
Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO series (1/2″–4″)
2.250.000₫ Giá gốc là: 2.250.000₫.2.000.000₫Giá hiện tại là: 2.000.000₫.
- Thương hiệu:Shieyu
- Xuất xứ:Đài Loan
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103099308
- SKU:VBIN9930
- Danh mục:Van bi nhựa Shieyu, Van bi nhựa điều khiển khí nén
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 20/07/2026 lúc 10:48 sáng
Van bi CO Series là van bi nhựa Shieyu điều khiển khí nén kiểu tác động kép (double action), size 1/2″–4″, cần áp lực khí nén 5–8 kgf/cm² để vận hành cả 2 chiều đóng/mở. Actuator làm bằng hợp kim nhôm ECRLD, có 3 tùy chọn kết nối: socket (CO100), ren (CO200), mặt bích (CO300), khi mất khí nén van giữ nguyên vị trí hiện tại.

Double action nghĩa là gì trên van bi CO?
Tương tự nguyên lý ở dòng van bướm khí nén, “double action” (tác động kép) nghĩa là actuator khí nén của CO dùng áp lực khí cho cả 2 chiều đóng và mở — không có lò xo hồi vị bên trong. Khi hệ thống mất khí nén (do sự cố đường ống khí hoặc máy nén dừng hoạt động), van CO sẽ giữ nguyên vị trí hiện tại tại thời điểm mất áp, không tự động đóng cũng không tự động mở.
Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với dòng Van bi điều khiển khí nén Shieyu CQ Series kiểu spring return, nơi van sẽ tự động về vị trí an toàn mặc định (đóng hoặc mở, tùy cấu hình lò xo) ngay khi mất khí nén. Nên chọn CO khi quy trình yêu cầu van dừng đúng vị trí đang thao tác nếu có sự cố khí nén; nên chọn CQ khi hệ thống ưu tiên tiêu chuẩn an toàn fail-safe.

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng
Bảng vật liệu cấu tạo (15 chi tiết)
| STT | Chi tiết | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Trục (Stem) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 2 | Bi van (Ball) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 3 | Thân van (Body) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 4 | Đai ốc rắc co (Union Nut) | 2 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 5 | Đầu nối (End Connector) | 2 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 6 | Đế bi (Seat) | 2 | PTFE |
| 7 | Gioăng trục (Stem O-Ring) | 1–2 tùy size | EPDM, VITON |
| 8 | Gioăng vòng đỡ (Seat Carrier O-Ring) | 1 | EPDM, VITON |
| 9 | Gioăng thân (Body O-Ring) | 2 | EPDM, VITON |
| 10 | Vòng đỡ đế (Seat Carrier) | 1 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 11 | Ống lót đồng (Brass Inserts) | 4–8 tùy size | BRASS |
| 12 | Mặt bích (Flange) | 2 | UPVC, PP, CPVC, PVDF |
| 13 | Giá đỡ (Mounting Bracket) | 1 | SUS304 |
| 14 | Vỏ truyền động trục (Stem Transmit Housing) | 1 | SUS304 |
| 15 | Actuator khí nén (Pneumatic Actuators) | 1 | ECRLD Aluminum Alloy |
Air Force (áp lực khí vận hành): Tối thiểu 5 kgf/cm², Tối đa 8 kgf/cm².

