Vai trò của thông số kỹ thuật in trên thân ống nhựa
Trên mỗi đoạn ống nhựa đều được nhà sản xuất in sẵn các thông số kỹ thuật quan trọng như: đường kính danh nghĩa, áp suất làm việc, tiêu chuẩn sản xuất, vật liệu cấu tạo, thương hiệu, thời gian sản xuất… Những thông tin này không chỉ mang tính nhận diện sản phẩm mà còn đóng vai trò như “chứng minh thư kỹ thuật” của ống nhựa.
Thông số kỹ thuật in trên thân ống giúp người dùng nhanh chóng xác định được loại ống, khả năng chịu áp lực, phạm vi ứng dụng cũng như mức độ phù hợp với từng hệ thống cụ thể như: cấp thoát nước, xử lý nước thải, dẫn hóa chất hay hệ thống PCCC. Nhờ đó, quá trình lựa chọn, lắp đặt và bảo trì hệ thống ống trở nên chính xác và an toàn hơn.

Vì sao cần đọc đúng thông số khi lựa chọn và thi công ống nhựa
Việc đọc và hiểu đúng thông số kỹ thuật trên thân ống nhựa là yêu cầu bắt buộc trong cả khâu thiết kế, lựa chọn vật tư và thi công. Mỗi hệ thống đường ống đều có yêu cầu riêng về áp suất, nhiệt độ, lưu chất và môi trường làm việc. Nếu chọn sai thông số, ống nhựa có thể không đáp ứng được điều kiện vận hành thực tế.
Khi đọc đúng thông số:
- Chọn đúng loại ống phù hợp với áp lực và môi trường sử dụng
- Đảm bảo tính đồng bộ giữa ống và phụ kiện đi kèm
- Tăng độ bền, tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống
- Giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành lâu dài
Đặc biệt trong các công trình công nghiệp, nhà máy hoặc hệ thống cấp nước quy mô lớn, việc hiểu đúng thông số kỹ thuật còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ an toàn của toàn bộ công trình.
Hệ quả khi đọc sai hoặc hiểu sai thông số kỹ thuật
Việc đọc sai hoặc hiểu không đầy đủ các thông số kỹ thuật in trên thân ống nhựa có thể dẫn đến nhiều hệ quả nghiêm trọng. Phổ biến nhất là lựa chọn sai áp suất danh định (PN) hoặc nhầm lẫn đường kính, khiến ống không chịu được điều kiện làm việc thực tế.
Một số hậu quả thường gặp có thể kể đến:
- Ống bị nứt, vỡ, rò rỉ trong quá trình sử dụng
- Giảm tuổi thọ hệ thống, phát sinh chi phí sửa chữa, thay thế
- Gián đoạn quá trình vận hành, ảnh hưởng đến sản xuất hoặc sinh hoạt
- Mất an toàn cho công trình và người sử dụng
Do đó, việc trang bị kiến thức cơ bản để đọc hiểu đúng thông số kỹ thuật trên thân ống nhựa là điều cần thiết đối với kỹ sư, đơn vị thi công cũng như người sử dụng cuối cùng.

Tìm hiểu thêm: Tổng quan về các loại ống nhựa công nghiệp
Vị trí và hình thức in thông số trên thân ống nhựa
Vị trí in thông số phổ biến trên thân ống
Thông số kỹ thuật trên thân ống nhựa thường được in dọc theo chiều dài ống, song song với trục ống để dễ quan sát trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và sử dụng. Đây là vị trí in phổ biến nhất vì giúp người dùng có thể đọc được thông tin ngay cả khi ống đã được đặt cố định trong hệ thống.
Ngoài ra, một số nhà sản xuất còn in thông số:
- Gần đầu ống để dễ nhận diện khi cắt ngắn ống
- Trên mặt ngoài thành ống, tránh ảnh hưởng đến lưu chất bên trong
- Trải đều trên toàn bộ chiều dài cây ống, đảm bảo dù cắt ở vị trí nào vẫn còn thông tin nhận diện
Cách bố trí này giúp thuận tiện cho công tác kiểm tra vật tư trước và sau khi thi công, đặc biệt trong các công trình lớn sử dụng số lượng ống nhựa nhiều và đa dạng chủng loại.
