“Báo giá trong bài được cập nhật dựa trên bảng giá bán lẻ thực tế tại kho V-ON và tham chiếu từ các thương hiệu nhập khẩu chính hãng.”
Giá van bướm nhựa là bao nhiêu?
Giá van bướm nhựa hiện nay dao động từ 230.000 VNĐ đến 35.500.000 VNĐ/sản phẩm, tùy thuộc vào kích thước (DN50 – DN500) và cơ chế vận hành. Trong đó, dòng rẻ và phổ biến nhất là van bướm nhựa tay gạt UPVC (230.000đ – 1.350.000đ). Nếu hệ thống cần tự động hóa, bạn có thể chọn van bướm nhựa điều khiển khí nén (từ 1.100.000đ) hoặc điều khiển điện (từ 2.550.000đ). Van nhựa là giải pháp tối ưu chi phí để thay thế van gang/inox trong môi trường nước sạch, nước thải và hóa chất có nhiệt độ ≤ 80°C, áp lực ≤ 16 bar.
Công ty V-ON hiện là tổng kho phân phối van bướm nhựa nhập khẩu trực tiếp. Sản phẩm chế tạo từ PVC, UPVC, CPVC, PPH có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời đối với axit, kiềm, dung dịch muối. Dưới đây là báo giá chi tiết từng phân loại.
(Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT, phí vận chuyển. Vui lòng liên hệ để nhận chiết khấu cho đơn hàng dự án lớn).

Bảng giá van bướm nhựa tay gạt (Cơ bản & Rẻ nhất)
Đây là dòng van thông dụng nhất trên thị trường nhờ chi phí cực thấp, thiết kế nhỏ gọn, đóng mở nhanh bằng tay gạt. Phù hợp cho các đường ống kích thước vừa và nhỏ.
Thông số kỹ thuật chuẩn:
- Kích thước: DN50 – DN200
- Vật liệu: Nhựa PVC, UPVC, CPVC, PP
- Áp lực làm việc: PN10 (10 kgf/cm2)
- Nhiệt độ tối đa: 80°C
- Kiểu kết nối: Bích Wafer đa tiêu chuẩn.

| Kích thước ống | Đơn giá tham khảo (VNĐ) | Ứng dụng thực tế khuyên dùng |
|---|---|---|
| DN50 (Phi 60) | 230.000 | Nước sinh hoạt, hồ bơi |
| DN65 (Phi 76) | 270.000 | Xử lý nước thải y tế, dân dụng |
| DN80 (Phi 90) | 335.000 | Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp |
| DN100 (Phi 114) | 425.000 | Đường ống cấp nước nhà xưởng |
| DN125 (Phi 140) | 840.000 | Trạm bơm công suất nhỏ |
| DN150 (Phi 168) | 905.000 | Dẫn hóa chất ăn mòn nhẹ |
| DN200 (Phi 220) | 1.350.000 | Chỉ nên dùng tay gạt nếu áp lực dòng chảy không quá lớn. |
Kinh nghiệm thực tế: Với kích thước từ DN150 trở lên, áp lực nước đẩy vào đĩa van rất mạnh. Nếu dùng tay gạt sẽ tốn nhiều sức, người thao tác nên cân nhắc chuyển sang dạng tay quay ở bảng số 2.
Bảng giá van bướm nhựa tay quay (Hộp số trợ lực)
Dành cho các đường ống lớn (DN100 trở lên). Van được tích hợp hộp số bánh răng trợ lực (tay vô lăng), giúp việc đóng/mở trở nên rất nhẹ nhàng, đồng thời cho phép điều tiết lưu lượng dòng chảy chính xác hơn tay gạt.
Thông số kỹ thuật chuẩn:
- Kích thước: DN100 – DN300
- Vật liệu: Nhựa UPVC, CPVC (độ bền cao hơn PVC thường)
- Dạng vận hành: Vô lăng quay (Gear).

| Kích thước ống | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| DN100 | 550.000 |
| DN125 | 990.000 |
| DN150 | 1.500.000 |
| DN200 | 2.950.000 |
| DN250 | 3.650.000 |
| DN300 | 4.150.000 |
Bảng giá van bướm nhựa điều khiển tự động
Dành cho các nhà máy, hệ thống vận hành từ xa, tự động hóa hoặc lắp đặt tại các vị trí nguy hiểm, trên cao mà con người khó thao tác trực tiếp.
Dòng điều khiển khí nén (Đóng/mở siêu tốc)
Sử dụng áp lực khí nén (3 – 8 bar) để đẩy piston, giúp van đóng/mở lập tức chỉ trong 1 – 2 giây. Phù hợp cho các hệ thống cần phản ứng nhanh.
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: DN50 – DN400
- Thân: Nhựa UPVC
- Trục: Inox chống gỉ
- Đệm làm kín: EPDM
- Áp lực khí nén: 3 – 8 bar
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67
- Dạng van: ON/OFF
- Áp lực làm việc: PN10, PN16
- Nhiệt độ: -20°C ~ 90°C
- Kiểu tác động: Tác động kép

| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN50 | 1.100.000 |
| DN65 | 1.350.000 |
| DN80 | 1.490.000 |
| DN100 | 1.590.000 |
| DN125 | 2.250.000 |
| DN150 | 2.590.000 |
| DN200 | 3.950.000 |
| DN250 | 6.700.000 |
| DN300 | 8.200.000 |
| DN400 | 20.250.000 |
Dòng điều khiển điện (Đóng/mở từ từ, chống búa nước)
Sử dụng mô-tơ điện (24V, 220V, 380V). Thời gian chạy hết hành trình khoảng 15 – 30 giây, giúp đường ống không bị sốc áp (hiện tượng búa nước). Có hai chế độ: ON/OFF (mở hết/đóng hết) hoặc Tuyến tính (nhận tín hiệu 4-20mA để mở theo các góc độ nhằm điều tiết lưu lượng).
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: DN50 – DN500
- Thân van: Nhựa UPVC, CPVC
- Trục ty: Thép không gỉ
- Đệm làm kín: EPDM, PTFE
- Tiêu chuẩn chống nước: IP67
- Dạng van: ON/OFF hoặc tuyến tính (4–20mA)
- Áp lực làm việc: 10 bar, 16 bar
- Nhiệt độ: -20°C ~ 90°C
- Nguồn điện áp: 24V, 110V, 220V, 380V
- Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc,..

| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN50 | 2.550.000 |
| DN65 | 3.250.000 |
| DN80 | 3.450.000 |
| DN100 | 3.650.000 |
| DN125 | 4.350.000 |
| DN150 | 4.990.000 |
| DN200 | 7.350.000 |
| DN250 | 8.990.000 |
| DN300 | 11.890.000 |
| DN400 | 21.900.000 |
| DN500 | 35.500.000 |
Chọn van bướm nhựa thế nào cho đúng?
Dựa trên kinh nghiệm hơn 10 năm xử lý sự cố đường ống cho khách hàng, V-ON xin lưu ý bạn 3 điểm cốt lõi sau để tránh mất tiền oan:
- Cẩn trọng với giới hạn áp lực: Khác với inox hay gang chịu được áp lực rất cao (PN16, PN25, PN40), đặc tính của nhựa chỉ chịu được áp lực giới hạn tối đa PN10 (10 bar), một số ít hàng cao cấp đạt PN16. Nếu bơm của hệ thống bạn đẩy áp cao hơn mức này, đĩa van hoặc trục van nhựa sẽ bị nứt, gãy. Bắt buộc phải chuyển sang van bướm Inox.
- Giới hạn nhiệt độ: Nhựa PVC/UPVC chịu nhiệt khoảng -5°C đến 80°C. Nếu lưu chất là nước nóng hoặc hơi nóng vượt quá 80°C, gioăng EPDM và thân nhựa sẽ bị chảy, biến dạng.
- Hóa chất đặc chủng: Nhựa có tính kháng hóa chất rất tốt (axit loãng, xút, kiềm). Tuy nhiên, nếu dẫn hóa chất đậm đặc ở nhiệt độ cao, bạn nên yêu cầu tư vấn vật liệu gioăng làm kín là PTFE (Teflon) thay vì EPDM để đảm bảo độ bền.
Chính sách bán hàng tại V-ON
Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, cam kết mang lại giải pháp kinh tế và bền vững nhất:
- Đầy đủ giấy tờ CO, CQ từ nhà sản xuất.
- Bảo hành lỗi 1 đổi 1 trong vòng 12 tháng (đối với dòng tự động).
- Luôn sẵn kho từ DN50 đến DN500 số lượng lớn.
- Liên hệ ngay với bộ phận kỹ thuật & kinh doanh của V-ON để nhận báo giá chiết khấu dự án mới nhất hôm nay!
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Van bướm nhựa dùng để làm gì?
Van bướm nhựa được dùng để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng dòng chảy trong các hệ thống đường ống. Do làm bằng vật liệu PVC/UPVC nên van thường được ứng dụng chuyên biệt trong hệ thống xử lý nước thải, sản xuất hóa chất, hồ bơi và các lưu chất có tính ăn mòn mà van kim loại không đáp ứng được.
ự khác biệt giữa van bướm tay gạt và tay quay là gì?
Van tay gạt đóng mở nhanh bằng cách gạt cần sang trái/phải, có giá thành rẻ nhưng tốn sức khi áp lực nước lớn. Van tay quay được trang bị hộp số bánh răng trợ lực, giúp thao tác quay vô lăng cực kỳ nhẹ nhàng, có thể điều tiết lưu lượng chính xác, phù hợp cho các size ống lớn (DN100 trở lên).
Tại sao hệ thống tự động lại ưu tiên van bướm điều khiển khí nén?
Van bướm điều khiển khí nén có ưu điểm vượt trội là thời gian đóng mở cực kỳ nhanh (chỉ từ 1 - 2 giây) và độ an toàn rất cao, 100% không lo chập cháy điện như van điều khiển bằng motor điện, đặc biệt thích hợp trong các môi trường dễ cháy nổ.
