Dưới đây là danh sách các loại hóa chất thông dụng nhất trong sản xuất công nghiệp, được phân loại theo nhóm chức năng để bạn dễ dàng theo dõi. Để đảm bảo tính chính xác, tôi sẽ kèm theo công thức hóa học (dưới dạng ký hiệu chuẩn) và ứng dụng phổ biến của chúng.
Axit công nghiệp (Acids)
Dưới đây là danh sách các loại axit công nghiệp phổ biến nhất, được chia thành hai nhóm chính: Axit Vô cơ (thường có tính ăn mòn mạnh, dùng trong sản xuất nặng) và Axit Hữu cơ (dùng nhiều trong chế biến thực phẩm, dược phẩm và tẩy rửa nhẹ).
Nhóm Axit Vô Cơ (Inorganic Acids)
Đây là những “xương sống” của ngành công nghiệp hóa chất nặng.

| STT | Tên Axit | Công thức | Ứng dụng chính trong công nghiệp |
|---|---|---|---|
| 1 | Axit Sulfuric | H2SO4 | Sản xuất phân bón, ắc quy, xử lý nước thải, chế biến quặng. |
| 2 | Axit Clohydric | HCl | Tẩy gỉ thép, xử lý nước hồ bơi, điều chỉnh pH, sản xuất nhựa PVC. |
| 3 | Axit Nitric | HNO3 | Sản xuất phân đạm, thuốc nổ, tách vàng/bạc, tẩy rửa kim loại. |
| 4 | Axit Photphoric | H3PO4 | Sản xuất phân lân, chất chống gỉ sét, phụ gia thực phẩm (cola). |
| 5 | Axit Flohydric | HF | Khắc thủy tinh, làm sạch bề mặt kim loại, sản xuất linh kiện điện tử. |
| 6 | Axit Cromic | H2CrO4 | Mạ crom (xi mạ), làm sạch dụng cụ thủy tinh, chất oxy hóa mạnh. |
| 7 | Axit Boric | H3BO3 | Sản xuất thủy tinh chịu nhiệt, gốm sứ, thuốc sát trùng, thuốc trừ sâu. |
| 8 | Axit Perchloric | HClO4 | Sản xuất nhiên liệu tên lửa, mạ điện, chất oxy hóa trong phòng thí nghiệm. |
| 9 | Axit Sulfamic | H3NSO3 | Tẩy cặn canxi trong nồi hơi/tháp giải nhiệt (ít ăn mòn kim loại hơn HCl). |
| 10 | Axit Silicic | H2SiO3 | Sản xuất silica gel (chất hút ẩm), chất độn trong sơn và cao su. |
Nhóm Axit Hữu Cơ (Organic Acids)
Thường an toàn hơn, dùng nhiều trong công nghiệp nhẹ, thực phẩm và mỹ phẩm.

| STT | Tên Axit | Công thức | Ứng dụng chính trong công nghiệp |
|---|---|---|---|
| 11 | Axit Acetic | CH3COOH | Dung môi pha sơn, sản xuất giấm, dệt nhuộm, cao su. |
| 12 | Axit Formic | HCOOH | Ngành thuộc da, dệt nhuộm, đông tụ mủ cao su thiên nhiên. |
| 13 | Axit Citric | C6H8O7 | Chất bảo quản, tẩy rửa, làm mềm nước, điều chỉnh độ chua thực phẩm. |
| 14 | Axit Oxalic | C2H2O4 | Tẩy trắng gỗ, đánh bóng đá hoa cương, tẩy rỉ sét trên vải. |
| 15 | Axit Lactic | C3H6O3 | Sản xuất sữa chua, mỹ phẩm (tẩy da chết), nhựa phân hủy sinh học (PLA). |
| 16 | Axit Stearic | C18H36O2 | Sản xuất nến, làm mềm cao su, phụ gia trong nhựa và mỹ phẩm. |
| 17 | Axit Benzoic | C6H5COOH | Chất bảo quản thực phẩm (chống nấm mốc), tổng hợp phẩm nhuộm. |
| 18 | Axit Salicylic | C7H6O3 | Sản xuất dược phẩm (aspirin), mỹ phẩm trị mụn, chất bảo quản. |
| 19 | Axit Tartaric | C4H6O6 | Phụ gia xi măng (kéo dài thời gian đông), ngành rượu vang, mạ điện. |
| 20 | Axit Gluconic | C6H12O7 | Chất tẩy rửa công nghiệp (rửa chai lọ), phụ gia bê tông. |
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng:
Độ mạnh: Axit vô cơ (như H2SO4, HCl) thường có tính ăn mòn cực mạnh, yêu cầu bồn chứa chuyên dụng (như Composite FRP hoặc Inox 316).
