
Van bướm nhựa Asahi type 56
500.000₫ Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫.
- Thương hiệu:Asahi
- Xuất xứ:Nhật Bản
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103000373
- SKU:VBUN10037
- Danh mục:Van bướm nhựa Asahi, Van bướm nhựa tay quay
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 04/08/2026 lúc 03:09 chiều
Van bướm nhựa Asahi Type 56 là model đảm nhận kích thước DN400 (16″) trong hệ van bướm ASAHI AV của Asahi Yukizai (Nhật Bản) — cầu nối giữa dòng phổ thông Type 57 (tối đa DN350) và nhóm siêu lớn Type 75/58 (DN450–DN900). Van dùng thân nhựa kết cấu gia cường, vận hành bằng tay quay hộp số, lắp giữa hai mặt bích theo chuẩn JIS 10K / ANSI 150 / DIN, chuyên cho tuyến ống chính nhà máy xử lý nước, nước thải tập trung và hệ hóa chất – nước biển công suất lớn. Đây là hàng đặt theo dự án: VanOngNhua tư vấn cấu hình, cung cấp bản vẽ phê duyệt và báo tiến độ nhập khẩu ngay khi nhận yêu cầu, hàng về đầy đủ CO/CQ.

Van bướm nhựa Asahi Type 56 DN400 — Ngưỡng mà bài toán van thay đổi hoàn toàn
Ở DN400, mọi thứ khác với van cỡ nhỏ: đĩa van đường kính ~40 cm chịu lực đẩy thủy tĩnh lớn hơn hàng chục lần so với DN100, nên thân van phải chuyển sang kết cấu gia cường và bắt buộc dùng hộp số — không còn tùy chọn tay gạt. Đóng nhanh một van DN400 trên tuyến đang chạy có thể tạo búa nước đủ phá mối nối cả đoạn ống dài. Đây cũng là cỡ mà phương án van gang phủ epoxy bắt đầu đắt và nặng vượt trội: một van bướm gang DN400 nặng gấp nhiều lần bản nhựa, kéo theo chi phí giá đỡ, cẩu lắp và xử lý chống gỉ định kỳ suốt vòng đời — những chi phí ẩn mà bảng chào giá ban đầu không thể hiện.
Type 56 phù hợp khi nào?
- Tuyến ống chính DN400 của nhà máy nước, trạm xử lý nước thải tập trung, hệ tuần hoàn làm mát.
- Lưu chất ăn mòn (nước biển, nước thải công nghiệp, hóa chất loãng) khiến van kim loại xuống cấp nhanh.
- Dự án cần bản vẽ phê duyệt theo JIS/ANSI/DIN để trình tư vấn thiết kế trước khi mua.
Thông số kỹ thuật & Khác biệt kết cấu so với dòng van nhỏ
| Hạng mục | Type 56 (DN400) | Đối chiếu dòng van nhỏ (Type 55/57) |
|---|---|---|
| Kích thước | DN400 (16″) — một size duy nhất | DN40–DN350 |
| Kết cấu thân | Nhựa gia cường gân chịu lực | Thân đúc tiêu chuẩn |
| Vận hành | Tay quay hộp số (bắt buộc) | Tay gạt hoặc hộp số |
| Kiểu lắp | Giữa 2 mặt bích JIS 10K / ANSI 150 / DIN | Wafer / Lug |
| Gioăng | EPDM / FKM (theo lưu chất) | EPDM / FKM |
| Chỉ thị vị trí | Mũi tên trên hộp số | Vành răng tay gạt |
| Hình thức cung ứng | Đặt hàng theo dự án | Sẵn kho size thông dụng |
Số liệu chiều dài lắp đặt, vòng lỗ bulông và khối lượng lấy theo bản vẽ Type 56 chính hãng (Asahi Yukizai công bố bản JIS/DIN/ANSI) — gửi kèm PDF khi báo giá, không tự ước lượng khi làm dự toán.

