Van bi nhựa Shieyu

Van bi nhựa Shieyu dùng viên bi có lỗ xuyên tâm để đóng/mở dòng chảy, cho độ kín cao và tổn thất áp suất thấp hơn van bướm ở size nhỏ (thường dưới DN150). Thân van chế tạo từ UPVC/CPVC/PP/PVDF. Shieyu cung cấp 6 dòng: rắc co đôi (CB), mặt bích (CG), 3 ngả (CT), khí nén (CO, CQ) và điện (CJ), phủ dải size 1/2″–6″ (DN15–DN150).

Van bi nhựa Shieyu Đài Loan - rắc co, mặt bích, 3 ngả, khí nén, điện
Van bi nhựa Shieyu Đài Loan – rắc co, mặt bích, 3 ngả, khí nén, điện

Bảng tra nhanh 6 dòng van bi Shieyu

KiểuSản phẩmSizeKiểu nốiĐặc điểm nổi bật
Rắc co đôi (true union)Van bi rắc co đôi Shieyu CB Series1/2″–4″Socket/Ren/Mặt bíchChứng nhận NSF, tháo rời bảo trì nhanh
Mặt bích (thân liền)Van bi mặt bích Shieyu CG SeriesDN15–DN150Mặt bíchChắc chắn, phù hợp đường ống lớn
3 ngảVan bi 3 ngả Shieyu CT Series3/8″–1″Socket/RenChia/trộn dòng, kiểu đứng và ngang
Khí nén (double action)Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO Series1/2″–4″Socket/Ren/Mặt bíchGiữ vị trí khi mất khí
Khí nén (spring return)Van bi điều khiển khí nén Shieyu CQ Series1/2″–4″Socket/Ren/Mặt bíchFail-safe khi mất khí
ĐiệnVan bi điều khiển điện Shieyu CJ Series1/2″–4″Socket/Ren/Mặt bíchChống nước, AC 100V–380V

Cách chọn đúng dòng van bi theo nhu cầu

Cần bảo trì nhanh, tháo rời không cắt ống: chọn CB — kiểu rắc co đôi (true union), có chứng nhận NSF nên phù hợp cả hệ thống nước uống.

Đường ống lớn, cần độ cứng vững cao: chọn CG — kiểu mặt bích thân liền, chịu áp tốt hơn ở size lớn tới DN150, dù không tháo rời 2 bên như CB.

Cần chia hoặc trộn dòng tại một điểm: chọn CT — van bi 3 ngả, có cả kiểu lắp đứng (chia dòng) và kiểu ngang.

Điều khiển tự động bằng khí nén: chọn CO (double action) nếu cần giữ nguyên vị trí khi mất khí, hoặc CQ (spring return) nếu cần tiêu chuẩn an toàn fail-safe.

Điều khiển tự động bằng điện: chọn CJ — thiết kế chống nước, phù hợp khi nhà máy có sẵn nguồn điện nhưng không có khí nén.

Sơ đồ chọn van bi nhựa Shieyu theo nhu cầu sử dụng
Sơ đồ chọn van bi nhựa Shieyu theo nhu cầu sử dụng

Van bi và van bướm – khi nào chọn loại nào?

Van bi thường được ưu tiên ở size nhỏ và trung bình (dưới DN150) khi cần độ kín tuyệt đối và tổn thất áp suất thấp — ví dụ đường ống định lượng hóa chất chính xác hoặc hệ thống nước uống. Van bướm thường kinh tế hơn ở size lớn (trên DN150) nhờ thiết kế nhẹ và lắp đặt nhanh. Nếu hệ thống của bạn có cả 2 dải size, có thể tham khảo thêm Van bướm nhựa Shieyu cho các đường ống lớn hơn.

Vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng

Thân van, bi và trục của cả 6 dòng đều có tùy chọn UPVC/PP/CPVC/PVDF; đế bi phần lớn dùng PTFE (Teflon) — vật liệu chịu hóa chất gần như tuyệt đối trong dải van bi nhựa, khác với đế EPDM/VITON phổ biến ở van bướm. Kích thước lắp đặt theo 3 tiêu chuẩn JIS/ANSI/DIN, dung sai mặt bích theo EN558-1:1995. Riêng dòng CB đạt chứng nhận NSF — tiêu chuẩn an toàn nước uống của Mỹ.

Câu hỏi thường gặp

Van bi Shieyu có mấy loại? Có 6 dòng: rắc co đôi (CB), mặt bích (CG), 3 ngả (CT), khí nén double action (CO), khí nén spring return (CQ) và điện (CJ), phủ dải size 1/2″–6″ (DN15–DN150).

Van bi nào có chứng nhận an toàn nước uống? Dòng CB Series (rắc co đôi) đạt chứng nhận NSF, phù hợp hệ thống nước sạch/nước uống.

Nên chọn van bi rắc co hay van bi mặt bích? Van bi rắc co (CB) tháo rời được 2 bên, dễ bảo trì và thay thế mà không cần cắt ống. Van bi mặt bích (CG) thân liền, chắc chắn hơn cho đường ống lớn nhưng không tháo rời từng bên như CB.

Van bi khí nén nên chọn double action hay spring return? Chọn double action (CO) nếu cần van giữ nguyên vị trí khi mất khí nén. Chọn spring return (CQ) nếu hệ thống yêu cầu an toàn fail-safe — van tự động về vị trí đóng/mở mặc định khi sự cố.

Xem thêm: