
Van màng chữ Y Shieyu YT Series
550.000₫ Giá gốc là: 550.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103100165
- SKU:VMND10016
- Danh mục:Van màng nhựa Shieyu, Van màng nhựa điều khiển khí nén
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 20/07/2026 lúc 10:57 sáng
Van màng YT Series là van màng nhựa Shieyu kiểu chữ Y, vận hành hoàn toàn tự động bằng khí nén (không có tay quay cơ khí), mặc định ở trạng thái mở (normal open), size 3/8″–2″ với 3 kiểu nối socket/ren/mặt bích. Van đóng bằng cách bơm khí vào lỗ trên nắp và mở bằng cách bơm khí vào lỗ trên thân, áp lực khí vận hành trong khoảng 3–8 kgf/cm², thường dùng trong hệ thống điều khiển tự động cần đóng/mở tần suất cao.

YT khác gì DF300/DF100? – Tự động hoàn toàn, không có tay quay
Cả 3 dòng van màng còn lại của Shieyu (DF300, DF100, DV300) đều vận hành bằng vô lăng tay quay cơ khí. YT là dòng duy nhất trong nhóm van màng không có tay quay – toàn bộ việc đóng/mở màng ngăn được thực hiện hoàn toàn bằng áp lực khí nén tác động qua 2 lỗ khí trên thân và nắp van. Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống cần tự động hóa hoàn toàn ngay từ đầu, đặc biệt ở các vị trí cần đóng/mở với tần suất cao mà thao tác tay không đáp ứng kịp hoặc không khả thi (ví dụ van điều khiển theo chu trình sản xuất tự động).
Cách vận hành đóng/mở van màng chữ Y YT
Van YT vận hành theo nguyên lý đơn giản: dùng áp lực khí nén tác động lần lượt vào 1 trong 2 lỗ khí (một lỗ trên nắp/cap, một lỗ trên thân/body) để ép hoặc nhả màng ngăn khỏi yên van. Quy trình vận hành gồm 2 bước, theo đúng hướng dẫn kỹ thuật gốc từ nhà sản xuất:
Bước 1 – Đóng van: Bơm khí nén vào lỗ khí trên nắp (cap’s air hole), đồng thời để lỗ khí trên thân (body’s air hole) xả khí ra ngoài. Áp lực khí từ phía nắp sẽ ép màng ngăn xuống yên van, cắt dòng chảy.
Bước 2 – Mở van: Bơm khí nén vào lỗ khí trên thân (body’s air hole), đồng thời để lỗ khí trên nắp (cap’s air hole) xả khí ra ngoài. Áp lực khí từ phía thân sẽ đẩy màng ngăn tách khỏi yên van, cho phép dòng chảy đi qua.

Giới hạn vận hành – cần tuân thủ nghiêm ngặt
Đây là thông tin an toàn quan trọng, cần đọc kỹ trước khi thiết kế hệ thống khí nén cấp cho van YT:
- Dải áp lực khí vận hành: 3–8 kgf/cm².
- Áp lực tối thiểu để mở van: cần ít nhất 3 kgf/cm² từ lỗ khí trên thân để mở van thành công.
- Tổng áp lực tối đa đặt lên van: tổng của áp lực khí bơm vào cộng với áp lực dòng chảy trong đường ống không được vượt quá 8 kgf/cm² – đây là giới hạn chịu lực tổng thể của van, không chỉ riêng áp lực khí.
- Điều kiện đóng kín: áp lực khí bơm vào từ lỗ trên nắp (để đóng van) phải cao hơn áp lực của dòng chảy đang có trong đường ống, nếu không van sẽ không đóng kín hoàn toàn dù đã bơm khí.
Việc bỏ qua các giới hạn này – đặc biệt điều kiện số 4 – là nguyên nhân phổ biến khiến van YT không đóng kín dù hệ thống khí nén vẫn hoạt động bình thường, vì nhiều người vận hành chỉ kiểm tra “có khí nén hay không” mà không đối chiếu áp lực khí với áp lực dòng chảy thực tế tại thời điểm đóng van.
