
Van bi mặt bích Shieyu CG series (DN15–DN150)
550.000₫ Giá gốc là: 550.000₫.500.000₫Giá hiện tại là: 500.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103099148
- SKU:VBIN9914
- Danh mục:Van bi nhựa Shieyu, Van bi nhựa tay gạt
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 03:06 chiều
Van bi CG Series là van bi nhựa Shieyu kiểu mặt bích (flanged), size DN15–DN150 (1/2″–6″), thiết kế thân nguyên khối chắc chắn hơn kiểu rắc co, chịu áp suất làm việc 7–10 kgf/cm² tùy size. Van dùng đế Teflon (PTFE) 2 lớp và mặt bích liền để lắp trực tiếp vào hệ thống ống mặt bích sẵn có, phù hợp đường ống lớn hoặc vị trí yêu cầu độ cứng vững cao hơn van rắc co.

Vì sao CG được gọi là “Strong Union Ball Valve”?
Tên gốc của dòng này trong catalogue kỹ thuật là “Strong Union Ball Valve” — nhấn mạnh vào độ chắc chắn của kết cấu thân van. Khác với Van bi rắc co đôi Shieyu CB Series dùng đai ốc rắc co tháo rời được ở 2 đầu, CG có thân van và mặt bích liền khối — ít điểm nối cơ khí hơn đồng nghĩa với ít điểm có nguy cơ rò rỉ hơn, đặc biệt quan trọng khi áp suất hệ thống tăng cao hoặc khi đường ống có size lớn (từ DN80 trở lên) mà lực siết đai ốc rắc co không còn đủ để giữ độ kín tuyệt đối.
Đánh đổi lại, CG không tháo rời được 2 bên như CB — khi cần bảo trì hoặc thay đế, cần tháo toàn bộ bu lông mặt bích 2 bên. Đây là lý do CG phù hợp hơn cho các vị trí lắp đặt cố định lâu dài, ít cần bảo trì thường xuyên, còn CB phù hợp hơn cho vị trí cần tháo lắp bảo trì định kỳ.

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo (10 chi tiết)
| STT | Chi tiết | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | 1 | UPVC, CPVC, PP, PVDF |
| 2 | Bi van (Ball) | 1 | UPVC, CPVC, PP, PVDF |
| 3 | Đế bi (Seat) | 2 | TEFLON |
| 4 | Trục (Shaft) | 1 | UPVC, CPVC, PPG, PVDF |
| 5 | Gioăng (O-Ring) | 1–2 tùy size | EPDM, VITON |
| 6 | Tay cầm (Handle) | 1 | ABS |
| 7 | Bu lông (Bolt) | 4–10 tùy size | SUS-304 |
| 8 | Đai ốc & long đền (Nut & Washer) | 4–10 tùy size | SUS-304, PVC Coated Brass |
| 9 | Gioăng mặt bích (Flange O-Ring) | 2–4 tùy size | EPDM, VITON |
| 10 | Mặt bích (Flange) | 2 | UPVC, CPVC, PP, PVDF |
Số lượng bu lông và gioăng mặt bích tăng theo size (từ 4 bu lông ở size 15A–32A đến 10 bu lông ở size 100A–150A) — đây là điểm cần lưu ý khi lập kế hoạch phụ kiện lắp đặt cho các size lớn.

