Các hóa chất phổ biến trong sản xuất công nghiệp

19/12/2025 NGUYễN VăN LONG 32 PHÚT ĐỌC 1.001 LƯỢT XEM 0 BÌNH LUẬN
5/5 (100 BÌNH CHỌN)

Dưới đây là danh sách các loại hóa chất thông dụng nhất trong sản xuất công nghiệp, được phân loại theo nhóm chức năng để bạn dễ dàng theo dõi. Để đảm bảo tính chính xác, tôi sẽ kèm theo công thức hóa học (dưới dạng ký hiệu chuẩn) và ứng dụng phổ biến của chúng.

Axit công nghiệp (Acids)

Dưới đây là danh sách các loại axit công nghiệp phổ biến nhất, được chia thành hai nhóm chính: Axit Vô cơ (thường có tính ăn mòn mạnh, dùng trong sản xuất nặng) và Axit Hữu cơ (dùng nhiều trong chế biến thực phẩm, dược phẩm và tẩy rửa nhẹ).

Nhóm Axit Vô Cơ (Inorganic Acids)

Đây là những “xương sống” của ngành công nghiệp hóa chất nặng.

Nhóm Axit Vô Cơ
Nhóm Axit Vô Cơ
STTTên AxitCông thứcỨng dụng chính trong công nghiệp
1Axit SulfuricH2SO4Sản xuất phân bón, ắc quy, xử lý nước thải, chế biến quặng.
2Axit ClohydricHClTẩy gỉ thép, xử lý nước hồ bơi, điều chỉnh pH, sản xuất nhựa PVC.
3Axit NitricHNO3Sản xuất phân đạm, thuốc nổ, tách vàng/bạc, tẩy rửa kim loại.
4Axit PhotphoricH3PO4Sản xuất phân lân, chất chống gỉ sét, phụ gia thực phẩm (cola).
5Axit FlohydricHFKhắc thủy tinh, làm sạch bề mặt kim loại, sản xuất linh kiện điện tử.
6Axit CromicH2CrO4Mạ crom (xi mạ), làm sạch dụng cụ thủy tinh, chất oxy hóa mạnh.
7Axit BoricH3BO3Sản xuất thủy tinh chịu nhiệt, gốm sứ, thuốc sát trùng, thuốc trừ sâu.
8Axit PerchloricHClO4Sản xuất nhiên liệu tên lửa, mạ điện, chất oxy hóa trong phòng thí nghiệm.
9Axit SulfamicH3NSO3Tẩy cặn canxi trong nồi hơi/tháp giải nhiệt (ít ăn mòn kim loại hơn HCl).
10Axit SilicicH2SiO3Sản xuất silica gel (chất hút ẩm), chất độn trong sơn và cao su.

Nhóm Axit Hữu Cơ (Organic Acids)

Thường an toàn hơn, dùng nhiều trong công nghiệp nhẹ, thực phẩm và mỹ phẩm.

Nhóm Axit Hữu Cơ (Organic Acids)
Nhóm Axit Hữu Cơ (Organic Acids)
STTTên AxitCông thứcỨng dụng chính trong công nghiệp
11Axit AceticCH3COOHDung môi pha sơn, sản xuất giấm, dệt nhuộm, cao su.
12Axit FormicHCOOHNgành thuộc da, dệt nhuộm, đông tụ mủ cao su thiên nhiên.
13Axit CitricC6H8O7Chất bảo quản, tẩy rửa, làm mềm nước, điều chỉnh độ chua thực phẩm.
14Axit OxalicC2H2O4Tẩy trắng gỗ, đánh bóng đá hoa cương, tẩy rỉ sét trên vải.
15Axit LacticC3H6O3Sản xuất sữa chua, mỹ phẩm (tẩy da chết), nhựa phân hủy sinh học (PLA).
16Axit StearicC18H36O2Sản xuất nến, làm mềm cao su, phụ gia trong nhựa và mỹ phẩm.
17Axit BenzoicC6H5COOHChất bảo quản thực phẩm (chống nấm mốc), tổng hợp phẩm nhuộm.
18Axit SalicylicC7H6O3Sản xuất dược phẩm (aspirin), mỹ phẩm trị mụn, chất bảo quản.
19Axit TartaricC4H6O6Phụ gia xi măng (kéo dài thời gian đông), ngành rượu vang, mạ điện.
20Axit GluconicC6H12O7Chất tẩy rửa công nghiệp (rửa chai lọ), phụ gia bê tông.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng:

Độ mạnh: Axit vô cơ (như H2SO4, HCl) thường có tính ăn mòn cực mạnh, yêu cầu bồn chứa chuyên dụng (như Composite FRP hoặc Inox 316).

