
Van bướm tay quay Shieyu BH Series
2.500.000₫ Giá gốc là: 2.500.000₫.2.000.000₫Giá hiện tại là: 2.000.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103098707
- SKU:VBUN9870
- Danh mục:Van bướm nhựa Shieyu, Van bướm nhựa tay quay
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 11:01 sáng
Van bướm BH Series là van bướm nhựa Shieyu tay quay hộp số cỡ nhỏ và trung, size 2″–8″ (DN50–DN200), có tùy chọn chuyển sang vận hành lever (tay gạt) cùng dải size. Thân van UPVC/CPVC/PP/PVDF, mặt bích đầy đủ, phù hợp khi cần thao tác đóng/mở êm và chính xác hơn tay gạt thông thường ở size trung bình.

BH nằm ở đâu trong hệ sản phẩm van bướm Shieyu?
Shieyu có 3 dòng van bướm vận hành tay: BB300/BE300 (tay gạt thuần túy) và BF300 (hộp số, size 8″–24″). BH Series lấp đúng khoảng trống còn lại: hộp số cho size nhỏ và trung bình (2″–8″) — cùng dải size với BB300/BE300 nhưng thao tác bằng vô lăng hộp số thay vì tay gạt.
Điểm khác biệt quan trọng giữa BH và BF300 không chỉ nằm ở size, mà còn ở tần suất và mục đích sử dụng. BF300 được thiết kế cho các size mà tay gạt không còn khả thi về mặt cơ học, còn BH phù hợp khi size vẫn nằm trong khả năng thao tác tay gạt của BB300/BE300, nhưng bạn muốn thao tác êm hơn, chính xác hơn (đặc biệt khi cần điều tiết lưu lượng ở góc mở trung gian) hoặc giảm mài mòn trục do thao tác nhiều lần trong ngày.

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo (13 chi tiết)
| STT | Chi tiết | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | 1 | UPVC, CPVC, PP, PVDF |
| 2 | Đế cao su (Seat) | 1 | EPDM, VITON, NBR |
| 3 | Đĩa van (Disc) | 1 | UPVC, CPVC, PP, PVDF |
| 4 | Trục (Stem) | 1 | SUS410, SUS316, SUS304 |
| 5 | Gioăng trục (Stem O’ring) | 2 | EPDM, VITON |
| 6 | Hộp số (Gear Box) | 1 | FC200 |
| 7 | Nắp hộp số (Gear Box Cap) | 1 | FC200 |
| 8 | Bánh vít (Worm Gear) | 1 | FCD450 |
| 9 | Vòng bi (Bearing) | 1 | SMCM220/420/810 |
| 10 | Bu lông điều chỉnh (Adjuatable Bolt) | 2 | SUS304 |
| 11 | Trục vít (Worm Shaft) | 1 | S45C |
| 12 | Vô lăng (Hand Wheel) | 1 | WCB |
| 13 | Bu lông siết (Tightening Bolt) | 4 | SUS304, SCM3 |

Bảng mô-men xoắn (Torque Values, dùng chung bảng 2″–24″ của hệ BF/BH)
Đơn vị: 1 Kgf.m = 9.8 N.m
| Size | Mô-men không áp lực (Kgf.m) | Áp lực thử dưới nước (Kgf/cm²) | Mở (Kgf.m) | Đóng (Kgf.m) |
|---|---|---|---|---|
| 2″ | 1.5 | 15 | 0.5 | 0.5 |
| 2-1/2″ | 1.5 | 15 | 0.5 | 0.5 |
| 3″ | 2.0 | 15 | 1 | 1.5 |
| 4″ | 2.0 | 12 | 1 | 1.5 |
| 5″ | 5.0 | 12 | 2.5 | 4.5 |
| 6″ | 6.5 | 12 | 4 | 7 |
| 8″ | 10.0 | 10 | 6 | 8.5 |
Từ size 10″ trở lên thuộc dải BF300, không nằm trong phạm vi sản phẩm BH.
Bảng kích thước lắp đặt (JIS, DN50–DN200)
| Size DN(inch) | D1 (mm) | D2 (mm) | D3 (mm) | L (mm) | H1 (mm) | H2 (mm) | H3 (mm) | K (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50(2″) | 55 | 120 | 164 | 36.1 | 82 | 107 | 66 | 132 |
| 65(2-1/2″) | 69.6 | 140 | 185 | 40 | 92 | 115 | 66 | 132 |
| 80(3″) | 78 | 150 | 196 | 40 | 98 | 123 | 66 | 132 |
| 100(4″) | 100 | 175 | 225 | 48 | 112.5 | 139.5 | 66 | 132 |
| 125(5″) | 128 | 210 | 254 | 52.2 | 127 | 160 | 66 | 132 |
| 150(6″) | 152 | 240 | 286 | 51 | 143 | 178 | 66 | 132 |
| 200(8″) | 200 | 290 | 344 | 61 | 172 | 212 | 108 | 175 |
Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN — xem catalogue PDF gốc để đối chiếu chi tiết.
Khi nào nên chọn BH thay vì BB300?
Nếu van của bạn thuộc vị trí thao tác thường xuyên (nhiều lần trong ngày, ví dụ van điều tiết lưu lượng theo ca sản xuất), BH thường bền hơn BB300 về lâu dài vì hộp số giảm đáng kể lực tác động trực tiếp lên trục van so với tay gạt — tay gạt truyền toàn bộ lực xoay trực tiếp qua trục, trong khi hộp số phân tán lực qua cơ cấu bánh răng.
Ngược lại, nếu van chỉ đóng/mở một lần khi khởi động hệ thống và hiếm khi thao tác lại (ví dụ van cách ly đầu nguồn), BB300 vẫn là lựa chọn kinh tế hơn vì không cần đến độ bền và độ chính xác thao tác mà hộp số mang lại.

