Van bi nhựa Shieyu
Hiển thị tất cả 3 kết quả
-
Van bi 3 ngả Shieyu CT Series (3/4″–1″)Giá gốc là: 200.000₫.150.000₫Giá hiện tại là: 150.000₫. -
Van bi mặt bích Shieyu CG series (DN15–DN150)Giá gốc là: 550.000₫.500.000₫Giá hiện tại là: 500.000₫. -
Van bi rắc co đôi Shieyu CB series (1/2″–4″) True unionGiá gốc là: 80.000₫.60.000₫Giá hiện tại là: 60.000₫.
Van bi nhựa Shieyu dùng viên bi có lỗ xuyên tâm để đóng/mở dòng chảy, cho độ kín cao và tổn thất áp suất thấp hơn van bướm ở size nhỏ (thường dưới DN150). Thân van chế tạo từ UPVC/CPVC/PP/PVDF. Shieyu cung cấp 6 dòng: rắc co đôi (CB), mặt bích (CG), 3 ngả (CT), khí nén (CO, CQ) và điện (CJ), phủ dải size 1/2″–6″ (DN15–DN150).

Bảng tra nhanh 6 dòng van bi Shieyu
| Kiểu | Sản phẩm | Size | Kiểu nối | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Rắc co đôi (true union) | Van bi rắc co đôi Shieyu CB Series | 1/2″–4″ | Socket/Ren/Mặt bích | Chứng nhận NSF, tháo rời bảo trì nhanh |
| Mặt bích (thân liền) | Van bi mặt bích Shieyu CG Series | DN15–DN150 | Mặt bích | Chắc chắn, phù hợp đường ống lớn |
| 3 ngả | Van bi 3 ngả Shieyu CT Series | 3/8″–1″ | Socket/Ren | Chia/trộn dòng, kiểu đứng và ngang |
| Khí nén (double action) | Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO Series | 1/2″–4″ | Socket/Ren/Mặt bích | Giữ vị trí khi mất khí |
| Khí nén (spring return) | Van bi điều khiển khí nén Shieyu CQ Series | 1/2″–4″ | Socket/Ren/Mặt bích | Fail-safe khi mất khí |
| Điện | Van bi điều khiển điện Shieyu CJ Series | 1/2″–4″ | Socket/Ren/Mặt bích | Chống nước, AC 100V–380V |
Cách chọn đúng dòng van bi theo nhu cầu
Cần bảo trì nhanh, tháo rời không cắt ống: chọn CB — kiểu rắc co đôi (true union), có chứng nhận NSF nên phù hợp cả hệ thống nước uống.
Đường ống lớn, cần độ cứng vững cao: chọn CG — kiểu mặt bích thân liền, chịu áp tốt hơn ở size lớn tới DN150, dù không tháo rời 2 bên như CB.
Cần chia hoặc trộn dòng tại một điểm: chọn CT — van bi 3 ngả, có cả kiểu lắp đứng (chia dòng) và kiểu ngang.
Điều khiển tự động bằng khí nén: chọn CO (double action) nếu cần giữ nguyên vị trí khi mất khí, hoặc CQ (spring return) nếu cần tiêu chuẩn an toàn fail-safe.
Điều khiển tự động bằng điện: chọn CJ — thiết kế chống nước, phù hợp khi nhà máy có sẵn nguồn điện nhưng không có khí nén.

Van bi và van bướm – khi nào chọn loại nào?
Van bi thường được ưu tiên ở size nhỏ và trung bình (dưới DN150) khi cần độ kín tuyệt đối và tổn thất áp suất thấp — ví dụ đường ống định lượng hóa chất chính xác hoặc hệ thống nước uống. Van bướm thường kinh tế hơn ở size lớn (trên DN150) nhờ thiết kế nhẹ và lắp đặt nhanh. Nếu hệ thống của bạn có cả 2 dải size, có thể tham khảo thêm Van bướm nhựa Shieyu cho các đường ống lớn hơn.
Vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng
Thân van, bi và trục của cả 6 dòng đều có tùy chọn UPVC/PP/CPVC/PVDF; đế bi phần lớn dùng PTFE (Teflon) — vật liệu chịu hóa chất gần như tuyệt đối trong dải van bi nhựa, khác với đế EPDM/VITON phổ biến ở van bướm. Kích thước lắp đặt theo 3 tiêu chuẩn JIS/ANSI/DIN, dung sai mặt bích theo EN558-1:1995. Riêng dòng CB đạt chứng nhận NSF — tiêu chuẩn an toàn nước uống của Mỹ.
Câu hỏi thường gặp
Van bi Shieyu có mấy loại? Có 6 dòng: rắc co đôi (CB), mặt bích (CG), 3 ngả (CT), khí nén double action (CO), khí nén spring return (CQ) và điện (CJ), phủ dải size 1/2″–6″ (DN15–DN150).
Van bi nào có chứng nhận an toàn nước uống? Dòng CB Series (rắc co đôi) đạt chứng nhận NSF, phù hợp hệ thống nước sạch/nước uống.
Nên chọn van bi rắc co hay van bi mặt bích? Van bi rắc co (CB) tháo rời được 2 bên, dễ bảo trì và thay thế mà không cần cắt ống. Van bi mặt bích (CG) thân liền, chắc chắn hơn cho đường ống lớn nhưng không tháo rời từng bên như CB.
Van bi khí nén nên chọn double action hay spring return? Chọn double action (CO) nếu cần van giữ nguyên vị trí khi mất khí nén. Chọn spring return (CQ) nếu hệ thống yêu cầu an toàn fail-safe — van tự động về vị trí đóng/mở mặc định khi sự cố.
Xem thêm:
- Van nhựa Shieyu (Đài Loan) — Trang danh mục chính — xem cả 3 nhóm van bướm, van bi, van màng.
- Van bướm nhựa Shieyu — 8 dòng van bướm, phù hợp đường ống lớn hơn.
- Van màng nhựa Shieyu — 4 dòng van màng, phù hợp lưu chất có cặn hoặc ăn mòn mạnh.