Độ bay hơi: Các axit như HCl, HNO3, CH3COOH bốc khói mạnh, cần hệ thống quạt hút khí độc khi thao tác.
Tính đặc thù:
Cần tẩy cặn nồi hơi an toàn? → Chọn Axit Sulfamic.
Cần tẩy trắng gỗ? → Chọn Axit Oxalic.
Cần khắc kính? → Bắt buộc dùng Axit Flohydric (HF).
Bazơ và Kiềm (Bases/Alkalis)
Nhóm này thường được dùng để trung hòa axit, xử lý nước, sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa và tham gia vào các phản ứng tổng hợp hóa học.
Nhóm Kiềm Mạnh (Strong Alkalis/Hydroxides)
Đây là những bazơ tan mạnh trong nước, có tính ăn mòn cao (kiềm ăn da).

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Natri Hydroxit | NaOH | Xút ăn da. Dùng nhiều nhất trong sản xuất giấy, nhôm, xà phòng, xử lý nước. |
| 2 | Kali Hydroxit | KOH | Dùng làm xà phòng mềm, pin kiềm, sản xuất dầu diesel sinh học. |
| 3 | Canxi Hydroxit | Ca(OH)2 | Vôi tôi. Xử lý nước thải, xây dựng (vữa), trung hòa đất phèn. |
| 4 | Bari Hydroxit | Ba(OH)2 | Dùng trong tổng hợp hữu cơ, xử lý nhựa dẻo, lọc mỡ động vật. |
| 5 | Liti Hydroxit | LiOH | Sản xuất mỡ bôi trơn chịu nhiệt, chất hấp thụ CO2 trong tàu ngầm/vũ trụ. |
| 6 | Amoni Hydroxit | NH4OH | Nước Amoniac. Sản xuất phân bón, chất làm lạnh, tẩy rửa gia dụng. |
Nhóm Oxit Bazơ (Dùng làm nguồn tạo Kiềm)
Tuy là oxit nhưng khi gặp nước sẽ tạo thành dung dịch kiềm, rất quan trọng trong công nghiệp nặng.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 7 | Canxi Oxit | CaO | Vôi sống. Luyện thép (loại bỏ tạp chất), làm chất hút ẩm, xử lý khí thải. |
| 8 | Magie Oxit | MgO | Vật liệu chịu lửa (lò nung), sản xuất gốm sứ, xử lý nước ngầm. |
Nhóm Muối Có Tính Kiềm (Alkaline Salts)
Về mặt hóa học là muối, nhưng trong dung dịch thể hiện tính kiềm mạnh, dùng thay thế bazơ trong tẩy rửa và công nghiệp nhẹ.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 9 | Natri Cacbonat | Na2CO3 | Soda Ash. Sản xuất thủy tinh, thuốc tẩy, bột giặt. |
| 10 | Natri Bicacbonat | NaHCO3 | Baking Soda. Thực phẩm (bột nở), xử lý khí thải, bình chữa cháy. |
| 11 | Kali Cacbonat | K2CO3 | Sản xuất thủy tinh quang học, gốm sứ, xà phòng mềm. |
| 12 | Canxi Cacbonat | CaCO3 | Bột đá/Đá vôi. Chất độn trong sơn, nhựa, giấy; khử chua đất trồng. |
| 13 | Natri Silicat | Na2SiO3 | Thủy tinh lỏng. Sản xuất xi măng chịu axit, keo dán carton, gốm sứ. |
| 14 | Trinatrisunfat Photphat | Na3PO4 | TSP. Chất tẩy rửa dầu mỡ cực mạnh, tẩy sơn, xử lý nước nồi hơi. |
| 15 | Natri Hypoclorit | NaClO | Nước Javel. Tẩy trắng vải sợi, khử trùng nước (có tính kiềm do dư NaOH). |