Ý nghĩa “Normal Open” – tránh nhầm với fail-safe đóng
YT được phân loại là Normal Open Type – nghĩa là khi không có khí nén tác động (cả 2 lỗ khí đều không có áp lực), van ở trạng thái mở. Điều này khác với khái niệm “spring return fail-close” ở các dòng van khí nén khác (như BN300 hoặc CQ Series) – YT không có lò xo cơ khí, trạng thái mở mặc định đơn thuần là do không có lực khí nào ép màng xuống yên van khi không có khí. Nếu hệ thống của bạn yêu cầu van tự động đóng khi mất khí nén (thay vì mở), YT không phải là lựa chọn phù hợp – cần cân nhắc các dòng van khí nén spring return kiểu fail-close khác trong hệ sản phẩm Shieyu.
Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo (19 chi tiết)
| STT | Chi tiết | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | 1 | PPS |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | 1 | PPS |
| 3 | Vít tấm đĩa (Disc Plate Screw) | 1 | PVDF |
| 4 | Đĩa (Disc) | 1 | EPDM |
| 5 | Gioăng động (Dynamic O’ring) | 1 | EPDM |
| 6 | Trục (Shaft) | 1 | PVDF |
| 7 | Ống dẫn trục (Shaft Guide) | 1 | PPG |
| 8 | Gioăng trục (Shaft Seal) | 1 | EPDM |
| 9 | Gioăng thân (Body Seal) | 1 | EPDM |
| 10 | Đầu màng (Diaphragm Hader) | 1 | PVDF |
| 11 | Vít tấm (Plate Screw) | 1 | PVDF |
| 12 | Màng ngăn (Diaphragm) | 1 | EPDM |
| 13 | Bu lông (Bolt) | 6/8/12 tùy size | SUS304 |
| 14 | Đai ốc (Hex Nut) | 6/8/12 tùy size | SUS304 |
| 15 | Gioăng đầu (End Seal) | 2 | PPO |
| 16 | Vòng chia (Split Ring) | 2 | EPDM |
| 17 | Đai ốc giữ (Retainer Nut) | 2 | PPG |
| 18 | Ống nối (Tube) | 2 | UPVC |
| 19 | Mặt bích (Flange) | 2 | UPVC |
Lưu ý: thân và nắp van YT dùng vật liệu PPS (Polyphenylene Sulfide) – khác với UPVC/PP/CPVC/PVDF phổ biến ở các dòng van màng khác – vì PPS chịu nhiệt và độ bền cơ học cao hơn, phù hợp với tần suất thao tác cao và môi trường có nhiệt độ khắt khe hơn.

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, size phổ biến)
| Size DN(inch) | L2 (mm) | L1 (mm) | L (mm) | H (mm) | K (mm) | D2 (mm) | D3 (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12(3/8″) | 100 | 70 | 198 | 65 | 63 | 65 | 90 |
| 15(1/2″) | 100 | 70 | 219 | 65 | 63 | 70 | 95 |
| 20(3/4″) | 100 | 80 | 238 | 65 | 63 | 75 | 100 |
| 25(1″) | 118 | 80 | 238 | 103 | 83 | 90 | 125 |
| 32(1-1/4″) | 118 | 90 | 332 | 103 | 83 | 100 | 135 |
| 40(1-1/2″) | 194 | 90 | 332 | 128 | 116 | 105 | 140 |
| 50(2″) | 194 | 90 | 350 | 128 | 116 | 120 | 155 |
Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN xem tại catalogue PDF. Kiểu nối: YT100 (socket), YT200 (ren), YT300 (mặt bích).
Ghi chú kỹ thuật viên: Vì van YT không có chỉ báo cơ khí bên ngoài (khác với DF100 có mặt kính quan sát), khuyến nghị lắp thêm cảm biến vị trí (limit switch) nếu hệ thống cần xác nhận trạng thái van từ xa về trung tâm điều khiển – do bản thân van chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào tín hiệu khí nén đầu vào, không có cách nào xác nhận trạng thái thực tế bằng mắt thường nếu không quan sát trực tiếp dòng chảy. Khi thiết kế hệ thống cấp khí cho YT, cần đảm bảo van điều khiển khí nén (solenoid valve) phía trước có khả năng chuyển mạch nhanh và dứt khoát giữa 2 lỗ khí (không để cả 2 lỗ cùng có áp hoặc cùng xả một lúc), vì trạng thái trung gian không xác định có thể khiến màng không đóng/mở dứt khoát, gây rò rỉ nhẹ ở vị trí đóng.