Độ bay hơi: Các axit như HCl, HNO3, CH3COOH bốc khói mạnh, cần hệ thống quạt hút khí độc khi thao tác.

Tính đặc thù:

Cần tẩy cặn nồi hơi an toàn? → Chọn Axit Sulfamic.

Cần tẩy trắng gỗ? → Chọn Axit Oxalic.

Cần khắc kính? → Bắt buộc dùng Axit Flohydric (HF).

Bazơ và Kiềm (Bases/Alkalis)

Nhóm này thường được dùng để trung hòa axit, xử lý nước, sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa và tham gia vào các phản ứng tổng hợp hóa học.

Nhóm Kiềm Mạnh (Strong Alkalis/Hydroxides)

Đây là những bazơ tan mạnh trong nước, có tính ăn mòn cao (kiềm ăn da).

Nhóm Kiềm Mạnh
Nhóm Kiềm Mạnh
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
1Natri HydroxitNaOHXút ăn da. Dùng nhiều nhất trong sản xuất giấy, nhôm, xà phòng, xử lý nước.
2Kali HydroxitKOHDùng làm xà phòng mềm, pin kiềm, sản xuất dầu diesel sinh học.
3Canxi HydroxitCa(OH)2Vôi tôi. Xử lý nước thải, xây dựng (vữa), trung hòa đất phèn.
4Bari HydroxitBa(OH)2Dùng trong tổng hợp hữu cơ, xử lý nhựa dẻo, lọc mỡ động vật.
5Liti HydroxitLiOHSản xuất mỡ bôi trơn chịu nhiệt, chất hấp thụ CO2 trong tàu ngầm/vũ trụ.
6Amoni HydroxitNH4OHNước Amoniac. Sản xuất phân bón, chất làm lạnh, tẩy rửa gia dụng.

Nhóm Oxit Bazơ (Dùng làm nguồn tạo Kiềm)

Tuy là oxit nhưng khi gặp nước sẽ tạo thành dung dịch kiềm, rất quan trọng trong công nghiệp nặng.

Nhóm Oxit Bazơ (Dùng làm nguồn tạo Kiềm)
Nhóm Oxit Bazơ (Dùng làm nguồn tạo Kiềm)
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
7Canxi OxitCaOVôi sống. Luyện thép (loại bỏ tạp chất), làm chất hút ẩm, xử lý khí thải.
8Magie OxitMgOVật liệu chịu lửa (lò nung), sản xuất gốm sứ, xử lý nước ngầm.

Nhóm Muối Có Tính Kiềm (Alkaline Salts)

Về mặt hóa học là muối, nhưng trong dung dịch thể hiện tính kiềm mạnh, dùng thay thế bazơ trong tẩy rửa và công nghiệp nhẹ.

Nhóm Muối Có Tính Kiềm
Nhóm Muối Có Tính Kiềm
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
9Natri CacbonatNa2CO3Soda Ash. Sản xuất thủy tinh, thuốc tẩy, bột giặt.
10Natri BicacbonatNaHCO3Baking Soda. Thực phẩm (bột nở), xử lý khí thải, bình chữa cháy.
11Kali CacbonatK2CO3Sản xuất thủy tinh quang học, gốm sứ, xà phòng mềm.
12Canxi CacbonatCaCO3Bột đá/Đá vôi. Chất độn trong sơn, nhựa, giấy; khử chua đất trồng.
13Natri SilicatNa2SiO3Thủy tinh lỏng. Sản xuất xi măng chịu axit, keo dán carton, gốm sứ.
14Trinatrisunfat PhotphatNa3PO4TSP. Chất tẩy rửa dầu mỡ cực mạnh, tẩy sơn, xử lý nước nồi hơi.
15Natri HypocloritNaClONước Javel. Tẩy trắng vải sợi, khử trùng nước (có tính kiềm do dư NaOH).
16Natri BoratNa2B4O7Hàn the (Borax). Chất trợ hàn kim loại, sản xuất men sứ, thủy tinh.
17Natri AluminatNaAlO2Xử lý nước (tăng tốc đông tụ), công nghiệp giấy, gạch chịu lửa.

