
Van bướm tay quay Shieyu BS300 Series (Ø700–Ø1200mm) – Siêu Lớn
15.000.000₫ Giá gốc là: 15.000.000₫.14.000.000₫Giá hiện tại là: 14.000.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103098608
- SKU:VBUN9860
- Danh mục:Van bướm nhựa Shieyu, Van bướm nhựa tay quay
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 11:01 sáng
Van bướm BS300 là dòng van bướm nhựa Shieyu kích thước siêu lớn, từ Ø700mm (28″) đến Ø1200mm (48″), thiết kế full port cho lưu lượng tối đa. Van có thể vận hành bằng hộp số, xích kéo (chaining), thủy lực hoặc khí nén tùy nhu cầu công trình, mô-men xoắn từ 4.480 Kgf.m (size 28″) đến 10.300 Kgf.m (size 40″–48″).

BS300 dành cho công trình nào?
Khi đường ống vượt quá 24″ (DN600) — vượt ngoài dải phục vụ của Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series, BS300 là dòng kế tiếp trong hệ sản phẩm Shieyu, phục vụ các công trình có đường kính ống rất lớn: trạm xử lý nước thải đô thị, hệ thống thủy lợi, kênh dẫn nước công nghiệp quy mô lớn, hoặc nhà máy hóa chất có lưu lượng dòng chảy cao. Thiết kế full port của BS300 (đĩa van khi mở hoàn toàn không thu hẹp tiết diện dòng chảy) giúp giảm tổn thất áp suất tối đa — yếu tố quan trọng khi vận chuyển lưu lượng lớn qua đường ống dài.
4 kiểu vận hành của BS300 — chọn đúng theo bối cảnh công trình
Khác với các dòng van bướm size nhỏ và trung bình chỉ có 1–2 kiểu vận hành, BS300 cung cấp 4 lựa chọn để phù hợp với điều kiện thi công thực tế:
- Hộp số (Gear operated): phù hợp vị trí dễ tiếp cận, chi phí đầu tư thấp nhất trong 4 kiểu.
- Xích kéo (Chaining type): phù hợp van lắp ở vị trí trên cao hoặc khó tiếp cận trực tiếp bằng vô lăng — người vận hành kéo xích từ mặt đất hoặc sàn thao tác gần đó.
- Thủy lực (Hydraulic type): phù hợp công trình thủy lợi, đập nước, nơi đã có sẵn hệ thống thủy lực trung tâm để điều khiển nhiều van cùng lúc.
- Khí nén (Pneumatic type): phù hợp khi cần đóng/mở nhanh hơn so với vận hành tay, và hệ thống đã có sẵn nguồn khí nén công suất lớn.

Bảng mô-men xoắn (Torque Values) theo size
Đơn vị: 1 Kgf.m = 9.8 N.m — mô-men không áp lực nước
| Size | 700(28″) | 800(32″) | 900(36″) | 1000(40″) | 1200(48″) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mô-men xoắn (Kgf.m) | 4.480 | 5.850 | 7.400 | 10.300 | 10.300 |
Mô-men xoắn ở size siêu lớn tăng rất nhanh so với dòng BF300 (tối đa 76 Kgf.m ở size 24″) — chênh lệch gấp hàng chục lần. Đây là lý do các kiểu vận hành hỗ trợ lực như thủy lực hoặc khí nén thường được ưu tiên ở size từ 36″ trở lên, vì lực tay quay hộp số thuần túy ở kích thước này đòi hỏi rất nhiều vòng quay và thời gian thao tác.
[ẢNH 3 — Ngay sau bảng mô-men xoắn] Ảnh: biểu đồ cột thể hiện mô-men xoắn tăng theo size từ 28″ đến 48″ (thiết kế lại từ bảng dữ liệu trên). Alt text: Biểu đồ mô-men xoắn van bướm BS300 theo size từ 28 đến 48 inch
Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo (25 chi tiết chính)
| STT | Chi tiết | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | PP, PPG |
| 2 | Đế cao su (Seat) | EPDM, VITON, NBR, HYPALON |
| 3 | Đĩa van (Disc) | UPVC, PP, CPVC, PPG, PVDF |
| 4–5 | Gioăng đĩa (Disc O’ring A/B) | EPDM, VITON |
| 6 | Trục (Stem) | SUS410, SUS304, SUS316 |
| 7 | Gioăng trục (Stem O’ring) | EPDM, VITON |
| 8–10 | Hộp số, nắp hộp số, nắp bên (Gear Box, Cap, Side Cap) | CAST IRON |
| 11 | Tấm chỉ báo (Indicator Plate) | CAST IRON |
| 12 | Bánh răng (Gear) | DUCTILE IRON |
| 13 | Gioăng dầu (Oil Seal) | EPDM |
| 14, 20 | Vòng bi (Bearing) | STEEL, COPPER |
| 15 | Bu lông điều chỉnh (Adjustable Bolt) | STEEL |
| 16 | Trục vít (Worm Shaft) | STEEL |
| 17 | Chốt (Set Pin) | K7 |
| 18 | Vô lăng (Hand Wheel) | CAST IRON |
| 19 | Bu lông siết (Tightening Bolt) | SUS304 |
| 21–24 | Thân bánh răng phụ, bánh răng, trục, nắp (Spur Gear Body/Gear/Shaft/Cover) | CAST IRON, STEEL |
| 25 | Bu lông (Bolt) | STEEL |
Lưu ý: thân van BS300 dùng PP/PPG làm vật liệu chính (khác với UPVC phổ biến ở các dòng size nhỏ) — vì PP/PPG có độ bền cơ học và khả năng chịu tải trọng bản thân van tốt hơn ở kích thước siêu lớn.

