
Van bướm tay gạt Shieyu BB300 Series (2″–8″)
650.000₫ Giá gốc là: 650.000₫.550.000₫Giá hiện tại là: 550.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103098080
- SKU:VBUN9808
- Danh mục:Van bướm nhựa Shieyu, Van bướm nhựa tay gạt
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 11:01 sáng
Van bướm tay gạt BB300 là van bướm nhựa Shieyu vận hành bằng tay cầm nhựa, size từ 2″ đến 8″ (DN50–DN200), thân và đĩa chế tạo từ UPVC/PP/PPG/PVDF/CPVC. Van có áp suất thử 15 kgf/cm² và áp suất làm việc 10–12 kgf/cm² tùy vị trí thân/đế van, riêng size 8″ có thêm tùy chọn vận hành bằng hộp số (gear operator) cho lực đóng/mở nhẹ hơn.

BB300 phù hợp với hệ thống nào?
BB300 là lựa chọn tiêu chuẩn khi bạn cần một van bướm thao tác tay đơn giản — đóng/mở nhanh bằng cách gạt tay cầm 90°, không cần điện hay khí nén. Van được dùng phổ biến trong hệ thống xử lý nước, nước thải, hóa chất nồng độ trung bình và các đường ống công nghiệp có tần suất đóng/mở không quá cao (vài lần trong ngày). Nhờ thân nhựa UPVC/PP/PVDF, BB300 chịu được axit và kiềm mà van kim loại thông thường dễ bị ăn mòn.
Nếu bạn dự trù trong tương lai sẽ nâng cấp lên điều khiển tự động (khí nén hoặc điện) mà chưa cần ngay bây giờ, nên cân nhắc dòng Van bướm tay gạt Shieyu BE300 Series – có đế gắn actuator sẵn, giúp bạn không phải thay cả thân van khi nâng cấp sau này. Ngược lại, nếu chỉ cần đóng/mở tay đơn thuần và muốn tối ưu chi phí, BB300 là lựa chọn phù hợp hơn.
Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo (18 chi tiết)
| STT | Chi tiết | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | 1 | UPVC, PP, PPG, PVDF, CPVC |
| 2 | Đĩa van (Disc) | 1 | UPVC, PP, PPG, PVDF, CPVC |
| 3 | Trục (Stem) | 1 | SUS410, SUS316, SUS304 |
| 4 | Gioăng trục (Stem O-ring) | 2 | EPDM, VITON |
| 5 | Đế cao su (Seat) | 1 | EPDM, VITON, NBR, HYPALON |
| 6 | Washer | 1 | SUS304 |
| 7 | Gioăng đĩa (Disc O’ring 1) | 2 | EPDM, VITON |
| 8 | Gioăng đĩa (Disc O’ring 2) | 2 | EPDM, VITON |
| 9 | Khóa trục (Stem Retainer) | 1 | SUS304 |
| 10 | Nắp giữ (Retainer Cap) | 1 | UPVC, PP, PVDF |
| 11 | Bộ định vị (Positioner) | 1 | SUS304 |
| 12 | Vít (Screw) | 3–4 (tùy size) | SUS304 |
| 13 | Tay cầm (Handle) | 1 | ABS |
| 14 | Lõi kim loại tay cầm | 1 | FC0208 |
| 15 | Đai ốc (Nut) | 1 | PVC Coated Brass, SUS304 |
| 16 | Cần gạt khóa (Handle Lever) | 1 | SUS304 |
| 17 | Lò xo (Spring) | 1 | SUS304 |
| 18 | Chốt (Set Pin) | 1 | BSBM |

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, size phổ biến)
| Size DN(inch) | D1 (mm) | D2 (mm) | D3 (mm) | L (mm) | H1 (mm) | H2 (mm) | Áp suất thử (kgf/cm²) | Áp suất làm việc (kgf/cm²) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50(2″) | 57 | 120 | 165 | 36.5 | 82.5 | 102 | 15.0 | 10.0 |
| 65(2-1/2″) | 72 | 140 | 184 | 40.5 | 92 | 110 | 15.0 | 10.0 |
| 80(3″) | 80 | 150 | 200 | 40.5 | 100 | 118 | 15.0 | 10.0 |
| 100(4″) | 100 | 175 | 230 | 50.5 | 115 | 134 | 15.0 | 10.0 |
| 125(5″) | 130 | 210 | 256 | 60.5 | 128 | 160 | 15.0 | 10.0 |
| 150(6″) | 150 | 240 | 288 | 66 | 144 | 177 | 15.0 | 10.0 |
| 200(8″) | 203 | 290 | 348 | 82 | 174 | 204 | 15.0 | 10.0 |
Bảng đầy đủ theo 3 tiêu chuẩn JIS/ANSI/DIN, dung sai chiều dài mặt bích theo EN558-1:1995 — xem file catalogue PDF đầy đủ để đối chiếu kích thước ANSI/DIN.
Biểu đồ lưu lượng và tổn thất áp suất
Van bướm BB300 có đặc tính lưu lượng không tuyến tính theo góc mở: từ 0–30% góc mở, lưu lượng thay đổi rất ít vì đĩa van vẫn án ngữ phần lớn tiết diện dòng chảy; từ 30–90% góc mở, lưu lượng tăng nhanh gần như tuyến tính. Điều này có nghĩa là nếu bạn cần điều tiết lưu lượng chính xác (không chỉ đóng/mở hoàn toàn), nên thao tác van trong vùng góc mở 30–70% để có độ nhạy điều chỉnh tốt nhất, tránh vùng gần đóng hoặc gần mở hoàn toàn vì độ nhạy thấp.

