
Van bi 3 ngả Shieyu CT Series (3/4″–1″)
200.000₫ Giá gốc là: 200.000₫.150.000₫Giá hiện tại là: 150.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103099209
- SKU:VBIN9920
- Danh mục:Van bi nhựa Shieyu, Van bi nhựa tay gạt
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 04:09 chiều
Van bi 3 ngả CT Series là van bi nhựa Shieyu dùng để chia hoặc trộn dòng chảy tại một điểm, có 2 kiểu lắp đặt: kiểu đứng (Vertical Diverter, size DN25/1″) cho dòng chảy chia theo phương thẳng đứng, và kiểu ngang (Horizontal, CT100 socket/CT200 ren, size DN20–DN25) cho lắp đặt ngang tuyến ống thông thường. Thân van UPVC, đế Teflon, áp suất làm việc 10 kgf/cm².




Van bi 3 ngả dùng để làm gì?
Khác với van bi thông thường chỉ có 2 cổng (vào/ra) để đóng/mở dòng chảy trên một tuyến ống, van bi 3 ngả có thêm một cổng thứ 3, cho phép:
- Chia dòng (diverting): đưa một dòng chảy đầu vào ra 1 trong 2 hướng đầu ra khác nhau, tùy vị trí xoay tay gạt.
- Trộn dòng (mixing): gộp 2 dòng chảy đầu vào thành 1 dòng đầu ra duy nhất.
- Van bypass/xả: dùng cổng thứ 3 làm đường xả hoặc đường vòng (bypass) khi cần cách ly một phần hệ thống mà không dừng toàn bộ dòng chảy.
Đây là ứng dụng mà van bi 2 ngả thông thường như CB Series hoặc CG Series không thể thực hiện được — nếu hệ thống của bạn không cần chia/trộn dòng mà chỉ cần đóng/mở đơn thuần, các dòng van bi 2 ngả sẽ phù hợp và kinh tế hơn.

Phân biệt 2 kiểu lắp đặt: Đứng và Ngang
Đây là điểm quan trọng nhất cần hiểu rõ trước khi đặt hàng, vì catalogue kỹ thuật gộp cả 2 kiểu trên cùng một trang, dễ gây nhầm lẫn:
Kiểu đứng (The Vertical Diverter Type): thân van có thiết kế chữ T đứng, một cổng vào từ dưới lên và 2 cổng chia ở phía trên/ngang, phù hợp khi tuyến ống chính đi thẳng đứng hoặc khi cần chia dòng theo phương vuông góc rõ ràng. Chỉ có 1 size duy nhất theo catalogue: DN25 (1″).
Kiểu ngang (CT Series – The Horizontal Type): thân van thiết kế nằm ngang theo tuyến ống thông thường, có 2 tùy chọn kết nối là CT100 (socket, dán keo) và CT200 (ren), size DN20 (3/4″) và DN25 (1″). Phù hợp lắp đặt trực tiếp trên tuyến ống ngang mà không cần đổi hướng đường ống.

