
Van màng mặt bích Shieyu DF300 series (DN15–DN250)
950.000₫ Giá gốc là: 950.000₫.850.000₫Giá hiện tại là: 850.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103099766
- SKU:VMDN9976
- Danh mục:Van màng nhựa Shieyu, Van màng nhựa tay quay
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 18/07/2026 lúc 08:56 sáng
Van màng DF300 là van màng nhựa Shieyu kiểu mặt bích, size DN15–DN250, dùng để đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng bằng cách ép màng ngăn (diaphragm) thay vì dùng bi/đĩa như van bi/van bướm — phù hợp lưu chất có cặn, sệt, hoặc ăn mòn mạnh. Biến thể DE300 với màng PVDF 3 lớp chuyên dùng cho lưu chất có tính thẩm thấu khí clo/điện phân cao, nơi màng thông thường dễ bị khí xuyên qua theo thời gian.

Van màng khác van bi và van bướm như thế nào?
Van bi dùng viên bi xoay và van bướm dùng đĩa xoay để đóng/mở dòng chảy — cả 2 đều có khe hở cơ khí giữa bộ phận chuyển động và đế van, nơi cặn bẩn hoặc chất kết tinh trong lưu chất dễ tích tụ theo thời gian. Van màng DF300 giải quyết vấn đề này bằng cách dùng một màng ngăn (diaphragm) mềm dẻo, ép trực tiếp xuống yên van (weir) để cắt dòng chảy hoàn toàn — không có khe hở cơ khí nào tiếp xúc với lưu chất ngoài chính bề mặt màng.
Đây là lý do van màng thường được ưu tiên cho: lưu chất có cặn rắn lơ lửng, bùn, dung dịch sệt, hoặc hóa chất ăn mòn mạnh mà van bi như CB Series/CG Series hoặc van bướm dễ bị kẹt/mài mòn nhanh. Đổi lại, van màng có tổn thất áp suất cao hơn van bi ở cùng size do dòng chảy phải đi qua yên van hẹp hơn.

Vấn đề thẩm thấu khí clo và giải pháp màng PVDF 3 lớp
Với các hệ thống dùng dung dịch có tính thẩm thấu khí cao — điển hình là khí clo hoạt tính trong quá trình điện phân — màng cao su thông thường (dù là EPDM hay HYPALON) có thể bị khí “thấm” xuyên qua theo thời gian dài, dẫn đến ăn mòn dần lớp kim loại hoặc bộ phận bên dưới màng dù bản thân màng chưa bị thủng nhìn thấy được bằng mắt thường. Đây là hiện tượng “gas permeation” mà nhà sản xuất Shieyu đã đề cập cụ thể trong tài liệu kỹ thuật của dòng DF300.
Biến thể DE300 với màng PVDF 3 lớp được thiết kế riêng để khắc phục vấn đề này — PVDF có cấu trúc phân tử đặc khít hơn, ngăn khí thẩm thấu hiệu quả hơn nhiều so với màng cao su đơn lớp thông thường. Nếu hệ thống của bạn xử lý dung dịch điện phân, khí clo, hoặc các hóa chất có tính thẩm thấu khí tương tự, nên chỉ định rõ yêu cầu màng PVDF 3 lớp (DE300) khi đặt hàng thay vì màng tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo (20 chi tiết chính)
| STT | Chi tiết | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | UPVC, PP, CPVC, PPG, PVDF |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | UPVC, CPVC, PPG, PVDF |