Ghi chú kỹ thuật viên
BH phù hợp với vị trí van thao tác thường xuyên (nhiều lần/ngày) vì hộp số giảm mài mòn trục so với tay gạt trực tiếp, đặc biệt quan trọng ở các van có vai trò điều tiết lưu lượng (không chỉ đóng/mở hoàn toàn) — thao tác lặp lại nhiều lần ở góc mở trung gian là nguyên nhân chính gây mòn nhanh gioăng đĩa nếu dùng tay gạt trực tiếp thay vì hộp số.
Khi lắp đặt, nên kiểm tra chỉ báo góc mở trên hộp số (nếu có) trùng khớp với vị trí thực tế của đĩa van trước khi đưa vào vận hành chính thức, để tránh sai lệch giữa số vòng quay vô lăng và góc mở thực tế trong những lần vận hành đầu tiên.
So sánh nhanh: BH, BB300 và BF300
| Tiêu chí | BB300 | BH Series | BF300 Series |
|---|---|---|---|
| Size | 2″–8″ | 2″–8″ | 8″–24″ |
| Vận hành | Tay gạt trực tiếp | Hộp số | Hộp số (tùy chọn tay gạt ở 8″) |
| Mô-men xoắn tối đa (size 8″) | Không áp dụng (tay gạt) | 10.0 Kgf.m | 10.0 Kgf.m |
| Phù hợp khi | Thao tác đơn giản, ít lần | Thao tác thường xuyên, cần độ bền cao | Bắt buộc dùng khi size trên 8″ |
Xem chi tiết tại Van bướm tay gạt Shieyu BB300 Series và Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series.
Câu hỏi thường gặp về van bướm tay quay Shieyu BH
Van bướm BH khác BF300 như thế nào?
BH dành cho size nhỏ và trung bình (2″–8″), trong khi BF300 dành cho size lớn hơn (8″–24″) và bắt buộc dùng hộp số từ size 10″ trở lên. Ở cùng size 8″, cả hai đều có mô-men xoắn tương đương (10.0 Kgf.m không áp lực).
Van BH có tùy chọn tay gạt không?
Theo catalogue, BH được thiết kế chuyên cho vận hành hộp số; nếu bạn cần tùy chọn tay gạt ở cùng dải size 2″–8″, nên xem dòng BB300 (tay gạt thuần túy) hoặc BE300 (tay gạt có đế gắn actuator).
Nên chọn BH hay BB300 cho size 4″?
Nếu van thao tác thường xuyên (nhiều lần/ngày) hoặc dùng để điều tiết lưu lượng ở góc mở trung gian, nên chọn BH vì hộp số giảm mài mòn trục và cho thao tác chính xác hơn. Nếu van chỉ đóng/mở một lần khi khởi động hệ thống, BB300 là lựa chọn kinh tế hơn.
Vật liệu thân van BH chịu hóa chất nào tốt?
Thân van BH có 4 tùy chọn vật liệu: UPVC (phổ biến, kinh tế), CPVC (chịu nhiệt tốt hơn), PP (chịu hóa chất rộng) và PVDF (chịu hóa chất và dung môi khắt khe nhất) — nên chọn theo mức độ ăn mòn của lưu chất thực tế trong hệ thống.
Sản phẩm liên quan:
- Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series (8″–24″) — dòng hộp số cho size lớn hơn.
- Van bướm tay gạt Shieyu BB300 Series — dòng tay gạt cùng dải size, không hộp số, giá tốt hơn cho thao tác đơn giản.
- Van bướm tay gạt Shieyu BE300 Series — dòng tay gạt có đế gắn actuator, cho nhu cầu tự động hóa sau này.
- Van bướm nhựa Shieyu (Đài Loan) — xem toàn bộ 8 dòng van bướm Shieyu.
-
Van bướm nhựa tay quay Asahi type 755.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Sanking5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Asahi5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Hershey VP-8235.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay quay Asahi type 555.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa PVC tay quay5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.