
Van màng nhựa Asahi Type 15
500.000₫ Giá gốc là: 500.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫.
- Thương hiệu:Asahi
- Xuất xứ:Nhật Bản
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103111987
- SKU:VMUN11198
- Danh mục:Van màng nhựa Asahi, Van màng nhựa tay quay
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối
Van màng nhựa Asahi Type 15 là van màng ngăn cỡ lớn, kích thước 125mm và 150mm (DN125–DN150, tương đương 5–6 inch), kết nối kiểu mặt bích theo tiêu chuẩn JIS 10K, DIN/EN1092-1 PN10 hoặc ANSI Class 150. Thân van làm từ uPVC, PP hoặc PVDF, chịu áp lực làm việc tối đa đến 1.0 MPa, phù hợp cho hệ thống hóa chất, bùn khoáng và dung dịch chứa hạt rắn. Sản phẩm chính hãng Nhật Bản, giá tham khảo 400.000₫, mã SKU VMUN11198.

Vì sao đường ống cỡ lớn cần một dòng van khác với Type 14?
Van màng nhựa Asahi Type 14 được thiết kế tối ưu cho đường ống nhỏ DN25 với kết nối mặt bích, phù hợp các hệ thống châm hóa chất hoặc đường ống phụ trợ có lưu lượng vừa phải. Khi bước sang đường ống chính cỡ lớn DN125 trở lên, kiểu kết nối rắc co không còn phù hợp về mặt kết cấu chịu lực lẫn chi phí gia công, do đó Asahi phát triển Type 15 với kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế, đồng thời gia tăng độ dày thân van bằng công nghệ phân tích 3D CAD/CAE để chịu được áp lực và sự thay đổi nhiệt độ đột ngột trên quy mô lớn. Nếu hệ thống của bạn đang dùng đường ống nhỏ và cần tham khảo phiên bản phù hợp hơn, có thể xem chi tiết tại trang van màng nhựa Asahi Type 14 để đối chiếu thông số trước khi quyết định.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước | 125mm, 150mm (5 inch, 6 inch) |
| Vật liệu thân van (Body) | uPVC, PP, PVDF |
| Vật liệu nắp van (Bonnet) | PVC, PP, PPG, PVDF |
| Vật liệu màng van (Diaphragm) | EPDM, PTFE, FKM |
| Kiểu kết nối | Lắp mặt bích (Flanged) |
| Tiêu chuẩn kết nối | JIS 10K, DIN/EN1092-1 PN10, ANSI Class 150 |
| Áp suất làm việc tối đa | Đến 1.0 MPa (tùy nhiệt độ, vật liệu) |
| Nguồn gốc | Asahi Yukizai – Nhật Bản |
Cấu tạo chống kẹt của Type 15
Điểm khác biệt lớn nhất của Type 15 so với van bi hay van bướm cùng kích cỡ nằm ở thân van đúc nguyên khối với vách ngăn hình chữ V ngược (thiết kế Weir-type) ở giữa, giúp dòng chảy lưu thông êm mà không tạo ra các góc chết nơi cặn bẩn dễ tích tụ. Màng van đóng vai trò như một vách ngăn đàn hồi, tự động ôm khít vào vách ngăn khi đóng lại, kể cả khi lưu chất chứa hạt rắn hoặc bùn loãng — đây là lý do Type 15 được ưa chuộng trong ngành khai khoáng và luyện kim. Trục van cùng bộ nén màng được bảo vệ hoàn toàn bên trong nắp van, trong khi tay quay được thiết kế công thái học kèm ống chỉ thị trong suốt trên đỉnh, giúp người vận hành quan sát trạng thái đóng/mở từ xa mà không cần tháo lắp. Toàn bộ cơ chế này cũng là nguyên lý chung được áp dụng xuyên suốt trong nhóm sản phẩm van màng nhựa Asahi mà V-ON đang phân phối, dù mỗi model có kích cỡ và kiểu kết nối khác nhau để phù hợp từng quy mô hệ thống.

Đặc tính dòng chảy gần tuyến tính
Nhờ cấu trúc vách ngăn chữ V kết hợp màng đàn hồi, Type 15 cung cấp đặc tính dòng chảy gần như tuyến tính (near-linear flow), cho phép điều chỉnh lưu lượng chính xác hơn so với van bi hay van bướm ở cùng kích cỡ. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van kéo màng tách khỏi vách ngăn để mở dòng chảy; khi xoay theo chiều kim đồng hồ, màng bị ép chặt xuống vách ngăn để chặn hoàn toàn lưu chất, kể cả khi có lẫn cặn bẩn. Van còn được tích hợp chốt chặn giới hạn hành trình (travel stop) nhằm ngăn người vận hành siết tay quay quá lực, bảo vệ màng khỏi nguy cơ đứt rách hoặc biến dạng thân van trong quá trình sử dụng lâu dài.
