Khám Phá Chi Tiết Về Van Bướm DN100

Van bướm DN100 là loại van có kích thước thông dụng, phù hợp cho nhiều công trình quy mô vừa và lớn như hệ thống cấp nước, hơi nóng hay hóa chất. Tuy nhiên, nhiều người vẫn hay nhầm lẫn giữa van bướm DN100 và van bướm D100. Vậy hai loại này có gì khác nhau và van bướm DN100 thực chất là gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.

Tổng quan về van bướm DN100

Van bướm DN100 là dòng van bướm (butterfly valve) được thiết kế để lắp đặt trên hệ thống đường ống có kích cỡ danh định DN100, tương đương 4 inch. Mặc dù thường bị nhầm lẫn với van bướm D100, hai loại này thực chất được sử dụng cho hai tiêu chuẩn kích thước ống khác nhau.

Van bướm DN100: Dùng cho đường ống kim loại hoặc ống nhựa theo hệ inch, với đường kính ngoài ống khoảng Ø114 mm.

Van bướm D100: Phù hợp với đường ống kích thước Ø100 mm theo hệ mét.

Sự khác biệt chủ yếu nằm ở quy chuẩn đường kính ngoài của đoạn ống kết nối, vì vậy cần xác định đúng tiêu chuẩn ống trước khi lựa chọn loại van phù hợp.

Van bướm DN100
Van bướm DN100

Lý do cần phân biệt van bướm DN100 và van bướm D100

Khi lựa chọn van cho đường ống DN100, việc phân biệt rõ giữa van bướm DN100 và van bướm D100 là rất quan trọng. Nhiều khách hàng dễ nhầm hai loại này là một, dẫn đến sử dụng sai tiêu chuẩn và gây ra những vấn đề không mong muốn, cụ thể như:

Dòng chảy va đập liên tục vào thân van, làm tăng tổn thất áp suất và khiến van nhanh hư hỏng theo thời gian.

Phát sinh thêm thời gian và chi phí để thay thế bằng loại van đúng kích thước, từ đó làm ảnh hưởng đến tiến độ thi công hoặc dự án.

Vì vậy, xác định đúng tiêu chuẩn ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định và tránh được những rủi ro không cần thiết.

Tại sao cần phân biệt van bướm DN100 với van bướm D100
Tại sao cần phân biệt van bướm DN100 với van bướm D100

Van bướm DN100 được làm từ những vật liệu nào?

Van bướm DN100 được cấu tạo từ nhiều loại vật liệu khác nhau, tùy theo yêu cầu môi trường làm việc và tiêu chuẩn của hệ thống. Cụ thể:

Thân van: Thường được chế tạo từ gang cầu phủ epoxy, inox, thép carbon hoặc nhựa.

Van bướm nhựa: Ưu điểm nhẹ, giá thành thấp, thích hợp cho môi trường ăn mòn nhẹ.

Van bướm inox: Nổi bật về khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt độ và áp suất cao, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.

Đĩa van: Đa số sử dụng cùng vật liệu với thân van.

Một số dòng sẽ dùng chất liệu cao cấp hơn để tăng khả năng chống ăn mòn, chẳng hạn:

Thân gang – đĩa inox

Thân PVC – đĩa PP (chống hóa chất tốt hơn)

Trục van: Hầu hết được làm từ inox để đảm bảo độ bền, hạn chế gỉ sét và tăng tuổi thọ trong vận hành.

Gioăng làm kín:

EPDM: Dùng cho nước sạch, nước thải, môi trường nhiệt độ trung bình.

PTFE (Teflon): Phù hợp cho hệ thống hóa chất, axit, kiềm.

Gioăng kim loại: Sử dụng trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc áp suất lớn.

Van bướm DN100 làm từ vật liệu gì
Van bướm DN100 làm từ vật liệu gì

Ứng dụng của van bướm DN100

Van bướm DN100 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng vận hành linh hoạt và phù hợp với lưu lượng trung bình. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

Điều tiết lưu lượng trong hệ thống cấp nước đô thị, đảm bảo dòng chảy ổn định cho các khu dân cư và công trình hạ tầng.

Lắp đặt trên tuyến ống chính của các hệ thống xử lý hóa chất quy mô vừa và nhỏ, nơi yêu cầu khả năng chịu ăn mòn và đóng/mở nhanh.

Ứng dụng trong các đường ống nhánh của nhà máy chế biến thực phẩm và dược phẩm, hỗ trợ vận chuyển lưu chất an toàn trong những dây chuyền sản xuất quy mô lớn.

Ứng dụng của van bướm DN100
Ứng dụng của van bướm DN100

Lưu ý khi sử dụng van bướm DN100

Để đảm bảo van bướm DN100 hoạt động ổn định, an toàn và kéo dài tuổi thọ, người sử dụng cần quan tâm đến một số điểm quan trọng sau:

Kiểm tra kích thước lắp đặt:

Đo chính xác đường kính ống và kích thước đĩa van, bảo đảm tương thích với tiêu chuẩn Ø114 mm của đường ống DN100.

Thực hiện thử kín trước khi vận hành:

Tiến hành kiểm tra áp lực bằng nước hoặc khí để đánh giá khả năng làm kín và độ ổn định của van dưới áp suất thiết kế.

Bảo trì định kỳ:

Thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng gioăng làm kín, bôi trơn trục van, xử lý kịp thời tình trạng kẹt đĩa hoặc rò rỉ để tránh hư hỏng lâu dài.

Lưu ý khi sử dụng van bướm DN100
Lưu ý khi sử dụng van bướm DN100

Lựa chọn bộ truyền động cho van bướm DN100

Khi sử dụng van bướm DN100 trong các hệ thống tự động hóa, người dùng có thể lựa chọn một trong hai dạng bộ truyền động phổ biến sau:

Van bướm điều khiển điện

Thích hợp cho các hệ thống cần lập trình, vận hành từ xa hoặc điều khiển chính xác theo tín hiệu tự động.

Van bướm điều khiển khí nén

Đảm bảo mức độ an toàn cao, đặc biệt hiệu quả trong môi trường dễ cháy nổ, nơi hạn chế sử dụng thiết bị điện.

Van bướm khí nén DN100
Van bướm khí nén DN100

Van bướm DN100 PVC chịu được áp suất bao nhiêu?

Đối với van bướm DN100 làm từ nhựa PVC, mức chịu áp suất tối đa thông thường đạt 10 bar. Nếu hệ thống yêu cầu áp lực cao hơn, người dùng nên cân nhắc lựa chọn:

Van bướm kim loại (gang, inox, thép)

Van nhựa cao cấp như cPVC, PPH,…

Những vật liệu này giúp đảm bảo an toàn và độ bền trong các môi trường làm việc có áp suất lớn.

Van bướm DN100 chịu áp và nhiệt bao nhiêu
Van bướm DN100 chịu áp và nhiệt bao nhiêu
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

phone-icon zalo-icon