| 3 | Bộ nén (Compressor) | PVDF (15A-25A), FC20 (40A-250A) |
| 4 | Vô lăng (Hand Wheel) | ABS |
| 5 | Ống lót (Sleeve) | BSBM, FCD45, SUS304 (tùy size) |
| 6 | Trục (Stem) | BSBM, SUS304 (tùy size) |
| 7 | Màng ngăn (Diaphragm) | EPDM, HYPALON, TEFLON, PVDF 3 lớp |
| 7-1, 7-2 | Tấm đỡ trên/dưới (Upper/Down Board) | SUS304 |
| 8 | Nắp che (Cap) | BSBM, PVC (tùy size) |
| 9 | Chốt bộ nén (Compressor Pin) | SUS-304 |
| 10 | Nhãn tên (Name Plate) | PVC |
| 11 | Núm bơm mỡ (Grease Nipple) | SUS304 |
| 12 | Bu lông & đai ốc (Stud Bolt & Nut) | SUS304 |
| 13 | Đai ốc chèn (Inserted Nut) | BSBM |
| 14 | Bu lông & long đền (Bolt Nut & Washer) | SUS304 |
| 15 | Vòng bi chịu lực (Thrust Bearing) | Chuẩn hóa cho size 80A-250A |
| 16 | Chốt chặn (Stopper) | SS-41, BSBM, SUS304 |
| 17 | Đai ốc siết (Set Nut) | SS41, BSBM, SUS304 |
| 18 | Nắp đồng hồ (Gauge Cover) | PC |
| 19 | Vòng đệm (Sheet Ring) | EPDM |
| 20 | Long đền (Washer) | SUS304 |
Vật liệu tiêu chuẩn cho nắp van (Bonnet) là PPG; tùy chọn PVDF cho van màng chuyên dụng cần báo giá riêng.

Bảng CV Value (hệ số lưu lượng)
| Size | CV Value |
|---|---|
| 1/2″ | 3.27 |
| 3/4″ | 5.29 |
| 1″ | 8.87 |
| 1-1/2″ | 31.09 |
| 2″ | 43.15 |
| 2-1/2″ | 90.68 |
| 3″ | 116.79 |
| 4″ | 186.78 |
| 6″ | 345.26 |
CV Value càng lớn, van càng cho phép lưu lượng chảy qua nhiều hơn ở cùng một mức chênh áp — đây là thông số bắt buộc phải có khi tính toán tổn thất áp suất hệ thống hoặc khi cần so sánh giữa các loại van có size tương đương nhưng cấu tạo bên trong khác nhau (ví dụ so với van bi hoặc van bướm cùng size).
Bảng mô-men xoắn bulong lắp đặt
| Size | Kg.m | N.m |
|---|---|---|
| 1/2″ | 90 | 8.83 |
| 3/4″ | 110 | 10.79 |
| 1″ | 110 | 10.79 |
| 1-1/2″ | 150 | 14.72 |
| 2″ | 220 | 21.58 |
| 2-1/2″ | 220 | 21.58 |
| 3″ | 280 | 27.47 |
| 4″ | 280 | 27.47 |
| 6″ | 280 | 27.47 |
Bảng kích thước lắp đặt (JIS, size phổ biến)
| Size DN(inch) | D1 (mm) | D2 (mm) | D3 (mm) | L (mm) | H (mm) | Test Press UPVC (kgf/cm²) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15(1/2″) | 16 | 70 | 91.5 | 110 | 101 | 10 |
| 25(1″) | 25 | 90 | 125 | 130 | 113 | 10 |
| 50(2″) | 52 | 120 | 151 | 210 | 145 | 10 |
| 80(3″) | 78 | 150 | 183.5 | 280 | 218 | 10 |
| 100(4″) | 100 | 175 | 210 | 340 | 261 | 10 |
| 150(6″) | 148 | 240 | 282 | 480 | 334 | 10 |
| 200(8″) | 198 | 290 | 337 | 570 | 419 | 7 (giảm dần) |
| 250(10″) | 248 | 355 | 397 | 680 | 510 | 7 (giảm dần) |
Áp suất thử giảm dần từ size 8″ trở lên tùy vật liệu diaphragm (rubber/teflon) — xem catalogue PDF gốc để đối chiếu chi tiết theo từng vật liệu cụ thể.