Nhóm Bazơ Yếu & Hợp Chất Hữu Cơ (Amines)

Dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm và xử lý khí.

Nhóm Bazơ Yếu & Hợp Chất Hữu Cơ (Amines)
Nhóm Bazơ Yếu & Hợp Chất Hữu Cơ (Amines)
STTTên Hóa ChấtCông thứcỨng dụng chính
18Magie HydroxitMg(OH)2Xử lý nước thải (trung hòa axit an toàn hơn vôi), dược phẩm (thuốc đau dạ dày).
19MonoethanolamineMEAHấp thụ khí axit (H2S, CO2) trong lọc dầu, sản xuất chất tẩy rửa.
20TriethanolamineTEAChất cân bằng pH trong mỹ phẩm, phụ gia xi măng, chất ức chế ăn mòn.

Lưu ý an toàn đặc biệt với nhóm Kiềm:

Phản ứng nhiệt: Khi pha loãng kiềm mạnh (như NaOH, KOH, CaO) vào nước, chúng tỏa nhiệt cực lớn, có thể gây sôi bùng và bắn hóa chất. Quy tắc: Đổ từ từ hóa chất vào nước, không làm ngược lại.

Ăn mòn sinh học: Kiềm ăn da (Caustic) nguy hiểm hơn axit vì chúng phá hủy protein và thấm sâu vào da/thịt. Cần rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút nếu dính phải.

Lưu trữ: Các chất như NaOH rất dễ hút ẩm và chảy nước (Na2CO3 thì vón cục), cần bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo.

Dung môi hữu cơ (Organic Solvents)

Nhóm này đặc biệt quan trọng trong các ngành sản xuất sơn, mực in, thuộc da, điện tử và tổng hợp hóa dược. Do tính chất bay hơi, chúng thường được phân loại dựa trên tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan.

Nhóm Hydrocacbon Thơm (Aromatics)

Nhóm này có khả năng hòa tan rất mạnh, thường dùng pha sơn và nhựa, nhưng khá độc hại.

Nhóm Bazơ Yếu & Hợp Chất Hữu Cơ (Amines)
Nhóm Bazơ Yếu & Hợp Chất Hữu Cơ (Amines)
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
1TolueneC7H8Dung môi phổ biến nhất để pha sơn, keo dán, mực in ống đồng.
2XyleneC8H10Pha loãng sơn dầu, sơn tĩnh điện, vệ sinh dụng cụ, sản xuất thuốc trừ sâu.
3BenzenC6H6(Hiện ít dùng làm dung môi trực tiếp do gây ung thư), chủ yếu làm nguyên liệu tổng hợp nhựa/cao su.
4Solvent NaphthaHỗn hợpDung môi pha sơn công nghiệp, tẩy rửa máy móc hạng nặng.

Nhóm Ceton (Ketones)

Có mùi hắc đặc trưng, bay hơi nhanh, hòa tan tốt nhựa vinyl và keo.

Nhóm Ceton (Ketones)
Nhóm Ceton (Ketones)
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
5AxetonC3H6O(Acetone) Tẩy rửa, làm sạch, sản xuất nhựa, dung môi sơn móng tay.
6Methyl Ethyl KetoneC4H8OMEK. Dung môi cho mực in, keo dán, tẩy sơn (mạnh hơn Acetone nhưng bay hơi chậm hơn).
7CyclohexanoneC6H10ODầu ông già. Dung môi pha chế thuốc bảo vệ thực vật, mực in PVC, thuộc da.
8Methyl Isobutyl KetoneC6H12OMIBK. Dung môi chiết xuất, dùng trong sơn phủ bề mặt cần độ bóng cao.

