
Van bi điều khiển điện Shieyu CJ Series (1/2″–4″)
2.500.000₫ Giá gốc là: 2.500.000₫.2.200.000₫Giá hiện tại là: 2.200.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103099612
- SKU:VBIN9961
- Danh mục:Van bi nhựa Shieyu, Van bi nhựa điều khiện điện
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 20/07/2026 lúc 10:46 sáng
Van bi CJ Series là van bi nhựa Shieyu điều khiển bằng motor điện, size 1/2″–4″, có 3 kiểu kết nối socket/ren/mặt bích (CJ100/CJ200/CJ300). Van tương thích nguồn AC 1 pha 100/220V hoặc 3 pha 220V/380V, thiết kế chống nước (water proof), nhẹ và dễ lắp đặt, có tùy chọn vận hành tay khi cần thao tác thủ công.

3 tính năng chính của van bi điện CJ
Theo catalogue kỹ thuật, CJ được thiết kế với 3 tính năng cốt lõi giúp vận hành bền bỉ và tiết kiệm chi phí lâu dài:
1. Công suất motor nhỏ, mô-men lớn, tiết kiệm điện. Actuator của CJ được thiết kế tối ưu để đạt mô-men xoắn cần thiết cho việc xoay bi van với công suất tiêu thụ điện thấp — giảm chi phí điện năng khi vận hành liên tục so với các loại actuator điện thông thường có công suất lớn hơn nhưng hiệu suất thấp hơn.
2. Nhẹ, gọn, dễ lắp đặt, tuổi thọ cao. Thiết kế nhỏ gọn giúp CJ dễ lắp vào không gian hẹp hoặc hệ thống có nhiều van gần nhau, đồng thời giảm tải trọng lên đường ống so với actuator điện cỡ lớn.
3. Chống nước (Water proof). Đây là tính năng quan trọng cho phép lắp đặt CJ ở môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời mà không cần thêm hộp bảo vệ rời — actuator được thiết kế kín nước ngay từ nhà sản xuất.

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo (15 chi tiết)
| STT | Chi tiết | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Trục (Stem) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 2 | Bi van (Ball) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 3 | Thân van (Body) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 4 | Đai ốc rắc co (Union Nut) | 2 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 5 | Đầu nối (End Connector) | 2 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 6 | Đế bi (Seat) | 2 | PTFE |
| 7 | Gioăng trục (Stem O-Ring) | 1–2 tùy size | EPDM, VITON |
| 8 | Gioăng vòng đỡ (Seat Carrier O-Ring) | 1 | EPDM, VITON |
| 9 | Gioăng thân (Body O-Ring) | 2 | EPDM, VITON |
| 10 | Vòng đỡ đế (Seat Carrier) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 11 | Ống lót đồng (Brass Inserts) | 4–8 tùy size | BRASS |
| 12 | Mặt bích (Flange) | 2 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 13 | Khớp nối (Coupling) | 1 | SU304 |
| 14 | Giá đỡ (Mounting Bracket) | 1 | SU304 |
| 15 | Actuator điện (I/P Control Actuator) | 1 | — |

