi tín hiệu điện (ON/OFF) về tủ điều khiển trung tâm PLC, giúp người vận hành biết chính xác van đang mở hay đang đóng từ xa mà không cần ra tận hiện trường.
Có bán rời màng van và bộ khí nén Asung để thay thế không?
Trả lời: Có. Asung phân phối đầy đủ các linh kiện rời. Trong trường hợp thân van vẫn còn tốt nhưng màng van bị thủng hoặc bộ khí nén bị kẹt hỏng, bạn chỉ cần mua đúng model linh kiện đó về tháp ráp thay thế, giúp tiết kiệm rất nhiều chi phí so với việc mua nguyên một bộ van mới.
So với van màng điều khiển điện, van màng khí nén Asung có ưu nhược điểm gì?
Trả lời:
Ưu điểm: Đóng mở nhanh hơn rất nhiều (1-2 giây so với 10-20 giây của van điện), độ bền bỉ cao hơn trong môi trường làm việc liên tục, 100% chống cháy nổ (an toàn tuyệt đối trong môi trường hóa chất dễ cháy do không sử dụng động cơ điện tại vị trí van), chi phí ban đầu cho van thường rẻ hơn.
Nhược điểm: Bắt buộc nhà máy phải có hệ thống máy nén khí đi kèm và phải chạy các đường ống dẫn khí nén đến từng vị trí lắp van.
Đánh giá Van màng nhựa điều khiển khí nén Asung
-
Van màng nhựa thế hệ mới Asung0 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van đo lưu lượng Asung0 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van màng nhựa mặt bích Asung0 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van màng nhựa nối nhanh Asung0 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van màng nhựa nối ren Asung0 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.