Van bướm tay gạt Shieyu BE300 Series (2″–8″) – Kiểu Universal

Giá gốc là: 850.000₫.Giá hiện tại là: 780.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 11:00 sáng

Van bướm BE300 là van bướm nhựa Shieyu kiểu Universal — thiết kế với đế gắn actuator trực tiếp (actuator direct mounting pad) nên có thể chuyển từ vận hành tay gạt sang vận hành khí nén/điện mà không cần đổi thân van. Size 2″–8″ (DN50–DN200), kiểu nối mặt bích, áp suất thử 225 PSI, áp suất làm việc 150 PSI, phù hợp hệ thống cần dự phòng nâng cấp tự động hóa.

Van bướm universal Shieyu BE300 có đế gắn actuator
Van bướm universal Shieyu BE300 có đế gắn actuator

BE300 khác gì một van bướm tay gạt thông thường?

Điểm khác biệt cốt lõi của BE300 so với van bướm tay gạt tiêu chuẩn nằm ở đế gắn actuator trực tiếp (direct mounting pad) tích hợp sẵn trên thân van. Với thiết kế này, cùng một thân van BE300 có thể:

  1. Dùng ngay với tay gạt cơ khí (như một van bướm thông thường), hoặc
  2. Tháo tay gạt và lắp actuator khí nén/điện trực tiếp lên đế có sẵn khi cần tự động hóa.

Điều này giúp bạn tránh phải mua lại toàn bộ van mới khi hệ thống chuyển từ vận hành tay sang vận hành tự động — chỉ cần đặt thêm actuator phù hợp. Nếu hệ thống của bạn chắc chắn chỉ cần thao tác tay lâu dài và không có kế hoạch tự động hóa, dòng Van bướm tay gạt Shieyu BB300 Series là lựa chọn tiết kiệm chi phí hơn vì không phải trả thêm cho cấu trúc đế lắp actuator.

Đế lắp actuator trực tiếp van bướm BE300 tiêu chuẩn ISO 5211
Đế lắp actuator trực tiếp van bướm BE300 tiêu chuẩn ISO 5211

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng

Bảng vật liệu cấu tạo (20 chi tiết)

STTChi tiếtSố lượngVật liệu
1Thân van (Body)1UPVC, PP, CPVC, PVDF
2Gioăng trục (Stem O’ring)2EPDM, VITON
3Trục (Stem)1SUS410, SUS316
4Đế cao su (Seat)1EPDM, VITON, NBR
5Đĩa van (Disc)1UPVC, PP, CPVC, PVDF
6Bu lông (Bolt)1BRASS, SUS304
7Lõi tay cầm (Handle Insert)1FC 0208
8Bu lông trục (Stem Bolt)1UPVC, BRASS
9Tay cầm (Handle)1ABS
10Nắp tay cầm (Handle Cap)1ABS
11Lò xo (Spring)1SUS 304
12Cần gạt (Lever)1SUS 304
13Chốt ngắn (Setpin Short)1SUS 304
14Chốt dài (Setpin Long)1SUS 304
15Cần gạt phụ (Lever)1ABS
16Bộ định vị (Positioner)1UPVC
17Chỉ báo (Indicator)1SUS 304
18Bu lông (Bolt)2SUS 304
19Bu lông (Bolt)3SUS 304
20Tấm răng (Teeth Plate)1SUS 304

So với BB300 (18 chi tiết), BE300 có thêm Lò xo (Spring), Bộ định vị (Positioner) và Chỉ báo (Indicator) — các chi tiết phục vụ việc lắp actuator và hiển thị trạng thái van chính xác hơn.

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, size phổ biến)

Size DN(inch)D1 (mm)D2 (mm)D3 (mm)D4 – đế actuator (mm)H1 (mm)H2 (mm)H3 – chiều cao đế (mm)
40(1-1/2″)44105149105739863
50(2″)5512016410582.010763
65(2-1/2″)69.61401851059211563
80(3″)781501961279812368
100(4″)100175225134112.5139.568
125(5″)128210254169.512716086
150(6″)15224028617014317886
200(8″)20029034417217221286

Cột D4, H3 là kích thước riêng của đế lắp actuator — dữ liệu này không có ở dòng BB300, cần đối chiếu kỹ khi chọn actuator tương thích. Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN xem tại catalogue PDF.

Ban ve kich thuoc de lap actuator van buom BE300 D4 H3 K
Bản vẽ kích thước đế lắp actuator van bướm BE300 D4 H3 K

Bảng mô-men xoắn (Torque Values)

SizeKhông áp lực (Kgf.m) Mở/ĐóngÁp lực 50 PSI (Kgf.m) Mở/ĐóngÁp lực 100 PSI (Kgf.m) Mở/ĐóngÁp lực 150 PSI (Kgf.m) Mở/Đóng
2″0.80 / 0.800.80 / 1.000.80 / 1.001.00 / 1.00
3″2.50 / 2.503.00 / 3.002.50 / 2.503.00 / 3.00
4″2.50 / 3.003.00 / 3.003.00 / 3.003.00 / 3.00
6″8.00 / 9.008.00 / 8.007.50 / 8.006.00 / 7.00
8″10.00 / 11.0011.00 / 11.0010.50 / 10.509.50 / 9.50

Bảng mô-men xoắn này rất quan trọng khi chọn actuator: cần chọn actuator có mô-men lớn hơn giá trị “Đóng” (Close) ở cột áp lực vận hành thực tế của hệ thống bạn, không chỉ dựa vào cột “Không áp lực” — vì mô-men cần thiết để đóng van tăng lên khi có áp lực dòng chảy tác động lên đĩa van.

