
Van màng rắc co Shieyu DF100 series (DN15–DN50)
450.000₫ Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103100059
- SKU:VMND10005
- Danh mục:Van màng nhựa Shieyu, Van màng nhựa tay quay
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 20/07/2026 lúc 11:01 sáng
Van màng DF100 là van màng nhựa Shieyu kiểu rắc co (true union), size DN15–DN50 (1/2″–2″), có 2 kiểu kết nối socket (DF100) hoặc ren (DF200). Van có mặt kính quan sát (gauge cover) và chỉ báo (indicator) để nhìn trực tiếp vị trí đóng/mở của màng mà không cần tháo van, đồng thời có biến thể màng 3 lớp DE100/DE200 chống thẩm thấu khí clo giống dòng DF300.

DF100 khác gì DF300? – 2 tiện ích riêng cho size nhỏ
DF100 và DF300 đều là van màng, nhưng phục vụ 2 nhu cầu khác nhau. DF300 là dòng mặt bích cho size lớn (DN15–DN250), phù hợp lắp cố định lâu dài trên hệ thống mặt bích. DF100 chuyên cho size nhỏ (DN15–DN50) với 2 tiện ích mà DF300 không có:
1. Kiểu rắc co (true union) – tháo rời nhanh để bảo trì. Với đai ốc rắc co ở 2 đầu, DF100 có thể tháo ra khỏi đường ống để bảo trì hoặc thay màng mà không cần tháo bu lông mặt bích hay cắt ống – tương tự nguyên lý true union ở dòng van bi CB Series, nhưng áp dụng cho van màng.
2. Mặt kính quan sát (gauge cover) và chỉ báo (indicator). DF100 có một nắp trong suốt phía trên vô lăng, cho phép nhìn trực tiếp vị trí của bộ chỉ báo gắn liền với màng ngăn bên dưới – biết ngay van đang đóng hay mở mà không cần tháo van ra kiểm tra bằng mắt, rất hữu ích cho đường ống lắp ở vị trí khó quan sát trực tiếp phần thân van.

Chống thẩm thấu khí clo – biến thể DE100/DE200
Giống dòng DF300, DF100 cũng có biến thể DE100 (socket)/DE200 (ren) 3 lớp dùng màng chống thẩm thấu khí – phù hợp bảo vệ khỏi hiện tượng khí clo hoạt tính trong quá trình điện phân “thấm” dần qua màng cao su thông thường theo thời gian, gây ăn mòn các bộ phận bên dưới màng dù màng chưa bị thủng nhìn thấy được. Nếu hệ thống của bạn xử lý dung dịch điện phân hoặc khí clo ở size nhỏ (dưới DN50), nên chỉ định rõ yêu cầu biến thể DE100/DE200 khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo (15 chi tiết)
| STT | Chi tiết | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Trục (Shaft) | 1 | BRASS |
| 2 | Màng ngăn (Diaphragm) | 1 | EPDM, TEFLON, PVDF 3 lớp |
| 3 | Thân van (Body) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 4 | Ống lót (Sleeve) | 1 | BRASS |
| 5 | Đai ốc rắc co (Union Nut) | 2 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 6 | Tay cầm/vô lăng (Handle) | 1 | ABS |
| 7 | Đầu nối (End Connector) | 2 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 8 | Nắp van (Bonnet) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 8-1 | Tấm đỡ nắp (Bonnet Board) | 1 | SUS304 |
| 9 | Nắp che kính (Gauge Cover) | 1 | PC |
| 10 | Gioăng (O’ring) | 2 | EPDM, VITON |
| 11 | Bộ nén (Compressor) | 1 | PVDF (15A-25A), PPG (32A-50A) |
| 12 | Chỉ báo (Indicator) | 1 | PE |
| 13 | Bu lông (Bolt) | 4 | SUS304 |
| 14 | Đai ốc (Nut) | 4 | SUS304 |
| 15 | Long đền, long đền lò xo (Washer, Spring washer) | 8 | SUS304 |
Bảng CV Value và mô-men xoắn (size 1/2″–2″)
| Size | CV Value | Mô-men xoắn bulong (Kg.m) | Mô-men xoắn bulong (N.m) |
|---|---|---|---|
| 1/2″–3/4″ | 3.27 (1/2″) | 80 | 7.85 |
| 1″ | 8.87 | 80 | 7.85 |
| 1-1/2″ | 31.09 | 100 | 9.81 |
| 2″ | 43.15 | 100 | 9.81 |
Bảng CV value và mô-men xoắn riêng cho dải size 1/2″–2″ của DF100, khác với bảng của DF300 (áp dụng cho dải size lớn hơn) – không dùng chung một bảng giữa 2 dòng sản phẩm.