| 16 | Natri Borat | Na2B4O7 | Hàn the (Borax). Chất trợ hàn kim loại, sản xuất men sứ, thủy tinh. |
| 17 | Natri Aluminat | NaAlO2 | Xử lý nước (tăng tốc đông tụ), công nghiệp giấy, gạch chịu lửa. |
Nhóm Bazơ Yếu & Hợp Chất Hữu Cơ (Amines)
Dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm và xử lý khí.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 18 | Magie Hydroxit | Mg(OH)2 | Xử lý nước thải (trung hòa axit an toàn hơn vôi), dược phẩm (thuốc đau dạ dày). |
| 19 | Monoethanolamine | MEA | Hấp thụ khí axit (H2S, CO2) trong lọc dầu, sản xuất chất tẩy rửa. |
| 20 | Triethanolamine | TEA | Chất cân bằng pH trong mỹ phẩm, phụ gia xi măng, chất ức chế ăn mòn. |
Lưu ý an toàn đặc biệt với nhóm Kiềm:
Phản ứng nhiệt: Khi pha loãng kiềm mạnh (như NaOH, KOH, CaO) vào nước, chúng tỏa nhiệt cực lớn, có thể gây sôi bùng và bắn hóa chất. Quy tắc: Đổ từ từ hóa chất vào nước, không làm ngược lại.
Ăn mòn sinh học: Kiềm ăn da (Caustic) nguy hiểm hơn axit vì chúng phá hủy protein và thấm sâu vào da/thịt. Cần rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút nếu dính phải.
Lưu trữ: Các chất như NaOH rất dễ hút ẩm và chảy nước (Na2CO3 thì vón cục), cần bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo.
Dung môi hữu cơ (Organic Solvents)
Nhóm này đặc biệt quan trọng trong các ngành sản xuất sơn, mực in, thuộc da, điện tử và tổng hợp hóa dược. Do tính chất bay hơi, chúng thường được phân loại dựa trên tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan.
Nhóm Hydrocacbon Thơm (Aromatics)
Nhóm này có khả năng hòa tan rất mạnh, thường dùng pha sơn và nhựa, nhưng khá độc hại.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Toluene | C7H8 | Dung môi phổ biến nhất để pha sơn, keo dán, mực in ống đồng. |
| 2 | Xylene | C8H10 | Pha loãng sơn dầu, sơn tĩnh điện, vệ sinh dụng cụ, sản xuất thuốc trừ sâu. |
| 3 | Benzen | C6H6 | (Hiện ít dùng làm dung môi trực tiếp do gây ung thư), chủ yếu làm nguyên liệu tổng hợp nhựa/cao su. |
| 4 | Solvent Naphtha | Hỗn hợp | Dung môi pha sơn công nghiệp, tẩy rửa máy móc hạng nặng. |
Nhóm Ceton (Ketones)
Có mùi hắc đặc trưng, bay hơi nhanh, hòa tan tốt nhựa vinyl và keo.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 5 | Axeton | C3H6O | (Acetone) Tẩy rửa, làm sạch, sản xuất nhựa, dung môi sơn móng tay. |
| 6 | Methyl Ethyl Ketone | C4H8O | MEK. Dung môi cho mực in, keo dán, tẩy sơn (mạnh hơn Acetone nhưng bay hơi chậm hơn). |
| 7 | Cyclohexanone | C6H10O | Dầu ông già. Dung môi pha chế thuốc bảo vệ thực vật, mực in PVC, thuộc da. |