Tùy chọn hộp số cho size 8″ (DN200)
Ở size 8″, BB300 có thêm tùy chọn vận hành bằng hộp số (gear operator) thay vì tay gạt trực tiếp. Đây là lựa chọn nên cân nhắc nếu vị trí lắp đặt khó tiếp cận hoặc cần lực đóng/mở nhẹ hơn — hộp số giảm đáng kể lực tay cần thiết so với tay gạt trực tiếp ở size lớn. Nếu hệ thống của bạn có nhiều van size trên 8″ (10″–24″), nên xem thêm dòng Van bướm tay quay Shieyu BH Series (2″–8″) hoặc Van bướm tay quay Shieyu BF300 Series (8″–24″) — đây là các dòng chuyên thiết kế cho vận hành hộp số ở dải size lớn hơn.

Ghi chú kỹ thuật viên
Với hệ thống dùng hóa chất có tính oxy hóa mạnh (ví dụ dung dịch tẩy rửa công nghiệp, một số hóa chất xử lý nước có clo hoạt tính cao), nên chọn gioăng VITON thay vì EPDM/NBR ngay từ đầu để tăng tuổi thọ đế van, vì EPDM và NBR dễ bị trương nở hoặc giòn hóa khi tiếp xúc lâu dài với các hóa chất có tính oxy hóa. Với nước sạch hoặc hóa chất trung tính, EPDM vẫn là lựa chọn kinh tế và bền vững.
Khi lắp đặt lần đầu, nên vận hành thử van vài lần ở áp suất thấp trước khi đưa vào vận hành ở áp suất làm việc đầy tải, để gioăng đĩa (Disc O’ring) ổn định vị trí tiếp xúc với đế van, giảm nguy cơ rò rỉ nhẹ trong những ngày đầu sử dụng.
So sánh nhanh: BB300 và BE300
| Tiêu chí | BB300 | BE300 |
|---|---|---|
| Vận hành | Tay gạt trực tiếp | Tay gạt, có đế gắn actuator |
| Size | 2″–8″ | 2″–8″ |
| Áp suất làm việc | 10 kgf/cm² (150 PSI) | 150 PSI |
| Nâng cấp tự động hóa | Không hỗ trợ trực tiếp | Có (đế ISO 5211) |
| Phù hợp khi | Chỉ cần thao tác tay, tối ưu chi phí | Có kế hoạch tự động hóa trong tương lai |
Xem chi tiết tại Van bướm tay gạt Shieyu BE300 Series.
Câu hỏi thường gặp về Van bướm tay gạt Shieyu BE300 (FAQ)
Van bướm BB300 chịu áp suất tối đa bao nhiêu?
Van BB300 có áp suất thử 15 kgf/cm² và áp suất làm việc 10 kgf/cm² (tương đương khoảng 150 PSI), áp dụng cho toàn dải size 2"–8" theo bảng kích thước JIS.
Van bướm tay gạt BB300 khác gì van bướm BE300?
BB300 chỉ có tay gạt trực tiếp, không có đế gắn actuator. BE300 cùng dải size nhưng thiết kế thêm đế lắp actuator trực tiếp theo tiêu chuẩn ISO 5211, cho phép nâng cấp lên điều khiển khí nén hoặc điện mà không cần đổi thân van.
Size 8" của BB300 có bắt buộc dùng hộp số không?
Không bắt buộc. Size 8" (DN200) của BB300 có tùy chọn vận hành bằng hộp số (gear operator) để giảm lực tay cần thiết, nhưng vẫn có thể chọn tay gạt tiêu chuẩn nếu vị trí lắp đặt dễ tiếp cận và tần suất thao tác không cao.
Gioăng EPDM hay VITON phù hợp với hóa chất nào?
EPDM phù hợp nước sạch, nước thải thông thường và hóa chất trung tính, chi phí thấp hơn. VITON chịu được hóa chất có tính oxy hóa mạnh và nhiều loại dung môi, nên chọn khi lưu chất có tính ăn mòn/oxy hóa cao hơn mức thông thường.
Sản phẩm liên quan:
- Van bướm tay gạt Shieyu BE300 Series — cùng dải size, có đế gắn actuator để nâng cấp tự động hóa sau này.
- Van bướm tay quay Shieyu BH Series (2″–8″) — cùng dải size nhưng vận hành hộp số cho thao tác êm hơn.
- Van bướm điều khiển khí nén Shieyu BM300 Series — khi hệ thống cần điều khiển tự động ngay từ đầu.
- Van bướm nhựa Shieyu (Đài Loan) — xem toàn bộ 8 dòng van bướm Shieyu.
-
Van bướm nhựa tay gạt cPVC5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt Hershey cPVC5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt PVDF5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bướm tay gạt Shieyu BE300 Series (2″–8″) – Kiểu Universal0 ngoài 5850.000₫Giá gốc là: 850.000₫.780.000₫Giá hiện tại là: 780.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt PVC/uPVC5.00 ngoài 5130.000₫Giá gốc là: 130.000₫.90.000₫Giá hiện tại là: 90.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt Asung5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.