Nhóm Cồn (Alcohols)

Dùng nhiều trong in ấn, dược phẩm và tẩy rửa điện tử.

Nhóm Cồn (Alcohols)
Nhóm Cồn (Alcohols)
STTTên Hóa ChấtCông thứcỨng dụng chính
9MethanolCH3OHCồn công nghiệp. Dùng làm nhiên liệu, dung môi sơn, chống đông (Rất độc nếu uống nhầm).
10EthanolC2H5OHCồn thực phẩm/y tế. Dung môi dược phẩm, mỹ phẩm, in ấn bao bì thực phẩm.
11Isopropyl AlcoholC3H8OIPA. Vệ sinh bo mạch điện tử (không để lại cặn), sát khuẩn, mực in.
12N-ButanolC4H10ODung môi pha sơn, sản xuất nhựa dẻo, dệt may.
13IsobutanolC4H10OPhụ gia sơn, vecni, chất tẩy rửa sàn.

Nhóm Este (Esters)

Có mùi thơm trái cây dễ chịu (ở nồng độ thấp), thường được gọi là “Xăng thơm”.

Nhóm Este (Esters)
Nhóm Este (Esters)
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
14Ethyl AcetateC4H8O2EA. Mùi chua ngọt. Dung môi mực in, keo dán, chiết xuất cafein.
15Butyl AcetateC6H12O2Xăng thơm/Dầu chuối. Dung môi chính để pha sơn gỗ (PU), sơn mài.

Nhóm Clo Hóa & Mạch Thẳng (Chlorinated & Aliphatic)

Nhóm Clo hóa tẩy rửa dầu mỡ cực mạnh nhưng cần lưu ý về an toàn sức khỏe.

Nhóm Clo Hóa & Mạch Thẳng (Chlorinated & Aliphatic)
Nhóm Clo Hóa & Mạch Thẳng (Chlorinated & Aliphatic)
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
16Methylene ChlorideCH2Cl2MC. Chất tẩy sơn mạnh nhất, tẩy dầu mỡ kim loại, sản xuất mút xốp (foam).
17TrichloroethyleneC2HCl3TCE. Tẩy nhờn kim loại, giặt khô (hiện đang bị hạn chế do môi trường).
18N-HexaneC6H14Dung môi trích ly dầu thực vật (đậu nành, lạc), dung môi cao su.
19White SpiritHỗn hợpXăng trắng. Dung môi pha sơn dầu, tẩy rửa máy móc, giặt khô.
20Butyl CellosolveC6H14O2BCS. Dung môi chậm khô, dùng trong sơn nước, chất tẩy rửa đa năng.

Ba rủi ro lớn nhất khi dùng dung môi hữu cơ:

Nguy cơ cháy nổ (Flash Point): Hầu hết các dung môi này (Acetone, Toluene, Xylene, Alcohols…) đều cực kỳ dễ bắt lửa. Chỉ một tia lửa điện nhỏ từ công tắc hoặc ma sát cũng có thể gây hỏa hoạn. Tuyệt đối cấm lửa.

Độc tính qua đường hô hấp (VOCs): Hít phải hơi dung môi lâu dài có thể gây tổn thương thần kinh (say dung môi), gan và thận. Cần hệ thống thông gió tốt.

Tác động lên da: Dung môi hòa tan lớp mỡ bảo vệ da, gây khô da, nứt nẻ hoặc viêm da. Cần đeo găng tay chống hóa chất (thường là găng Nitrile hoặc Neoprene).

Hóa chất chuyên dụng cho Xử Lý Nước và Tẩy Rửa Công Nghiệp

Danh sách này được phân loại theo chức năng để bạn dễ nắm bắt quy trình sử dụng.

Nhóm Keo Tụ & Trợ Lắng (Coagulants & Flocculants)

Đây là bước đầu tiên trong xử lý nước thải để gom các hạt bẩn lơ lửng lại thành mảng lớn và lắng xuống.

