
Van bướm tay gạt Shieyu BE300 Series (2″–8″) – Kiểu Universal
850.000₫ Giá gốc là: 850.000₫.780.000₫Giá hiện tại là: 780.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103098325
- SKU:VBUN9832
- Danh mục:Van bướm nhựa Shieyu, Van bướm nhựa tay gạt
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 16/07/2026 lúc 11:00 sáng
Van bướm BE300 là van bướm nhựa Shieyu kiểu Universal — thiết kế với đế gắn actuator trực tiếp (actuator direct mounting pad) nên có thể chuyển từ vận hành tay gạt sang vận hành khí nén/điện mà không cần đổi thân van. Size 2″–8″ (DN50–DN200), kiểu nối mặt bích, áp suất thử 225 PSI, áp suất làm việc 150 PSI, phù hợp hệ thống cần dự phòng nâng cấp tự động hóa.

BE300 khác gì một van bướm tay gạt thông thường?
Điểm khác biệt cốt lõi của BE300 so với van bướm tay gạt tiêu chuẩn nằm ở đế gắn actuator trực tiếp (direct mounting pad) tích hợp sẵn trên thân van. Với thiết kế này, cùng một thân van BE300 có thể:
- Dùng ngay với tay gạt cơ khí (như một van bướm thông thường), hoặc
- Tháo tay gạt và lắp actuator khí nén/điện trực tiếp lên đế có sẵn khi cần tự động hóa.
Điều này giúp bạn tránh phải mua lại toàn bộ van mới khi hệ thống chuyển từ vận hành tay sang vận hành tự động — chỉ cần đặt thêm actuator phù hợp. Nếu hệ thống của bạn chắc chắn chỉ cần thao tác tay lâu dài và không có kế hoạch tự động hóa, dòng Van bướm tay gạt Shieyu BB300 Series là lựa chọn tiết kiệm chi phí hơn vì không phải trả thêm cho cấu trúc đế lắp actuator.

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo (20 chi tiết)
| STT | Chi tiết | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 2 | Gioăng trục (Stem O’ring) | 2 | EPDM, VITON |
| 3 | Trục (Stem) | 1 | SUS410, SUS316 |
| 4 | Đế cao su (Seat) | 1 | EPDM, VITON, NBR |
| 5 | Đĩa van (Disc) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 6 | Bu lông (Bolt) | 1 | BRASS, SUS304 |
| 7 | Lõi tay cầm (Handle Insert) | 1 | FC 0208 |
| 8 | Bu lông trục (Stem Bolt) | 1 | UPVC, BRASS |
| 9 | Tay cầm (Handle) | 1 | ABS |
| 10 | Nắp tay cầm (Handle Cap) | 1 | ABS |
| 11 | Lò xo (Spring) | 1 | SUS 304 |
| 12 | Cần gạt (Lever) | 1 | SUS 304 |
| 13 | Chốt ngắn (Setpin Short) | 1 | SUS 304 |
| 14 | Chốt dài (Setpin Long) | 1 | SUS 304 |
| 15 | Cần gạt phụ (Lever) | 1 | ABS |
| 16 | Bộ định vị (Positioner) | 1 | UPVC |
| 17 | Chỉ báo (Indicator) | 1 | SUS 304 |
| 18 | Bu lông (Bolt) | 2 | SUS 304 |
| 19 | Bu lông (Bolt) | 3 | SUS 304 |
| 20 | Tấm răng (Teeth Plate) | 1 | SUS 304 |
So với BB300 (18 chi tiết), BE300 có thêm Lò xo (Spring), Bộ định vị (Positioner) và Chỉ báo (Indicator) — các chi tiết phục vụ việc lắp actuator và hiển thị trạng thái van chính xác hơn.
Bảng kích thước lắp đặt (JIS, size phổ biến)
| Size DN(inch) | D1 (mm) | D2 (mm) | D3 (mm) | D4 – đế actuator (mm) | H1 (mm) | H2 (mm) | H3 – chiều cao đế (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40(1-1/2″) | 44 | 105 | 149 | 105 | 73 | 98 | 63 |
| 50(2″) | 55 | 120 | 164 | 105 | 82.0 | 107 | 63 |
| 65(2-1/2″) | 69.6 | 140 | 185 | 105 | 92 | 115 | 63 |
| 80(3″) | 78 | 150 | 196 | 127 | 98 | 123 | 68 |
| 100(4″) | 100 | 175 | 225 | 134 | 112.5 | 139.5 | 68 |
| 125(5″) | 128 | 210 | 254 | 169.5 | 127 | 160 | 86 |
| 150(6″) | 152 | 240 | 286 | 170 | 143 | 178 | 86 |
| 200(8″) | 200 | 290 | 344 | 172 | 172 | 212 | 86 |
Cột D4, H3 là kích thước riêng của đế lắp actuator — dữ liệu này không có ở dòng BB300, cần đối chiếu kỹ khi chọn actuator tương thích. Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN xem tại catalogue PDF.

