
Van bi nhựa 3 ngả Asung
500.000₫ Giá gốc là: 500.000₫.45.000₫Giá hiện tại là: 45.000₫.
- Thương hiệu:A-Sung
- Xuất xứ:Hàn Quốc
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103116401
- SKU:VBUN11640
- Danh mục:Van bi nhựa Asung
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại đòi hỏi khả năng điều hướng dòng chảy linh hoạt và chống chịu ăn mòn hóa chất mạnh, van bi nhựa 3 ngả Asung (Asung 3-Way True Union Ball Valve) nổi lên là sự lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư và nhà thầu cơ điện (M&E). Đến từ thương hiệu van ống nhựa danh tiếng Asung (Hàn Quốc), sản phẩm này không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, chi tiết từ cấu trúc, vật liệu, thông số kỹ thuật đến ứng dụng thực tế và phần giải đáp thắc mắc (FAQ) về dòng sản phẩm van bi nhựa 3 ngả Asung.
Tổng quan về thương hiệu Asung và Van bi nhựa 3 ngả
Thương hiệu Asung uy tín từ Hàn Quốc
Asung là thương hiệu chuyên sản xuất các dòng van công nghiệp bằng nhựa cao cấp, phụ kiện đường ống và thiết bị đo lường được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Các sản phẩm của Asung nổi tiếng với độ chính xác cơ khí cao, nguyên liệu nhựa nguyên sinh tinh khiết, khả năng chịu áp lực ổn định và tuổi thọ vượt trội trong môi trường khắc nghiệt như axit, kiềm, nước thải công nghiệp và hệ thống nước siêu sạch.
Van bi nhựa 3 ngả Asung là gì?
Van bi nhựa 3 ngả Asung là dòng van điều khiển dòng chảy có thiết kế một cửa vào và hai cửa ra (hoặc ngược lại) với viên bi bên trong được khoét lỗ dạng chữ L hoặc chữ T. Cấu trúc này cho phép người vận hành dễ dàng chuyển hướng dòng chất lỏng, pha trộn lưu chất hoặc cô lập một nhánh đường ống mà không cần phải lắp đặt hệ thống nhiều van phức tạp.

Tìm hiểu thêm các sản phẩm thương hiệu Asung: Van bi nhựa mặt bích Asung, Van bi nhựa rắc co Asung.
Đặc điểm cấu tạo chi tiết của Van bi nhựa 3 ngả Asung
Van bi nhựa 3 ngả Asung được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt với hệ thống rắc co đôi (True Union) tiện lợi. Dựa trên bản vẽ kỹ thuật chính hãng, van bao gồm 15 bộ phận chính được chế tạo từ các vật liệu chuyên dụng:
Số TT | Tên bộ phận (Name of Parts) | Vật liệu chế tạo (Materials) | Chức năng chính |
1 | Thân van (Body) | PVC, PP, C-PVC, PVDF | Khung chịu lực chính, bảo vệ cấu trúc bên trong |
2 | Bi van (Ball) | PVC, PP, C-PVC, PVDF | Bộ phận chặn/điều hướng dòng chảy khi xoay |
3 | Đế đỡ bi / Vòng kẹp (Carrier) | PVC, PP, C-PVC, PVDF | Cố định và ép kín bi van trong quá trình hoạt động |
4 | Đầu nối ống (End Connector) | PVC, PP, C-PVC, PVDF | Kết nối trực tiếp van với hệ thống đường ống |
5 | Đai ốc rắc co (Union Nut) | PVC, PP, C-PVC, PVDF | Khóa chặt đầu nối và thân van, dễ tháo lắp bảo dưỡng |
6 | Vòng đệm bi (Nip Seal) | PTFE (Teflon) | Giảm ma sát, chống rò rỉ tại bề mặt tiếp xúc bi van |
7 | Tay gạt (Handle) | PP | Truyền lực xoay từ người vận hành xuống trục van |
8 | Trục van (Stem) | PVC, PP, C-PVC, PVDF | Truyền chuyển động xoay từ tay gạt đến viên bi |
9 | Gioăng kín mặt (Face Seal O-Ring) | EPDM, FPM (Viton) | Làm kín khe hở giữa thân và đầu nối |
10 | Gioăng kẹp (Carring O-Ring) | EPDM, FPM (Viton) | Ngăn chặn rò rỉ lưu chất ra bên ngoài |
11 | Gioăng trục (Stem O-Ring) | EPDM, FPM (Viton) | Làm kín vị trí trục van xuyên qua thân |
12 | Vòng đệm lót (Sheet Gasket) | EPDM, FPM (Viton) | Tăng cường độ kín khít toàn diện cho van |
13 | Bu lông (Bolt) | SS41 (Thép mạ cường độ cao) | Gia cố cấu trúc liên kết mặt bích (nếu có) |
14 | Mặt bích (Flange) | PVC, PP, C-PVC, PVDF | Tùy chọn kết nối mặt bích theo yêu cầu hệ thống |
15 | Vòng côn (Taper Ring) | PE | Hỗ trợ định tâm và siết chặt kết cấu rắc co |
Vật liệu chế tạo đa dạng – Chống chịu hóa chất tuyệt hảo
Điểm mạnh lớn nhất của dòng sản phẩm Asung là khả năng tùy chọn vật liệu linh hoạt tùy theo tính chất hóa học và nhiệt độ của lưu chất trong đường ống:
- PVC (Polyvinyl Chloride): Phù hợp với hệ thống cấp thoát nước thông thường, nước biển, axit loãng và kiềm ở nhiệt độ dưới 45°C. Giá thành kinh tế, độ bền cơ học cao.