| 8 | Methyl Isobutyl Ketone | C6H12O | MIBK. Dung môi chiết xuất, dùng trong sơn phủ bề mặt cần độ bóng cao. |
Nhóm Cồn (Alcohols)
Dùng nhiều trong in ấn, dược phẩm và tẩy rửa điện tử.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 9 | Methanol | CH3OH | Cồn công nghiệp. Dùng làm nhiên liệu, dung môi sơn, chống đông (Rất độc nếu uống nhầm). |
| 10 | Ethanol | C2H5OH | Cồn thực phẩm/y tế. Dung môi dược phẩm, mỹ phẩm, in ấn bao bì thực phẩm. |
| 11 | Isopropyl Alcohol | C3H8O | IPA. Vệ sinh bo mạch điện tử (không để lại cặn), sát khuẩn, mực in. |
| 12 | N-Butanol | C4H10O | Dung môi pha sơn, sản xuất nhựa dẻo, dệt may. |
| 13 | Isobutanol | C4H10O | Phụ gia sơn, vecni, chất tẩy rửa sàn. |
Nhóm Este (Esters)
Có mùi thơm trái cây dễ chịu (ở nồng độ thấp), thường được gọi là “Xăng thơm”.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 14 | Ethyl Acetate | C4H8O2 | EA. Mùi chua ngọt. Dung môi mực in, keo dán, chiết xuất cafein. |
| 15 | Butyl Acetate | C6H12O2 | Xăng thơm/Dầu chuối. Dung môi chính để pha sơn gỗ (PU), sơn mài. |
Nhóm Clo Hóa & Mạch Thẳng (Chlorinated & Aliphatic)
Nhóm Clo hóa tẩy rửa dầu mỡ cực mạnh nhưng cần lưu ý về an toàn sức khỏe.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 16 | Methylene Chloride | CH2Cl2 | MC. Chất tẩy sơn mạnh nhất, tẩy dầu mỡ kim loại, sản xuất mút xốp (foam). |
| 17 | Trichloroethylene | C2HCl3 | TCE. Tẩy nhờn kim loại, giặt khô (hiện đang bị hạn chế do môi trường). |
| 18 | N-Hexane | C6H14 | Dung môi trích ly dầu thực vật (đậu nành, lạc), dung môi cao su. |
| 19 | White Spirit | Hỗn hợp | Xăng trắng. Dung môi pha sơn dầu, tẩy rửa máy móc, giặt khô. |
| 20 | Butyl Cellosolve | C6H14O2 | BCS. Dung môi chậm khô, dùng trong sơn nước, chất tẩy rửa đa năng. |
Ba rủi ro lớn nhất khi dùng dung môi hữu cơ:
Nguy cơ cháy nổ (Flash Point): Hầu hết các dung môi này (Acetone, Toluene, Xylene, Alcohols…) đều cực kỳ dễ bắt lửa. Chỉ một tia lửa điện nhỏ từ công tắc hoặc ma sát cũng có thể gây hỏa hoạn. Tuyệt đối cấm lửa.
Độc tính qua đường hô hấp (VOCs): Hít phải hơi dung môi lâu dài có thể gây tổn thương thần kinh (say dung môi), gan và thận. Cần hệ thống thông gió tốt.
Tác động lên da: Dung môi hòa tan lớp mỡ bảo vệ da, gây khô da, nứt nẻ hoặc viêm da. Cần đeo găng tay chống hóa chất (thường là găng Nitrile hoặc Neoprene).
Hóa chất chuyên dụng cho Xử Lý Nước và Tẩy Rửa Công Nghiệp
Danh sách này được phân loại theo chức năng để bạn dễ nắm bắt quy trình sử dụng.