Bảng mô-men xoắn (Torque Values)
| Size | Không áp lực (Kgf.m) Mở/Đóng | Áp lực 50 PSI (Kgf.m) Mở/Đóng | Áp lực 100 PSI (Kgf.m) Mở/Đóng | Áp lực 150 PSI (Kgf.m) Mở/Đóng |
|---|---|---|---|---|
| 2″ | 0.80 / 0.80 | 0.80 / 1.00 | 0.80 / 1.00 | 1.00 / 1.00 |
| 3″ | 2.50 / 2.50 | 3.00 / 3.00 | 2.50 / 2.50 | 3.00 / 3.00 |
| 4″ | 2.50 / 3.00 | 3.00 / 3.00 | 3.00 / 3.00 | 3.00 / 3.00 |
| 6″ | 8.00 / 9.00 | 8.00 / 8.00 | 7.50 / 8.00 | 6.00 / 7.00 |
| 8″ | 10.00 / 11.00 | 11.00 / 11.00 | 10.50 / 10.50 | 9.50 / 9.50 |
Bảng mô-men xoắn này rất quan trọng khi chọn actuator: cần chọn actuator có mô-men lớn hơn giá trị “Đóng” (Close) ở cột áp lực vận hành thực tế của hệ thống bạn, không chỉ dựa vào cột “Không áp lực” — vì mô-men cần thiết để đóng van tăng lên khi có áp lực dòng chảy tác động lên đĩa van.

Khi nào nên nâng cấp lên tự động hóa?
Vì BE300 đã có sẵn đế lắp actuator, đây là bước đệm lý tưởng nếu bạn đang cân nhắc tự động hóa hệ thống nhưng chưa cần triển khai ngay. Khi sẵn sàng, bạn có thể lắp thêm:
- Actuator khí nén nếu hệ thống đã có sẵn nguồn khí nén — tham khảo Van bướm điều khiển khí nén Shieyu BM300 Series (kiểu double action, giữ nguyên vị trí khi mất khí) hoặc Van bướm điều khiển khí nén Shieyu BN300 Series (kiểu spring return, tự động về vị trí an toàn khi mất khí — phù hợp yêu cầu fail-safe).
- Actuator điện nếu hệ thống có sẵn nguồn điện ổn định nhưng không có khí nén — tham khảo Van bướm điều khiển điện Shieyu BP300 Series.
Lưu ý: BM300/BN300/BP300 là các dòng van bán nguyên bộ kèm actuator sẵn từ nhà sản xuất; nếu bạn đã có sẵn thân van BE300 và chỉ muốn mua actuator rời để tự lắp lên đế có sẵn, cần xác nhận với nhà cung cấp về khả năng tương thích cụ thể giữa kích thước đế BE300 và actuator định mua.
[ẢNH 6 — Trong phần nâng cấp tự động hóa] Ảnh: minh họa/so sánh 3 trạng thái của cùng một loại đế: BE300 với tay gạt, BE300 lắp actuator khí nén, BE300 lắp actuator điện (nếu có sẵn ảnh phù hợp; nếu không, dùng ảnh actuator khí nén màu xanh minh họa quá trình nâng cấp). Alt text: Nâng cấp van bướm BE300 từ tay gạt lên actuator khí nén hoặc điện