Nhóm Keo Tụ & Trợ Lắng (Coagulants & Flocculants)
Nhóm Keo Tụ & Trợ Lắng (Coagulants & Flocculants)
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
1Poly Aluminium ChloridePACChất keo tụ phổ biến nhất hiện nay. Lắng nhanh, ít làm biến động pH nước.
2PolyacrylamidePAMPolyme. Chất trợ lắng (có loại Anion và Cation). Giúp bông bùn to hơn, ép bùn khô hơn.
3Nhôm SunfatAl2(SO4)3Phèn nhôm. Keo tụ truyền thống, giá rẻ nhưng làm giảm pH nước đáng kể.
4Sắt (III) CloruaFeCl3Dùng keo tụ nước thải công nghiệp có màu nhuộm hoặc kim loại nặng.
5Sắt (II) SunfatFeSO4Phèn sắt. Dùng để khử màu, khử Crom (Cr^{6+}) trong nước thải xi mạ.

Nhóm Khử Trùng & Diệt Khuẩn (Disinfectants)

Dùng để tiêu diệt vi sinh vật trong nước cấp, hồ bơi hoặc nước thải trước khi xả ra môi trường.

Nhóm Khử Trùng & Diệt Khuẩn (Disinfectants)
Nhóm Khử Trùng & Diệt Khuẩn (Disinfectants)
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
6Calcium HypochloriteCa(OCl)2Chlorine bột/Chlorine 70%. Khử trùng nước hồ bơi, nước sinh hoạt, tẩy trắng.
7Sodium HypochloriteNaClONước Javel. Dạng lỏng, khử trùng nước, tẩy sàn, tẩy trắng vải.
8TCCAC3Cl3N3O3Viên sủi Clo. Tan chậm, duy trì lượng Clo ổn định cho hồ bơi/tháp giải nhiệt.
9Benzalkonium ChlorideBKCChất diệt khuẩn không oxy hóa. Diệt tảo, nấm trong nuôi trồng thủy sản và tháp giải nhiệt.
10Chloramine BC6H5ClNNaO2SThuốc sát trùng y tế, khử trùng bề mặt, xử lý nước vùng lũ lụt.

Nhóm Tẩy Rửa & Tẩy Cáu Cặn (Cleaning & Descaling)

Dùng để vệ sinh đường ống, nồi hơi (boiler), tháp giải nhiệt (cooling tower) và tẩy dầu mỡ.

Nhóm Tẩy Rửa & Tẩy Cáu Cặn (Cleaning & Descaling)
Nhóm Tẩy Rửa & Tẩy Cáu Cặn (Cleaning & Descaling)
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
11Axit SulfamicH3NSO3Tẩy cặn Canxi/Magie trong nồi hơi và thiết bị trao đổi nhiệt (an toàn cho kim loại hơn HCl).
12EDTAC10H16N2O8Chất tạo chelate. Cô lập kim loại nặng, làm mềm nước, tăng hiệu quả chất tẩy rửa.
13Natri HydroxitNaOHXút. Tẩy dầu mỡ cống rãnh, vệ sinh màng lọc RO (khi màng bị tắc hữu cơ).
14Axit CitricC6H8O7Tẩy cặn vôi nhẹ, vệ sinh màng RO (khi màng bị tắc vô cơ/kim loại).
15LABSC18H30O3SLAS. Nguyên liệu chính sản xuất nước rửa chén, chất tẩy rửa công nghiệp (tạo bọt, tẩy bẩn).
16Sodium Lauryl Ether SulfateSLESChất hoạt động bề mặt tạo bọt, dùng trong dầu gội, nước giặt, nước rửa xe.

Nhóm Xử Lý Bổ Trợ Khác

Các hóa chất xử lý các vấn đề cụ thể như mùi, bọt, hoặc kim loại nặng.

Nhóm Xử Lý Bổ Trợ Khác
Nhóm Xử Lý Bổ Trợ Khác
STTTên Hóa ChấtCông thứcỨng dụng chính
17Than hoạt tínhC (Carbon)Hấp phụ màu, mùi, độc tố và kim loại nặng trong nước.
18Chất phá bọtAntifoam(Gốc Silicone). Phá bọt trong bể xử lý nước thải hiếu khí hoặc trong nồi hơi.
19Natri ThiosunfatNa2S2O3Khử Clo dư (nếu lỡ châm quá liều Clo), xử lý nước hồ nuôi tôm cá.
20Đồng SunfatCuSO4Diệt tảo lam, rong rêu trong hồ bơi và ao hồ.

