Van bướm nhựa Asung
Hiển thị tất cả 2 kết quả
Van bướm nhựa Asung là loại van dùng đĩa van xoay 90° để đóng/mở dòng chảy, phù hợp với đường ống có kích thước lớn và không gian lắp đặt hẹp vì gần như không gây sụt áp. Dòng sản phẩm này gồm 4 loại: van bướm tay gạt (Ø40-Ø150), van bướm tay quay hộp số (Ø40-Ø600), van bướm chống ăn mòn khí Clo/axit mạnh (Rotary Damper) và van bướm điều khiển khí nén tự động (Ø50-Ø400). Thân van và đĩa van được làm từ PVC, PP, C-PVC hoặc PVDF, áp suất làm việc từ 5 đến 10 kg/cm² tùy kích thước.

Van bướm nhựa Asung là 1 trong 3 dòng sản phẩm chính thuộc Van nhựa Asung (Hàn Quốc) — cùng với van bi nhựa Asung và van màng nhựa Asung.
Cấu tạo van bướm nhựa Asung
Van bướm nhựa Asung gồm các bộ phận chính: Thân van (Body) bằng PVC/PP/C-PVC/PVDF, Đĩa van (Disc) cùng vật liệu với thân, Trục van (Stem) bằng thép không gỉ SUS304 (size 50-150) hoặc thép hợp kim SCM440 (size 200-600), Gioăng làm kín (Seat) bằng EPDM hoặc FPM ôm khít quanh đĩa van, Tay gạt hoặc hộp số (Handle/Gear Box) bằng PP hoặc gang FC20 để thao tác đóng/mở.
Nguyên lý hoạt động: khi xoay tay gạt hoặc vô-lăng 90°, đĩa van quay từ vị trí song song (mở hoàn toàn) sang vuông góc (đóng hoàn toàn) với dòng chảy. Nhờ thiết kế này, van bướm gần như không cản trở dòng chảy khi mở hoàn toàn (straight passage), phù hợp cho các đường ống có lưu lượng lớn.
So sánh 4 loại van bướm nhựa Asung
| Loại van | Kích thước | Kiểu điều khiển | Ưu điểm nổi bật | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Van bướm tay gạt Asung | Ø40 – Ø150 | Tay gạt trực tiếp | Thao tác nhanh, giá thấp nhất trong dòng | Đường ống trung bình, thao tác tay thủ công |
| Van bướm hộp số Asung | Ø40 – Ø600 | Vô-lăng qua hộp số giảm tốc | Đóng/mở nhẹ nhàng dù đường kính lớn | Đường ống lớn Ø200 trở lên |
| Van bướm chống ăn mòn Asung (Rotary Damper) | Ø40 – Ø600 | Tay gạt hoặc hộp số | Trục van bọc nhựa, chống ăn mòn khí Clo/axit mạnh | Hệ thống khí Clo, axit đậm đặc |
| Van bướm khí nén Asung (Automatic) | Ø50 – Ø400 | Actuator khí nén | Vận hành từ xa, tích hợp Positioner/Limit box | Hệ thống tự động hóa, điều khiển PLC |