Bảng mô-men xoắn van bướm BE300 theo áp suất nước 50 100 150 PSI
Bảng mô-men xoắn van bướm BE300 theo áp suất nước 50 100 150 PSI

Khi nào nên nâng cấp lên tự động hóa?

Vì BE300 đã có sẵn đế lắp actuator, đây là bước đệm lý tưởng nếu bạn đang cân nhắc tự động hóa hệ thống nhưng chưa cần triển khai ngay. Khi sẵn sàng, bạn có thể lắp thêm:

Lưu ý: BM300/BN300/BP300 là các dòng van bán nguyên bộ kèm actuator sẵn từ nhà sản xuất; nếu bạn đã có sẵn thân van BE300 và chỉ muốn mua actuator rời để tự lắp lên đế có sẵn, cần xác nhận với nhà cung cấp về khả năng tương thích cụ thể giữa kích thước đế BE300 và actuator định mua.

[ẢNH 6 — Trong phần nâng cấp tự động hóa] Ảnh: minh họa/so sánh 3 trạng thái của cùng một loại đế: BE300 với tay gạt, BE300 lắp actuator khí nén, BE300 lắp actuator điện (nếu có sẵn ảnh phù hợp; nếu không, dùng ảnh actuator khí nén màu xanh minh họa quá trình nâng cấp). Alt text: Nâng cấp van bướm BE300 từ tay gạt lên actuator khí nén hoặc điện

Nâng cấp van bướm BE300 từ tay gạt lên actuator khí nén
Nâng cấp van bướm BE300 từ tay gạt lên actuator khí nén

Ghi chú kỹ thuật viên

Khi nâng cấp lên actuator khí nén hoặc điện, cần kiểm tra mô-men xoắn cần thiết tại áp suất vận hành thực tế của hệ thống (ví dụ 100 hoặc 150 PSI), không chỉ dựa vào giá trị mô-men ở điều kiện không áp lực (0 PSI) — nếu chọn actuator theo giá trị 0 PSI, van có thể không đủ lực đóng kín hoàn toàn khi hệ thống đang có áp lực dòng chảy, dẫn đến rò rỉ nhẹ ở vị trí đóng.

Ngoài ra, với đế lắp actuator tiêu chuẩn ISO 5211, hầu hết actuator khí nén/điện phổ biến trên thị trường đều tương thích, nhưng vẫn nên yêu cầu bản vẽ kích thước đế (D4, H3, K) từ nhà cung cấp actuator để xác nhận trước khi đặt hàng, tránh trường hợp lệch lỗ bắt vít.

So sánh nhanh: BE300 và BB300

Tiêu chíBE300BB300
Vận hànhTay gạt, có đế gắn actuatorTay gạt trực tiếp
Size2″–8″2″–8″
Áp suất thử / làm việc225 PSI / 150 PSI15 kgf/cm² / 10 kgf/cm²
Số chi tiết cấu tạo20 (có lò xo, positioner, indicator)18
Nâng cấp tự động hóaCó (đế ISO 5211 sẵn)Không hỗ trợ trực tiếp
Phù hợp khiCó kế hoạch tự động hóa trong tương laiChỉ cần thao tác tay, tối ưu chi phí

Xem chi tiết tại Van bướm tay gạt Shieyu BB300 Series.

Câu hỏi thường gặp về van bướm Shieyu BE300 (FAQ)

Sản phẩm liên quan:

Van bướm BE300 có lắp được actuator của hãng khác không?

Đế lắp actuator của BE300 theo tiêu chuẩn ISO 5211 — tiêu chuẩn phổ biến được hầu hết các hãng actuator khí nén/điện trên thị trường hỗ trợ. Tuy nhiên, nên xác nhận kích thước D4/H3/K cụ thể với nhà cung cấp actuator trước khi đặt hàng để đảm bảo tương thích chính xác.

Mô-men xoắn cần thiết để mở van BE300 size 6″ là bao nhiêu?

Ở điều kiện không áp lực, mô-men mở van size 6″ là 8.00 Kgf.m; khi hệ thống có áp lực 150 PSI, mô-men mở giảm còn khoảng 6.00 Kgf.m nhưng mô-men đóng lại là 7.00 Kgf.m — nên chọn actuator dựa trên giá trị cao nhất trong dải áp suất vận hành thực tế.

Khác biệt giữa BE300 và BB300 là gì?

BE300 có thêm đế lắp actuator trực tiếp (direct mounting pad) cho phép nâng cấp lên vận hành khí nén/điện sau này mà không cần đổi thân van; BB300 chỉ có tay gạt cơ khí, không hỗ trợ lắp actuator trực tiếp. BE300 cũng có thêm 2 chi tiết cấu tạo (lò xo, positioner, indicator) phục vụ mục đích này.

Đế lắp actuator của BE300 theo tiêu chuẩn nào?

Theo tiêu chuẩn ISO 5211 — tiêu chuẩn quốc tế phổ biến cho đế lắp actuator van công nghiệp, giúp tương thích với đa số actuator khí nén và điện trên thị trường.

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van bướm tay gạt Shieyu BE300 Series (2″–8″) – Kiểu Universal”