Van bướm tay quay Shieyu BS300 Series (Ø700–Ø1200mm) – Siêu Lớn

Giá gốc là: 15.000.000₫.Giá hiện tại là: 14.000.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 11:01 sáng

Van bướm BS300 là dòng van bướm nhựa Shieyu kích thước siêu lớn, từ Ø700mm (28″) đến Ø1200mm (48″), thiết kế full port cho lưu lượng tối đa. Van có thể vận hành bằng hộp số, xích kéo (chaining), thủy lực hoặc khí nén tùy nhu cầu công trình, mô-men xoắn từ 4.480 Kgf.m (size 28″) đến 10.300 Kgf.m (size 40″–48″).

Van bướm siêu lớn Shieyu BS300 kích thước Ø700 đến Ø1200mm
Van bướm siêu lớn Shieyu BS300 kích thước Ø700 đến Ø1200mm

BS300 dành cho công trình nào?

Khi đường ống vượt quá 24″ (DN600) — vượt ngoài dải phục vụ của Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series, BS300 là dòng kế tiếp trong hệ sản phẩm Shieyu, phục vụ các công trình có đường kính ống rất lớn: trạm xử lý nước thải đô thị, hệ thống thủy lợi, kênh dẫn nước công nghiệp quy mô lớn, hoặc nhà máy hóa chất có lưu lượng dòng chảy cao. Thiết kế full port của BS300 (đĩa van khi mở hoàn toàn không thu hẹp tiết diện dòng chảy) giúp giảm tổn thất áp suất tối đa — yếu tố quan trọng khi vận chuyển lưu lượng lớn qua đường ống dài.

4 kiểu vận hành của BS300 — chọn đúng theo bối cảnh công trình

Khác với các dòng van bướm size nhỏ và trung bình chỉ có 1–2 kiểu vận hành, BS300 cung cấp 4 lựa chọn để phù hợp với điều kiện thi công thực tế:

  • Hộp số (Gear operated): phù hợp vị trí dễ tiếp cận, chi phí đầu tư thấp nhất trong 4 kiểu.
  • Xích kéo (Chaining type): phù hợp van lắp ở vị trí trên cao hoặc khó tiếp cận trực tiếp bằng vô lăng — người vận hành kéo xích từ mặt đất hoặc sàn thao tác gần đó.
  • Thủy lực (Hydraulic type): phù hợp công trình thủy lợi, đập nước, nơi đã có sẵn hệ thống thủy lực trung tâm để điều khiển nhiều van cùng lúc.
  • Khí nén (Pneumatic type): phù hợp khi cần đóng/mở nhanh hơn so với vận hành tay, và hệ thống đã có sẵn nguồn khí nén công suất lớn.
vận hành van bướm BS300 - bằng xích kéo
vận hành van bướm BS300 – bằng xích kéo

Bảng mô-men xoắn (Torque Values) theo size

Đơn vị: 1 Kgf.m = 9.8 N.m — mô-men không áp lực nước

Size700(28″)800(32″)900(36″)1000(40″)1200(48″)
Mô-men xoắn (Kgf.m)4.4805.8507.40010.30010.300

Mô-men xoắn ở size siêu lớn tăng rất nhanh so với dòng BF300 (tối đa 76 Kgf.m ở size 24″) — chênh lệch gấp hàng chục lần. Đây là lý do các kiểu vận hành hỗ trợ lực như thủy lực hoặc khí nén thường được ưu tiên ở size từ 36″ trở lên, vì lực tay quay hộp số thuần túy ở kích thước này đòi hỏi rất nhiều vòng quay và thời gian thao tác.

[ẢNH 3 — Ngay sau bảng mô-men xoắn] Ảnh: biểu đồ cột thể hiện mô-men xoắn tăng theo size từ 28″ đến 48″ (thiết kế lại từ bảng dữ liệu trên). Alt text: Biểu đồ mô-men xoắn van bướm BS300 theo size từ 28 đến 48 inch

Biểu đồ mô-men xoắn van bướm BS300 theo size từ 28 đến 48 inch
Biểu đồ mô-men xoắn van bướm BS300 theo size từ 28 đến 48 inch

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng

Bảng vật liệu cấu tạo (25 chi tiết chính)

STTChi tiếtVật liệu
1Thân van (Body)PP, PPG
2Đế cao su (Seat)EPDM, VITON, NBR, HYPALON
3Đĩa van (Disc)UPVC, PP, CPVC, PPG, PVDF
4–5Gioăng đĩa (Disc O’ring A/B)EPDM, VITON
6Trục (Stem)SUS410, SUS304, SUS316
7Gioăng trục (Stem O’ring)EPDM, VITON
8–10Hộp số, nắp hộp số, nắp bên (Gear Box, Cap, Side Cap)CAST IRON
11Tấm chỉ báo (Indicator Plate)CAST IRON
12Bánh răng (Gear)DUCTILE IRON
13Gioăng dầu (Oil Seal)EPDM
14, 20Vòng bi (Bearing)STEEL, COPPER
15Bu lông điều chỉnh (Adjustable Bolt)STEEL
16Trục vít (Worm Shaft)STEEL
17Chốt (Set Pin)K7
18Vô lăng (Hand Wheel)CAST IRON
19Bu lông siết (Tightening Bolt)SUS304
21–24Thân bánh răng phụ, bánh răng, trục, nắp (Spur Gear Body/Gear/Shaft/Cover)CAST IRON, STEEL
25Bu lông (Bolt)STEEL