Ghi chú kỹ thuật viên
Khi nâng cấp lên actuator khí nén hoặc điện, cần kiểm tra mô-men xoắn cần thiết tại áp suất vận hành thực tế của hệ thống (ví dụ 100 hoặc 150 PSI), không chỉ dựa vào giá trị mô-men ở điều kiện không áp lực (0 PSI) — nếu chọn actuator theo giá trị 0 PSI, van có thể không đủ lực đóng kín hoàn toàn khi hệ thống đang có áp lực dòng chảy, dẫn đến rò rỉ nhẹ ở vị trí đóng.
Ngoài ra, với đế lắp actuator tiêu chuẩn ISO 5211, hầu hết actuator khí nén/điện phổ biến trên thị trường đều tương thích, nhưng vẫn nên yêu cầu bản vẽ kích thước đế (D4, H3, K) từ nhà cung cấp actuator để xác nhận trước khi đặt hàng, tránh trường hợp lệch lỗ bắt vít.
So sánh nhanh: BE300 và BB300
| Tiêu chí | BE300 | BB300 |
|---|---|---|
| Vận hành | Tay gạt, có đế gắn actuator | Tay gạt trực tiếp |
| Size | 2″–8″ | 2″–8″ |
| Áp suất thử / làm việc | 225 PSI / 150 PSI | 15 kgf/cm² / 10 kgf/cm² |
| Số chi tiết cấu tạo | 20 (có lò xo, positioner, indicator) | 18 |
| Nâng cấp tự động hóa | Có (đế ISO 5211 sẵn) | Không hỗ trợ trực tiếp |
| Phù hợp khi | Có kế hoạch tự động hóa trong tương lai | Chỉ cần thao tác tay, tối ưu chi phí |
Xem chi tiết tại Van bướm tay gạt Shieyu BB300 Series.
Câu hỏi thường gặp về van bướm Shieyu BE300 (FAQ)
Sản phẩm liên quan:
Van bướm BE300 có lắp được actuator của hãng khác không?
Đế lắp actuator của BE300 theo tiêu chuẩn ISO 5211 — tiêu chuẩn phổ biến được hầu hết các hãng actuator khí nén/điện trên thị trường hỗ trợ. Tuy nhiên, nên xác nhận kích thước D4/H3/K cụ thể với nhà cung cấp actuator trước khi đặt hàng để đảm bảo tương thích chính xác.
Mô-men xoắn cần thiết để mở van BE300 size 6″ là bao nhiêu?
Ở điều kiện không áp lực, mô-men mở van size 6″ là 8.00 Kgf.m; khi hệ thống có áp lực 150 PSI, mô-men mở giảm còn khoảng 6.00 Kgf.m nhưng mô-men đóng lại là 7.00 Kgf.m — nên chọn actuator dựa trên giá trị cao nhất trong dải áp suất vận hành thực tế.
Khác biệt giữa BE300 và BB300 là gì?
BE300 có thêm đế lắp actuator trực tiếp (direct mounting pad) cho phép nâng cấp lên vận hành khí nén/điện sau này mà không cần đổi thân van; BB300 chỉ có tay gạt cơ khí, không hỗ trợ lắp actuator trực tiếp. BE300 cũng có thêm 2 chi tiết cấu tạo (lò xo, positioner, indicator) phục vụ mục đích này.
Đế lắp actuator của BE300 theo tiêu chuẩn nào?
Theo tiêu chuẩn ISO 5211 — tiêu chuẩn quốc tế phổ biến cho đế lắp actuator van công nghiệp, giúp tương thích với đa số actuator khí nén và điện trên thị trường.
- Van bướm tay gạt Shieyu BB300 Series — cùng dải size, không có đế actuator, giá tốt hơn cho thao tác tay đơn thuần.
- Van bướm điều khiển khí nén Shieyu BM300 Series — bước nâng cấp tự động hóa bằng khí nén, kiểu double action.
- Van bướm điều khiển khí nén Shieyu BN300 Series — bước nâng cấp tự động hóa bằng khí nén, kiểu spring return (fail-safe).
- Van bướm điều khiển điện Shieyu BP300 Series — bước nâng cấp tự động hóa bằng điện.
- Van bướm nhựa Shieyu (Đài Loan) — xem toàn bộ 8 dòng van bướm Shieyu.
-
Van bướm nhựa tay gạt PVC/uPVC5.00 ngoài 5130.000₫Giá gốc là: 130.000₫.90.000₫Giá hiện tại là: 90.000₫. -
Van bướm nhựa D71X-10S5.00 ngoài 5250.000₫Giá gốc là: 250.000₫.200.000₫Giá hiện tại là: 200.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt Sanking uPVC5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt DN505.00 ngoài 5300.000₫Giá gốc là: 300.000₫.250.000₫Giá hiện tại là: 250.000₫. -
Van Bướm Nhựa Tay Gạt UPVC – Shieyu5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bướm nhựa tay gạt PPH5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.