Khoảng cách lặp lại thông số dọc theo ống
Để đảm bảo thông tin không bị mất khi cắt ống, các nhà sản xuất thường lặp lại cụm thông số kỹ thuật theo chu kỳ nhất định dọc theo thân ống. Khoảng cách lặp lại phổ biến thường nằm trong khoảng:
- Từ 0,5 – 1,0 mét đối với ống đường kính nhỏ
- Từ 1,0 – 2,0 mét đối với ống có đường kính trung bình và lớn
Việc lặp lại thông số giúp người thi công dễ dàng xác định được loại ống ngay cả khi ống đã được cắt thành nhiều đoạn ngắn, hạn chế nhầm lẫn giữa các loại ống có hình thức bên ngoài tương tự nhau.
Công nghệ in thông số trên thân ống nhựa
Hiện nay, thông số kỹ thuật trên thân ống nhựa được thể hiện bằng nhiều công nghệ in khác nhau, mỗi phương pháp có đặc điểm riêng:
- In phun (Inkjet): Là công nghệ phổ biến nhất hiện nay. Thông tin được in trực tiếp lên bề mặt ống trong quá trình sản xuất, chữ in rõ nét, dễ đọc và có thể in liên tục với tốc độ cao.
- In dập nổi: Thông số được dập trực tiếp lên thân ống, tạo thành ký tự nổi. Ưu điểm là thông tin không bị mờ hay bong tróc theo thời gian, thường thấy ở các dòng ống nhựa chất lượng cao hoặc ống sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
- In laser: Sử dụng tia laser để khắc thông tin lên bề mặt ống. Công nghệ này cho độ bền rất cao, chữ in sắc nét, khó bị phai màu, đồng thời mang lại tính thẩm mỹ và độ chính xác cao.
Tùy theo phân khúc sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật, nhà sản xuất sẽ lựa chọn công nghệ in phù hợp nhằm đảm bảo độ bền thông tin trong suốt vòng đời sử dụng của ống.
Màu chữ in và ý nghĩa nhận diện thương hiệu
Màu chữ in trên thân ống nhựa không chỉ giúp dễ đọc thông số mà còn mang ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện thương hiệu. Thông thường, nhà sản xuất sẽ lựa chọn màu mực có độ tương phản cao so với màu thân ống, như:
- Chữ trắng, vàng trên ống màu xám, xanh hoặc đen
- Chữ đen hoặc xanh đậm trên ống màu sáng
Bên cạnh yếu tố dễ quan sát, màu chữ in còn được sử dụng nhất quán để tạo dấu ấn thương hiệu, giúp người dùng nhanh chóng phân biệt sản phẩm của từng hãng trên thị trường. Trong nhiều trường hợp, chỉ cần nhìn màu chữ và cách trình bày thông số, người có kinh nghiệm đã có thể nhận biết được xuất xứ và thương hiệu của ống nhựa.

Tìm hiểu thêm: Bảng kháng hóa chất của ống nhựa uPVC và cPVC: Những lưu ý quan trọng.
Tên nhà sản xuất / thương hiệu
Ý nghĩa của tên thương hiệu in trên thân ống
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu được in trực tiếp trên thân ống nhựa là một trong những thông tin quan trọng nhất giúp nhận diện nguồn gốc sản phẩm. Đây không chỉ là dấu hiệu cho biết ống được sản xuất bởi đơn vị nào, mà còn thể hiện trách nhiệm chất lượng và uy tín thương hiệu đối với người sử dụng.
Thông qua tên thương hiệu in trên thân ống, người dùng có thể:
- Xác định rõ xuất xứ sản phẩm
- Đánh giá sơ bộ chất lượng và độ tin cậy của ống nhựa
- Dễ dàng tra cứu tiêu chuẩn sản xuất, chứng chỉ kỹ thuật liên quan
- Thuận tiện trong việc bảo hành, đối chiếu khi có sự cố
Đối với các thương hiệu lớn, tên hãng thường được in rõ ràng, đồng nhất về font chữ, kích thước và màu mực, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và giá trị sản phẩm.
Phân biệt ống chính hãng và hàng trôi nổi qua thông tin in
Trong bối cảnh thị trường ống nhựa có nhiều sản phẩm trôi nổi, việc quan sát thông tin thương hiệu in trên thân ống là cách đơn giản nhưng rất hiệu quả để phân biệt hàng chính hãng và hàng kém chất lượng.
