
Van bướm nhựa tay quay hộp số Asung
850.000₫ Giá gốc là: 850.000₫.600.000₫Giá hiện tại là: 600.000₫.
- Thương hiệu:A-Sung
- Xuất xứ:Hàn Quốc
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103100615
- SKU:VBUON10061
- Danh mục:Van bướm nhựa Asung, Van bướm nhựa tay quay
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 27/07/2026 lúc 09:57 sáng
Van bướm nhựa tay quay hộp số Asung là loại van bướm được trang bị hộp số giảm tốc (Gear Box) giữa vô-lăng và trục van, giúp thao tác đóng/mở đĩa van nhẹ nhàng dù kích thước đường ống lớn. Van có dải kích thước rộng nhất trong nhóm van bướm nhựa Asung, từ Ø40 đến Ø600mm, áp suất làm việc từ 5 đến 10 kg/cm² tùy size, thân và đĩa van làm từ PVC, PP, C-PVC hoặc PVDF. Đây là lựa chọn bắt buộc cho các đường ống từ Ø200 trở lên vì lực xoay tay gạt thông thường không đủ để đóng/mở đĩa van kích thước lớn.

Van bướm nhựa tay quay hộp số Asung là 1 trong 4 biến thể thuộc dòng Van bướm nhựa Asung — thuộc danh mục Van nhựa Asung (Hàn Quốc).
Cấu tạo & Vật liệu van bướm nhựa tay quay hộp số Asung
| NO | Tên chi tiết | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | PVC, PP, C-PVC, PVDF |
| 2 | Trục van (Stem) | SUS304 (Ø50-Ø150) / SCM440 (Ø200-Ø400) |
| 6 | Gioăng làm kín (Seat) | EPDM, FPM |
| 7 | Đĩa van (Disc) | PVC, PP, C-PVC, PVDF |
| 10 | Lò xo (Spring) | SUS304 |
| 11 | Tay quay (Handle) | PP |
| 12 | Tấm khóa vị trí (Locking Plate) | SUS304 |
| 13 | Gioăng O-ring | EPDM, FPM |
| 14 | Gioăng O-ring | EPDM, FPM |
| 15 | Gioăng O-ring | EPDM, FPM |
| 16 | Hộp số (Gear Box) | Gang FC20 |
| 17 | Bu-lông hộp số (Gear Box Set Bolt) | SUS304 |
| 18 | Long đền (Washer) | SUS304 |
Điểm khác biệt cấu tạo lớn nhất so với bản tay gạt là cụm Gear Box bằng gang FC20 — bộ truyền động bánh răng giúp giảm lực xoay cần thiết, đồng thời có Locking Plate giữ cố định vị trí đĩa van ở bất kỳ góc mở nào (không chỉ đóng/mở hoàn toàn), cho phép dùng van hộp số để điều tiết lưu lượng ở mức trung gian.

