Van bướm nhựa Asahi type 55

Giá gốc là: 500.000₫.Giá hiện tại là: 450.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 04/08/2026 lúc 10:47 sáng

Van bướm nhựa Asahi Type 55 là model van bướm kinh tế của Asahi Yukizai (Nhật Bản), kích thước DN50–DN250 (2″–10″), thân và đĩa UPVC, gioăng EPDM, kiểu lắp wafer kẹp giữa hai mặt bích chuẩn JIS 10K / ANSI 150 / DIN, vận hành tay gạt có khóa vị trí. Đây là lựa chọn tối ưu chi phí cho hệ nước cấp, nước thải, nước làm mát tuần hoàn và tưới tiêu — những ứng dụng không đòi hỏi vật liệu cao cấp PP/PVDF. Giá bán tại VanOngNhua từ [X] VNĐ (DN50), hàng chính hãng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng.

Van bướm nhựa Asahi Type 55 kiểu lắp wafer, hàng chính hãng
Van bướm nhựa Asahi Type 55 kiểu lắp wafer, hàng chính hãng

Thẻ thông số nhanh

Hạng mụcThông số Type 55
Hãng sản xuấtAsahi Yukizai Corporation (ASAHI AV) – Nhật Bản
Dải kích thướcDN50 – DN250 (2″ – 10″)
Thân / Đĩa vanUPVC
Gioăng (seat)EPDM
Kiểu kết nốiWafer – kẹp giữa 2 mặt bích JIS 10K / ANSI Class 150 / DIN
Vận hànhTay gạt có cò khóa vị trí (tùy chọn tay quay hộp số một số size)
Lưu chất phù hợpNước cấp, nước thải, nước biển, axit – kiềm loãng
Chứng từCO (xuất xứ) + CQ (chất lượng) theo lô hàng
Bảo hành12 tháng lỗi nhà sản xuất

Áp suất làm việc tối đa thay đổi theo size và nhiệt độ lưu chất — tra đường cong áp suất – nhiệt độ trong catalogue chính hãng gửi kèm báo giá.

Bảng kích thước lắp đặt theo từng DN

Đây là bảng mà kỹ sư thi công cần nhất khi đưa Type 55 vào bản vẽ: chiều dài mặt-đến-mặt (face-to-face) quyết định khoảng hở chừa giữa hai mặt bích, còn chiều cao tay gạt quyết định không gian thao tác phía trên van.

Loại tay gạt:

Bản vẽ kích thước lắp đặt van bướm nhựa Asahi Type 55 loại tay gạt.
Bản vẽ kích thước lắp đặt van bướm nhựa Asahi Type 55 loại tay gạt.
Nominal SizedANSI Class 150DLHH1H2H3WA
inchmmCnh
2502.174.752(4)0.753.541.736.342.404.132.204.578.66
3803.156.00-(4)0.754.922.137.093.744.882.205.989.84
41003.947.504(8)0.756.062.327.723.905.512.206.859.84
51254.928.504(8)0.887.132.529.254.726.542.728.1112.60

Loại tay quay:

Bản vẽ kích thước lắp đặt van bướm nhựa Asahi Type 55 loại tay quay.
Bản vẽ kích thước lắp đặt van bướm nhựa Asahi Type 55 loại tay quay.
Nominal SizedANSI Class 150DD1D2LHH1H2H3lWA1A2
inchmmCnh
2502.174.752(4)0.753.546.304.801.735.292.403.943.548.494.576.572.52
3803.156.00-(4)0.754.926.304.802.136.043.744.693.549.245.986.572.52
41003.947.504(8)0.756.066.304.802.326.663.905.313.549.866.856.572.52
51254.928.504(8)0.887.136.304.802.527.574.726.223.5410.778.116.572.52
61505.919.504(8)0.888.316.304.802.958.245.396.893.5411.449.296.572.52
82007.5211.754(8)0.8810.436.304.803.359.406.428.073.5412.6211.106.572.52
102509.6514.254(12)1.0012.806.304.803.7810.807.879.453.5414.0013.436.572.52

Tải bản vẽ PDF chính hãng

Bóc tách cấu tạo gồm 6 bộ phận chính của Type 55

Thân van (Body): Thân đúc liền từ UPVC nguyên sinh, không dùng nhựa tái chế — điểm phân biệt rõ nhất với van bướm nhựa giá rẻ trôi nổi: bề mặt Type 55 mịn đều màu, không rỗ khí, gân tăng cứng đúc sắc nét và logo ASAHI AV chìm trên thân.

Đĩa van (Disc): Đĩa UPVC biên dạng thuôn khí động, giảm tổn thất áp khi mở hoàn toàn và giảm mô-men xoay khi thao tác.