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, size phổ biến)
| Size DN(inch) | D2 (mm) | D3 (mm) | L-Flange (mm) | n (số lỗ bu lông) | øe (mm) | T (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15(1/2″) | 70 | 95 | 146 | 4 | 15 | 13 |
| 20(3/4″) | 75 | 100 | 152 | 4 | 15 | 15 |
| 25(1″) | 90 | 125 | 172 | 4 | 19 | 16 |
| 32(1-1/4″) | 100 | 135 | 175 | 4 | 19 | 16 |
| 40(1-1/2″) | 105 | 140 | 182 | 4 | 19 | 18 |
| 50(2″) | 120 | 155 | 189 | 4 | 19 | 18 |
| 65(2-1/2″) | 140 | 175 | 218 | 4 | 19 | 20 |
| 80(3″) | 150 | 185 | 244 | 8 | 19 | 20 |
| 100(4″) | 175 | 210 | 296 | 8 | 19 | 23 |
| 125(5″) | 210 | 250 | 390 | 8 | 23 | 24 |
| 150(6″) | 240 | 286 | 390 | 8 | 23 | 24 |
Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN xem tại catalogue PDF. Test press: 15 kgf/cm² (size 1/2″–2-1/2″), 10 kgf/cm² (size 3″–6″).
Áp suất làm việc giảm dần theo size điểm cần lưu ý: Một điểm quan trọng khi chọn CG cho đường ống lớn: áp suất làm việc không cố định trên toàn dải size mà giảm dần — từ 10 kgf/cm² ở size nhỏ (15mm–65mm) xuống còn 7 kgf/cm² ở size 80mm–150mm. Đây là điểm khách hàng dễ bỏ sót nếu chỉ tham khảo thông số chung “áp suất làm việc 10 kgf/cm²” mà không kiểm tra lại theo đúng size cụ thể sẽ lắp đặt.
So sánh nhanh: CG và CB
| Tiêu chí | CG Series | CB Series |
|---|---|---|
| Kiểu nối | Mặt bích liền khối | Rắc co đôi (tháo rời được) |
| Size | DN15–DN150 (1/2″–6″) | 1/2″–4″ |
| Chứng nhận | Không | NSF |
| Bảo trì | Tháo toàn bộ bu lông mặt bích 2 bên | Tháo nhanh bằng đai ốc rắc co |
| Phù hợp khi | Lắp đặt cố định lâu dài, size lớn | Cần bảo trì/thay thế thường xuyên |
Xem chi tiết tại Van bi rắc co đôi Shieyu CB Series.
Ghi chú kỹ thuật viên: Với đường ống DN100 trở lên, nên kiểm tra lại áp suất làm việc thực tế của hệ thống trước khi chọn CG vì mức chịu áp giảm còn 7 kgf/cm² — nếu hệ thống có áp cao hơn mức này, cân nhắc vật liệu thân CPVC/PVDF thay vì UPVC (vật liệu chịu áp và nhiệt tốt hơn ở cùng độ dày thành van), hoặc trao đổi với nhà cung cấp về khả năng gia cường thêm cho ứng dụng cụ thể. Khi siết bu lông mặt bích lần đầu, nên siết đối xứng theo hình chữ thập (không siết tuần tự một vòng) để đảm bảo gioăng mặt bích nén đều, tránh lệch tâm gây rò rỉ cục bộ — đây là lỗi lắp đặt phổ biến với van mặt bích liền khối nói chung, không riêng gì CG.
Câu hỏi thường gặp về van bi rắc co đôi Shieyu CB
Van bi mặt bích CG khác van bi rắc co CB như thế nào?
CG có thân và mặt bích liền khối, không tháo rời được 2 bên như CB (dùng đai ốc rắc co). CG chắc chắn hơn cho đường ống lớn và áp suất cao, nhưng cần tháo toàn bộ bu lông mặt bích khi bảo trì thay vì tháo nhanh như CB.
Van CG size 150mm (6″) chịu áp suất bao nhiêu?
Áp suất làm việc ở size 150mm (6″) là 7 kgf/cm², thấp hơn mức 10 kgf/cm² ở các size nhỏ hơn (15mm–65mm) — cần lưu ý khi thiết kế hệ thống có áp lực cao ở size lớn.
Van CG có tháo rời để thay seat được không?
Có thể tháo để thay đế Teflon, nhưng cần tháo toàn bộ bu lông mặt bích 2 bên và di chuyển đoạn ống liền kề, không tháo nhanh chỉ bằng đai ốc như dòng CB rắc co.
Vật liệu mặt bích CG có mấy loại?
Mặt bích CG có 4 tùy chọn vật liệu: UPVC, CPVC, PP và PVDF — chọn theo mức độ ăn mòn và nhiệt độ của lưu chất thực tế trong hệ thống.
Sản phẩm liên quan:
- Van bi rắc co đôi Shieyu CB Series — kiểu tháo rời nhanh, có chứng nhận NSF, phù hợp bảo trì thường xuyên.
- Van bi 3 ngả Shieyu CT Series — khi cần chia hoặc trộn dòng tại một điểm.
- Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series — khi đường ống vượt quá DN150, nên chuyển sang van bướm để tối ưu chi phí.
- Van bi nhựa Shieyu — Trang danh mục — xem toàn bộ 6 dòng van bi Shieyu.
- Van nhựa Shieyu (Đài Loan) — Trang danh mục chính — xem cả 3 nhóm van bướm, van bi, van màng.
-
Van bi nhựa PPH mặt bích5.00 ngoài 575.000₫Giá gốc là: 75.000₫.50.000₫Giá hiện tại là: 50.000₫. -
Van bi nhựa tay gạt PPR5.00 ngoài 585.000₫Giá gốc là: 85.000₫.65.000₫Giá hiện tại là: 65.000₫. -
Van bi nhựa rắc co PVC5.00 ngoài 580.000₫Giá gốc là: 80.000₫.75.000₫Giá hiện tại là: 75.000₫. -
Van bi nhựa tay gạt PVC5.00 ngoài 5125.000₫Giá gốc là: 125.000₫.95.000₫Giá hiện tại là: 95.000₫. -
Van bi nhựa PPH rắc co5.00 ngoài 559.000₫Giá gốc là: 59.000₫.50.000₫Giá hiện tại là: 50.000₫. -
Van bi nhựa 3 ngã uPVC5.00 ngoài 5120.000₫Giá gốc là: 120.000₫.100.000₫Giá hiện tại là: 100.000₫.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.