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, size phổ biến)
| Size (inch) | D1 (mm) | D2 (mm) | D3 (mm) | L-Socket (mm) | H (mm) | H1 (mm) | A (mm) | Test Press (kgf/cm²) | Working Press (kgf/cm²) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2″ | 15 | 70 | 95 | 115 | 203 | 42 | 106 | 22.5 | 15 |
| 3/4″ | 19 | 75 | 100 | 126 | 206 | 42 | 106 | 22.5 | 15 |
| 1″ | 25 | 90 | 125 | 144 | 213 | 42 | 106 | 22.5 | 15 |
| 1-1/4″ | 38 | 100 | 135 | 181 | 227 | 42 | 106 | 22.5 | 15 |
| 1-1/2″ | 38 | 105 | 140 | 181 | 237 | 42 | 106 | 22.5 | 15 |
| 2″ | 48 | 120 | 155 | 202 | 349 | 60 | 190 | 22.5 | 15 |
| 2-1/2″ | 65 | 140 | 175 | 227 | 359 | 60 | 190 | 15 | 10 |
| 3″ | 78 | 150 | 185 | 275 | 373 | 60 | 190 | 15 | 10 |
| 4″ | 102 | 175 | 210 | 321 | 388 | 76 | 230 | 15 | 10 |
Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN xem tại catalogue PDF. Cột H thể hiện chiều cao tổng thể van + actuator điện — tăng đáng kể ở size 2″ trở lên do actuator lớn hơn.
Nguồn điện tương thích
CJ hỗ trợ nhiều tùy chọn nguồn điện để phù hợp hệ thống điện sẵn có của nhà máy:
| Loại nguồn | Điện áp |
|---|---|
| AC 1 pha | 100V, 220V |
| AC 3 pha | 220V, 380V |
Van cũng có tùy chọn vận hành tay (manual operation option) — cho phép thao tác thủ công khi cần kiểm tra hoặc trong tình huống mất điện tạm thời, dù đây không phải tay quay dự phòng cơ khí tích hợp sẵn như dòng van bướm điện BP300 mà là tùy chọn cấu hình riêng cần xác nhận khi đặt hàng.
Nên chọn van điện CJ hay van khí nén CO/CQ?
| Tiêu chí | CJ (Điện) | CO/CQ (Khí nén) |
|---|---|---|
| Yêu cầu hạ tầng | Cần nguồn điện ổn định | Cần hệ thống khí nén (máy nén, đường ống khí) |
| Chống nước | Có sẵn (water proof) | Cần kiểm tra riêng theo loại actuator |
| Tốc độ đáp ứng | Chậm hơn (motor quay theo hành trình) | Nhanh hơn (piston khí nén tác động tức thời) |
| Phù hợp khi | Nhà máy có sẵn điện ổn định, ít van cần đồng bộ | Nhà máy có sẵn khí nén, cần nhiều van phản ứng nhanh |
Nếu hệ thống của bạn có sẵn khí nén trung tâm và cần nhiều van điều khiển đồng thời, các dòng Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO Series (double action) hoặc Van bi điều khiển khí nén Shieyu CQ Series (spring return) thường tối ưu hơn về tốc độ đáp ứng.
Ghi chú kỹ thuật viên: Thiết kế chống nước của CJ phù hợp lắp ngoài trời, nhưng vẫn nên có mái che hoặc hộp bảo vệ tại khu vực có độ ẩm cao liên tục (như gần bể xử lý nước thải hở hoặc khu vực thường xuyên có hơi nước) để kéo dài tuổi thọ motor — chỉ số chống nước tiêu chuẩn thường bảo vệ khỏi mưa và bụi nước bắn, không đồng nghĩa với khả năng ngâm nước liên tục.
Lưu ý minh bạch dữ liệu: tùy chọn nguồn điện 3 pha trong catalogue gốc chỉ ghi rõ 220V/380V; nếu hệ thống của bạn dùng điện áp khác (ví dụ 440V, phổ biến ở một số nhà máy công nghiệp lớn), nên xác nhận trực tiếp với nhà cung cấp về khả năng đáp ứng thay vì giả định actuator tự động tương thích.
Câu hỏi thường gặp về Van bi điều khiển điện Shieyu CJ
Van bi điện CJ dùng nguồn điện nào?
CJ tương thích nguồn AC 1 pha 100V/220V hoặc AC 3 pha 220V/380V. Cần xác nhận rõ nguồn điện thực tế của nhà máy trước khi đặt hàng.
Van CJ có chống nước không, lắp ngoài trời được không?
Có, CJ được thiết kế chống nước (water proof) ngay từ nhà sản xuất, phù hợp lắp ngoài trời. Tuy nhiên vẫn nên có mái che tại khu vực có độ ẩm cao liên tục để kéo dài tuổi thọ motor.
Van bi điện CJ có thao tác bằng tay khi mất điện không?
CJ có tùy chọn vận hành tay (manual operation option) theo catalogue, nhưng đây là tùy chọn cần xác nhận khi đặt hàng, không phải tay quay dự phòng tích hợp sẵn như một số dòng van điện khác.
Nên chọn van bi điện CJ hay van khí nén CO/CQ?
Nếu nhà máy đã có sẵn hệ thống khí nén trung tâm và cần nhiều van phản ứng nhanh, van khí nén (CO/CQ) thường tối ưu hơn. Nếu chỉ cần điều khiển một số van riêng lẻ và có sẵn nguồn điện ổn định, CJ là lựa chọn đơn giản và tiết kiệm chi phí hạ tầng hơn.
Sản phẩm liên quan:
- Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO Series — lựa chọn khí nén kiểu double action.
- Van bi điều khiển khí nén Shieyu CQ Series — lựa chọn khí nén kiểu spring return, yêu cầu an toàn fail-safe.
- Van bướm điều khiển điện Shieyu BP300 Series — van bướm điện cùng nguyên lý motor, dùng khi cần size lớn hơn.
- Van bi nhựa Shieyu — xem toàn bộ 6 dòng van bi Shieyu.
- Van nhựa Shieyu (Đài Loan) — xem cả 3 nhóm van bướm, van bi, van màng.
-
Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO series (1/2″–4″)5.00 ngoài 52.250.000₫Giá gốc là: 2.250.000₫.2.000.000₫Giá hiện tại là: 2.000.000₫. -
Van bi nhựa điều khiển điện uPVC5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bi mặt bích Shieyu CG series (DN15–DN150)5.00 ngoài 5550.000₫Giá gốc là: 550.000₫.500.000₫Giá hiện tại là: 500.000₫. -
Van bi nhựa 3 ngã điều khiển điện5.00 ngoài 5450.000₫Giá gốc là: 450.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bi nhựa điều khiển điện tuyến tính Wooken5.00 ngoài 5350.000₫Giá gốc là: 350.000₫.300.000₫Giá hiện tại là: 300.000₫. -
Van bi 3 ngả Shieyu CT Series (3/4″–1″)5.00 ngoài 5200.000₫Giá gốc là: 200.000₫.150.000₫Giá hiện tại là: 150.000₫.






Lành Phan –
Tôi đã lắp van này cho hệ thống nước tại xưởng sản xuất khoảng vài tháng nay. Một số nhận xét nhanh:
Vận hành: Đóng/mở nhanh, êm, đóng kín tốt, không thấy rò rỉ.
Lắp đặt: Kết nối ren khá thuận tiện, kích thước 1/2″–4″ đa dạng nên dễ chọn theo đường ống.
Độ bền: Dùng liên tục nhưng chưa thấy dấu hiệu xuống cấp, motor chạy ổn định.
Giá: Hợp lý so với các dòng van điện cùng phân khúc.
Điểm trừ nhỏ: Tài liệu hướng dẫn đấu điện hơi sơ sài, nên hỏi thêm bên bán để đấu đúng ngay lần đầu.
Nhìn chung phù hợp cho ai cần van tự động hóa cho hệ thống nước/khí nén với chi phí phải chăng.