Chọn vật liệu theo hóa chất và nhiệt độ
Chọn sai vật liệu là nguyên nhân phổ biến nhất gây nứt vỡ van màng cỡ lớn, vì vậy cần phân tích kỹ nhiệt độ môi trường và tính ăn mòn của hóa chất trước khi đặt hàng:
- uPVC thân van + màng EPDM: giải pháp kinh tế nhất, phù hợp nước cấp, nước thải, hóa chất axit hoặc kiềm loãng ở nhiệt độ dưới 60°C.
- PP thân van + màng PTFE/EPDM: chịu nhiệt tốt hơn, lên tới 90°C, phù hợp hóa chất công nghiệp đậm đặc và dung môi tẩy rửa.
- PVDF thân van + màng PTFE: mức kháng hóa chất cao nhất, chịu nhiệt đến 120°C, chuyên dùng cho axit sunfuric, axit nitric đậm đặc hoặc các quy trình bán dẫn cần độ tinh khiết cao.
Nếu bạn chưa chắc chắn về mức độ tương thích hóa chất của hệ thống mình, nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ vận hành thực tế để đội kỹ thuật tư vấn đúng tổ hợp vật liệu, tránh tình trạng màng van xuống cấp sớm hơn dự kiến hoặc rò rỉ tại vị trí mặt bích. Với những hệ thống cần tìm hiểu thêm các lựa chọn van màng ngoài thương hiệu Asahi để so sánh mức đầu tư, bạn có thể tham khảo thêm chuyên mục van màng nhựa để đối chiếu rộng hơn trước khi quyết định phương án cuối cùng.
Ứng dụng thực tế trong công nghiệp nặng
Sự kết hợp giữa kết cấu chống kẹt, vật liệu chịu ăn mòn và độ kín tuyệt đối giúp Type 15 được tin dùng ở các lĩnh vực khắc nghiệt nhất trên quy mô đường ống lớn:
- Sản xuất hóa chất (chlor-alkali): điều tiết dung dịch xút-clo, axit đậm đặc.
- Khai khoáng và luyện kim: dẫn bùn quặng (slurry) và nước chứa hạt rắn mài mòn, thân van nhẵn giúp bùn không đọng lại, loại bỏ nguy cơ tắc nghẽn.
- Sản xuất bán dẫn, vi mạch: vật liệu PVDF nguyên sinh không giải phóng ion kim loại, phù hợp dung dịch siêu tinh khiết dùng rửa tấm wafer.
- Xử lý nước trung tâm: hệ thống cấp nước muối, khử muối RO, định lượng hóa chất keo tụ tại các nhà máy xử lý nước quy mô lớn.
Với những hệ thống có đường kính vượt ngoài dải 125–150mm hoặc yêu cầu kết nối đặc thù hơn, đội ngũ V-ON cũng có thể tư vấn thêm phương án như dòng van màng nhựa Asahi Type 72 để đối chiếu phù hợp với quy mô thực tế của nhà máy trước khi quyết định đặt hàng.

Lưu ý lắp đặt và bảo trì tại chỗ
Để van đạt hiệu suất và tuổi thọ tốt nhất trên hệ thống cỡ lớn, cần lưu ý các nguyên tắc sau:
- Siết lại bulong nắp van trước khi vận hành: thay đổi nhiệt độ trong quá trình vận chuyển, lưu kho dài ngày có thể làm màng van bị lỏng, cần kiểm tra và siết chặt đúng lực khuyến cáo để chống rò rỉ.
- Khống chế áp lực và nhiệt độ theo đồ thị nhà sản xuất: nhiệt độ lưu chất càng cao, khả năng chịu áp của vật liệu nhựa càng giảm, đặc biệt với uPVC.
- Tránh hiện tượng búa nước: với hệ thống DN125–150, đóng mở van đột ngột có thể tạo sóng xung kích làm vỡ thân van hoặc rách màng, luôn thao tác tay quay từ tốn.