Nhóm Keo Tụ & Trợ Lắng (Coagulants & Flocculants)
Đây là bước đầu tiên trong xử lý nước thải để gom các hạt bẩn lơ lửng lại thành mảng lớn và lắng xuống.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Poly Aluminium Chloride | PAC | Chất keo tụ phổ biến nhất hiện nay. Lắng nhanh, ít làm biến động pH nước. |
| 2 | Polyacrylamide | PAM | Polyme. Chất trợ lắng (có loại Anion và Cation). Giúp bông bùn to hơn, ép bùn khô hơn. |
| 3 | Nhôm Sunfat | Al2(SO4)3 | Phèn nhôm. Keo tụ truyền thống, giá rẻ nhưng làm giảm pH nước đáng kể. |
| 4 | Sắt (III) Clorua | FeCl3 | Dùng keo tụ nước thải công nghiệp có màu nhuộm hoặc kim loại nặng. |
| 5 | Sắt (II) Sunfat | FeSO4 | Phèn sắt. Dùng để khử màu, khử Crom (Cr^{6+}) trong nước thải xi mạ. |
Nhóm Khử Trùng & Diệt Khuẩn (Disinfectants)
Dùng để tiêu diệt vi sinh vật trong nước cấp, hồ bơi hoặc nước thải trước khi xả ra môi trường.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 6 | Calcium Hypochlorite | Ca(OCl)2 | Chlorine bột/Chlorine 70%. Khử trùng nước hồ bơi, nước sinh hoạt, tẩy trắng. |
| 7 | Sodium Hypochlorite | NaClO | Nước Javel. Dạng lỏng, khử trùng nước, tẩy sàn, tẩy trắng vải. |
| 8 | TCCA | C3Cl3N3O3 | Viên sủi Clo. Tan chậm, duy trì lượng Clo ổn định cho hồ bơi/tháp giải nhiệt. |
| 9 | Benzalkonium Chloride | BKC | Chất diệt khuẩn không oxy hóa. Diệt tảo, nấm trong nuôi trồng thủy sản và tháp giải nhiệt. |
| 10 | Chloramine B | C6H5ClNNaO2S | Thuốc sát trùng y tế, khử trùng bề mặt, xử lý nước vùng lũ lụt. |
Nhóm Tẩy Rửa & Tẩy Cáu Cặn (Cleaning & Descaling)
Dùng để vệ sinh đường ống, nồi hơi (boiler), tháp giải nhiệt (cooling tower) và tẩy dầu mỡ.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 11 | Axit Sulfamic | H3NSO3 | Tẩy cặn Canxi/Magie trong nồi hơi và thiết bị trao đổi nhiệt (an toàn cho kim loại hơn HCl). |
| 12 | EDTA | C10H16N2O8 | Chất tạo chelate. Cô lập kim loại nặng, làm mềm nước, tăng hiệu quả chất tẩy rửa. |
| 13 | Natri Hydroxit | NaOH | Xút. Tẩy dầu mỡ cống rãnh, vệ sinh màng lọc RO (khi màng bị tắc hữu cơ). |
| 14 | Axit Citric | C6H8O7 | Tẩy cặn vôi nhẹ, vệ sinh màng RO (khi màng bị tắc vô cơ/kim loại). |
| 15 | LABS | C18H30O3S | LAS. Nguyên liệu chính sản xuất nước rửa chén, chất tẩy rửa công nghiệp (tạo bọt, tẩy bẩn). |
| 16 | Sodium Lauryl Ether Sulfate | SLES | Chất hoạt động bề mặt tạo bọt, dùng trong dầu gội, nước giặt, nước rửa xe. |
Nhóm Xử Lý Bổ Trợ Khác
Các hóa chất xử lý các vấn đề cụ thể như mùi, bọt, hoặc kim loại nặng.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 17 | Than hoạt tính | C (Carbon) | Hấp phụ màu, mùi, độc tố và kim loại nặng trong nước. |
| 18 | Chất phá bọt | Antifoam | (Gốc Silicone). Phá bọt trong bể xử lý nước thải hiếu khí hoặc trong nồi hơi. |
| 19 | Natri Thiosunfat | Na2S2O3 | Khử Clo dư (nếu lỡ châm quá liều Clo), xử lý nước hồ nuôi tôm cá. |
| 20 | Đồng Sunfat | CuSO4 | Diệt tảo lam, rong rêu trong hồ bơi và ao hồ. |
Gợi ý thực tế cho doanh nghiệp:
Xử lý nước thải: Bộ ba “thần thánh” thường đi cùng nhau là PAC (keo tụ) + NaOH/Vôi (nâng pH) + PAM (tạo bông to).