Bảng thông số kích thước
| Size (Ø) | B | C | D1 | D | D2 | L | H | n-e | Áp suất làm việc (kg/cm²) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 39 | 105 | 47 | 150 | 79 | 39 | 238 | 4-19 | 10 |
| 50 | 56 | 120 | 59 | 165 | 88 | 42 | 246 | 4-19 | 10 |
| 65 | 69 | 140 | 70 | 185 | 105 | 47 | 272 | 4-19 | 10 |
| 80 | 74 | 150 | 79 | 200 | 120 | 46 | 284 | 8-19 | 10 |
| 100 | 100 | 175 | 103 | 229 | 147 | 56 | 320 | 8-19 | 10 |
| 125 | 126 | 210 | 130 | 254 | 180 | 66 | 389 | 8-23 | 10 |
| 150 | 150 | 240 | 151 | 285 | 210 | 73 | 423 | 8-23 | 10 |
| 200 | 199 | 290 | 203 | 340 | 257 | 94 | 462 | 12-23 | 10 |
| 250 | 247 | 355 | 255 | 406 | 310 | 111 | 525 | 12-25 | 10 |
| 300 | 301 | 400 | 311 | 484 | 370 | 131 | 642 | 16-25 | 10 |
| 350 | 338 | 445 | 348 | 520 | 413 | 134 | 668 | 16-25 | 7 |
| 400 | 389 | 510 | 398 | 600 | 471 | 174 | 758 | 16-27 | 7 |
| 450 | 435 | 565 | 454 | 630 | 525 | 179 | 832 | 20-27 | 5 |
| 500 | 487 | 620 | 506 | 699 | 582 | 190 | 897 | 20-27 | 5 |
| 600 | 582 | 730 | 604 | 813 | 680 | 209 | 1041 | 24-33 | 5 |
Chú thích ký hiệu: D = đường kính mặt bích ngoài; D1 = đường kính vòng chia bu-lông; D2 = đường kính trong thân van; H = chiều cao tổng thể (tính đến đỉnh vô-lăng); L = chiều dài thân van; n-e = số lỗ bu-lông – đường kính lỗ (mm).
Lưu ý áp suất theo size: áp suất làm việc giảm dần khi kích thước tăng — đạt 10 kg/cm² cho size Ø40-Ø300, giảm còn 7 kg/cm² ở Ø350-Ø400, và 5 kg/cm² từ Ø450 trở lên. Cần đối chiếu đúng áp suất hệ thống trước khi chọn size.
Ưu Điểm của van bướm nhựa hộp số Asung
- Thao tác nhẹ nhàng dù đường kính lớn: hộp số giảm tốc giúp lực xoay vô-lăng nhỏ hơn nhiều lần so với xoay trực tiếp đĩa van.
- Điều tiết được lưu lượng trung gian: nhờ Locking Plate giữ cố định vị trí đĩa van ở bất kỳ góc mở nào, không chỉ đóng/mở hoàn toàn như bản tay gạt.
- Dải kích thước rộng nhất: duy nhất trong dòng van bướm nhựa Asung có thể lắp cho đường ống tới Ø600mm.
- Straight passage: thiết kế đĩa van mỏng, không gây sụt áp đáng kể khi mở hoàn toàn, phù hợp hệ thống có lưu lượng lớn.
- Vận hành ổn định lâu dài: hộp số bằng gang FC20 chịu tải tốt, giảm hao mòn cơ cấu truyền động so với thao tác tay trực tiếp.
Ứng dụng thực tế & Lưu ý khi chọn size
Van bướm nhựa hộp số Asung là lựa chọn tiêu chuẩn cho các đường ống chính (main line) trong nhà máy xử lý nước thải, hệ thống cấp nước công nghiệp quy mô lớn và các kênh dẫn hóa chất đường kính lớn — nơi van tay gạt không đủ khả năng thao tác hoặc không đảm bảo an toàn khi vận hành liên tục.
Khi chọn size cần đặc biệt lưu ý mốc áp suất giảm dần: với hệ thống có áp suất làm việc trên 7 kg/cm², chỉ nên dùng size Ø300 trở xuống; các size Ø350 trở lên chỉ phù hợp hệ thống áp suất thấp (dưới 7 kg/cm²). Ngoài ra, với size lớn (Ø400 trở lên), nên có giá đỡ (support) riêng cho thân van thay vì để toàn bộ trọng lượng dồn lên mặt bích đường ống, tránh biến dạng ống theo thời gian.

Bảng giá tham khảo van bướm nhựa hộp số Asung
| Kích thước Ø | Vật liệu PVC | Vật liệu PP | Vật liệu PVDF |
|---|---|---|---|
| Ø40 – Ø100 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø125 – Ø200 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø250 – Ø300 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø350 – Ø400 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Ø450 – Ø600 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Nhận báo giá chi tiết theo Ø →
Câu hỏi thường gặp về van bướm nhựa hộp số Asung
Van bướm hộp số Asung khác gì so với van bướm tay gạt?
Van hộp số dùng bộ truyền động bánh răng giữa vô-lăng và trục van, giúp thao tác nhẹ nhàng hơn với đường kính lớn và có thể giữ cố định đĩa van ở góc mở trung gian để điều tiết lưu lượng — trong khi van bướm tay gạt chỉ phù hợp size nhỏ (Ø40-Ø150) và thao tác đóng/mở dứt khoát.
Van bướm hộp số Asung size lớn nhất là bao nhiêu?
Size lớn nhất là Ø600mm, đây là dòng van bướm có dải kích thước rộng nhất trong toàn bộ sản phẩm van nhựa Asung.
Áp suất làm việc của van bướm hộp số Asung có giống nhau ở mọi size không?
Không. Áp suất giảm dần theo kích thước: 10 kg/cm² cho Ø40-Ø300, 7 kg/cm² cho Ø350-Ø400, và 5 kg/cm² từ Ø450 trở lên.
Van bướm hộp số Asung có dùng cho khí Clo được không?
Bản tiêu chuẩn không phù hợp vì trục thép không được chống ăn mòn khí Clo. Cần chọn dòng van bướm chống ăn mòn Asung (Rotary Damper), cũng có bản hộp số cho size Ø200-Ø600.
Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long
-
Van bướm nhựa vô lăng5.00 ngoài 5600.000₫Giá gốc là: 600.000₫.500.000₫Giá hiện tại là: 500.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay uPVC5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Hershey VP-8205.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Asahi5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay PPR5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay mặt bích5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫.






Vũ Vinh Hoàng –
Đơn vị chúng tôi đã sử dụng van bướm hộp số Asung (Ø250-Ø300) cho đường ống chính trong hệ thống xử lý nước thải. Hộp số giảm tốc giúp thao tác đóng/mở rất nhẹ nhàng dù van kích thước lớn, cụm Locking Plate còn cho phép giữ đĩa van ở góc mở trung gian để điều tiết lưu lượng linh hoạt. Thân van chắc chắn, dòng chảy thẳng ít gây sụt áp, vận hành ổn định sau thời gian dài sử dụng.