- Bảo trì tại chỗ không cần cắt ống: khác với van bi phải tháo toàn bộ rắc co hai đầu, Type 15 chỉ cần vặn ốc vít phía trên và nhấc nắp van ra là có thể thay màng ngay tại vị trí lắp đặt.
Nếu bạn đang lên kế hoạch ngân sách cho hệ thống đường ống cỡ lớn và cần so sánh chi phí giữa các phương án vật liệu, có thể tham khảo bảng giá cập nhật của V-ON hoặc liên hệ trực tiếp để được tính toán cụ thể theo cấu hình thực tế của nhà máy.
Câu hỏi thường gặp về van màng nhựa Asahi Type 15
Van màng nhựa Asahi Type 15 phù hợp với đường ống kích thước nào?
Type 15 được thiết kế cho đường ống cỡ lớn 125mm và 150mm (tương đương DN125–DN150, 5–6 inch), kết nối kiểu mặt bích theo tiêu chuẩn JIS 10K, DIN/EN1092-1 PN10 hoặc ANSI Class 150 — cùng kiểu kết nối mặt bích với Type 14 nhưng ở dải kích cỡ và tiêu chuẩn lớn hơn nhiều.
Áp suất và nhiệt độ làm việc tối đa của Type 15 là bao nhiêu?
Van chịu được áp suất làm việc tối đa đến 1.0 MPa, mức cụ thể phụ thuộc vào vật liệu thân van và nhiệt độ vận hành. Với vật liệu PVDF, van có thể chịu nhiệt lên tới 120°C; với uPVC, ngưỡng an toàn thường dưới 60°C.
Vì sao Type 15 phù hợp với bùn khoáng và lưu chất chứa hạt rắn?
Thân van có thiết kế vách ngăn hình chữ V nhẵn, không tạo góc chết nơi bùn hoặc hạt rắn dễ tích tụ, đồng thời màng van đàn hồi vẫn ôm khít quanh các hạt rắn khi đóng để đảm bảo độ kín, giúp loại bỏ nguy cơ tắc nghẽn thường gặp ở van bi trong môi trường bùn.
Bảo trì Type 15 có cần cắt đường ống không?
Không cần. Khác với van bi phải tháo toàn bộ rắc co hai đầu, kỹ thuật viên chỉ cần vặn hệ thống ốc vít phía trên, nhấc nắp van ra là có thể thay thế màng cao su ngay tại chỗ mà không phải cắt hay dịch chuyển đường ống chính.
Mua van màng nhựa Asahi Type 15 chính hãng ở đâu uy tín?
Công ty V-ON là đơn vị phân phối chính hãng van công nghiệp Asahi nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, cam kết 100% sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, bảo hành 12 tháng và đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp với hệ thống cỡ lớn.
Bảo hành và liên hệ tư vấn
V-ON phân phối chính hãng van công nghiệp Asahi Yukizai nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, cam kết 100% sản phẩm có đầy đủ chứng từ CO/CQ và bảo hành 12 tháng. Nội dung kỹ thuật trong bài được đội ngũ kỹ thuật V-ON biên soạn và đối chiếu theo thông số catalogue chính hãng, đặc biệt lưu ý các hệ thống đường ống cỡ lớn thường đòi hỏi tính toán kỹ hơn về tiêu chuẩn mặt bích và áp suất so với các dòng van nhỏ. Nếu bạn cần tư vấn cấu hình vật liệu phù hợp cho hệ thống DN125–150 hoặc muốn nhận báo giá theo số lượng, vui lòng liên hệ trực tiếp qua số điện thoại hoặc Zalo để được đội kỹ thuật phản hồi trong ngày làm việc.
Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long
1 đánh giá cho Van màng nhựa Asahi Type 15
Đánh giá Van màng nhựa Asahi Type 15
-
Van màng nhựa CPVC5.00 ngoài 5225.000₫Giá gốc là: 225.000₫.215.000₫Giá hiện tại là: 215.000₫. -
Van màng nhựa Sufa DN325.00 ngoài 5250.000₫Giá gốc là: 250.000₫.200.000₫Giá hiện tại là: 200.000₫. -
Van màng nhựa nối rắc co5.00 ngoài 5250.000₫Giá gốc là: 250.000₫.230.000₫Giá hiện tại là: 230.000₫. -
Van màng nhựa Asahi Type 145.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van Màng Nhựa Asahi Type 725.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van màng nhựa SUFA5.00 ngoài 5250.000₫Giá gốc là: 250.000₫.200.000₫Giá hiện tại là: 200.000₫.






Nguyễn Văn Long –
tốt