Ống nhựa chính hãng thường có các đặc điểm:
- Tên thương hiệu được in rõ nét, không nhòe, không sai chính tả
- Thông tin thương hiệu đi kèm đầy đủ các dữ liệu khác như: tiêu chuẩn, áp suất, vật liệu, kích thước
- Cách in đồng bộ, lặp lại đều dọc theo thân ống
- Không bị bong tróc, mờ nhanh trong quá trình sử dụng
Ngược lại, các loại ống nhựa trôi nổi hoặc không rõ nguồn gốc thường:
- In tên thương hiệu mờ, thiếu nhất quán hoặc không in tên hãng
- Chỉ có thông số sơ sài, thậm chí cố tình ghi thông tin gây nhầm lẫn
- Dễ phai chữ, mất thông tin sau thời gian ngắn sử dụng
Do đó, khi lựa chọn vật tư cho công trình, việc kiểm tra kỹ tên thương hiệu in trên thân ống là bước cần thiết để tránh rủi ro về chất lượng và tuổi thọ hệ thống.
Một số thương hiệu ống nhựa phổ biến trên thị trường Việt Nam
Hiện nay, thị trường Việt Nam có nhiều thương hiệu ống nhựa uy tín, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Một số thương hiệu tiêu biểu có thể kể đến như:
Nhựa Tiền Phong: Là thương hiệu lâu đời, nổi tiếng với các dòng ống uPVC, HDPE, PPR. Tên thương hiệu thường được in rõ ràng, dễ nhận diện, được tin dùng trong nhiều dự án lớn.
Nhựa Bình Minh: Được đánh giá cao về chất lượng ổn định và hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng. Thông tin in trên thân ống đầy đủ, đồng bộ và dễ đọc.
Nhựa Đệ Nhất: Phổ biến trong các công trình dân dụng, hệ thống cấp thoát nước. Tên thương hiệu in nổi bật, dễ phân biệt với các sản phẩm khác trên thị trường.
Một số thương hiệu nhập khẩu hoặc liên doanh: Ngoài các hãng trong nước, thị trường còn có nhiều thương hiệu ống nhựa nhập khẩu từ châu Á và châu Âu, với cách in thông tin hiện đại, thường kết hợp in laser hoặc dập nổi.
Việc nắm rõ đặc điểm nhận diện của từng thương hiệu sẽ giúp người dùng lựa chọn được ống nhựa chính hãng, đúng tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng và an toàn cho công trình.
Vật liệu cấu tạo ống nhựa
Vật liệu cấu tạo là thông tin bắt buộc được in trên thân ống nhựa, thường thể hiện bằng ký hiệu viết tắt. Mỗi loại vật liệu có đặc tính kỹ thuật và phạm vi ứng dụng khác nhau, do đó việc nhận biết đúng ký hiệu vật liệu giúp lựa chọn ống nhựa phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.
Ký hiệu vật liệu thường gặp trên thân ống nhựa
uPVC (PVC-U)
uPVC hay còn gọi là PVC-U (Unplasticized Polyvinyl Chloride) là loại nhựa PVC không hóa dẻo. Ký hiệu này thường được in rõ ràng trên thân ống để phân biệt với các loại PVC khác.
Đặc tính kỹ thuật cơ bản:
- Độ cứng cao, chịu va đập tốt
- Khả năng chống ăn mòn, chống hóa chất khá
- Không dẫn điện, không bị oxy hóa
- Nhiệt độ làm việc phù hợp ở mức trung bình
Ứng dụng phù hợp:
- Hệ thống cấp thoát nước dân dụng
- Ống dẫn nước thải, nước mưa
- Hệ thống tưới tiêu, thoát nước công trình
- Một số đường ống hóa chất nhẹ
Ống nhựa uPVC
cPVC
cPVC (Chlorinated Polyvinyl Chloride) là PVC được clo hóa, cải thiện khả năng chịu nhiệt và hóa chất so với uPVC.
Đặc tính kỹ thuật cơ bản:
- Chịu nhiệt cao hơn uPVC
- Khả năng kháng hóa chất tốt
- Độ bền cơ học ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
- Ít bị lão hóa theo thời gian
Ứng dụng phù hợp:
- Hệ thống nước nóng – lạnh
- Đường ống dẫn hóa chất trong nhà máy
- Hệ thống xử lý nước công nghiệp
- Ứng dụng yêu cầu nhiệt độ làm việc cao
Ống nhựa CPVC
PPR
PPR (Polypropylene Random Copolymer) là vật liệu nhựa chuyên dùng cho hệ thống cấp nước, đặc biệt là nước nóng.