Quy trình đặt hàng dự án gồm 4 giai đoạn
Type 56 không phải hàng bán lẻ sẵn kho, nên điều quan trọng nhất với người làm dự án là đưa nó vào kế hoạch từ giai đoạn thiết kế. Dưới đây là timeline chuẩn mà VanOngNhua áp dụng:
Giai đoạn 1 — Tư vấn cấu hình (1–2 ngày làm việc): Bạn gửi lưu chất + nồng độ + nhiệt độ, áp suất làm việc, chuẩn mặt bích của tuyến. Chúng tôi trả về: xác nhận gioăng EPDM hay FKM, bản vẽ kích thước PDF chính hãng và báo giá sơ bộ.
Giai đoạn 2 — Trình duyệt kỹ thuật (theo tiến độ dự án): Bộ hồ sơ trình tư vấn/chủ đầu tư gồm: catalogue hãng, bản vẽ phê duyệt đúng chuẩn mặt bích, và tài liệu hướng dẫn lắp đặt. Giai đoạn này thường phát sinh yêu cầu đối chiếu tương thích hóa chất — gửi sớm danh mục lưu chất để không vướng ở bước phê duyệt.
Giai đoạn 3 — Đặt hàng & nhập khẩu (4–8 tuần): Sau xác nhận đơn, hàng được đặt về theo lịch của hãng. Thời gian thực tế phụ thuộc tồn kho khu vực tại thời điểm đặt — con số chính xác được cam kết bằng văn bản trong báo giá, không báo miệng.
Giai đoạn 4 — Giao hàng & nghiệm thu: Hàng về kèm CO/CQ theo lô; kiểm tra đồng bộ: thân van – hộp số – phụ kiện, đối chiếu nhãn thông số với đơn đặt. VanOngNhua hỗ trợ tài liệu nghiệm thu và tư vấn giám sát lắp đặt hạng mục van lớn.
Checklist hồ sơ kỹ thuật khi trình thầu hạng mục van DN400
Kinh nghiệm làm hồ sơ thầu cùng các nhà thầu M&E: hạng mục van lớn hay bị trả hồ sơ vì thiếu đúng những giấy tờ nhỏ. Checklist đầy đủ:
- Catalogue chính hãng có trang model Type 56 (bản gốc tiếng Anh + bản dịch nếu yêu cầu).
- Bản vẽ kích thước đúng chuẩn mặt bích của dự án (JIS 10K / ANSI 150 / DIN — chỉ nộp một chuẩn, nộp lẫn dễ bị hiểu nhầm).
- Bảng tương thích hóa chất cho cặp vật liệu thân + gioăng đã chọn.
- CO/CQ mẫu của lô gần nhất + cam kết CO/CQ theo lô giao.
- Chứng nhận nhà phân phối (nếu chủ đầu tư yêu cầu chuỗi cung ứng).
- Tiến độ nhập hàng bằng văn bản, khớp tiến độ lắp đặt tổng.
Với các tuyến hạ size từ DN400 xuống các nhánh phân phối DN100–DN350, cùng hồ sơ thầu đó bạn có thể dùng chung dòng Type 57 để đồng bộ hãng, vật liệu và chuẩn mặt bích — giảm số nhà cung cấp phải quản lý và gom về một đầu mối bảo hành. Thông số, bảng giá và bản vẽ của dòng này có tại trang van bướm nhựa Asahi Type 57.
Vận hành hộp số & Bảo trì định kỳ Type 56
Van DN400 vận hành đúng cách sẽ chạy bền hàng chục năm, nhưng có ba quy tắc bắt buộc. Thứ nhất, đóng/mở luôn từ từ hết hành trình tay quay — hộp số được thiết kế để ép thao tác chậm, đừng “hỗ trợ” bằng cần nối dài, vừa hỏng hộp số vừa gây sốc áp. Thứ hai, kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần: xoay van hết hành trình đóng–mở một chu kỳ để gioăng không bị “định hình” ở một vị trí, đồng thời quan sát mũi chỉ thị có khớp vị trí thực của đĩa. Thứ ba, không dùng van làm điểm kê đỡ ống: tuyến DN400 phải có giá đỡ độc lập hai phía van, thân nhựa không được phép chịu tải trọng ống.