Vệ sinh lò hơi (Boiler): Không nên dùng Axit mạnh như HCl vì dễ ăn mòn ống lò. Nên dùng Axit Sulfamic kết hợp với chất ức chế ăn mòn.
Vệ sinh màng RO: Cần quy trình 2 bước: Rửa kiềm (NaOH) để sạch chất hữu cơ vi sinh, sau đó rửa axit (Citric/HCl loãng) để sạch cáu cặn khoáng.
Muối và Phụ gia công nghiệp (Salts & Industrial Additives)
Nhóm này rất đa dạng, bao gồm các nguyên liệu thô cho ngành nhựa, cao su, thực phẩm, dệt nhuộm và phân bón.
Nhóm Muối Vô Cơ Cơ Bản (Inorganic Salts)
Đây là nguyên liệu nền tảng cho hàng ngàn quy trình sản xuất khác.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Natri Clorua | NaCl | Muối công nghiệp. Nguyên liệu sản xuất xút (NaOH) và Clo, thuộc da, dệt nhuộm, làm mềm nước cứng. |
| 2 | Natri Sunfat | Na2SO4 | Chất độn chính trong bột giặt, sản xuất giấy Kraft, thủy tinh, nhuộm vải. |
| 3 | Canxi Clorua | CaCl2 | Chất hút ẩm cực mạnh, làm tan băng tuyết, phụ gia khoan dầu khí, làm cứng bê tông nhanh. |
| 4 | Amoni Clorua | NH4Cl | Muối lạnh. Dùng trong xi mạ (làm sạch bề mặt kim loại), sản xuất pin, phân bón. |
| 5 | Kali Clorua | KCl | Phân bón (Kali), nguyên liệu sản xuất KOH, dung dịch khoan. |
| 6 | Natri Nitrit | NaNO2 | Muối diêm. Bảo quản thịt (xúc xích, lạp xưởng), sản xuất thuốc nhuộm azo. |
| 7 | Kali Nitrat | KNO3 | Diêm tiêu. Sản xuất thuốc nổ đen, pháo hoa, phân bón cao cấp, xử lý nhiệt kim loại. |
| 8 | Natri Metabisunfit | Na2S2O5 | Chất tẩy trắng thực phẩm (bún, đường), chống oxy hóa trong rượu vang. |
| 9 | Kali Pemanganat | KMnO4 | Thuốc tím. Sát trùng y tế, khử trùng nước nuôi tôm, tẩy màu vải jeans. |
| 10 | Natri Tripolyphotphat | STPP | Chất làm mềm nước trong bột giặt, chất giữ nước trong chế biến thủy hải sản. |
Nhóm Phụ Gia Ngành Nhựa, Sơn & Cao Su (Additives & Fillers)
Nhóm này quyết định tính chất vật lý (độ bền, màu sắc, độ dẻo) của sản phẩm.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 11 | Titanium Dioxide | TiO2 | Titan Oxit. Bột màu trắng quan trọng nhất thế giới. Dùng trong sơn, nhựa, giấy, kem chống nắng. |
| 12 | Kẽm Oxit | ZnO | Chất lưu hóa cao su (giúp cao su đàn hồi), dùng trong gốm sứ và mỹ phẩm. |
| 13 | Canxi Cacbonat | CaCO3 | Bột đá. Chất độn (filler) rẻ tiền giúp giảm giá thành nhựa, sơn, giấy. |
| 14 | Carbon Black | C | Muội than. Chất gia cường cho lốp xe (giúp lốp đen và bền), mực in đen. |
| 15 | Kẽm Stearat | Zn(C18H35O2)2 | Bột kẽm. Chất tách khuôn (giúp sản phẩm nhựa không dính vào khuôn), chất bôi trơn. |
| 16 | DOP | Dioctyl Phthalate | Dầu hóa dẻo. Giúp nhựa PVC (ống nước, dây cáp điện) trở nên mềm dẻo, không bị giòn gãy. |
Nhóm Phụ Gia Chức Năng Khác
