Van bướm nhựa Asahi Type 56D/75D

Giá gốc là: 6.500.000₫.Giá hiện tại là: 5.800.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 05/08/2026 lúc 03:28 chiều

Type 56D và Type 75D là biến thể “D” của hai model van bướm cỡ lớn Type 56 và Type 75 trong hệ ASAHI AV (Asahi Yukizai – Nhật Bản), với dải size: Type 56D = DN400 (16″), Type 75D = DN450 và DN600 (18″ & 24″). Bản D có bộ bản vẽ phê duyệt riêng theo cả ba chuẩn JIS / ANSI / DIN (mã bản vẽ BFM1013), dùng chung tài liệu hướng dẫn lắp đặt với bản tiêu chuẩn, vận hành tay quay hộp số và cung ứng theo dự án. Điểm người mua hay nhầm nhất: 75D không có DN500 — tuyến DN500 bắt buộc dùng Type 75 tiêu chuẩn. Bài này giúp bạn phân định đúng bản tiêu chuẩn hay bản D cho hồ sơ của mình; VanOngNhua xác nhận cấu hình trực tiếp với hãng trước khi chốt đơn, hàng về đủ CO/CQ.

Van bướm nhựa Asahi Type 56D và 75D cỡ lớn, biến thể D của dòng Type 56 75
Van bướm nhựa Asahi Type 56D và 75D cỡ lớn, biến thể D của dòng Type 56 75

Đọc hiểu hệ mã model van bướm Asahi – Hậu tố nói lên điều gì?

Hệ van bướm ASAHI AV dùng mã số làm gốc (55, 56, 57, 58, 75) và hậu tố chữ để chỉ biến thể: L / TL là kiểu lug (tai ren bắt bulông độc lập — như 57L, 57TL), còn D là biến thể của nhóm cỡ lớn 56/75 với bộ bản vẽ phê duyệt riêng. Nắm quy tắc đọc mã này giúp bạn tra đúng tài liệu ngay từ đầu: bản tiêu chuẩn Type 56 dùng bản vẽ mã 56M1010, Type 75 dùng BFM1010, trong khi cặp 56D/75D dùng chung bộ BFM1013 — ba chuẩn ANSI/DIN/JIS đều có bản riêng. Khi hồ sơ thiết kế ghi đúng cả mã model lẫn mã bản vẽ, khả năng giao nhầm bản gần như bằng không.

Bảng đối chiếu song song 56/75 tiêu chuẩn vs 56D/75D:

Tiêu chíType 56 / 75 (tiêu chuẩn)Type 56D / 75D (biến thể D)
Dải size56: DN400 • 75: DN450, DN500, DN60056D: DN400 • 75D: DN450, DN600 (không có DN500)
Bộ bản vẽ phê duyệt56M1010 / BFM1010 (ANSI, DIN, JIS)BFM1013 (ANSI, DIN, JIS) — bộ riêng
Tài liệu lắp đặtManual dùng chung nhóm cỡ lớnDùng chung manual với bản tiêu chuẩn
Vận hànhTay quay hộp sốTay quay hộp số
Khác biệt kết cấu[Xem catalogue hãng — xem mục 1]
Hình thức cung ứngĐặt theo dự ánĐặt theo dự án

Giá trị thực dụng của bảng này nằm ở hai dòng đầu: cùng một vị trí DN400 hay DN450/DN600 trên bản vẽ, tồn tại hai lựa chọn model hợp lệ với hai bộ bản vẽ khác nhau — và lựa chọn nào đúng phụ thuộc yêu cầu kỹ thuật cụ thể của tuyến, không phải thói quen của người lập hồ sơ.

Đối chiếu trực quan giữa van bướm nhựa Asahi Type 56 75 tiêu chuẩn và biến thể Type 56D 75D
Đối chiếu trực quan giữa van bướm nhựa Asahi Type 56 75 tiêu chuẩn và biến thể Type 56D 75D

DN500 Lỗi chỉ định chúng tôi gặp nhiều nhất ở cặp model này

Kịch bản lặp lại nhiều lần: người lập BOQ thấy dự án trước dùng “75D” liền sao chép mã cho dự án mới có tuyến DN500 — nhưng 75D không sản xuất size này. Hậu quả nhẹ là vòng lặp hỏi–đáp kéo dài khi nhà cung cấp phát hiện; nặng là hồ sơ thầu bị chấm “chỉ định thiết bị không tồn tại”, mất điểm kỹ thuật oan. Quy tắc ghi nhớ một dòng: DN500 → chỉ có Type 75 tiêu chuẩn. Ngược lại, ở DN450 và DN600, cả hai bản đều hợp lệ và cần quyết định theo yêu cầu kỹ thuật thực của tuyến — đó chính là lúc nên gọi cho đơn vị phân phối trước khi khóa hồ sơ.