Thiết bị đi kèm bắt buộc trên tuyến DN400
Một van chặn lớn không đứng một mình trên tuyến chính. Theo các bản vẽ P&ID điển hình mà chúng tôi cung cấp vật tư, quanh vị trí Type 56 thường có: khớp nối mềm hai phía để triệt tiêu giãn nở nhiệt của tuyến nhựa dài, đồng hồ áp hai đầu van phục vụ chẩn đoán tổn thất, và đặc biệt là van xả khí tại các điểm cao lân cận. Tuyến DN400 tích túi khí lớn hơn nhiều so với ống nhỏ; khi vận hành đóng/mở van chặn, túi khí bị nén – giãn đột ngột chính là thủ phạm gây rung ống và hư mối nối mà nhiều đơn vị đổ nhầm lỗi cho van.
Asahi có dòng van xả khí DN25–DN200 lắp trực tiếp lên các điểm cao của tuyến, tự động xả khí tích tụ khi vận hành — hạng mục chi phí nhỏ nhưng nên đưa vào cùng gói thầu với Type 56 để đồng bộ. Thông tin chọn size theo lưu lượng tuyến có tại trang van xả khí Asahi.
Lệch Size? Hai hướng rẽ từ DN400
Không ít dự án hỏi Type 56 rồi phát hiện tuyến thực tế là DN350 hoặc DN450 — vì DN400 là size “bản lề” duy nhất của model này. Nguyên tắc rẽ hướng rất đơn giản: xuống size là về dòng phổ thông, lên size là sang nhóm siêu lớn, cả hai đều cùng hệ ASAHI AV nên hồ sơ vật liệu và chuẩn mặt bích giữ nguyên, chỉ thay trang bản vẽ. Điều này giúp việc điều chỉnh thiết kế ở phút chót không phá vỡ hồ sơ thầu đã trình.
Nếu tuyến của bạn từ DN450 đến DN900 — dải của Type 75 (DN450–DN600) và Type 58 (DN700–DN900) — toàn bộ thông số, hình thức đặt hàng dự án và bản vẽ ba chuẩn được trình bày tại trang van bướm nhựa Asahi cỡ lớn Type 75 và 58.
Còn nếu bạn đang quy hoạch tổng thể vật tư van cho cả nhà máy — từ tuyến chính DN400 xuống các nhánh công nghệ, van định lượng hóa chất, y lọc và van một chiều bảo vệ bơm — cách nhanh nhất là bắt đầu từ ma trận chọn van theo ứng dụng trong trang tổng quan van nhựa Asahi, nơi 10 nhóm sản phẩm của hãng được ánh xạ sẵn vào từng vị trí điển hình trên P&ID.
Gửi yêu cầu tư vấn dự án
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ uy tín để mua van bướm nhựa tay quay Asahi Type 56 chính hãng với mức giá tốt, Công ty V-ON là sự lựa chọn hàng đầu. V-ON chuyên cung cấp các loại van công nghiệp nhập khẩu từ các thương hiệu nổi tiếng, trong đó có Asahi – một thương hiệu danh tiếng từ Nhật Bản. Công ty chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng cùng chế độ bảo hành dài hạn, đảm bảo sự an tâm cho khách hàng trong quá trình sử dụng.

Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, V-ON luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Công ty cũng thường xuyên có các chương trình khuyến mãi, giúp khách hàng có thể mua được van bướm nhựa Asahi chính hãng với mức giá tốt nhất. Đến với V-ON, bạn sẽ nhận được sản phẩm chất lượng cùng dịch vụ tận tâm, từ khâu tư vấn đến hậu mãi.