Câu hỏi thường gặp về van màng chữ Y Shieyu YT Series
Van màng chữ Y YT vận hành đóng/mở bằng cách nào?
Đóng van bằng cách bơm khí vào lỗ khí trên nắp và xả khí ở lỗ trên thân; mở van bằng cách bơm khí vào lỗ khí trên thân và xả khí ở lỗ trên nắp – hoàn toàn bằng khí nén, không có tay quay cơ khí.
“Normal Open” nghĩa là gì đối với van YT?
Khi không có khí nén tác động vào cả 2 lỗ khí, van YT ở trạng thái mở mặc định. Đây không phải cơ chế lò xo fail-safe như một số van khí nén khác, mà đơn thuần là trạng thái không có lực khí ép màng khi không có áp.
Áp lực khí nén tối thiểu để mở van YT là bao nhiêu?
Cần ít nhất 3 kgf/cm² từ lỗ khí trên thân để mở van thành công. Ngoài ra, tổng áp lực khí cộng với áp lực dòng chảy trong đường ống không được vượt quá 8 kgf/cm².
Van YT có cần điện để vận hành không?
Bản thân van YT không cần điện, chỉ cần khí nén để vận hành trực tiếp. Tuy nhiên, hệ thống điều khiển tổng thể thường cần điện để vận hành van điện từ (solenoid valve) điều tiết khí nén cấp vào 2 lỗ khí của YT theo tín hiệu tự động.
Sản phẩm liên quan:
- Van màng mặt bích Shieyu DF300 Series – kiểu vận hành tay quay, dùng khi không cần tự động hóa hoàn toàn.
- Van màng rắc co Shieyu DF100 Series – kiểu tay quay, tháo rời nhanh cho size nhỏ.
- Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO Series – van bi khí nén cùng nguyên lý tự động, dùng khi lưu chất không có cặn.
- Van màng nhựa Shieyu – xem toàn bộ 4 dòng van màng Shieyu.
- Van nhựa Shieyu (Đài Loan) – xem cả 3 nhóm van bướm, van bi, van màng.
-
Van màng nhựa điều khiển khí nén uPVC5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van màng rắc co Shieyu DF100 series (DN15–DN50)5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van màng nhựa điều khiển khí nén PPH5.00 ngoài 5350.000₫Giá gốc là: 350.000₫.300.000₫Giá hiện tại là: 300.000₫. -
Van màng chân không Shieyu DV300 series (3″–10″)5.00 ngoài 51.650.000₫Giá gốc là: 1.650.000₫.1.500.000₫Giá hiện tại là: 1.500.000₫. -
Van màng nhựa điều khiển khí nén PVDF5.00 ngoài 5350.000₫Giá gốc là: 350.000₫.250.000₫Giá hiện tại là: 250.000₫. -
Van màng mặt bích Shieyu DF300 series (DN15–DN250)5.00 ngoài 5950.000₫Giá gốc là: 950.000₫.850.000₫Giá hiện tại là: 850.000₫.






Viết Diệu Lưu –
Mình lắp con van này cho hệ thống điều khiển tự động, đóng/mở theo chu trình sản xuất nên rất cần độ bền cao. Vài điểm ấn tượng sau một thời gian dùng:
Vận hành mượt, phản hồi nhanh: chỉ cần cấp khí đúng áp (mình dùng khoảng 4-5 kgf/cm²) là van đóng/mở dứt khoát, không bị lì hay kẹt.
Không cần tay quay nên tích hợp với hệ solenoid rất gọn, phù hợp tự động hóa hoàn toàn.
Vật liệu thân/nắp PPS cảm giác chắc chắn hơn hẳn so với dòng UPVC mình dùng trước đó, chịu được tần suất đóng mở liên tục mà không thấy dấu hiệu xuống cấp.
Điểm cần lưu ý: van không có mặt kính quan sát như DF100, nên nếu cần biết trạng thái van từ xa thì phải tự lắp thêm cảm biến vị trí – không phải nhược điểm gì lớn nhưng nên tính trước khi thiết kế hệ thống.
Giá 450k (đang giảm từ 550k) so với chất lượng thấy khá hợp lý, giao hàng từ V-ON cũng nhanh, đóng gói cẩn thận.
Tổng thể rất hài lòng, sẽ mua thêm cho các cụm van khác trong hệ thống.