Một lối rẽ đáng cân nhắc trong chính tình huống DN500: nếu hạng mục của bạn còn ở giai đoạn được phép điều chỉnh thủy lực, việc so sánh phương án DN500 bản tiêu chuẩn với các phương án size lân cận đôi khi mở ra lời giải tổng thể tốt hơn về giá và tiến độ. Toàn bộ hồ sơ thiết bị của bản tiêu chuẩn — gồm 5 sai lầm cần tránh khi mua cỡ DN450–DN600 và bộ câu hỏi thẩm định nhà cung cấp — có tại trang van bướm nhựa Asahi Type 75.

Hướng dẫn ghi mã trong bản vẽ & BOQ để không bị giao nhầm bản

Vì hai bản chỉ khác nhau một chữ cái, hồ sơ cần “khóa” đủ bốn lớp thông tin — thiếu lớp nào, rủi ro giao nhầm tăng lớp đó:

  1. Mã model đầy đủ, không viết tắt: ghi “ASAHI AV Butterfly Valve Type 75D” — không ghi “Type 75 (D)” hay “75/75D tương đương” (cụm “tương đương” là cửa cho giao nhầm bản).
  2. Size kèm đơn vị kép: “DN450 (18″)” — tránh nhầm hệ inch/mm khi hồ sơ qua nhiều bên.
  3. Mã bộ bản vẽ + chuẩn mặt bích: “theo bản vẽ BFM1013JE (JIS 10K)” — chữ cái giữa mã bản vẽ (A/D/J) chính là chuẩn ANSI/DIN/JIS.
  4. Cặp vật liệu gioăng theo lưu chất: EPDM hoặc FKM, chốt sau khi đối chiếu bảng tương thích.

Bốn lớp trên áp dụng nguyên vẹn cho mọi model trong nhóm cỡ lớn, và thực tế đây là chuẩn ghi hồ sơ mà chúng tôi khuyến nghị cho toàn bộ hạng mục van của dự án. Riêng khâu thi công, bản D dùng chung tài liệu hướng dẫn lắp đặt với bản tiêu chuẩn nên tổ lắp không cần quy trình riêng — các nguyên tắc bất biến vẫn là siết bulông chéo đối xứng đúng mô-men, giá đỡ độc lập hai phía và không dùng thân van làm điểm căn ống; toàn bộ trình tự kèm ảnh minh họa nằm trong bài hướng dẫn lắp đặt van nhựa Asahi đúng kỹ thuật.

Trang bản vẽ kỹ thuật và bảng BOQ ghi mã van bướm nhựa Asahi Type 75D đầy đủ bốn lớp thông tin
Trang bản vẽ kỹ thuật và bảng BOQ ghi mã van bướm nhựa Asahi Type 75D đầy đủ bốn lớp thông tin

Quy trình xác nhận cấu hình 3 bước trước khi chốt đơn

Với cặp model “một chữ cái khác biệt”, VanOngNhua áp quy trình xác nhận ba bước cho mọi đơn hàng — chậm hơn một ngày nhưng loại trừ hoàn toàn rủi ro nhầm bản:

Bước 1 — Đối chiếu yêu cầu kỹ thuật với catalogue hãng

Bạn gửi: vị trí lắp trên P&ID, lưu chất – nồng độ – nhiệt độ, size, chuẩn mặt bích. Chúng tôi đối chiếu trang Type 56D/75D trong catalogue Butterfly Valves để xác nhận bản D hay bản tiêu chuẩn đáp ứng đúng.

Bước 2 — Gửi bản vẽ đúng mã để bạn ký xác nhận

Bạn nhận file PDF bản vẽ đúng bộ (BFM1013 cho bản D) đúng chuẩn mặt bích, ký xác nhận trên chính bản vẽ đó — bản vẽ đã ký là căn cứ đối chiếu khi nhận hàng.

Bước 3 — Chốt đơn kèm cam kết văn bản

Báo giá cuối ghi rõ: mã model đầy đủ, mã bản vẽ, tiến độ nhập khẩu và CO/CQ theo lô. Khi hàng về, đối chiếu nhãn thân van với bản vẽ đã ký trước khi ký nhận.

Nếu quá trình xác nhận cho thấy nhu cầu thực của tuyến vượt khỏi dải DN400–DN600 — chẳng hạn quy hoạch nâng công suất đẩy size lên DN700 trở lên — cấu trúc quyết định sẽ chuyển hẳn sang bài toán khác: tổng chi phí vòng đời so với van kim loại và phương án logistics cho thiết bị vượt khổ. Hồ sơ đầy đủ cho dải siêu lớn nằm tại trang van bướm nhựa Asahi Type 58.