Gồm các chất bảo quản, giữ ẩm và chống đông.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 17 | Ethylene Glycol | C2H6O2 | MEG. Nước làm mát động cơ (chống đông/chống sôi), nguyên liệu sản xuất nhựa PET (chai nước). |
| 18 | Glycerin | C3H8O3 | Chất giữ ẩm trong mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, thuốc lá. |
| 19 | Natri Benzoat | C6H5COONa | Mốc Mỹ. Chất bảo quản thực phẩm phổ biến nhất (nước ngọt, tương ớt), chống nấm mốc. |
| 20 | Silica Gel | SiO2 .nH2O | Hạt hút ẩm. Bảo quản hàng hóa điện tử, thực phẩm khô, dược phẩm khỏi độ ẩm. |
Góc tư vấn kỹ thuật:
Trong nhóm này, Titanium Dioxide (TiO2) và Carbon Black là hai loại phụ gia tạo màu và gia cường không thể thiếu trong công nghiệp hiện đại:
Nếu bạn làm Sơn/Nhựa trắng: TiO2 là lựa chọn số 1 nhờ độ che phủ tuyệt đối.
Nếu bạn làm Cao su: ZnO và Carbon Black là cặp đôi bắt buộc phải có để cao su “chín” và chịu mài mòn.
Khí Công Nghiệp và Hóa chất Nông Nghiệp (Industrial Gases & Agrochemicals)
Dưới đây là danh sách 20 loại hóa chất thuộc nhóm Khí Công Nghiệp và Hóa chất Nông Nghiệp (Industrial Gases & Agrochemicals) được sử dụng phổ biến nhất.
Nhóm này đóng vai trò sống còn trong các ngành luyện kim, hàn cắt, công nghệ thực phẩm và canh tác quy mô lớn.
Nhóm Khí Công Nghiệp (Industrial Gases)
Các loại khí này thường được nén ở áp suất cao hoặc hóa lỏng (cryogenic) trong các bình chứa chuyên dụng.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Tên thường gọi / Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Oxy | O2 | Dưỡng khí. Dùng trong luyện thép (thổi lò), hàn cắt kim loại (gió đá), y tế. |
| 2 | Nitơ | N2 | Khí trơ. Dùng để đuổi khí (purging) đường ống, bảo quản thực phẩm, làm lạnh nhanh (Nitơ lỏng). |
| 3 | Argon | Ar | Khí bảo vệ mối hàn (Hàn TIG) để ngăn oxy hóa, dùng trong sản xuất bóng đèn, luyện kim. |
| 4 | Carbon Dioxide | CO2 | Khí CO2. Nước giải khát có gas, hàn MIG, chữa cháy, tạo khói sân khấu. |
| 5 | Acetylene | C2H2 | Khí đá. Nhiên liệu cho đèn xì hàn cắt kim loại (nhiệt độ ngọn lửa cực cao). |
| 6 | Hydro | H2 | Nhiên liệu sạch, dùng trong lọc dầu (khử lưu huỳnh), làm mát máy phát điện lớn. |
| 7 | Helium | He | Heli. Khí bơm bóng bay, làm mát máy chụp cộng hưởng từ (MRI), phát hiện rò rỉ đường ống. |
| 8 | Amoniac (Khí/Lỏng) | NH3 | Môi chất làm lạnh trong kho lạnh công nghiệp (R717), nguyên liệu sản xuất phân đạm. |
| 9 | Ethylene | C2H4 | Kích thích trái cây chín đều, nguyên liệu sản xuất nhựa PE (Polyethylene). |
| 10 | Clo (Khí/Lỏng) | Cl2 | Tiệt trùng nước cấp nhà máy, sản xuất nhựa PVC và các dung môi tẩy rửa. |
Nhóm Hóa Chất & Phân Bón Nông Nghiệp (Agrochemicals)
Đây là các hóa chất dạng rắn hoặc hạt, dùng làm nguyên liệu phân bón hoặc xử lý đất, nhưng được sản xuất quy mô công nghiệp lớn.