Gợi ý thực tế cho doanh nghiệp:

Xử lý nước thải: Bộ ba “thần thánh” thường đi cùng nhau là PAC (keo tụ) + NaOH/Vôi (nâng pH) + PAM (tạo bông to).

Vệ sinh lò hơi (Boiler): Không nên dùng Axit mạnh như HCl vì dễ ăn mòn ống lò. Nên dùng Axit Sulfamic kết hợp với chất ức chế ăn mòn.

Vệ sinh màng RO: Cần quy trình 2 bước: Rửa kiềm (NaOH) để sạch chất hữu cơ vi sinh, sau đó rửa axit (Citric/HCl loãng) để sạch cáu cặn khoáng.

Muối và Phụ gia công nghiệp (Salts & Industrial Additives)

Nhóm này rất đa dạng, bao gồm các nguyên liệu thô cho ngành nhựa, cao su, thực phẩm, dệt nhuộm và phân bón.

Nhóm Muối Vô Cơ Cơ Bản (Inorganic Salts)

Đây là nguyên liệu nền tảng cho hàng ngàn quy trình sản xuất khác.

Nhóm Phụ Gia Ngành Nhựa, Sơn & Cao Su (Additives & Fillers)
Nhóm Phụ Gia Ngành Nhựa, Sơn & Cao Su (Additives & Fillers)
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
1Natri CloruaNaClMuối công nghiệp. Nguyên liệu sản xuất xút (NaOH) và Clo, thuộc da, dệt nhuộm, làm mềm nước cứng.
2Natri SunfatNa2SO4Chất độn chính trong bột giặt, sản xuất giấy Kraft, thủy tinh, nhuộm vải.
3Canxi CloruaCaCl2Chất hút ẩm cực mạnh, làm tan băng tuyết, phụ gia khoan dầu khí, làm cứng bê tông nhanh.
4Amoni CloruaNH4ClMuối lạnh. Dùng trong xi mạ (làm sạch bề mặt kim loại), sản xuất pin, phân bón.
5Kali CloruaKClPhân bón (Kali), nguyên liệu sản xuất KOH, dung dịch khoan.
6Natri NitritNaNO2Muối diêm. Bảo quản thịt (xúc xích, lạp xưởng), sản xuất thuốc nhuộm azo.
7Kali NitratKNO3Diêm tiêu. Sản xuất thuốc nổ đen, pháo hoa, phân bón cao cấp, xử lý nhiệt kim loại.
8Natri MetabisunfitNa2S2O5Chất tẩy trắng thực phẩm (bún, đường), chống oxy hóa trong rượu vang.
9Kali PemanganatKMnO4Thuốc tím. Sát trùng y tế, khử trùng nước nuôi tôm, tẩy màu vải jeans.
10Natri TripolyphotphatSTPPChất làm mềm nước trong bột giặt, chất giữ nước trong chế biến thủy hải sản.

Nhóm Phụ Gia Ngành Nhựa, Sơn & Cao Su (Additives & Fillers)

Nhóm này quyết định tính chất vật lý (độ bền, màu sắc, độ dẻo) của sản phẩm.

Nhóm Khí Công Nghiệp (Industrial Gases)
Nhóm Khí Công Nghiệp (Industrial Gases)
STTTên Hóa ChấtCông thứcỨng dụng chính
11Titanium DioxideTiO2Titan Oxit. Bột màu trắng quan trọng nhất thế giới. Dùng trong sơn, nhựa, giấy, kem chống nắng.
12Kẽm OxitZnOChất lưu hóa cao su (giúp cao su đàn hồi), dùng trong gốm sứ và mỹ phẩm.
13Canxi CacbonatCaCO3Bột đá. Chất độn (filler) rẻ tiền giúp giảm giá thành nhựa, sơn, giấy.
14Carbon BlackCMuội than. Chất gia cường cho lốp xe (giúp lốp đen và bền), mực in đen.
15Kẽm StearatZn(C18H35O2)2Bột kẽm. Chất tách khuôn (giúp sản phẩm nhựa không dính vào khuôn), chất bôi trơn.
16DOPDioctyl PhthalateDầu hóa dẻo. Giúp nhựa PVC (ống nước, dây cáp điện) trở nên mềm dẻo, không bị giòn gãy.