Bảng thông số kỹ thuật van bướm nhựa Asung (JIS – Đơn Vị mm)
Áp dụng cho van bướm tiêu chuẩn tay gạt/hộp số.
| Kích thước Ø | D (mm) | H (mm) | Áp suất làm việc (kg/cm²) | Kiểu bích n-e |
|---|---|---|---|---|
| 40 | 150 | 238 | 10 | 4-19 |
| 50 | 165 | 246 | 10 | 4-19 |
| 65 | 185 | 272 | 10 | 4-19 |
| 80 | 200 | 284 | 10 | 8-19 |
| 100 | 229 | 320 | 10 | 8-19 |
| 125 | 254 | 389 | 10 | 8-23 |
| 150 | 285 | 423 | 10 | 8-23 |
| 200 | 340 | 462 | 10 | 12-23 |
| 250 | 406 | 525 | 10 | 12-25 |
| 300 | 484 | 642 | 10 | 16-25 |
| 350 | 520 | 668 | 7 | 16-25 |
| 400 | 600 | 758 | 7 | 16-27 |
| 450 | 630 | 832 | 5 | 20-27 |
| 500 | 699 | 897 | 5 | 20-27 |
| 600 | 813 | 1041 | 5 | 24-33 |
Bảng trên là thông số tham khảo kích thước D và H phổ biến nhất. Xem đầy đủ các thông số B, C, D1, D2, L (mm/inch, JIS/ANSI) tại Van bướm hộp số Asung — vì bảng size lớn Ø200-Ø600 chủ yếu thuộc dòng hộp số.
Vì sao nên chọn van bướm Rotary Damper cho môi trường khí Clo?
Van bướm nhựa Asung dòng Rotary Damper có điểm khác biệt quan trọng: trục van (stem) được bọc lớp nhựa phủ resin thay vì để trần kim loại tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Thiết kế này giúp van chịu được khí Clo khô, axit mạnh và các loại khí ăn mòn khác mà van bướm tiêu chuẩn dễ bị gỉ sét trục dẫn đến kẹt van hoặc rò rỉ sau thời gian ngắn sử dụng.
Đây là lựa chọn bắt buộc cho các hệ thống: xử lý nước cấp dùng Clo khử trùng, nhà máy hóa chất có khí ăn mòn, hệ thống xử lý khí thải công nghiệp.
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật tại Van bướm nhựa chống ăn mòn Asung (Rotary Damper).
Khi nào nên chọn van bướm điều khiển khí nén?
Van bướm khí nén Asung phù hợp khi hệ thống cần đóng/mở van tự động từ xa mà không cần thao tác thủ công tại chỗ — ví dụ van đặt trên cao, trong khu vực nguy hiểm, hoặc cần tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm (PLC/DCS). Van hoạt động nhờ xy-lanh khí nén xoay đĩa van 90°, có thể lắp thêm Positioner hoặc Limit Box để giám sát trạng thái đóng/mở từ phòng điều khiển. Xem chi tiết tại Van bướm nhựa điều khiển khí nén Asung.

Van bướm nhựa Asung điều khiển khí nén với actuator tự độngSo sánh Van Bướm với Van Bi và Van Màng nhựa Asung
| Tiêu chí | Van bướm nhựa Asung | Van bi nhựa Asung | Van màng nhựa Asung |
|---|---|---|---|
| Kích thước tối đa | Ø600 | Ø150 | Ø250 |
| Không gian lắp đặt | Rất tiết kiệm (gọn, mỏng) | Trung bình | Cồng kềnh hơn |
| Phù hợp lưu chất có cặn | Trung bình | Kém | Rất tốt |
| Chi phí đầu tư (cùng Ø nhỏ) | Trung bình | Thấp | Cao hơn |
Tham khảo phân tích đầy đủ tại Van bi, van bướm, van màng: nên chọn loại nào cho từng ứng dụng?
Câu hỏi thường gặp về van bướm nhựa Asung
Van bướm nhựa Asung chịu áp suất tối đa bao nhiêu? Áp suất làm việc từ 5 đến 10 kg/cm² tùy kích thước: các size nhỏ (Ø40-Ø300) đạt 10 kg/cm², size lớn Ø350-Ø400 đạt 7 kg/cm², size Ø450 trở lên đạt 5 kg/cm².
Nên chọn van bướm tay gạt hay hộp số? Tay gạt phù hợp size nhỏ (dưới Ø150), thao tác nhanh bằng tay. Từ Ø200 trở lên bắt buộc dùng hộp số vì lực xoay tay gạt không đủ đóng/mở đĩa van kích thước lớn.
Van bướm nhựa Asung có dùng được cho khí Clo không? Van bướm tiêu chuẩn không phù hợp môi trường khí Clo do trục thép dễ ăn mòn. Cần chọn dòng Rotary Damper có trục bọc nhựa chống ăn mòn chuyên dụng.
Van bướm nhựa Asung có thể tự động hóa được không? Có, dòng van bướm khí nén Asung được thiết kế sẵn để lắp actuator khí nén, tích hợp Positioner hoặc Limit Box điều khiển từ xa.
Liên hệ tư vấn chọn van bướm phù hợp →