Đặc tính kỹ thuật cơ bản:
- Chịu nhiệt và chịu áp lực tốt
- Độ bền cao, tuổi thọ dài
- Hàn nhiệt tạo mối nối kín, không rò rỉ
- An toàn cho nước sinh hoạt
Ứng dụng phù hợp:
- Hệ thống cấp nước nóng – lạnh
- Đường ống nước sinh hoạt trong nhà ở, chung cư
- Hệ thống dẫn nước trong công trình dân dụng
- Một số hệ thống kỹ thuật trong tòa nhà
Ống nhựa PPR
HDPE
HDPE (High Density Polyethylene) là nhựa polyethylene mật độ cao, nổi bật với độ dẻo và khả năng chịu áp lực tốt.
Đặc tính kỹ thuật cơ bản:
- Độ dẻo cao, chịu uốn cong tốt
- Khả năng chịu va đập và áp lực lớn
- Chống ăn mòn, kháng hóa chất tốt
- Tuổi thọ cao, ít bị nứt vỡ
Ứng dụng phù hợp:
- Hệ thống cấp nước sạch
- Đường ống dẫn nước thải, nước mưa
- Hệ thống ống chôn ngầm
- Tưới tiêu nông nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
Ống nhựa HDPE
PPH
PPH (Polypropylene Homopolymer) là dòng nhựa polypropylene có độ tinh khiết cao, thường sử dụng trong môi trường công nghiệp.
Đặc tính kỹ thuật cơ bản:
- Khả năng kháng hóa chất rất tốt
- Chịu nhiệt và chịu áp ổn định
- Bề mặt nhẵn, hạn chế bám cặn
- Phù hợp môi trường ăn mòn mạnh
Ứng dụng phù hợp:
- Hệ thống xử lý hóa chất
- Đường ống nước thải công nghiệp
- Nhà máy xử lý nước, môi trường
- Các hệ thống kỹ thuật yêu cầu độ bền hóa học cao
Ống nhựa PPH
Tìm hiểu thêm: Tại sao nên dùng ống nhựa CPVC cho hệ thống dẫn hóa chất nóng?
Khái niệm DN (Diameter Nominal)
DN là viết tắt của Diameter Nominal (Đường kính danh nghĩa). Đây là một trị số tiêu chuẩn hóa để định danh các thành phần trong hệ thống đường ống (ống, van, phụ kiện).
Bản chất: DN không phải là đường kính thực tế (ngoài hay trong). Nó là một con số “tên gọi” gần bằng với đường kính trong của ống.
Mục đích: Giúp các kỹ sư và thợ điện nước dễ dàng phối hợp các bộ phận khác nhau (ví dụ: Van DN50 sẽ lắp vừa với ống DN50 mà không cần đo đạc phức tạp).
Ví dụ: Ống DN20 thì đường kính thực tế có thể là 26.7mm (tùy tiêu chuẩn), nhưng người ta vẫn gọi chung là DN20.
Ký hiệu OD và ID
Đây là hai thông số phản ánh kích thước vật lý chính xác của ống:
OD (Outside Diameter): Đường kính ngoài. Đây là kích thước quan trọng nhất khi chọn phụ kiện (co, cút) vì phụ kiện sẽ bao quanh phía ngoài ống. Với ống nhựa, OD thường là thông số cố định theo tiêu chuẩn.
ID (Inside Diameter): Đường kính trong. Đây là kích thước quyết định lưu lượng nước chảy trong ống.
Công thức liên hệ: ID= OD – ( 2 x Độ dày thành ống )
Lưu ý: Cùng một loại ống OD, nếu cấp áp suất (PN) càng cao thì thành ống càng dày, dẫn đến ID càng nhỏ lại.
Cách đọc kích thước: mm và Inch
Trong thực tế tại Việt Nam, bạn sẽ gặp cả hai hệ đơn vị này:
Hệ mm (Metric): Phổ biến nhất với ống nhựa hiện đại (uPVC, PPR, HDPE).
- Ví dụ: 21mm, 27mm, 34mm…
Hệ Inch: Thường dùng trong các tiêu chuẩn cũ hoặc các thiết bị nhập khẩu.
- 1 inch ($1″$) = 25.4 mm.
Ví dụ minh họa cách đọc in trên thân ống
Khi nhìn vào một cây ống nhựa tại công trình, bạn sẽ thấy một dòng chữ in phun. Hãy cùng giải mã ví dụ sau:
TIEN PHONG PVC-U ISO 4422:1996 60 x 2.3mm PN6
- TIEN PHONG: Thương hiệu sản xuất.
- PVC-U: Vật liệu nhựa (uPVC).