Nhóm Phụ Gia Chức Năng Khác

Gồm các chất bảo quản, giữ ẩm và chống đông.

Nhóm Phụ Gia Chức Năng Khác
Nhóm Phụ Gia Chức Năng Khác
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
17Ethylene GlycolC2H6O2MEG. Nước làm mát động cơ (chống đông/chống sôi), nguyên liệu sản xuất nhựa PET (chai nước).
18GlycerinC3H8O3Chất giữ ẩm trong mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, thuốc lá.
19Natri BenzoatC6H5COONaMốc Mỹ. Chất bảo quản thực phẩm phổ biến nhất (nước ngọt, tương ớt), chống nấm mốc.
20Silica GelSiO2 .nH2OHạt hút ẩm. Bảo quản hàng hóa điện tử, thực phẩm khô, dược phẩm khỏi độ ẩm.

Góc tư vấn kỹ thuật:

Trong nhóm này, Titanium Dioxide (TiO2)Carbon Black là hai loại phụ gia tạo màu và gia cường không thể thiếu trong công nghiệp hiện đại:

Nếu bạn làm Sơn/Nhựa trắng: TiO2 là lựa chọn số 1 nhờ độ che phủ tuyệt đối.

Nếu bạn làm Cao su: ZnO và Carbon Black là cặp đôi bắt buộc phải có để cao su “chín” và chịu mài mòn.

Khí Công Nghiệp và Hóa chất Nông Nghiệp (Industrial Gases & Agrochemicals)

Dưới đây là danh sách 20 loại hóa chất thuộc nhóm Khí Công Nghiệp và Hóa chất Nông Nghiệp (Industrial Gases & Agrochemicals) được sử dụng phổ biến nhất.

Nhóm này đóng vai trò sống còn trong các ngành luyện kim, hàn cắt, công nghệ thực phẩm và canh tác quy mô lớn.

Nhóm Khí Công Nghiệp (Industrial Gases)

Các loại khí này thường được nén ở áp suất cao hoặc hóa lỏng (cryogenic) trong các bình chứa chuyên dụng.

Nhóm Khí Công Nghiệp (Industrial Gases)
Nhóm Khí Công Nghiệp (Industrial Gases)
STTTên Hóa ChấtCông thứcTên thường gọi / Ứng dụng chính
1OxyO2Dưỡng khí. Dùng trong luyện thép (thổi lò), hàn cắt kim loại (gió đá), y tế.
2NitơN2Khí trơ. Dùng để đuổi khí (purging) đường ống, bảo quản thực phẩm, làm lạnh nhanh (Nitơ lỏng).
3ArgonArKhí bảo vệ mối hàn (Hàn TIG) để ngăn oxy hóa, dùng trong sản xuất bóng đèn, luyện kim.
4Carbon DioxideCO2Khí CO2. Nước giải khát có gas, hàn MIG, chữa cháy, tạo khói sân khấu.
5AcetyleneC2H2Khí đá. Nhiên liệu cho đèn xì hàn cắt kim loại (nhiệt độ ngọn lửa cực cao).
6HydroH2Nhiên liệu sạch, dùng trong lọc dầu (khử lưu huỳnh), làm mát máy phát điện lớn.
7HeliumHeHeli. Khí bơm bóng bay, làm mát máy chụp cộng hưởng từ (MRI), phát hiện rò rỉ đường ống.
8Amoniac (Khí/Lỏng)NH3Môi chất làm lạnh trong kho lạnh công nghiệp (R717), nguyên liệu sản xuất phân đạm.
9EthyleneC2H4Kích thích trái cây chín đều, nguyên liệu sản xuất nhựa PE (Polyethylene).
10Clo (Khí/Lỏng)Cl2Tiệt trùng nước cấp nhà máy, sản xuất nhựa PVC và các dung môi tẩy rửa.

Nhóm Hóa Chất & Phân Bón Nông Nghiệp (Agrochemicals)

Đây là các hóa chất dạng rắn hoặc hạt, dùng làm nguyên liệu phân bón hoặc xử lý đất, nhưng được sản xuất quy mô công nghiệp lớn.

Nhóm Hóa Chất & Phân Bón Nông Nghiệp (Agrochemicals)
Nhóm Hóa Chất & Phân Bón Nông Nghiệp (Agrochemicals)
STTTên Hóa ChấtCông thứcỨng dụng chính trong Công nghiệp & Nông nghiệp
11Urê(NH2)2COPhân đạm. Nguồn cung cấp Nitơ cho cây. Dùng làm dung dịch AdBlue xử lý khí thải xe tải.
12Amoni NitratNH4NO3Phân bón cao cấp. Là thành phần chính của thuốc nổ công nghiệp (ANFO) dùng trong khai thác mỏ.
13Diammonium PhosphateDAP(NH4)2HPO4. Phân phức hợp cung cấp Đạm và Lân, dùng trong các nhà máy trộn NPK.
14Monoammonium PhosphateMAPNH4H2PO4. Phân bón hòa tan hoàn toàn. Dùng làm bột chữa cháy trong bình cứu hỏa ABC.
15Kali CloruaKClKali đỏ/trắng. Phân bón Kali phổ biến nhất. Dùng trong dung dịch khoan dầu khí.
16Amoni Sunfat(NH4)2SO4Phân SA. Phân bón cho đất kiềm, cung cấp Lưu huỳnh cho cây trồng.
17Canxi NitratCa(NO3)2Phân bón cung cấp Canxi, xử lý nước thải (khử mùi H2S), phụ gia bê tông đông cứng nhanh.
18Magie SunfatMgSO4Muối Epsom. Phân bón vi lượng (cung cấp Mg), dùng trong thức ăn chăn nuôi, spa (tắm muối).
19Đồng SunfatCuSO4Phèn xanh. Thuốc trừ nấm bệnh cho cây, diệt tảo hồ bơi, bổ sung đồng cho thức ăn gia súc.
20Kẽm SunfatZnSO4Phân bón vi lượng, dùng trong công nghiệp dệt sợi, sản xuất thuốc nhuộm.

Lưu ý đặc biệt về an toàn và bảo quản:

Màu sắc bình khí: Theo quy chuẩn công nghiệp (thường gặp):

Oxy: Bình màu xanh dương.

Acetylene: Bình màu trắng/vàng.

CO2: Bình màu đen/xám.

Tuyệt đối không nhầm lẫn đường ống khí Oxy và khí cháy (Gas/Acetylene) vì sẽ gây nổ tức thì.

Nguy cơ nổ Amoni Nitrat (NH4NO3): Đây là hóa chất lưỡng dụng (vừa là phân bón, vừa là thuốc nổ). Cần bảo quản nơi thoáng mát, cách xa nguồn nhiệt và các chất hữu cơ/nhiên liệu.

An toàn khí nén: Các bình khí công nghiệp có áp suất rất lớn (thường 150-200 bar). Cần neo giữ bình chắc chắn, tránh làm đổ gãy van gây phóng bình như tên lửa.

Nguyễn Văn Long

Sales rep tại V-ON

Mình là Nguyễn Văn Long, đã tốt nghiệp cử nhân Đại học FPT ngành Digital Marketing, hiện tại mình đang là Chief Engineer của Công Ty Van Ống Nhựa. Tại website https://vanongnhua.com/ mình mong muốn chia sẻ và trao đổi những kiến thức liên quan đến ngành van, kiến thức liên quan đến các hệ thống công nghiệp,… Đồng thời giới thiệu đến các bạn những thiết bị công nghiệp chất lượng. Mình rất hoan nghênh những ý kiến đóng góp, cũng như những câu hỏi liên quan đến từ bạn đọc.

Viết một bình luận