- c-PVC (Chlorinated Polyvinyl Chloride): Phiên bản cải tiến chịu nhiệt độ cao hơn (lên đến 90°C), kháng hóa chất mạnh mẽ hơn PVC tiêu chuẩn, chuyên dùng cho các đường ống hóa chất nóng.
- PP (Polypropylene): Trọng lượng nhẹ, chịu lực va đập tốt, kháng tuyệt vời các dung môi hữu cơ, axit và bazơ mạnh.
- PVDF (Polyvinylidene Fluoride): Dòng vật liệu cao cấp nhất, chịu nhiệt độ cực cao, kháng gần như toàn bộ các loại axit mạnh, chất oxy hóa và halogen, lý tưởng cho ngành bán dẫn và dược phẩm.
- Vòng đệm PTFE & Gioăng EPDM/FPM: Sự kết hợp hoàn hảo giữa Teflon (PTFE) chống mài mòn tuyệt đối tại bi van và gioăng EPDM/FPM đàn hồi cao giúp van đóng mở nhẹ nhàng, không bị kẹt hay rò rỉ theo thời gian.

Nguyên lý hoạt động của Van bi nhựa 3 ngả Asung
Van bi 3 ngả hoạt động dựa trên cơ chế góc quay của tay gạt (thường là góc xoay 90 độ hoặc 180 độ tùy thuộc vào thiết kế lõi bi Chữ T hay Chữ L):
- Dạng bi chữ L: Cho phép chuyển hướng dòng chảy từ nhánh vào (Port A) sang một trong hai nhánh ra (Port B hoặc Port C) một cách độc lập. Dòng chảy không thể thông qua cả ba nhánh cùng lúc.
- Dạng bi chữ T: Cho phép trộn lẫn lưu chất từ hai nguồn vào một hướng, hoặc phân phối dòng chảy từ một nguồn ra hai nhánh đồng thời, hoặc đóng hoàn toàn tùy theo góc xoay của tay gạt PP (7).
Nhờ thiết kế True Union (Rắc co thật), kỹ sư có thể tháo rời toàn bộ phần thân van ra khỏi hệ thống đường ống mà không cần cắt hay tháo dỡ các đoạn ống xung quanh, cực kỳ thuận tiện cho công tác bảo trì, vệ sinh định kỳ.
Bảng thông số kỹ thuật và dải kích thước chuẩn JIS
Van bi nhựa 3 ngả Asung đáp ứng các tiêu chuẩn kết nối thông dụng, nổi bật là tiêu chuẩn JIS với dải kích thước từ DN15 đến DN50 (tương đương ống phi 21mm đến 60mm).
Dưới đây là bảng thông số kích thước chi tiết (Đơn vị tính: mm):
Kích thước (Size) / Parts | 15 (DN15) | 20 (DN20) | 25 (DN25) | 30 (DN30) | 40 (DN40) | 50 (DN50) |
Đường kính ngoài mặt bích / Chân (D) | 95 | 100 | 125 | 135 | 140 | 155 |
Khoảng cách tâm lỗ bu lông (C) | 70 | 75 | 90 | 100 | 105 | 120 |
Tổng chiều dài thân van (L) | 143 | 17 | 187 | 190 | 212 | 234 |
Chiều dài lắp ren (ℓ – SCREWED) | 104 | 120 | 140 | 14 | 170 | 199 |
Chiều dài dán keo/socket (ℓ – SOCKET) | 114 | 127 | 157 | 161 | 185 | 218 |
Áp suất làm việc (Working Pressure) | 10 kg/cm² | 10 kg/cm² | 10 kg/cm² | 10 kg/cm² | 10 kg/cm² | 10 kg/cm² |
Chiều cao tổng thể đến tay gạt (H) | 55 | 64 | 72 | 81 | 92 | 94 |
Độ dày bích / chi tiết (T) | 12 | 14 | 14 | 16 | 16 | 16 |
Quy cách lỗ bu lông (n-e) | 4-15 | 4-15 | 4-19 | 4-19 | 4-19 | 4-19 |
Lưu ý kỹ thuật:
- Áp suất làm việc tối đa của dòng van này đạt 10 kg/cm² (PN10) ở nhiệt độ phòng chuẩn, đáp ứng an toàn cho hầu hết các hệ thống cấp thoát nước áp lực và hóa chất công nghiệp nhẹ đến trung bình.
- Kiểu kết nối đa dạng bao gồm: Nối ren (Screwed), dán keo dung môi (Socket / Solvent Cement) hoặc kết nối mặt bích (Flange), giúp kỹ sư dễ dàng tích hợp vào hệ thống ống nhựa PVC, cPVC, PP sẵn có.