- ISO 4422:1996: Tiêu chuẩn kỹ thuật mà ống đáp ứng.
- 60: Đây là OD (Đường kính ngoài) là 60mm.
- 2.3mm: Độ dày của thành ống.
- PN6: Cấp áp suất định danh (chịu được tối đa 6 Bar ở 20°C).
Mẹo nhỏ cho bạn: Khi đi mua ống nhựa, nếu bạn nói “Ống 21” hay “Ống 27”, cửa hàng sẽ hiểu đó là đường kính ngoài (OD). Tuy nhiên, nếu làm việc với bản vẽ kỹ thuật hoặc hệ thống van công nghiệp, hãy dùng ký hiệu DN để đảm bảo tính đồng bộ.

Ý nghĩa của thông số độ dày ống
Độ dày thành ống (thường ký hiệu là e hoặc t – thickness) là khoảng cách từ mặt ngoài đến mặt trong của thành ống.
Về mặt cơ học: Độ dày bảo vệ ống trước các tác động ngoại lực như va đập, nén đất (khi chôn ngầm) hoặc các tác động cơ học trong quá trình lắp đặt.
Về mặt thủy lực: Độ dày thành ống cùng với đường kính ngoài (OD) sẽ xác định đường kính trong (ID). Thành ống càng dày thì diện tích mặt cắt ngang lòng ống càng nhỏ, làm tăng tốc độ dòng chảy và tổn thất áp suất ma sát.
Mối liên hệ giữa độ dày và khả năng chịu áp (SDR & PN)
Trong ngành nhựa, người ta không dùng độ dày một cách cảm tính mà tính toán dựa trên chỉ số SDR (Standard Dimension Ratio).
Công thức: SDR= OD/e
Mối quan hệ:
- SDR càng nhỏ > Thành ống càng dày so với đường kính > Khả năng chịu áp (PN) càng cao.
- SDR càng lớn > Thành ống càng mỏng > Khả năng chịu áp (PN) càng thấp.
Ví dụ: Với ống HDPE, ống có $SDR11$ sẽ dày hơn và chịu áp tốt hơn ống $SDR17$.
Phân biệt ống mỏng – ống dày trong cùng đường kính
Trong thực tế, bạn sẽ gặp trường hợp hai cây ống có đường kính ngoài (OD) bằng hệt nhau nhưng độ dày lại khác nhau hoàn toàn.
Tại sao lại có sự khác biệt này?
Nhà sản xuất tạo ra nhiều mức độ dày cho cùng một kích thước để tối ưu hóa chi phí cho người dùng:
Ống mỏng (Thường là PN4, PN6, PN8):
- Dùng cho hệ thống thoát nước tự chảy (không có áp suất).
- Dùng làm ống luồn dây điện.
- Tiết kiệm chi phí vật tư.
Ống dày (Thường là PN10, PN12.5, PN16, PN20):
- Dùng cho hệ thống cấp nước sạch bằng máy bơm áp lực.
- Dùng trong các tòa nhà cao tầng (áp suất nước ở tầng thấp rất lớn).
- Dùng dẫn khí nén hoặc hóa chất.
Cách nhận biết nhanh tại hiện trường
- Nhìn ký hiệu PN: Số sau chữ PN càng lớn (PN10 > PN6) thì ống càng dày.
- Quan sát mặt cắt: Bạn sẽ thấy rõ lòng ống của loại dày sẽ nhỏ hơn lòng ống của loại mỏng.
- Trọng lượng: Cùng một chiều dài ($4m$ hoặc $6m$), ống dày sẽ nặng hơn đáng kể do tiêu tốn nhiều hạt nhựa hơn.
Ý nghĩa của thông số độ dày ống
Tiêu chuẩn sản xuất in trên thân ống
Bên cạnh vật liệu, kích thước và áp suất, tiêu chuẩn sản xuất là thông tin quan trọng thường được in trực tiếp trên thân ống nhựa. Thông số này cho biết ống được sản xuất, kiểm soát chất lượng và thử nghiệm theo bộ quy chuẩn kỹ thuật nào, từ đó phản ánh mức độ tin cậy và chất lượng của sản phẩm.
Các tiêu chuẩn sản xuất phổ biến trên thân ống nhựa
ISO
ISO (International Organization for Standardization) là tiêu chuẩn quốc tế do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế ban hành.