Lưu ý: thân van BS300 dùng PP/PPG làm vật liệu chính (khác với UPVC phổ biến ở các dòng size nhỏ) — vì PP/PPG có độ bền cơ học và khả năng chịu tải trọng bản thân van tốt hơn ở kích thước siêu lớn.

Cấu tạo chi tiết van bướm BS300 – thân, đĩa, hộp số, trục vít
Cấu tạo chi tiết và bản vẽ kỹ thuật của van bướm BS300 – thân, đĩa, hộp số, trục vít

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, DN700–DN1200)

Size DN(inch)D1 (mm)D2 (mm)D3 (mm)H1 (mm)H2 (mm)L (mm)L1 (mm)
700(28″)680840942498563203210
800(32″)7809501068503630241248
900(36″)87010501185621694241248
1000(40″)97011601290683762300307
1200(48″)117013801512776876300307

Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN — xem catalogue PDF gốc để đối chiếu chi tiết khi thiết kế bản vẽ lắp đặt và tính toán kết cấu đỡ ống.

Ghi chú kỹ thuật viên: Với size trên 1000mm (40″), nên khảo sát kết cấu đỡ đường ống trước khi lắp đặt vì trọng lượng bản thân van BS300 rất lớn — nếu không có gối đỡ phù hợp ngay sát 2 bên mặt bích van, phần đường ống liền kề có thể bị võng theo thời gian, gây lệch tâm mặt bích và ảnh hưởng độ kín của gioăng. Đây là lỗi thi công phổ biến với van kích thước siêu lớn mà nhiều đơn vị lắp đặt bỏ qua vì quen với quy trình lắp van size nhỏ. Với các công trình chọn kiểu vận hành xích kéo hoặc thủy lực, cần thống nhất trước với nhà cung cấp về chiều dài xích/đường ống thủy lực phù hợp với khoảng cách thực tế từ van đến vị trí thao tác, vì đây là thông số tùy chỉnh theo từng công trình, không có trong bảng kích thước tiêu chuẩn.

So sánh nhanh: BS300 và BF300

Tiêu chíBF300 SeriesBS300 Series
Size8″–24″ (DN200–DN600)28″–48″ (Ø700–Ø1200)
Vật liệu thân chínhUPVC, PP, CPVC, PPG, PVDFPP, PPG
Kiểu vận hànhHộp số (tùy chọn tay gạt ở 8″)Hộp số, xích kéo, thủy lực, khí nén
Mô-men xoắn tối đa76 Kgf.m (size 24″)10.300 Kgf.m (size 40″–48″)
Phù hợp khiĐường ống lớn trong nhà máyCông trình hạ tầng, thủy lợi, đô thị

Xem chi tiết tại Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series.

Câu hỏi thường gặp về van bướm Shieyu BS300

Van bướm BS300 có size lớn nhất là bao nhiêu?

Size lớn nhất của BS300 là Ø1200mm (48″), size nhỏ nhất trong dòng này là Ø700mm (28″) — tiếp nối ngay sau size lớn nhất của dòng BF300 (24″).

Vận hành bằng xích (chaining) phù hợp trường hợp nào?

Vận hành xích kéo phù hợp khi van lắp ở vị trí trên cao hoặc khó tiếp cận trực tiếp bằng vô lăng, cho phép người vận hành thao tác từ xa bằng cách kéo xích từ mặt đất hoặc sàn thao tác gần đó.

Van BS300 làm bằng vật liệu gì để chống ăn mòn?

Thân van BS300 chủ yếu làm từ PP và PPG — vật liệu nhựa kỹ thuật chịu hóa chất tốt và có độ bền cơ học phù hợp với kích thước siêu lớn; đĩa van có thể chọn thêm UPVC, CPVC hoặc PVDF tùy yêu cầu chống ăn mòn cụ thể của lưu chất.

Mô-men xoắn van BS300 size 1200mm là bao nhiêu?

Mô-men xoắn không áp lực nước của van size 1200mm (48″) là 10.300 Kgf.m — bằng với size 1000mm (40″), vì đây là mức mô-men tối đa mà cơ cấu hộp số/xích/thủy lực tiêu chuẩn của dòng BS300 được thiết kế để đáp ứng.

Sản phẩm liên quan:

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van bướm tay quay Shieyu BS300 Series (Ø700–Ø1200mm) – Siêu Lớn”