Van bi mặt bích Shieyu CG series (DN15–DN150)

Giá gốc là: 550.000₫.Giá hiện tại là: 500.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 03:06 chiều

Van bi CG Series là van bi nhựa Shieyu kiểu mặt bích (flanged), size DN15–DN150 (1/2″–6″), thiết kế thân nguyên khối chắc chắn hơn kiểu rắc co, chịu áp suất làm việc 7–10 kgf/cm² tùy size. Van dùng đế Teflon (PTFE) 2 lớp và mặt bích liền để lắp trực tiếp vào hệ thống ống mặt bích sẵn có, phù hợp đường ống lớn hoặc vị trí yêu cầu độ cứng vững cao hơn van rắc co.

Van bi mặt bích Shieyu CG series size DN15 đến DN150.
Van bi mặt bích Shieyu CG series size DN15 đến DN150.

Vì sao CG được gọi là “Strong Union Ball Valve”?

Tên gốc của dòng này trong catalogue kỹ thuật là “Strong Union Ball Valve” — nhấn mạnh vào độ chắc chắn của kết cấu thân van. Khác với Van bi rắc co đôi Shieyu CB Series dùng đai ốc rắc co tháo rời được ở 2 đầu, CG có thân van và mặt bích liền khối — ít điểm nối cơ khí hơn đồng nghĩa với ít điểm có nguy cơ rò rỉ hơn, đặc biệt quan trọng khi áp suất hệ thống tăng cao hoặc khi đường ống có size lớn (từ DN80 trở lên) mà lực siết đai ốc rắc co không còn đủ để giữ độ kín tuyệt đối.

Đánh đổi lại, CG không tháo rời được 2 bên như CB — khi cần bảo trì hoặc thay đế, cần tháo toàn bộ bu lông mặt bích 2 bên. Đây là lý do CG phù hợp hơn cho các vị trí lắp đặt cố định lâu dài, ít cần bảo trì thường xuyên, còn CB phù hợp hơn cho vị trí cần tháo lắp bảo trì định kỳ.

Mặt bích liền khối van bi CG không có đai ốc rắc co.
Mặt bích liền khối van bi CG không có đai ốc rắc co.

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng

Bảng vật liệu cấu tạo (10 chi tiết)

STTChi tiếtSố lượngVật liệu
1Thân van (Body)1UPVC, CPVC, PP, PVDF
2Bi van (Ball)1UPVC, CPVC, PP, PVDF
3Đế bi (Seat)2TEFLON
4Trục (Shaft)1UPVC, CPVC, PPG, PVDF
5Gioăng (O-Ring)1–2 tùy sizeEPDM, VITON
6Tay cầm (Handle)1ABS
7Bu lông (Bolt)4–10 tùy sizeSUS-304
8Đai ốc & long đền (Nut & Washer)4–10 tùy sizeSUS-304, PVC Coated Brass
9Gioăng mặt bích (Flange O-Ring)2–4 tùy sizeEPDM, VITON
10Mặt bích (Flange)2UPVC, CPVC, PP, PVDF

Số lượng bu lông và gioăng mặt bích tăng theo size (từ 4 bu lông ở size 15A–32A đến 10 bu lông ở size 100A–150A) — đây là điểm cần lưu ý khi lập kế hoạch phụ kiện lắp đặt cho các size lớn.

Bản vẽ kỹ thuật - cấu tạo van bi Shieyu CG series
Bản vẽ kỹ thuật – cấu tạo van bi Shieyu CG series

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, size phổ biến)

Size DN(inch)D2 (mm)D3 (mm)L-Flange (mm)n (số lỗ bu lông)øe (mm)T (mm)
15(1/2″)709514641513
20(3/4″)7510015241515
25(1″)9012517241916
32(1-1/4″)10013517541916
40(1-1/2″)10514018241918
50(2″)12015518941918
65(2-1/2″)14017521841920
80(3″)15018524481920
100(4″)17521029681923
125(5″)21025039082324
150(6″)24028639082324

Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN xem tại catalogue PDF. Test press: 15 kgf/cm² (size 1/2″–2-1/2″), 10 kgf/cm² (size 3″–6″).

Áp suất làm việc giảm dần theo size điểm cần lưu ý:  Một điểm quan trọng khi chọn CG cho đường ống lớn: áp suất làm việc không cố định trên toàn dải size mà giảm dần — từ 10 kgf/cm² ở size nhỏ (15mm–65mm) xuống còn 7 kgf/cm² ở size 80mm–150mm. Đây là điểm khách hàng dễ bỏ sót nếu chỉ tham khảo thông số chung “áp suất làm việc 10 kgf/cm²” mà không kiểm tra lại theo đúng size cụ thể sẽ lắp đặt.

So sánh nhanh: CG và CB

Tiêu chíCG SeriesCB Series
Kiểu nốiMặt bích liền khốiRắc co đôi (tháo rời được)
SizeDN15–DN150 (1/2″–6″)1/2″–4″
Chứng nhậnKhôngNSF
Bảo trìTháo toàn bộ bu lông mặt bích 2 bênTháo nhanh bằng đai ốc rắc co
Phù hợp khiLắp đặt cố định lâu dài, size lớnCần bảo trì/thay thế thường xuyên

Xem chi tiết tại Van bi rắc co đôi Shieyu CB Series.

Ghi chú kỹ thuật viên: Với đường ống DN100 trở lên, nên kiểm tra lại áp suất làm việc thực tế của hệ thống trước khi chọn CG vì mức chịu áp giảm còn 7 kgf/cm² — nếu hệ thống có áp cao hơn mức này, cân nhắc vật liệu thân CPVC/PVDF thay vì UPVC (vật liệu chịu áp và nhiệt tốt hơn ở cùng độ dày thành van), hoặc trao đổi với nhà cung cấp về khả năng gia cường thêm cho ứng dụng cụ thể. Khi siết bu lông mặt bích lần đầu, nên siết đối xứng theo hình chữ thập (không siết tuần tự một vòng) để đảm bảo gioăng mặt bích nén đều, tránh lệch tâm gây rò rỉ cục bộ — đây là lỗi lắp đặt phổ biến với van mặt bích liền khối nói chung, không riêng gì CG.

Câu hỏi thường gặp về van bi rắc co đôi Shieyu CB

Van bi mặt bích CG khác van bi rắc co CB như thế nào?

CG có thân và mặt bích liền khối, không tháo rời được 2 bên như CB (dùng đai ốc rắc co). CG chắc chắn hơn cho đường ống lớn và áp suất cao, nhưng cần tháo toàn bộ bu lông mặt bích khi bảo trì thay vì tháo nhanh như CB.

Van CG size 150mm (6″) chịu áp suất bao nhiêu?

Áp suất làm việc ở size 150mm (6″) là 7 kgf/cm², thấp hơn mức 10 kgf/cm² ở các size nhỏ hơn (15mm–65mm) — cần lưu ý khi thiết kế hệ thống có áp lực cao ở size lớn.

Van CG có tháo rời để thay seat được không?

Có thể tháo để thay đế Teflon, nhưng cần tháo toàn bộ bu lông mặt bích 2 bên và di chuyển đoạn ống liền kề, không tháo nhanh chỉ bằng đai ốc như dòng CB rắc co.

Vật liệu mặt bích CG có mấy loại?

Mặt bích CG có 4 tùy chọn vật liệu: UPVC, CPVC, PP và PVDF — chọn theo mức độ ăn mòn và nhiệt độ của lưu chất thực tế trong hệ thống.

Sản phẩm liên quan:

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van bi mặt bích Shieyu CG series (DN15–DN150)”