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, DN15–DN50)
| Size DN(inch) | d-Socket (mm) | d-Thread | P (mm) | B (mm) | L (mm) | H (mm) | A (mm) | F (mm) | K (mm) | Test Press (kgf/cm²) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15(1/2″) | 22 | PT1/2 | 22.2 | 54 | 166 | 107.5 | 81 | 25 | 8 | 10 |
| 20(3/4″) | 26 | PT3/4 | 25.4 | 54 | 166 | 107.5 | 81 | 25 | 8 | 10 |
| 25(1″) | 32 | PT1 | 28.6 | 63 | 183 | 116 | 91 | 25 | 8 | 10 |
| 32(1-1/4″) | 38 | PT1-1/4 | 31.8 | 89 | 238 | 142 | 117 | 45 | 8 | 10 |
| 40(1-1/2″) | 48 | PT1-1/2 | 34.9 | 89 | 238 | 142 | 117 | 45 | 8 | 10 |
| 50(2″) | 60 | PT2 | 38.1 | 101 | 273 | 176 | 150 | 45 | 8 | 10 |
Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN xem tại catalogue PDF gốc.
Khi nào chọn DF100 thay vì DF300?
Chọn DF100 khi: size nằm trong dải DN15 – DN50, cần bảo trì/thay màng thường xuyên (kiểu rắc co tháo nhanh hơn mặt bích), hoặc cần quan sát trạng thái van trực tiếp mà không tháo van (mặt kính quan sát).
Chọn DF300 khi: size lớn hơn DN50 (lên tới DN250), hoặc vị trí lắp đặt cố định lâu dài không cần tháo lắp thường xuyên, phù hợp hệ thống mặt bích đã có sẵn.
Ghi chú kỹ thuật viên: Mặt kính quan sát giúp phát hiện sớm hiện tượng màng không đóng kín hoàn toàn (do cặn kẹt ở yên van) mà không cần dừng hệ thống để kiểm tra trực quan bằng cách tháo van – hữu ích đặc biệt cho các line sản xuất liên tục, nơi việc dừng hệ thống để kiểm tra van gây tổn thất sản lượng đáng kể. Khi tháo rời van để bảo trì hoặc thay màng, nên kiểm tra đồng thời tình trạng gioăng ở đai ốc rắc co (thường là EPDM/VITON) – vì đây là bộ phận dễ bị bỏ sót khi chỉ tập trung kiểm tra màng ngăn, trong khi thực tế gioăng rắc co xuống cấp cũng là nguyên nhân phổ biến gây rò rỉ tại điểm nối.
Câu hỏi thường gặp về van màng rắc co Shieyu DF100
Van màng DF100 khác DF300 ở điểm nào?
DF100 là kiểu rắc co (true union) cho size nhỏ DN15–DN50, tháo rời nhanh để bảo trì và có mặt kính quan sát trạng thái van. DF300 là kiểu mặt bích cho size lớn hơn (tới DN250), phù hợp lắp đặt cố định lâu dài.
Mặt kính quan sát trên van DF100 dùng để làm gì?
Cho phép nhìn trực tiếp vị trí chỉ báo (indicator) gắn liền với màng ngăn để biết van đang đóng hay mở, mà không cần tháo van ra kiểm tra bằng mắt — hữu ích cho vị trí lắp đặt khó quan sát trực tiếp thân van.
Van màng DF100 có chống được khí clo không?
Có, thông qua biến thể DE100 (socket)/DE200 (ren) với màng 3 lớp chuyên dùng chống thẩm thấu khí clo/điện phân, tương tự nguyên lý ở dòng DF300 (DE300).
CV value van màng DF100 size 1″ là bao nhiêu?
CV value của size 1″ là 8.87 — dùng để tính tổn thất áp suất và lưu lượng thực tế qua van khi thiết kế hệ thống.
Sản phẩm liên quan:
- Van màng mặt bích Shieyu DF300 Series – kiểu mặt bích cho size lớn hơn, DN15–DN250.
- Van màng chân không Shieyu DV300 Series – khi hệ thống cần khả năng chịu chân không.
- Van bi rắc co đôi Shieyu CB Series – cùng kiểu true union nhưng nguyên lý đóng kín bằng bi thay vì màng.
- Van màng nhựa Shieyu – xem toàn bộ 4 dòng van màng Shieyu.
- Van nhựa Shieyu (Đài Loan) – xem cả 3 nhóm van bướm, van bi, van màng.
-
Van màng nhựa SUFA5.00 ngoài 5250.000₫Giá gốc là: 250.000₫.200.000₫Giá hiện tại là: 200.000₫. -
Van màng nhựa Hershey5.00 ngoài 5250.000₫Giá gốc là: 250.000₫.230.000₫Giá hiện tại là: 230.000₫. -
Van màng nhựa nối rắc co5.00 ngoài 5250.000₫Giá gốc là: 250.000₫.230.000₫Giá hiện tại là: 230.000₫. -
Van màng Sanking5.00 ngoài 5250.000₫Giá gốc là: 250.000₫.225.000₫Giá hiện tại là: 225.000₫. -
Van màng chữ Y Shieyu YT Series5.00 ngoài 5550.000₫Giá gốc là: 550.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van màng nhựa Hershey VP7135.00 ngoài 5300.000₫Giá gốc là: 300.000₫.250.000₫Giá hiện tại là: 250.000₫.






cần Tôn –
Van dùng khá ổn cho hệ thống size nhỏ. Điểm mình thích nhất là kiểu rắc co (true union), tháo lắp bảo trì hay thay màng rất nhanh, không phải tháo bu lông mặt bích hay cắt ống như dòng van thường. Mặt kính quan sát cũng tiện lợi, nhìn được ngay van đang đóng hay mở mà không cần tháo ra kiểm tra, hợp với vị trí lắp khó quan sát.
Vật liệu và gia công chắc chắn, thân van, đai ốc rắc co đều là nhựa công nghiệp (UPVC/PP/PVDF tùy loại), trục và ống lót bằng đồng, bu lông inox 304 nên khá yên tâm về độ bền. Vận hành đóng mở nhẹ nhàng, tay vặn êm.
Điểm cần lưu ý: vì là loại rắc co nên gioăng ở đai ốc dễ bị bỏ sót khi kiểm tra định kỳ, mình phải nhớ kiểm tra thêm chỗ này chứ không chỉ mỗi màng ngăn. Ngoài ra nếu cần chống khí clo thì phải đặt riêng biến thể DE100/DE200, bản thường không có tính năng này.
Nhìn chung với mức giá và chất lượng nhận được, đây là lựa chọn hợp lý cho các hệ thống cần bảo trì thường xuyên ở size nhỏ.