
Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series (8″–24″)
1.000.000₫ Giá gốc là: 1.000.000₫.950.000₫Giá hiện tại là: 950.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103098523
- SKU:VBUN9852
- Danh mục:Van bướm nhựa Shieyu, Van bướm nhựa tay quay
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 11:00 sáng
Van bướm BF300 là van bướm nhựa Shieyu vận hành bằng tay quay hộp số (gear operator), kiểu mặt bích, size 8″–24″ (DN200–DN600) – dành cho đường ống lớn mà lực tay gạt thông thường không đủ để đóng/mở. Mô-men xoắn cần thiết tăng dần theo size, ví dụ size 24″ cần 65–76 Kgf.m khi không có áp suất nước. Van có thêm tùy chọn vận hành tay gạt (lever type) riêng cho size 8″.

Vì sao đường ống lớn cần van bướm hộp số thay vì tay gạt?
Với các dòng van bướm tay gạt như BB300 hoặc BE300, lực tay cần thiết để xoay đĩa van tăng nhanh theo kích thước van, vì diện tích đĩa (và do đó lực cản của dòng chảy/áp suất tác động lên đĩa) tăng theo bình phương đường kính. Ở size trên 8″, lực tay gạt trực tiếp thường vượt quá khả năng thao tác an toàn của một người vận hành.
Hộp số (gear operator) trên BF300 giải quyết vấn đề này bằng cách dùng cơ cấu bánh răng để giảm lực tay cần thiết, đổi lại số vòng quay vô lăng nhiều hơn để hoàn thành một chu kỳ đóng/mở 90°. Đây là lý do BF300 được thiết kế chuyên cho dải size 8″–24″ — đúng vùng kích thước mà tay gạt trực tiếp không còn phù hợp.
Nếu bạn cần size nhỏ hơn (2″–8″) nhưng vẫn muốn thao tác êm hơn tay gạt trực tiếp, dòng Van bướm tay quay Shieyu BH Series là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu cần size trên 24″ (đến 48″), nên xem Van bướm tay quay Shieyu BS300 Series — dòng siêu lớn có thêm tùy chọn vận hành bằng xích kéo, thủy lực hoặc khí nén.

Bảng mô-men xoắn (Torque Values) — theo size
Đơn vị: 1 Kgf.m = 9.8 N.m
| Size | Mô-men không áp lực (Kgf.m) | Áp lực thử dưới nước (Kgf/cm²) | Mở (Kgf.m) | Đóng (Kgf.m) |
|---|---|---|---|---|
| 2″ | 1.5 | 15 | 0.5 | 0.5 |
| 2-1/2″ | 1.5 | 15 | 0.5 | 0.5 |
| 3″ | 2.0 | 15 | 1 | 1.5 |
| 4″ | 2.0 | 12 | 1 | 1.5 |
| 5″ | 5.0 | 12 | 2.5 | 4.5 |
| 6″ | 6.5 | 12 | 4 | 7 |
| 8″ | 10.0 | 10 | 6 | 8.5 |
| 10″ | 17.0 | 8 | 7 | 10 |
| 12″ | 27.0 | 6 | 14 | 18 |
| 14″ | 37.0 | 6 | 25 | 28 |
| 16″ | 42.0 | – | – | – |
| 18″ | 52.0 | – | – | – |
| 20″ | 65.0 | – | – | – |
| 24″ | 76.0 | – | – | – |
Bảng này là dữ liệu quan trọng nhất khi lựa chọn BF300 cho công trình: mô-men xoắn dưới điều kiện thử nước ở size 12″–14″ tăng đáng kể so với size nhỏ hơn, và từ size 16″ trở lên nhà sản xuất chỉ công bố mô-men không áp lực — với các size này, nên yêu cầu tư vấn kỹ thuật trực tiếp để xác nhận mô-men thực tế tại áp suất vận hành của hệ thống trước khi lắp đặt.

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng kích thước lắp đặt (JIS, DN200–DN600)
| Size DN(inch) | D1 (mm) | D2 (mm) | n (số lỗ bu lông) | D3 (mm) | L (mm) | H1 (mm) | H2 (mm) | H3 (mm) | K (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 200(8″) | 203 | 290 | 12 | 348 | 82 | 174 | 211.2 | 108 | 175 |
| 250(10″) | 255 | 355 | 12 | 412 | 102 | 206 | 242.7 | 83 | 195 |
| 300(12″) | 312 | 400 | 16 | 493 | 120 | 247 | 289 | 110 | 210 |
| 350(14″) | 355 | 445 | 16 | 540 | 123 | 270 | 305 | 110 | 210 |
| 400(16″) | 398 | 510 | 16 | 615 | 163 | 307.5 | 353 | 130 | 330 |
| 450(18″) | 451 | 565 | 20 | 640 | 175 | 325 | 365 | 130 | 330 |
| 500(20″) | 500 | 620 | 20 | 730 | 183 | 373 | 405 | 130 | 330 |
| 600(24″) | 600 | 730 | 24 | 844 | 205 | 435 | 460 | 175 | 350 |
Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN, kèm cột D4/L2/L3 (kích thước hộp số) — xem catalogue PDF gốc để đối chiếu chi tiết khi thiết kế bản vẽ lắp đặt.