Gửi “Type 56 – DN400 – [lưu chất] – [chuẩn mặt bích] – [số lượng] – [tiến độ cần hàng]” để nhận trong 24h: báo giá, bản vẽ PDF chính hãng và cam kết tiến độ nhập khẩu bằng văn bản.
Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long
Nếu bạn vẫn đang ở bước so sánh model và chưa chốt size, bảng đối chiếu đầy đủ 8 model van bướm của hãng — kèm quy trình chọn model theo 3 câu hỏi mà kỹ thuật viên của chúng tôi sử dụng — có tại trang chuyên đề van bướm nhựa Asahi.
Câu hỏi thường gặp về van bướm Asahi Type 56 (FAQ)
Van bướm Asahi Type 56 có những kích thước nào?
Type 56 chỉ có một kích thước duy nhất là DN400 (16"). Dưới DN400, hệ Asahi dùng Type 55/57 (đến DN350); trên DN400 dùng Type 75 (DN450–DN600) và Type 58 (DN700–DN900).
Type 56 có bản tay gạt không?
Không. Ở kích thước DN400, mô-men xoay đĩa van vượt xa khả năng thao tác tay gạt an toàn, nên Type 56 vận hành bằng tay quay hộp số. Thiết kế này còn ép thao tác đóng/mở diễn ra từ từ, tránh búa nước trên tuyến lớn.
Hàng Type 56 có sẵn kho không, thời gian về hàng bao lâu?
Type 56 là hàng đặt theo dự án, không phải hàng bán lẻ sẵn kho. Thời gian nhập phụ thuộc tồn kho khu vực của hãng tại thời điểm đặt và được cam kết bằng văn bản trong báo giá — vì vậy nên gửi yêu cầu ngay từ giai đoạn thiết kế hoặc dự toán.
Type 56 lắp với mặt bích thép được không?
Được. Van lắp kẹp giữa hai mặt bích theo chuẩn JIS 10K / ANSI 150 / DIN, mặt bích có thể là nhựa hoặc thép miễn đúng chuẩn khoan lỗ. Lưu ý siết bulông chéo đối xứng đúng mô-men khuyến cáo của hãng vì thân nhựa không chịu được siết lệch như van thép.
Van nhựa DN400 có bền bằng van gang không?
Ở môi trường ăn mòn (nước biển, nước thải, hóa chất), van nhựa bền hơn rõ rệt vì không gỉ, không cần sơn phủ lại định kỳ; trọng lượng nhẹ cũng giảm tải giá đỡ và chi phí cẩu lắp. Ngược lại, với lưu chất nhiệt độ cao hoặc tuyến cần chịu va đập cơ học mạnh, cần đối chiếu đường cong áp suất – nhiệt độ của hãng trước khi chọn.
Giá van bướm nhựa Asahi Type 56 DN400 bao nhiêu?
Giá thuộc phân khúc thiết bị dự án, phụ thuộc cấu hình gioăng, chuẩn mặt bích, số lượng và tỷ giá JPY tại thời điểm đặt. Gửi thông số tuyến qua hotline/Zalo của VanOngNhua để nhận báo giá kèm bản vẽ và tiến độ nhập hàng bằng văn bản trong 24 giờ làm việc.
-
Van bướm nhựa chống ăn mòn Asung5.00 ngoài 51.250.000₫Giá gốc là: 1.250.000₫.1.000.000₫Giá hiện tại là: 1.000.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Hershey5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series (8″–24″)5.00 ngoài 51.000.000₫Giá gốc là: 1.000.000₫.950.000₫Giá hiện tại là: 950.000₫. -
Van bướm nhựa PVC tay quay5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Sanking5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay PPH5.00 ngoài 5440.000₫Giá gốc là: 440.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫.






Admin –
sp tốt