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo
Kiểu đứng (11 chi tiết):
| STT | Chi tiết | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | 1 | UPVC |
| 2 | Bi van (Ball) | 1 | UPVC |
| 3 | Vòng đỡ đế (Seat Carrier) | 1 | UPVC |
| 4 | Trục (Stem) | 1 | UPVC |
| 5 | Đầu nối (End Connector) | 3 | UPVC |
| 6 | Đai ốc (Union Nut) | 3 | UPVC |
| 7 | Tay cầm (Handle) | 1 | ABS |
| 8 | Gioăng trục (Stem O’ring) | 2 | EPDM |
| 9 | Gioăng thân (Body O’ring) | 2 | Seat |
| 10 | Gioăng đầu nối (End O’ring) | 3 | EPDM |
| 11 | Đế bi (Seat) | 2 | EPDM |
Kiểu ngang (16 chi tiết, có thêm): Screw (SUS304), Cap (ABS), Seat Carrier O’ring (EPDM), End O’ring (3, EPDM), Body O’ring (3, EPDM), Seat (3, TEFLON), Handle on plate (ABS).
Bảng kích thước lắp đặt (JIS)
Kiểu đứng:
| Size DN(inch) | A (mm) | L (mm) | H (mm) | H1 (mm) | D1 (mm) | D2 (mm) | D3 (mm) | Working press (kgf/cm²) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 025(1″) | 100.0 | 149.0 | 67.0 | 95.5 | 25.0 | 44.5 | 72.5 | 10.0 |
Kiểu ngang (CT100/CT200):
| Size DN(inch) | A (mm) | H (mm) | H1 (mm) | D3 (mm) | L-Socket (mm) | L-Thread (mm) | Working press (kgf/cm²) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 020(3/4″) | 110.0 | 71.7 | 72.0 | 44.5 | 144.5 | 144.7 | 10.0 |
| 025(1″) | 110.0 | 79.0 | 79.8 | 67.3 | 160.0 | 160.0 | 10.0 |
Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN/CNS xem tại catalogue PDF gốc.
Ghi chú kỹ thuật viên: Khi dùng van 3 ngả để trộn 2 dòng chất lỏng khác nhau, cần đảm bảo cả 2 dòng tương thích hóa học với đế Teflon và gioăng EPDM tại điểm trộn — vì đây là vị trí cả 2 lưu chất tiếp xúc trực tiếp với cùng một bộ gioăng, khác với việc mỗi lưu chất chỉ tiếp xúc gioăng riêng ở van 2 ngả thông thường. Khi lắp đặt kiểu ngang, nên xác định rõ hướng dòng chảy mong muốn (chia hay trộn) trước khi lắp, vì vị trí tay gạt ở các góc khác nhau (thường 0°/45°/90°) sẽ tạo ra các tổ hợp đường dẫn khác nhau giữa 3 cổng — cần tham khảo sơ đồ vị trí tay gạt trong catalogue gốc để vận hành đúng ý đồ thiết kế.
Câu hỏi thường gặp về Van bi 3 ngả Shieyu CT
Van bi 3 ngả CT có mấy kiểu lắp đặt?
Có 2 kiểu: kiểu đứng (Vertical Diverter, size DN25/1″ duy nhất) và kiểu ngang (Horizontal, CT100 socket/CT200 ren, size DN20–DN25).
Van 3 ngả kiểu đứng và kiểu ngang khác nhau thế nào?
Kiểu đứng có thân chữ T đứng, phù hợp tuyến ống thẳng đứng hoặc chia dòng vuông góc. Kiểu ngang có thân nằm ngang theo tuyến ống thông thường, có thêm tùy chọn kết nối ren (CT200) mà kiểu đứng không có.
Van bi 3 ngả CT dùng để làm gì trong hệ thống ống?
Dùng để chia một dòng chảy thành 2 hướng khác nhau, trộn 2 dòng chảy thành 1, hoặc làm van bypass/xả cho một phần hệ thống mà không cần dừng toàn bộ dòng chảy chính.
Size lớn nhất của van bi 3 ngả CT là bao nhiêu?
Theo catalogue hiện tại, size lớn nhất là DN25 (1″), áp dụng cho cả 2 kiểu đứng và ngang.
Sản phẩm liên quan:
- Van bi rắc co đôi Shieyu CB Series – van bi 2 ngả thông thường, dùng khi không cần chia/trộn dòng.
- Van bi mặt bích Shieyu CG Series – van bi 2 ngả kiểu mặt bích, phù hợp đường ống lớn hơn.
- Van bi nhựa Shieyu – xem toàn bộ 6 dòng van bi Shieyu.
- Van nhựa Shieyu (Đài Loan) – xem cả 3 nhóm van bướm, van bi, van màng.
-
Van bi nhựa 2 đầu rắc co5.00 ngoài 5100.000₫Giá gốc là: 100.000₫.95.000₫Giá hiện tại là: 95.000₫. -
Van bi nhựa Bình Minh5.00 ngoài 540.000₫Giá gốc là: 40.000₫.25.000₫Giá hiện tại là: 25.000₫. -
Van bi nhựa mặt bích UPVC5.00 ngoài 5125.000₫Giá gốc là: 125.000₫.95.000₫Giá hiện tại là: 95.000₫. -
Van bi nhựa PPH rắc co5.00 ngoài 559.000₫Giá gốc là: 59.000₫.50.000₫Giá hiện tại là: 50.000₫. -
Van bi nhựa 3 ngã PVC5.00 ngoài 585.000₫Giá gốc là: 85.000₫.80.000₫Giá hiện tại là: 80.000₫. -
Van bi nhựa rắc co PVC5.00 ngoài 580.000₫Giá gốc là: 80.000₫.75.000₫Giá hiện tại là: 75.000₫.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.