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, socket/thread, size phổ biến)
| Size (inch) | D1 (mm) | D2 (mm) | D3 (mm) | L-Socket (mm) | H (mm) | H1 (mm) | A (mm) | Test Press (kgf/cm²) | Working Press (kgf/cm²) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2″ | 15 | 70 | 95 | 115 | 151.6 | 40 | 137 | 22.5 | 15 |
| 3/4″ | 19 | 75 | 100 | 126 | 157.5 | 40 | 137 | 22.5 | 15 |
| 1″ | 25 | 90 | 125 | 144 | 162.0 | 40 | 137 | 22.5 | 15 |
| 1-1/4″ | 38 | 100 | 135 | 181 | 197.7 | 55 | 152 | 22.5 | 15 |
| 1-1/2″ | 38 | 105 | 140 | 181 | 197.7 | 55 | 152 | 22.5 | 15 |
| 2″ | 48 | 120 | 155 | 202 | 208.3 | 55 | 152 | 22.5 | 15 |
| 2-1/2″ | 65 | 140 | 175 | 227 | 263.2 | 68 | 230 | 15 | 10 |
| 3″ | 78 | 150 | 185 | 275 | 307.7 | 85 | 271 | 15 | 10 |
| 4″ | 102 | 175 | 210 | 321 | 326.0 | 80 | 360 | 15 | 10 |
Cột H, A là kích thước cụm actuator gắn trên thân van — cần thiết khi thiết kế không gian lắp đặt và tủ điều khiển khí nén. Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN xem tại catalogue PDF.
Ghi chú kỹ thuật viên: Nên lắp thêm bộ lọc khí kèm van điều áp (air filter regulator) trước actuator để tránh ẩm và bụi trong khí nén làm giảm tuổi thọ piston bên trong — đây là lưu ý áp dụng chung cho mọi actuator khí nén, đặc biệt quan trọng ở môi trường ngoài trời hoặc gần khu vực có bụi hóa chất. Với hệ thống có nhiều van CO hoạt động đồng thời, nên kiểm tra công suất máy nén khí tổng thể đủ đáp ứng khi nhiều actuator cùng thao tác cùng lúc — mỗi actuator cần áp lực khí 5–8 kgf/cm² và tiêu thụ một lượng khí nhất định mỗi lần đóng/mở, nếu hệ thống khí nén không đủ công suất dự phòng, các van có thể thao tác chậm hơn tính toán ban đầu khi vận hành đồng thời.
So sánh nhanh: CO và CQ
| Tiêu chí | CO (Double Action) | CQ (Spring Return) |
|---|---|---|
| Cơ chế | Khí nén cả 2 chiều đóng/mở | Khí nén 1 chiều, lò xo hồi vị chiều còn lại |
| Khi mất khí nén | Giữ nguyên vị trí hiện tại | Tự động về vị trí an toàn mặc định |
| Phù hợp khi | Cần dừng đúng vị trí trung gian | Cần tiêu chuẩn an toàn fail-safe |
| Size | 1/2″–4″ | 1/2″–4″ |
Xem chi tiết tại Van bi điều khiển khí nén Shieyu CQ Series.
Câu hỏi thường gặp về van bi điều khiển khí nén Shieyu CO
Van bi khí nén CO cần áp lực khí bao nhiêu để vận hành?
Áp lực khí nén vận hành nằm trong khoảng 5–8 kgf/cm² (tối thiểu 5, tối đa 8 kgf/cm²) theo thông số actuator ECRLD Aluminum Alloy đi kèm van.
Van CO khác van CQ (spring return) ở điểm nào?
CO dùng khí nén cho cả 2 chiều đóng/mở nên giữ nguyên vị trí khi mất khí; CQ chỉ cần khí nén 1 chiều còn chiều kia do lò xo tự đẩy về, nên tự động về vị trí an toàn mặc định khi mất khí nén.
Khi mất khí nén, van bi CO ở trạng thái nào?
Van CO giữ nguyên vị trí đang có tại thời điểm mất khí nén — không tự động đóng cũng không tự động mở, vì là kiểu double action không có lò xo hồi vị.
Van bi CO có kiểu mặt bích không?
Có. CO có 3 tùy chọn kết nối: CO100 (socket), CO200 (ren) và CO300 (mặt bích) — đều dùng chung cấu tạo thân van và actuator, chỉ khác kiểu đầu nối với đường ống.
Sản phẩm liên quan:
- Van bi điều khiển khí nén Shieyu CQ Series — kiểu spring return, tự đóng khi mất khí nén, phù hợp yêu cầu an toàn fail-safe.
- Van bi điều khiển điện Shieyu CJ Series — lựa chọn thay thế bằng điện khi hệ thống không có nguồn khí nén.
- Van bướm điều khiển khí nén Shieyu BM300 Series — van bướm khí nén cùng nguyên lý double action, dùng khi cần size lớn hơn.
- Van bi nhựa Shieyu — xem toàn bộ 6 dòng van bi Shieyu.
- Van nhựa Shieyu (Đài Loan) — xem cả 3 nhóm van bướm, van bi, van màng.
-
Van bi nhựa điều khiển khí nén ON/OFF5.00 ngoài 5340.000₫Giá gốc là: 340.000₫.320.000₫Giá hiện tại là: 320.000₫. -
Van bi rắc co đôi Shieyu CB series (1/2″–4″) True union5.00 ngoài 580.000₫Giá gốc là: 80.000₫.60.000₫Giá hiện tại là: 60.000₫. -
Van bi nhựa điều khiển khí nén tuyến tính5.00 ngoài 5350.000₫Giá gốc là: 350.000₫.300.000₫Giá hiện tại là: 300.000₫. -
Van bi nhựa khí nén PVC, UPVC5.00 ngoài 5300.000₫Giá gốc là: 300.000₫.250.000₫Giá hiện tại là: 250.000₫. -
Van bi nhựa điều khiển khí nén UPVC5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.400.000₫Giá hiện tại là: 400.000₫. -
Van bi điều khiển điện Shieyu CJ Series (1/2″–4″)5.00 ngoài 52.500.000₫Giá gốc là: 2.500.000₫.2.200.000₫Giá hiện tại là: 2.200.000₫.






Mr nam Nam –
Van đóng mở dứt khoát, actuator nhôm ECRLD chạy êm, áp khí 5-8 kgf/cm² là đủ vận hành ổn định cả hai chiều. Ưu điểm lớn nhất là khi mất khí nén giữa chừng, van giữ nguyên vị trí chứ không tự bung – rất hợp với dây chuyền cần dừng đúng công đoạn. Lắp đặt dễ vì có sẵn 3 kiểu đầu nối (socket/ren/mặt bích), phù hợp đường ống có sẵn.
Điểm trừ nhỏ: vì là double action, khi bị sự cố khí nén hoàn toàn thì van không tự về an toàn như dòng CQ, nên nếu hệ thống cần chuẩn fail-safe thì phải cân nhắc thêm. Ngoài ra giá cũng nhỉnh hơn van bi khí nén thường một chút, nhưng đổi lại chất lượng vật liệu (PTFE, EPDM, SUS304) khá chắc chắn, dùng gần nửa năm chưa thấy rò rỉ.
Nhìn chung đáng tiền, phù hợp cho hệ thống cần van dừng đúng vị trí trung gian khi có sự cố khí nén.