Riêng size 8″ (DN200), BF300 có tùy chọn dùng tay gạt (lever type) thay vì hộp số tiêu chuẩn. Đây là lựa chọn giúp tiết kiệm chi phí nếu vị trí lắp đặt dễ tiếp cận và tần suất thao tác thấp — không phải mọi van size 8″ đều bắt buộc dùng hộp số. Tuy nhiên, từ size 10″ trở lên, catalogue không còn tùy chọn tay gạt, nên hộp số là bắt buộc.
Ghi chú kỹ thuật viên
Với size từ 16″ trở lên, nên yêu cầu kiểm tra mô-men xoắn thực tế tại hiện trường trước khi vận hành lần đầu, vì ma sát ở gioăng mới (chưa qua giai đoạn “chạy rà”) thường cao hơn giá trị catalogue khoảng 10–15%. Việc này đặc biệt quan trọng khi chọn động cơ hỗ trợ vận hành hộp số (nếu có) cho các van kích thước lớn, để tránh chọn thiếu công suất so với thực tế vận hành.
Ngoài ra, với hệ thống có van BF300 lắp ở vị trí trên cao hoặc khó tiếp cận, nên cân nhắc nối dài trục vô lăng hoặc chuyển sang cơ cấu chuỗi xích – tương tự các tùy chọn vận hành có ở dòng BS300 cho size siêu lớn.
So sánh nhanh: BF300, BH và BS300
| Tiêu chí | BH Series | BF300 Series | BS300 Series |
|---|---|---|---|
| Size | 2″–8″ | 8″–24″ | Ø28″–48″ |
| Vận hành | Hộp số | Hộp số (tùy chọn tay gạt ở 8″) | Hộp số, xích, thủy lực, khí nén |
| Mô-men xoắn tối đa | Khoảng 10 Kgf.m (size 8″) | 76 Kgf.m (size 24″) | 4.480–10.300 Kgf.m |
| Phù hợp khi | Cần thao tác êm ở size trung bình | Đường ống lớn, cần hộp số bắt buộc | Đường ống siêu lớn, công trình hạ tầng |
Xem chi tiết tại Van bướm tay quay Shieyu BH Series và Van bướm tay quay Shieyu BS300 Series.
Câu hỏi thường gặp về van bướm Shieyu BF300
Van bướm BF300 size bao nhiêu thì bắt buộc dùng hộp số?
Từ size 10″ (DN250) trở lên bắt buộc dùng hộp số. Riêng size 8″ (DN200) có tùy chọn dùng tay gạt (lever type) thay vì hộp số nếu vị trí lắp đặt dễ thao tác tay và tần suất đóng/mở không cao.
Mô-men xoắn mở van BF300 size 12″ là bao nhiêu?
Theo bảng mô-men xoắn dưới điều kiện thử nước ở áp lực 6 kgf/cm², mô-men mở van size 12″ là 14 Kgf.m và mô-men đóng là 18 Kgf.m. Ở điều kiện không áp lực, mô-men chung là 27.0 Kgf.m.
BF300 khác BH Series ở điểm nào?
BF300 dành cho size lớn từ 8″ đến 24″ và bắt buộc dùng hộp số từ size 10″ trở lên; BH Series dành cho size nhỏ và trung bình từ 2″ đến 8″, cũng vận hành hộp số nhưng ở dải mô-men xoắn thấp hơn nhiều so với BF300.
Van BF300 có tùy chọn tay gạt cho size 8″ không?
Có. Size 8″ (DN200) là size duy nhất trong dải BF300 có tùy chọn vận hành bằng tay gạt (lever type) thay cho hộp số tiêu chuẩn.
Sản phẩm liên quan:
- Van bướm tay quay Shieyu BH Series (2″–8″) — cùng kiểu vận hành hộp số nhưng size nhỏ và trung bình hơn.
- Van bướm tay quay Shieyu BS300 Series (Ø28″–48″) — dòng siêu lớn khi cần size trên 24″.
- Van bướm tay gạt Shieyu BB300 Series — dòng tay gạt cơ bản cho size nhỏ, đối lập với hộp số BF300.
- Van bướm tay gạt Shieyu BE300 Series — dòng tay gạt có đế gắn actuator, cho size nhỏ cần tự động hóa.
- Van bướm nhựa Shieyu (Đài Loan) — xem toàn bộ 8 dòng van bướm Shieyu.
-
Van bướm nhựa tay quay Hershey VP-8245.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bướm nhựa D371X-10S5.00 ngoài 5300.000₫Giá gốc là: 300.000₫.250.000₫Giá hiện tại là: 250.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay PPR5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Hershey VP-8205.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa vô lăng5.00 ngoài 5600.000₫Giá gốc là: 600.000₫.500.000₫Giá hiện tại là: 500.000₫. -
Van bướm nhựa PVC tay quay5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.