- Áp dụng rộng rãi trên toàn cầu
- Quy định chặt chẽ về vật liệu, kích thước, độ dày, thử áp, độ bền
- Đảm bảo tính đồng bộ và khả năng lắp ghép giữa các hệ thống
Ống nhựa đạt tiêu chuẩn ISO thường có chất lượng ổn định, phù hợp cho các công trình yêu cầu cao về kỹ thuật và độ an toàn.
ASTM
ASTM (American Society for Testing and Materials) là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật của Hoa Kỳ.
- Quy định chi tiết về phương pháp thử nghiệm
- Đánh giá nghiêm ngặt khả năng chịu áp, chịu nhiệt và độ bền
- Phổ biến trong các hệ thống công nghiệp, hóa chất, cấp nước
Ống nhựa theo tiêu chuẩn ASTM thường được đánh giá cao về độ chính xác kỹ thuật và độ tin cậy trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
DIN
DIN (Deutsches Institut für Normung) là tiêu chuẩn công nghiệp của Đức.
- Nổi tiếng với yêu cầu kỹ thuật cao
- Kiểm soát chặt chẽ dung sai kích thước
- Phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ chính xác và độ bền lâu dài
Ống nhựa đạt tiêu chuẩn DIN thường được sử dụng trong các dự án công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật tại châu Âu và nhiều quốc gia khác.
JIS
JIS (Japanese Industrial Standards) là tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản.
- Đề cao độ bền, độ ổn định và an toàn
- Phù hợp với môi trường làm việc khắt khe
- Thường áp dụng cho các hệ thống cấp nước, xử lý nước và công nghiệp
Ống nhựa sản xuất theo tiêu chuẩn JIS được đánh giá cao về tuổi thọ và khả năng vận hành ổn định.
TCVN
TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) là hệ thống tiêu chuẩn do Việt Nam ban hành.
- Phù hợp với điều kiện khí hậu và môi trường trong nước
- Được áp dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và hạ tầng
- Là tiêu chuẩn bắt buộc trong nhiều dự án sử dụng vốn nhà nước
Ống nhựa đạt TCVN đảm bảo tính pháp lý và sự phù hợp khi sử dụng tại thị trường Việt Nam.

Những lỗi thường gặp khi đọc thông số ống nhựa
Nhầm DN và OD: Nhiều người cho rằng DN và OD là một, nhưng thực tế không phải. DN là đường kính danh nghĩa dùng để quy ước kích thước, còn OD là đường kính ngoài thực tế của ống. Nếu nhầm hai thông số này, rất dễ chọn sai phụ kiện và lắp đặt không khớp.
Hiểu sai thông số PN: PN là áp suất làm việc danh định của ống. Không ít người nghĩ PN càng cao thì dùng cho mọi hệ thống đều tốt. Thực tế, nếu chọn PN thấp cho hệ thống áp lực cao, ống dễ hư hỏng; còn chọn PN quá cao cho hệ thống không cần thiết thì gây lãng phí.
Chọn sai vật liệu ống nhựa: Mỗi loại nhựa chỉ phù hợp với một số môi trường nhất định. Ví dụ, uPVC không dùng cho nước nóng, PPR không phù hợp với hóa chất ăn mòn mạnh. Nếu chọn sai vật liệu, ống sẽ nhanh xuống cấp và giảm tuổi thọ.
Không kiểm tra tiêu chuẩn và thương hiệu: Nhiều người chỉ quan tâm đến kích thước và giá thành mà bỏ qua tiêu chuẩn sản xuất và tên thương hiệu in trên thân ống. Điều này dễ dẫn đến mua phải ống kém chất lượng, không rõ nguồn gốc.

Lưu ý quan trọng khi lựa chọn ống nhựa theo thông số kỹ thuật
Không chỉ xem kích thước ống: Khi chọn ống nhựa, ngoài đường kính, cần đọc đầy đủ các thông số như vật liệu, PN, độ dày, tiêu chuẩn và thương hiệu. Mỗi thông số đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng của ống.
So sánh thông số với nhu cầu thực tế: Trước khi mua, cần xem hệ thống sử dụng cho nước sạch, nước nóng, thoát nước hay hóa chất. Đồng thời xem xét áp suất và môi trường làm việc để chọn loại ống phù hợp.
Nên hỏi tư vấn từ đơn vị cung cấp uy tín: Nếu chưa hiểu rõ thông số kỹ thuật, nên nhờ đơn vị bán hàng hoặc kỹ thuật tư vấn. Việc chọn đúng ngay từ đầu giúp tránh sai sót, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn cho công trình.