| STT | Tên Hóa Chất | Công thức | Ứng dụng chính trong Công nghiệp & Nông nghiệp |
|---|---|---|---|
| 11 | Urê | (NH2)2CO | Phân đạm. Nguồn cung cấp Nitơ cho cây. Dùng làm dung dịch AdBlue xử lý khí thải xe tải. |
| 12 | Amoni Nitrat | NH4NO3 | Phân bón cao cấp. Là thành phần chính của thuốc nổ công nghiệp (ANFO) dùng trong khai thác mỏ. |
| 13 | Diammonium Phosphate | DAP | (NH4)2HPO4. Phân phức hợp cung cấp Đạm và Lân, dùng trong các nhà máy trộn NPK. |
| 14 | Monoammonium Phosphate | MAP | NH4H2PO4. Phân bón hòa tan hoàn toàn. Dùng làm bột chữa cháy trong bình cứu hỏa ABC. |
| 15 | Kali Clorua | KCl | Kali đỏ/trắng. Phân bón Kali phổ biến nhất. Dùng trong dung dịch khoan dầu khí. |
| 16 | Amoni Sunfat | (NH4)2SO4 | Phân SA. Phân bón cho đất kiềm, cung cấp Lưu huỳnh cho cây trồng. |
| 17 | Canxi Nitrat | Ca(NO3)2 | Phân bón cung cấp Canxi, xử lý nước thải (khử mùi H2S), phụ gia bê tông đông cứng nhanh. |
| 18 | Magie Sunfat | MgSO4 | Muối Epsom. Phân bón vi lượng (cung cấp Mg), dùng trong thức ăn chăn nuôi, spa (tắm muối). |
| 19 | Đồng Sunfat | CuSO4 | Phèn xanh. Thuốc trừ nấm bệnh cho cây, diệt tảo hồ bơi, bổ sung đồng cho thức ăn gia súc. |
| 20 | Kẽm Sunfat | ZnSO4 | Phân bón vi lượng, dùng trong công nghiệp dệt sợi, sản xuất thuốc nhuộm. |
Lưu ý đặc biệt về an toàn và bảo quản:
Màu sắc bình khí: Theo quy chuẩn công nghiệp (thường gặp):
Oxy: Bình màu xanh dương.
Acetylene: Bình màu trắng/vàng.
CO2: Bình màu đen/xám.
Tuyệt đối không nhầm lẫn đường ống khí Oxy và khí cháy (Gas/Acetylene) vì sẽ gây nổ tức thì.
Nguy cơ nổ Amoni Nitrat (NH4NO3): Đây là hóa chất lưỡng dụng (vừa là phân bón, vừa là thuốc nổ). Cần bảo quản nơi thoáng mát, cách xa nguồn nhiệt và các chất hữu cơ/nhiên liệu.
An toàn khí nén: Các bình khí công nghiệp có áp suất rất lớn (thường 150-200 bar). Cần neo giữ bình chắc chắn, tránh làm đổ gãy van gây phóng bình như tên lửa.