Ghi chú kỹ thuật viên: Với lưu chất có cặn rắn lơ lửng, van màng thường bền hơn van bi vì không có khe hở giữa bi và seat để cặn kẹt vào — nhưng cần vệ sinh định kỳ mặt màng để tránh mòn cục bộ tại điểm tiếp xúc yên van, đặc biệt khi lưu chất có hạt rắn kích thước lớn hoặc sắc cạnh. Khi siết bu lông lắp đặt, cần tuân thủ đúng giá trị mô-men xoắn trong bảng (không siết quá lực) — vì siết quá chặt có thể làm biến dạng vĩnh viễn màng ngăn ở khu vực tiếp giáp mặt bích, gây rò rỉ sớm hơn tuổi thọ thiết kế của màng.
Câu hỏi thường gặp về van màng mặt bích Shieyu DF300
Van màng DF300 dùng khi nào thay vì van bi/van bướm?
Nên dùng van màng khi lưu chất có cặn rắn lơ lửng, độ nhớt cao, hoặc tính ăn mòn mạnh — vì van màng không có khe hở cơ khí tiếp xúc trực tiếp với lưu chất ngoài bề mặt màng, bền hơn van bi/van bướm trong các điều kiện này.
Màng PVDF 3 lớp của DE300 khác gì màng thường?
Màng PVDF 3 lớp có cấu trúc phân tử đặc khít hơn màng cao su đơn lớp (EPDM/HYPALON), ngăn hiện tượng khí thẩm thấu qua màng hiệu quả hơn — đặc biệt quan trọng với dung dịch điện phân hoặc khí clo hoạt tính, nơi khí có thể “thấm” qua màng thường theo thời gian.
CV value của van màng DF300 size 2″ là bao nhiêu?
CV value của size 2″ là 43.15 — đây là thông số dùng để tính tổn thất áp suất và lưu lượng thực tế qua van khi thiết kế hệ thống.
Van màng DF300 chịu áp suất tối đa bao nhiêu?
Áp suất thử tiêu chuẩn (vật liệu UPVC) là 10 kgf/cm² cho size từ 1/2″ đến 6″, giảm dần từ size 8″ trở lên tùy loại màng (rubber hoặc teflon diaphragm) — cần đối chiếu bảng chi tiết theo đúng size và vật liệu màng khi thiết kế hệ thống áp cao.
Sản phẩm liên quan:
- Van màng rắc co Shieyu DF100 Series — kiểu tháo rời true union, size nhỏ DN15–DN50.
- Van màng chân không Shieyu DV300 Series — khi hệ thống cần khả năng chịu chân không.
- Van bi mặt bích Shieyu CG Series — lựa chọn van bi mặt bích khi lưu chất sạch, cần tổn thất áp suất thấp.
- Van màng nhựa Shieyu — Trang danh mục — xem toàn bộ 4 dòng van màng Shieyu.
- Van nhựa Shieyu (Đài Loan) — Trang danh mục chính — xem cả 3 nhóm van bướm, van bi, van màng.
-
Van màng chân không Shieyu DV300 series (3″–10″)0 ngoài 51.650.000₫Giá gốc là: 1.650.000₫.1.500.000₫Giá hiện tại là: 1.500.000₫. -
Van màng nhựa Asahi5.00 ngoài 5250.000₫Giá gốc là: 250.000₫.230.000₫Giá hiện tại là: 230.000₫. -
Van màng nhựa VP640FH5.00 ngoài 5125.000₫Giá gốc là: 125.000₫.115.000₫Giá hiện tại là: 115.000₫. -
Van màng nhựa nối rắc co5.00 ngoài 5250.000₫Giá gốc là: 250.000₫.230.000₫Giá hiện tại là: 230.000₫. -
Van màng nhựa Asahi DN255.00 ngoài 5125.000₫Giá gốc là: 125.000₫.120.000₫Giá hiện tại là: 120.000₫. -
Van màng uPVC5.00 ngoài 5270.000₫Giá gốc là: 270.000₫.250.000₫Giá hiện tại là: 250.000₫.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.