Gửi yêu cầu xác nhận cấu hình & Báo giá:

Hotline/Zalo — gửi “[56D hoặc 75D] – [size] – [lưu chất] – [chuẩn mặt bích] – [số lượng] – [mốc cần hàng]”. Trong 24h làm việc bạn nhận: xác nhận bản phù hợp (tiêu chuẩn hay D) kèm trang catalogue chứng minh, bản vẽ PDF đúng mã, báo giá và cam kết tiến độ bằng văn bản.

V-ON VAN ỐNG NHỰA

Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long

Còn nếu bạn vào trang này từ công cụ tìm kiếm và thực ra đang ở bước sớm hơn nhiều — chưa chốc loại van, chưa rõ dải size — điểm khởi đầu đúng là bức tranh đầy đủ 8 model van bướm của hãng, từ dòng kinh tế DN50 đến dòng siêu lớn DN900, kèm quy trình chọn model theo 3 câu hỏi tại trang chuyên đề van bướm nhựa Asahi.

Câu hỏi thường gặp về van bướm Asahi Type 56D / 75D (FAQ)

Type 56D và 75D có những kích thước nào?

Theo công bố của Asahi Yukizai: Type 56D có một size DN400 (16″); Type 75D có hai size DN450 và DN600 (18″ và 24″). Lưu ý 75D không có DN500 — size này chỉ tồn tại ở Type 75 tiêu chuẩn.

Chữ “D” trong Type 56D/75D nghĩa là gì, khác bản thường ở đâu?

Hậu tố D đánh dấu biến thể có bộ bản vẽ phê duyệt riêng (mã BFM1013 theo ANSI/DIN/JIS) so với bản tiêu chuẩn. Khác biệt kết cấu cụ thể được nêu trong catalogue Butterfly Valves của hãng — khi tư vấn, chúng tôi gửi trang catalogue và bản vẽ tương ứng để bạn đối chiếu trực tiếp thay vì diễn giải lại, tránh sai lệch thông tin kỹ thuật.

Tuyến DN500 có dùng được Type 75D không?

Không — Type 75D không sản xuất size DN500. Tuyến DN500 dùng Type 75 tiêu chuẩn. Đây là lỗi chỉ định phổ biến nhất ở cặp model này, nên kiểm tra kỹ trước khi khóa BOQ.

Bản D có dùng chung tài liệu lắp đặt với bản tiêu chuẩn không?

Có — theo trang tài liệu của hãng, Type 56D/75D dùng chung manual lắp đặt với nhóm Type 56/75. Tổ thi công không cần quy trình riêng, nhưng vẫn phải tuân thủ đầy đủ nguyên tắc lắp van nhựa cỡ lớn: siết chéo đúng mô-men, giá đỡ độc lập, không tì tải lên thân van.

Type 56D/75D có sẵn kho không?

Không — giống toàn bộ nhóm van bướm cỡ lớn của hãng, đây là thiết bị cung ứng theo dự án. Tiến độ nhập khẩu được cam kết bằng văn bản trong báo giá; nên gửi yêu cầu ngay khi thiết kế chốt size và bản (tiêu chuẩn hay D).

Giá Type 56D/75D bao nhiêu, khác giá bản tiêu chuẩn không?

Giá lập theo cấu hình và đơn hàng từng dự án; chênh lệch (nếu có) giữa bản D và bản tiêu chuẩn phụ thuộc size và thời điểm đặt. Gửi thông số qua hotline/Zalo của VanOngNhua để nhận báo giá song song cả hai bản kèm bản vẽ đối chiếu trong 24 giờ làm việc.

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
5.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
100% | 1 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

1 đánh giá cho Van bướm nhựa Asahi Type 56D/75D

  1. Avatar of Hồng Lam Lê
    5 ngoài 5

    Hồng Lam Lê

    Đứng ở góc độ kỹ thuật, tôi đánh giá cao van bướm nhựa Asahi Type 56D/75D từ vanongnhua.com cho các hệ thống đường ống cỡ lớn (DN400 – DN600).

    Bản “D” chuyên biệt này có thiết kế đáp ứng hoàn hảo các chuẩn JIS/ANSI/DIN trong môi trường công nghiệp. Quá trình thi công đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật lắp đặt như dùng giá đỡ độc lập và siết chéo đúng mô-men. Đổi lại, chất lượng hoàn thiện van rất xuất sắc và vận hành cực kỳ bền bỉ. Với hồ sơ chứng từ CO/CQ cung cấp đầy đủ, sản phẩm này hoàn toàn thỏa mãn các tiêu chuẩn nghiệm thu khắt khe nhất của dự án.

Thêm một đánh giá