Van bi rắc co đôi Shieyu CB series (1/2″–4″) True union

Giá gốc là: 80.000₫.Giá hiện tại là: 60.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 02:22 chiều

Van bi CB Series là van bi nhựa Shieyu kiểu rắc co đôi (true union/safety block), size 1/2″–4″, có 3 tùy chọn kiểu nối: socket (CB100), ren (CB200), mặt bích (CB300). Van đạt chứng nhận NSF nên phù hợp hệ thống nước sạch/nước uống, thân van UPVC/PP/CPVC/PVDF với đế van (seat) làm từ PTFE — vật liệu chịu hóa chất gần như tuyệt đối trong dải van bi nhựa.

Van bi rắc co đôi Shieyu CB series đạt chứng nhận NSF.
Van bi rắc co đôi Shieyu CB series đạt chứng nhận NSF.

True Union là gì và vì sao quan trọng khi bảo trì?

“True union” (rắc co đôi/safety block) nghĩa là cả 2 đầu nối của van đều có đai ốc (union nut) tháo rời được độc lập với thân van chính. Khi cần bảo trì, thay seat, hoặc vệ sinh bi van, kỹ thuật viên chỉ cần tháo 2 đai ốc để lấy thân van ra khỏi đường ống mà không cần cắt ống hoặc tháo rời toàn bộ hệ thống mặt bích xung quanh. Đây là lợi thế lớn so với van bi mặt bích thân liền, vốn phải tháo toàn bộ bu lông mặt bích 2 bên và di chuyển đoạn ống liền kề mới lấy được van ra.

Nếu hệ thống của bạn ở size lớn hơn (trên DN150) hoặc không cần tháo rời thường xuyên, có thể cân nhắc dòng Van bi mặt bích Shieyu CG Series — thân liền chắc chắn hơn cho đường ống lớn.

Van bi CB kiểu true union tháo rời để bảo trì không cắt ống.
Van bi CB kiểu true union tháo rời để bảo trì không cắt ống.

Chứng nhận NSF nghĩa là gì?

NSF International là tổ chức chứng nhận độc lập của Mỹ, chuyên đánh giá và cấp chứng nhận cho các sản phẩm tiếp xúc với nước uống, thực phẩm và dược phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn sức khỏe (không thôi nhiễm hóa chất độc hại vào lưu chất). Van bi CB đạt chứng nhận này nên là lựa chọn phù hợp cho hệ thống cấp nước sinh hoạt, nước uống đóng chai, hoặc các ứng dụng trong ngành thực phẩm/dược phẩm yêu cầu vật liệu tiếp xúc trực tiếp đạt chuẩn an toàn.

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng

Bảng vật liệu cấu tạo (14 chi tiết)

STTChi tiếtSố lượngVật liệu
1Thân van (Body)1UPVC, PP, CPVC, PVDF
2Bi van (Ball)1UPVC, PP, CPVC, PVDF
3Vòng đỡ đế (Seat Carrier)1UPVC, PP, CPVC, PVDF
4Trục (Stem)1UPVC, PP, CPVC, PVDF
5Đầu nối (End Connector)2UPVC, PP, CPVC, PVDF
6Đai ốc rắc co (Union Nut)2UPVC, PP, CPVC, PVDF
7Tay cầm (Handle)1ABS
8Gioăng trục (Stem O’ring)2EPDM, VITON
9Gioăng đầu nối (End’s O’ring)1EPDM, VITON
10Gioăng thân (Body O’ring)1EPDM, VITON
11Đế bi (Seat)1PTFE
12Gioăng vòng đỡ (Solid Carrier O’ring)2EPDM, VITON
13Gioăng đầu nối phụ (Solid End O’ring)1EPDM, VITON
14Mặt bích (Flange)2UPVC, PP, CPVC, PVDF
bản vẽ kỹ thuật và cấu tạo chi tiết van bi rắc co CB
Bản vẽ kỹ thuật và cấu tạo chi tiết van bi rắc co CB

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, size phổ biến)

Size DN(inch)D1 (mm)D2 (mm)D3 (mm)L-Socket (mm)L-Thread (mm)L-Flange (mm)A (mm)Test Press (kgf/cm²)Working Press (kgf/cm²)
15(1/2″)1570951151151527722.515
20(3/4″)19751001261261648522.515
25(1″)25901251451451899822.515
32(1-1/4″)3810013516716721110922.515
40(1-1/2″)3810514018218223011822.515
50(2″)4812015520220225413722.515
65(2-1/2″)651401752272272791901510
80(3″)781501852732733282301510
100(4″)1021752103233233872741510

Áp suất làm việc giảm từ 15 kgf/cm² (size 1/2″–2″) xuống 10 kgf/cm² (size 2-1/2″–4″) — cần lưu ý khi thiết kế hệ thống áp lực cao ở size lớn. Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN xem tại catalogue PDF.

So sánh nhanh: CB và CG

Tiêu chíCB SeriesCG Series
Kiểu nốiRắc co đôi (tháo rời được 2 bên)Mặt bích (thân liền)
Size1/2″–4″DN15–DN150
Chứng nhậnNSFKhông
Đế biPTFETEFLON
Phù hợp khiCần bảo trì/thay thế nhanh, hệ nước uốngĐường ống lớn, cần độ cứng vững cao

Xem chi tiết tại Van bi mặt bích Shieyu CG Series.

Ghi chú kỹ thuật viên: Với hệ thống nước uống trực tiếp, nên yêu cầu chứng chỉ NSF bản gốc kèm số lô sản xuất khi nhập hàng, không chỉ dựa vào thông tin chung trong catalogue — vì chứng nhận NSF thường gắn với lô sản xuất và vật liệu cụ thể, cần đối chiếu để đảm bảo đúng sản phẩm đạt chuẩn. Khi tháo rời van để bảo trì, nên đánh dấu chiều lắp đặt của bi van trước khi tháo (đặc biệt với size có bi không đối xứng), để đảm bảo lắp lại đúng chiều dòng chảy ban đầu, tránh ảnh hưởng đến độ kín của đế PTFE sau khi lắp lại.

Câu hỏi thường gặp

Van bi CB có chứng nhận NSF nghĩa là gì?

NSF là tổ chức chứng nhận độc lập của Mỹ cho các sản phẩm tiếp xúc với nước uống và thực phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn sức khỏe. Van bi CB đạt chứng nhận này nên phù hợp cho hệ thống cấp nước sinh hoạt, nước uống.

Van bi rắc co CB khác van bi mặt bích CG ở điểm nào?

CB có 2 đai ốc rắc co tháo rời được ở cả 2 đầu, cho phép lấy van ra khỏi đường ống để bảo trì mà không cần cắt ống. CG là thân liền kiểu mặt bích, chắc chắn hơn cho đường ống lớn nhưng không tháo rời từng bên như CB.

Seat PTFE của van CB chịu được hóa chất nào?

PTFE (Teflon) là vật liệu chịu hóa chất gần như tuyệt đối, phù hợp với hầu hết axit, kiềm và dung môi hữu cơ thông thường trong công nghiệp — là một trong những vật liệu đế van bền hóa chất nhất trong dải van bi nhựa.

Van bi CB300 (mặt bích) có tháo rời như CB100/CB200 không?

Có. Cả 3 kiểu CB100 (socket), CB200 (ren) và CB300 (mặt bích) đều giữ nguyên thiết kế thân van true union với đai ốc rắc co tháo rời được, chỉ khác nhau ở kiểu đầu nối với đường ống.

Sản phẩm liên quan:

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van bi rắc co đôi Shieyu CB series (1/2″–4″) True union”