Gioăng seat: Gioăng EPDM ôm toàn bộ lòng van và hai mặt tiếp xúc mặt bích, nên Type 55 không cần gioăng đệm mặt bích rời — lắp trực tiếp giữa hai mặt bích là kín. Đây là chi tiết nhiều đội thi công không biết, tự chèn thêm gioăng ngoài làm van bị vênh.

Trục van (Stem): Trục thép không gỉ cách ly khỏi lưu chất bởi gioăng seat, truyền mô-men từ tay gạt xuống đĩa; bạc trục tự bôi trơn không cần bảo dưỡng định kỳ.

Tay gạt , Tay quay: Tay gạt kèm cò bóp khóa vào vành răng nhiều nấc, giữ van ở các góc mở trung gian để tiết lưu thô.

Cấu tạo van bướm nhựa Asahi type 55 tay quay
Cấu tạo van bướm nhựa Asahi type 55 tay quay

Type 55 có phù hợp với hệ của bạn không? — Checklist 30 giây

Chọn Type 55 nếu tất cả câu dưới là CÓ:

  • Lưu chất là nước (cấp/thải/biển/làm mát) hoặc axit – kiềm loãng ở nhiệt độ thường?
  • Size ống nằm trong DN50–DN250?
  • Vị trí lắp ở giữa tuyến (không cần tháo cụt một phía)?
  • Nhu cầu chính là đóng/mở, tiết lưu thô — không điều tiết chính xác?
  • Ưu tiên tối ưu ngân sách?

Nếu có bất kỳ câu NÀO là KHÔNG — ví dụ lưu chất là hóa chất nồng độ cao, nhiệt độ cao, cần kiểu lug, hay size ngoài dải — Type 55 không phải đáp án đúng, xem mục 6 để chọn model thay thế trong cùng hệ Asahi.

Ứng dụng thực tế đã triển khai

Ba nhóm ứng dụng chiếm phần lớn đơn hàng Type 55 mà VanOngNhua đã cấp: (1) trạm bơm tưới nông nghiệp và hệ tưới nhỏ giọt — nơi van gang bị gỉ chỉ sau một mùa vì nước nhiễm phèn; (2) hệ nước làm mát tuần hoàn cho xưởng ép nhựa, luyện kim — Type 55 lắp trên tuyến DN100–DN200 chạy liên tục; (3) hệ nước biển nuôi trồng thủy sản — UPVC hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn muối, bài toán khiến van kim loại rẻ tiền thất bại nhanh nhất. Ghi chú thực tế: với nước phèn miền Tây, chúng tôi khuyến nghị vệ sinh đĩa van 6 tháng/lần vì cặn sắt bám làm tăng mô-men xoay.

Sau khi lắp đặt cho các trạm bơm, một hạng mục gần như luôn đi kèm trong đơn hàng là van một chiều bảo vệ bơm khỏi dòng chảy ngược khi dừng máy — thiếu nó, búa nước dội ngược có thể phá cánh bơm chỉ sau vài lần dừng đột ngột. Asahi có đủ 4 kiểu van một chiều nhựa cùng vật liệu UPVC đồng bộ với Type 55, dải DN15–DN300, được tổng hợp tại trang van 1 chiều nhựa Asahi.

Khi nào nên nâng cấp lên Type 57?

Type 55 và Type 57 nhìn ngoài khá giống nhau nên người mua dễ chọn nhầm theo giá. Khác biệt cốt lõi: Type 57 có dải size rộng hơn (DN40–DN350), đủ ba vật liệu thân UPVC/PP/PVDF, thêm tùy chọn gioăng FKM cho hóa chất gốc dầu và nhiều cấu hình vận hành hơn. Nếu tuyến của bạn chạy hóa chất đậm hơn, nhiệt độ cao hơn nước thường, hoặc cần size DN40/DN300–DN350, khoản chênh giá của Type 57 là chi phí đáng bỏ — thay van giữa chừng luôn đắt hơn nhiều lần.

Tiêu chíType 55Type 57
Dải sizeDN50–DN250DN40–DN350
Vật liệu thânUPVCUPVC / PP / PVDF
GioăngEPDMEPDM / FKM
Định vịKinh tế – hệ nướcĐa dụng – cả hóa chất
Giá cùng sizeThấp hơnCao hơn

Thông số đầy đủ, bảng giá theo size và tùy chọn hộp số của model cao cấp hơn được trình bày tại trang van bướm nhựa Asahi Type 57.

Cách ghi mã khi đặt hàng Type 55

Để báo giá không phải hỏi lại, hãy ghi yêu cầu theo cấu trúc 5 trường:

[Model] – [Size DN] – [Chuẩn mặt bích] – [Kiểu vận hành] – [Số lượng] Ví dụ: “Asahi Type 55 – DN150 – JIS 10K – tay gạt – 06 cái”

Ba lỗi khai báo hay gặp: quên chuẩn mặt bích (JIS hay ANSI — quyết định vòng lỗ bulông); nhầm DN với đường kính ngoài ống; và không báo lưu chất — trường thứ 6 nên thêm nếu lưu chất không phải nước, để kỹ thuật viên xác nhận EPDM còn phù hợp hay cần chuyển hướng model.

Trước ngày thi công, bạn nên gửi cho đội lắp đặt quy trình chuẩn — đặc biệt là thao tác mở hé đĩa van 5–10° trước khi siết bulông và trình tự siết chéo đối xứng, hai điểm quyết định van kín ngay lần đầu. Toàn bộ các bước kèm ảnh minh họa và mô-men siết khuyến nghị có trong bài hướng dẫn lắp đặt van nhựa Asahi đúng kỹ thuật.

Van bướm nhựa Asahi Type 55 tại kho V-ON
Van bướm nhựa Asahi Type 55 tại kho V-ON

Giá bán, Giao hàng & Bảo hành

  • Giá tham khảo: DN50 từ [X] VNĐ • DN100 từ [X] VNĐ • DN150 từ [X] VNĐ • DN200 từ [X] VNĐ • DN250 từ [X] VNĐ (chưa VAT, cập nhật [tháng/năm], thay đổi theo tỷ giá JPY và số lượng — chiết khấu cho đơn dự án).
  • Tồn kho & giao hàng: các size thông dụng DN50–DN200 thường sẵn kho; nội thành Hà Nội giao trong ngày, tỉnh thành khác 1–3 ngày.
  • Chứng từ: CO + CQ theo lô gửi trước khi thanh toán; hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Bảo hành: 12 tháng lỗi nhà sản xuất; hỗ trợ kỹ thuật trọn đời qua hotline.

Nếu trong cùng đơn hàng bạn cần thêm van bi cho nhánh ống nhỏ, van màng cho tuyến hóa chất hay y lọc bảo vệ bơm, việc gom về một hệ Asahi giúp đồng bộ vật liệu, chung một bộ CO/CQ và tối ưu phí vận chuyển. Danh mục đầy đủ 10 nhóm van kèm ma trận chọn theo ứng dụng có tại trang tổng quan van nhựa Asahi.

Câu hỏi thường gặp về van bướm Asahi Type 55 (FAQ)

Van bướm Asahi Type 55 có những size nào?

Type 55 có 8 size từ DN50 đến DN250, tương đương 2"–10". Nếu cần DN40 hoặc DN300–DN350, bạn phải chuyển sang model Type 57 cùng hãng.

Type 55 có cần gioăng đệm mặt bích không?

Không. Gioăng EPDM của Type 55 bao trọn lòng van và trùm cả hai mặt tiếp xúc mặt bích, lắp trực tiếp là kín. Chèn thêm gioăng rời còn làm van vênh và rò rỉ.

Type 55 dùng cho nước biển được không?

Được. Thân UPVC và gioăng EPDM đều bền với nước biển, đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của model này tại các trại nuôi trồng thủy sản ven biển.

Type 55 chịu được nhiệt độ và áp suất bao nhiêu?

Giới hạn phụ thuộc đồng thời size và nhiệt độ lưu chất theo đường cong áp suất – nhiệt độ của hãng: nhiệt độ càng cao, áp suất cho phép càng giảm. Nguyên tắc chung cho thân UPVC là dùng ở nhiệt độ thường đến ấm; hãy gửi điều kiện vận hành cụ thể để được đối chiếu catalogue trước khi chốt.

Van Type 55 tay gạt có khóa được ở vị trí mở 50% không?

Có. Tay gạt có cò bóp khóa vào vành răng nhiều nấc, giữ được các góc mở trung gian để tiết lưu thô. Tuy nhiên không nên vận hành lâu dài ở góc mở quá nhỏ vì dòng xoáy làm mòn gioăng nhanh.

Giá van bướm nhựa Asahi Type 55 DN100 bao nhiêu?

Giá DN100 dao động từ 1.000.000 VNĐ tùy thời điểm tỷ giá và số lượng đặt. Liên hệ hotline/Zalo của VanOngNhua để nhận báo giá chính xác trong 30 phút kèm catalogue và bản vẽ kích thước.

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
5.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
100% | 1 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

1 đánh giá cho Van bướm nhựa Asahi type 55

  1. Avatar of Admin
    5 ngoài 5

    Admin

    tốt bền đẹp nên mua

Thêm một đánh giá