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, DN700–DN1200)
| Size DN(inch) | D1 (mm) | D2 (mm) | D3 (mm) | H1 (mm) | H2 (mm) | L (mm) | L1 (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 700(28″) | 680 | 840 | 942 | 498 | 563 | 203 | 210 |
| 800(32″) | 780 | 950 | 1068 | 503 | 630 | 241 | 248 |
| 900(36″) | 870 | 1050 | 1185 | 621 | 694 | 241 | 248 |
| 1000(40″) | 970 | 1160 | 1290 | 683 | 762 | 300 | 307 |
| 1200(48″) | 1170 | 1380 | 1512 | 776 | 876 | 300 | 307 |
Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN — xem catalogue PDF gốc để đối chiếu chi tiết khi thiết kế bản vẽ lắp đặt và tính toán kết cấu đỡ ống.
Ghi chú kỹ thuật viên: Với size trên 1000mm (40″), nên khảo sát kết cấu đỡ đường ống trước khi lắp đặt vì trọng lượng bản thân van BS300 rất lớn — nếu không có gối đỡ phù hợp ngay sát 2 bên mặt bích van, phần đường ống liền kề có thể bị võng theo thời gian, gây lệch tâm mặt bích và ảnh hưởng độ kín của gioăng. Đây là lỗi thi công phổ biến với van kích thước siêu lớn mà nhiều đơn vị lắp đặt bỏ qua vì quen với quy trình lắp van size nhỏ. Với các công trình chọn kiểu vận hành xích kéo hoặc thủy lực, cần thống nhất trước với nhà cung cấp về chiều dài xích/đường ống thủy lực phù hợp với khoảng cách thực tế từ van đến vị trí thao tác, vì đây là thông số tùy chỉnh theo từng công trình, không có trong bảng kích thước tiêu chuẩn.
So sánh nhanh: BS300 và BF300
| Tiêu chí | BF300 Series | BS300 Series |
|---|---|---|
| Size | 8″–24″ (DN200–DN600) | 28″–48″ (Ø700–Ø1200) |
| Vật liệu thân chính | UPVC, PP, CPVC, PPG, PVDF | PP, PPG |
| Kiểu vận hành | Hộp số (tùy chọn tay gạt ở 8″) | Hộp số, xích kéo, thủy lực, khí nén |
| Mô-men xoắn tối đa | 76 Kgf.m (size 24″) | 10.300 Kgf.m (size 40″–48″) |
| Phù hợp khi | Đường ống lớn trong nhà máy | Công trình hạ tầng, thủy lợi, đô thị |
Xem chi tiết tại Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series.
Câu hỏi thường gặp về van bướm Shieyu BS300
Van bướm BS300 có size lớn nhất là bao nhiêu?
Size lớn nhất của BS300 là Ø1200mm (48″), size nhỏ nhất trong dòng này là Ø700mm (28″) — tiếp nối ngay sau size lớn nhất của dòng BF300 (24″).
Vận hành bằng xích (chaining) phù hợp trường hợp nào?
Vận hành xích kéo phù hợp khi van lắp ở vị trí trên cao hoặc khó tiếp cận trực tiếp bằng vô lăng, cho phép người vận hành thao tác từ xa bằng cách kéo xích từ mặt đất hoặc sàn thao tác gần đó.
Van BS300 làm bằng vật liệu gì để chống ăn mòn?
Thân van BS300 chủ yếu làm từ PP và PPG — vật liệu nhựa kỹ thuật chịu hóa chất tốt và có độ bền cơ học phù hợp với kích thước siêu lớn; đĩa van có thể chọn thêm UPVC, CPVC hoặc PVDF tùy yêu cầu chống ăn mòn cụ thể của lưu chất.
Mô-men xoắn van BS300 size 1200mm là bao nhiêu?
Mô-men xoắn không áp lực nước của van size 1200mm (48″) là 10.300 Kgf.m — bằng với size 1000mm (40″), vì đây là mức mô-men tối đa mà cơ cấu hộp số/xích/thủy lực tiêu chuẩn của dòng BS300 được thiết kế để đáp ứng.
Sản phẩm liên quan:
- Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series (8″–24″) — bước liền kề size nhỏ hơn nếu không cần đến kích thước siêu lớn.
- Van bướm tay quay Shieyu BH Series (2″–8″) — dòng hộp số cho size nhỏ và trung bình.
- Van bướm nhựa Shieyu (Đài Loan) — xem toàn bộ 8 dòng van bướm Shieyu.
-
Van bướm nhựa tay quay Asahi type 555.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm tay quay Shieyu BH Series0 ngoài 52.500.000₫Giá gốc là: 2.500.000₫.2.000.000₫Giá hiện tại là: 2.000.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Hershey VP-8205.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Hershey VP-8235.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Sekisui5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Hershey5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.