Van bi nhựa hiện có giá từ khoảng 95.000đ (DN15, UPVC rắc co) đến hơn 15 triệu đồng (DN200, điều khiển điện), tùy theo vật liệu thân van (UPVC, CPVC, PPH) và kiểu vận hành (tay gạt, điều khiển điện, khí nén). Vật liệu CPVC và PPH thường có giá cao hơn UPVC khoảng 1,5–2 lần nhờ khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt hơn. Toàn bộ bảng giá chi tiết theo từng kích thước DN15–DN200 được liệt kê dưới đây để bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn loại van phù hợp.
“Bài viết được biên soạn/kiểm duyệt bởi chuyên viên kỹ thuật của vanongnhua.com, có 10 năm kinh nghiệm thực tế tư vấn và lắp đặt van công nghiệp. Bảng giá cập nhật theo biến động thị trường mới nhất.”

Van bi nhựa được chế tạo từ nhựa kỹ thuật như UPVC, CPVC hoặc PPH — đây là vật liệu phi kim, không bị ăn mòn, không gỉ sét và không oxy hóa trong quá trình sử dụng. So với van bi kim loại, van bi nhựa nhẹ hơn đáng kể, giúp việc lắp đặt và vận hành dễ dàng, tiết kiệm chi phí. Van cũng đóng/mở nhanh, độ kín khít cao và có thể điều tiết lưu lượng linh hoạt, nhờ đó được dùng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, dẫn hóa chất và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Vì sao nên tham khảo bảng giá trước khi mua?
Giá van bi nhựa phụ thuộc trực tiếp vào 3 yếu tố: vật liệu thân van (UPVC/CPVC/PPH), kích thước DN, và kiểu kết nối (rắc co, mặt bích, ren, điều khiển tự động). Nắm rõ bảng giá theo từng nhóm giúp bạn dự toán chi phí chính xác cho hệ thống đường ống, tránh chênh lệch giá khi chọn nhầm vật liệu không phù hợp môi trường sử dụng.
Bảng giá van bi nhựa rắc co UPVC

| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN15 | 100.000 |
| DN20 | 125.000 |
| DN25 | 192.000 |
| DN32 | 280.000 |
| DN40 | 390.000 |
| DN50 | 570.000 |
| DN65 | 1.350.000 |
| DN80 | 2.100.000 |
| DN100 | 3.600.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu chế tạo: nhựa UPVC chất lượng cao.
- Kích thước kết nối: DN15 – DN100.
- Kiểu kết nối: rắc co, thuận tiện lắp đặt và tháo dỡ.
- Vật liệu gioăng: EPDM/PTFE/Silicone
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 80°C.
- Áp suất làm việc: PN10 (tối đa 10 kgf/cm²).
- Môi trường sử dụng: nước sạch, dung dịch hóa chất, dung môi ăn mòn nhẹ.
- Kiểu vận hành: tay gạt (van cơ).
- Tiêu chuẩn mặt bích/kết nối áp dụng: ANSI/DIN/JIS
Xem chi tiết sản phẩm: Van bi nhựa uPVC
Bảng giá van bi nhựa rắc co CPVC

| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN15 | 210.000 |
| DN20 | 280.000 |
| DN25 | 420.000 |
| DN32 | 616.000 |
| DN40 | 840.000 |
| DN50 | 1.230.000 |
| DN65 | 2.800.000 |
| DN80 | 4.200.000 |
| DN100 | 7.300.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu chế tạo: nhựa CPVC, bền hóa chất, chịu nhiệt tốt hơn UPVC.
- Nhiệt độ làm việc: lên tới 93°C.
- Áp suất làm việc: PN10 (tối đa 10 kgf/cm²).
- Kích thước kết nối: DN15 – DN100.
- Kiểu kết nối: rắc co, dễ lắp đặt và bảo trì.
Lưu ý: khi siết rắc co nhựa (không dùng lực quá mạnh dễ nứt ren), cách kiểm tra độ kín bằng test áp trước khi đưa vào vận hành, kinh nghiệm chọn CPVC thay UPVC khi nhiệt độ dòng chảy vượt 60°C.
Bảng giá van bi nhựa rắc co PPH

| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN15 | 150.000 |
| DN20 | 170.000 |
| DN25 | 270.000 |
| DN32 | 350.000 |
| DN40 | 480.000 |
| DN50 | 650.000 |
| DN65 | 1.500.000 |
| DN80 | 2.500.000 |
| DN100 | 3.800.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu chế tạo: nhựa PPH, kháng hóa chất và độ bền cao.
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 95°C.
- Áp suất làm việc: PN10 (tối đa 10 kg/cm²).
- Kích thước kết nối: DN15 – DN100.
- Kiểu kết nối: rắc co, dễ tháo lắp và bảo trì.
- Vật liệu gioăng: PTFE
Xem chi tiết sản phẩm: Van bi nhựa PPH rắc co
Bảng giá van bi nhựa mặt bích có rắc co UPVC

| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN15 | 180.000 |
| DN20 | 245.000 |
| DN25 | 360.000 |
| DN32 | 530.000 |
| DN40 | 680.000 |
| DN50 | 980.000 |
| DN65 | 1.850.000 |
| DN80 | 2.630.000 |
| DN100 | 4.500.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu chế tạo: nhựa UPVC, kháng ăn mòn.
- Kích thước kết nối: DN15 – DN100.
- Kiểu kết nối: mặt bích kết hợp rắc co, tiện lắp đặt và tháo dỡ.
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 80°C.
- Áp suất làm việc: PN10 (0 – 10 kg/cm²).
Xem chi tiết sản phẩm: Van bi nhựa mặt bích UPVC
Bảng giá van bi nhựa mặt bích không rắc co UPVC

| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN25 | 380.000 |
| DN32 | 480.000 |
| DN40 | 640.000 |
| DN50 | 710.000 |
| DN65 | 1.050.000 |
| DN80 | 1.320.000 |
| DN100 | 2.150.000 |
| DN125 | 4.250.000 |
| DN150 | 5.400.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu chế tạo: nhựa UPVC chất lượng cao, chịu ăn mòn tốt.
- Kích thước kết nối: DN25 – DN150.
- Kiểu kết nối: mặt bích, đảm bảo độ chắc chắn và độ kín khít.
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 80°C.
- Áp suất làm việc: PN10 (0 – 10 kg/cm²).
Bảng giá van bi nhựa mặt bích PPH

| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN25 | 390.000 |
| DN32 | 500.000 |
| DN40 | 670.000 |
| DN50 | 750.000 |
| DN65 | 1.100.000 |
| DN80 | 1.380.000 |
| DN100 | 2.250.000 |
| DN125 | 4.300.000 |
| DN150 | 5.600.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu: nhựa PPH cao cấp, chịu nhiệt và hóa chất tốt.
- Kích thước kết nối: DN25 – DN150.
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 95°C.
- Áp suất làm việc: PN10 (0 – 10 kg/cm²).
- Kiểu kết nối: mặt bích, đảm bảo độ kín khít và chắc chắn.
Xem chi tiết sản phẩm: Van bi nhựa PPH mặt bích
Bảng giá van bi nhựa 3 ngã uPVC

| Kích thước | Kiểu kết nối | Áp suất làm việc | Đơn giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
|---|---|---|---|
| DN15 (1/2″) | Dán keo / Rắc co | PN10 | 95.000 – 150.000 |
| DN20 (3/4″) | Dán keo / Rắc co | PN10 | 120.000 – 180.000 |
| DN25 (1″) | Dán keo / Rắc co | PN10 | 150.000 – 210.000 |
| DN32 (1 1/4″) | Dán keo / Rắc co | PN10 | 190.000 – 260.000 |
| DN40 (1 1/2″) | Dán keo / Rắc co | PN10 | 240.000 – 320.000 |
| DN50 (2″) | Dán keo / Rắc co | PN10 | 310.000 – 420.000 |
| DN65 (2 1/2″) | Mặt bích | PN10 | 480.000 – 550.000 |
| DN80 (3″) | Mặt bích | PN10 | 650.000 – 750.000 |
| DN100 (4″) | Mặt bích | PN10 | 880.000 – 1.050.000 |
Thông số kỹ thuật van bi nhựa 3 ngã:
- Vật liệu thân van: nhựa PVC chất lượng cao, chống ăn mòn, không gỉ sét.
- Kích thước: DN15 đến DN200.
- Kiểu van: van bi 3 ngã dạng chữ L hoặc chữ T.
- Kiểu kết nối: rắc co, mặt bích hoặc theo yêu cầu lắp đặt.
- Tiêu chuẩn mặt bích: ANSI, DIN, JIS.
- Áp suất làm việc tối đa: 150 PSI (≈ PN10).
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 60°C.
- Xuất xứ: Trung Quốc, Đài Loan…
- Bảo hành: 12 tháng (thay đổi theo từng sản phẩm).
Xem chi tiết sản phẩm: Van bi nhựa 3 ngã uPVC
Tiêu chuẩn mặt bích ANSI B16.5, DIN 2501 và JIS B2220 quy định kích thước, số lỗ bu-lông và áp suất danh định (PN) cho mặt bích van công nghiệp — người dùng nên kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích tương ứng với hệ thống ống hiện có trước khi đặt hàng.
Bảng giá van bi nhựa điều khiển điện

| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN15 | 2.950.000 |
| DN20 | 3.280.000 |
| DN25 | 3.480.000 |
| DN32 | 3.880.000 |
| DN40 | 4.250.000 |
| DN50 | 4.520.000 |
| DN65 | 5.250.000 |
| DN80 | 8.540.000 |
| DN100 | 9.950.000 |
| DN125 | 11.890.000 |
| DN150 | 13.250.000 |
| DN200 | 15.450.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: DN15 – DN200.
- Vật liệu chế tạo: PVC, UPVC, CPVC, PPH, HDPE…
- Điện áp sử dụng: 24V, 110V, 220V, 380V.
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 80°C.
- Áp suất làm việc: PN10, PN16.
- Kiểu kết nối: ren trong hoặc mặt bích.
- Dạng điều khiển: ON/OFF hoặc tuyến tính 4–20mA.
- Mô-men xoắn động cơ (Nm): 15 – 1000
- Cấp bảo vệ vỏ động cơ (IP): IP65
- Bảo hành: 12 tháng.
- Xuất xứ: Đài Loan, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, EU, G7…
Xem chi tiết sản phẩm: Van bi nhựa điều khiển điện EM-Flow EMEBA-OP
Van bi nhựa điều khiển điện dùng động cơ điện để đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng tự động, với hai chế độ ON/OFF và tuyến tính — phù hợp hệ thống cấp thoát nước, xử lý hóa chất và sản xuất công nghiệp cần vận hành chính xác, ổn định.
Bảng giá van bi nhựa điều khiển khí nén

| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN15 | 1.690.000 |
| DN20 | 1.950.000 |
| DN25 | 2.060.000 |
| DN32 | 2.650.000 |
| DN40 | 2.780.000 |
| DN50 | 3.280.000 |
| DN65 | 4.920.000 |
| DN80 | 6.680.000 |
| DN100 | 7.550.000 |
| DN125 | 8.950.000 |
| DN150 | 10.200.000 |
| DN200 | 12.500.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: DN15 – DN200.
- Vật liệu chế tạo: PVC, UPVC, PPH, PPR…
- Áp suất khí nén vận hành: 2 – 8 bar.
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 80°C.
- Cơ chế vận hành: ON/OFF hoặc tuyến tính.
- Kiểu lắp đặt: nối ren, mặt bích.
- Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Trung Quốc…
Xem chi tiết sản phẩm: Van bi nhựa điều khiển khí nén PVC
Van bi nhựa điều khiển khí nén kết hợp bộ truyền động khí nén với thân van bi nhựa, dùng áp lực khí để đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy. Ưu điểm là tốc độ đóng mở nhanh và vận hành ổn định, phù hợp hệ thống cần độ linh hoạt cao như xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm.
So sánh vật liệu UPVC, CPVC, PPH – nên chọn loại nào?
Vật liệu cấu thành quyết định trực tiếp đến khả năng ứng dụng, phạm vi nhiệt độ – áp suất làm việc và tuổi thọ của van bi nhựa. Dưới đây là so sánh nhanh giữa ba vật liệu phổ biến nhất.

| Tiêu chí | UPVC | CPVC | PPH |
|---|---|---|---|
| Thành phần | PVC cứng, không hóa dẻo | PVC clo hóa | PP đồng trùng hợp |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~60°C (PN10) | 93°C | 95°C |
| Kháng hóa chất | Tốt với axit/bazo loãng | Xuất sắc, cả hóa chất đậm đặc | Rất tốt, kể cả kiềm mạnh |
| Chống tia UV | Tương đối tốt, dùng ngoài trời được | Hạn chế, nên dùng trong nhà | Không cao, ưu tiên trong nhà |
| Ứng dụng chính | Cấp thoát nước sinh hoạt, tưới tiêu | Hóa chất công nghiệp, đường ống chịu nhiệt cao | Hóa chất ăn mòn mạnh, cấp thoát nước chịu nhiệt |
Tóm tắt lựa chọn:
- Hệ thống nước sinh hoạt, ngân sách tiết kiệm, lắp ngoài trời → UPVC.
- Đường hóa chất nhiệt độ cao, cần độ bền hóa chất mạnh, lắp trong nhà → CPVC.
- Môi trường hóa chất khắc nghiệt nhất, chịu nhiệt cao, ưu tiên độ bền cơ học → PPH.
Câu hỏi thường gặp về van bi nhựa
Van bi nhựa UPVC chịu được áp suất tối đa bao nhiêu?
Van bi nhựa UPVC thông thường chịu áp suất làm việc tối đa PN10 (tương đương 10 kgf/cm²) ở nhiệt độ phòng. Áp suất chịu được sẽ giảm khi nhiệt độ dòng chảy tăng lên.
Nên chọn van bi nhựa UPVC hay CPVC cho hệ thống hóa chất?
Nếu nhiệt độ dòng chảy dưới 60°C và hóa chất loãng, UPVC là lựa chọn tiết kiệm. Nếu nhiệt độ trên 60°C hoặc hóa chất đậm đặc, nên chọn CPVC vì chịu nhiệt tới 93°C và kháng hóa chất tốt hơn.
Van bi nhựa điều khiển điện và điều khiển khí nén khác nhau thế nào?
Van điều khiển điện dùng động cơ điện (24-380V) để đóng mở, phù hợp nơi không có hệ khí nén sẵn. Van điều khiển khí nén dùng áp lực khí (2-8 bar), đóng mở nhanh hơn nhưng cần hệ thống khí nén đi kèm.
Giá van bi nhựa có bao gồm gioăng và phụ kiện lắp đặt không?
Cần xác nhận trực tiếp với nhà cung cấp vì một số đơn giá niêm yết chưa bao gồm gioăng và bu-lông mặt bích, tùy theo từng nhà sản xuất.