Ưu điểm vượt trội của Van bi nhựa 3 ngả Asung
So với các dòng van kim loại truyền thống (đồng, gang, inox) hay các sản phẩm van nhựa giá rẻ trôi nổi trên thị trường, van bi nhựa 3 ngả Asung sở hữu những ưu thế cạnh tranh đặc biệt:
- Kháng hóa chất toàn diện: Không bị ăn mòn, rỉ sét hay oxy hóa khi tiếp xúc liên tục với axit, hóa chất tẩy rửa, nước muối mặn hay phân bón hóa học.
- Vận hành êm ái, nhẹ nhàng: Bi van được bọc đệm PTFE giúp giảm tối đa ma sát, tay gạt PP thiết kế công thái học giúp người vận hành xoay chuyển góc độ mượt mà, không tốn sức.
- Cấu trúc rắc co đôi linh hoạt: Tiết kiệm thời gian lắp đặt, sửa chữa và thay thế linh kiện bên trong mà không ảnh hưởng đến cấu trúc đường ống cố định.
- Độ kín tuyệt đối: Hệ thống gioăng chữ O (O-Ring) kép bằng EPDM hoặc FPM ôm sát trục và thân van, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng rò rỉ dung dịch hay rò rỉ khí.
- Trọng lượng nhẹ: Giảm tải trọng đáng kể cho hệ thống giá đỡ đường ống so với van kim loại nặng, dễ dàng vận chuyển và thi công trên cao.

Ứng dụng thực tế trong công nghiệp và đời sống
Nhờ tính năng điều hướng dòng chảy thông minh và độ bền hóa học cao, van bi nhựa 3 ngả Asung được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực trọng điểm:
- Hệ thống xử lý nước cấp và nước thải: Dùng để phân chia dòng nước qua các bể lọc, bể lắng, hệ thống châm hóa chất khử trùng (Chlorine, PAC).
- Nhà máy sản xuất hóa chất và phân bón: Kiểm soát dòng chảy của các dung dịch axit, kiềm, muối đậm đặc trong dây chuyền sản xuất.
- Ngành nuôi trồng thủy sản công nghệ cao: Điều tiết dòng nước mặn, ngọt hoặc phân phối oxy, dưỡng chất đến các ao nuôi khác nhau.
- Hệ thống lọc nước RO công nghiệp, bể bơi (Swimming Pool): Quản lý dòng nước tuần hoàn, sục rửa ngược bộ lọc (Backwash) một cách nhanh chóng.
- Công nghiệp thực phẩm & đồ uống: Các hệ thống dẫn dung dịch tẩy rửa CIP (Cleaning in Place), nước ngọt, bia rượu (sử dụng dòng vật liệu PP hoặc PVC cao cấp).

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Van bi nhựa 3 ngả Asung
Van bi nhựa 3 ngả Asung có thể chịu được nhiệt độ tối đa là bao nhiêu?
Trả lời: Tùy thuộc vào vật liệu chế tạo thân van. Nếu là vật liệu PVC tiêu chuẩn, nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 45°C – 60°C. Đối với vật liệu c-PVC hoặc PP, van có thể chịu được nhiệt độ lên đến 80°C – 90°C. Do đó, cần xác định rõ nhiệt độ dòng chảy thực tế để chọn đúng loại vật liệu.
Áp suất làm việc 10 kg/cm² của van có phù hợp với hệ thống bơm cao áp không?
Trả lời: Áp suất 10 kg/cm² (tương đương 1.0 MPa hoặc PN10) là mức áp suất tiêu chuẩn rất cao đối với các hệ thống ống nhựa công nghiệp và dân dụng. Nó đáp ứng tốt cho các trạm bơm cấp nước, hệ thống tưới tiêu và tuần hoàn hóa chất. Tuy nhiên, không nên sử dụng cho các hệ thống bơm siêu áp công nghiệp nặng vượt quá giới hạn thiết kế.
Sự khác biệt giữa gioăng EPDM và FPM (Viton) là gì? Nên chọn loại nào?
Trả lời:
EPDM: Có giá thành kinh tế hơn, kháng tốt nước, axit loãng, kiềm nhẹ và ozone. Phù hợp cho hệ thống nước sạch, nước thải thông thường.
FPM (Viton): Là dòng gioăng cao cấp, kháng tuyệt vời các loại hóa chất mạnh, dung môi hữu cơ, dầu mỏ và axit đặc nóng. Nếu hệ thống của bạn dẫn hóa chất khắc nghiệt, nên chọn gioăng FPM để đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
Van bi 3 ngả Asung có thể tự động hóa bằng bộ truyền động điện hoặc khí nén không?
Trả lời: Có. Mặc dù thiết kế tiêu chuẩn sử dụng tay gạt bằng tay (PP), cấu trúc trục van của Asung hoàn toàn tương thích để lắp đặt thêm các bộ gá (bracket) kết nối với bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) hoặc động cơ điện nhằm tự động hóa quy trình vận hành trong các nhà máy thông minh.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.