Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO series (1/2″–4″)

Giá gốc là: 2.250.000₫.Giá hiện tại là: 2.000.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 20/07/2026 lúc 10:48 sáng

Van bi CO Series là van bi nhựa Shieyu điều khiển khí nén kiểu tác động kép (double action), size 1/2″–4″, cần áp lực khí nén 5–8 kgf/cm² để vận hành cả 2 chiều đóng/mở. Actuator làm bằng hợp kim nhôm ECRLD, có 3 tùy chọn kết nối: socket (CO100), ren (CO200), mặt bích (CO300), khi mất khí nén van giữ nguyên vị trí hiện tại.

Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO series double action
Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO series double action

Double action nghĩa là gì trên van bi CO?

Tương tự nguyên lý ở dòng van bướm khí nén, “double action” (tác động kép) nghĩa là actuator khí nén của CO dùng áp lực khí cho cả 2 chiều đóng và mở — không có lò xo hồi vị bên trong. Khi hệ thống mất khí nén (do sự cố đường ống khí hoặc máy nén dừng hoạt động), van CO sẽ giữ nguyên vị trí hiện tại tại thời điểm mất áp, không tự động đóng cũng không tự động mở.

Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với dòng Van bi điều khiển khí nén Shieyu CQ Series kiểu spring return, nơi van sẽ tự động về vị trí an toàn mặc định (đóng hoặc mở, tùy cấu hình lò xo) ngay khi mất khí nén. Nên chọn CO khi quy trình yêu cầu van dừng đúng vị trí đang thao tác nếu có sự cố khí nén; nên chọn CQ khi hệ thống ưu tiên tiêu chuẩn an toàn fail-safe.

So sánh van bi khí nén double action CO và spring return CQ
So sánh van bi khí nén double action CO và spring return CQ

Thông số kỹ thuật được kiểm chứng

Bảng vật liệu cấu tạo (15 chi tiết)

STTChi tiếtSố lượngVật liệu
1Trục (Stem)1UPVC, PP, CPVC, PVDF
2Bi van (Ball)1UPVC, PP, CPVC, PVDF
3Thân van (Body)1UPVC, PP, CPVC, PVDF
4Đai ốc rắc co (Union Nut)2UPVC, PP, CPVC, PVDF
5Đầu nối (End Connector)2UPVC, PP, CPVC, PVDF
6Đế bi (Seat)2PTFE
7Gioăng trục (Stem O-Ring)1–2 tùy sizeEPDM, VITON
8Gioăng vòng đỡ (Seat Carrier O-Ring)1EPDM, VITON
9Gioăng thân (Body O-Ring)2EPDM, VITON
10Vòng đỡ đế (Seat Carrier)1UPVC, PP, CPVC, PVDF
11Ống lót đồng (Brass Inserts)4–8 tùy sizeBRASS
12Mặt bích (Flange)2UPVC, PP, CPVC, PVDF
13Giá đỡ (Mounting Bracket)1SUS304
14Vỏ truyền động trục (Stem Transmit Housing)1SUS304
15Actuator khí nén (Pneumatic Actuators)1ECRLD Aluminum Alloy

Air Force (áp lực khí vận hành): Tối thiểu 5 kgf/cm², Tối đa 8 kgf/cm².

Bản vẽ cấu tạo chi tiết và kích thước van bi khí nén CO socket ren mặt bích
Bản vẽ cấu tạo chi tiết và kích thước van bi khí nén CO socket ren mặt bích

Bảng kích thước lắp đặt (JIS, socket/thread, size phổ biến)

Size (inch)D1 (mm)D2 (mm)D3 (mm)L-Socket (mm)H (mm)H1 (mm)A (mm)Test Press (kgf/cm²)Working Press (kgf/cm²)
1/2″157095115151.64013722.515
3/4″1975100126157.54013722.515
1″2590125144162.04013722.515
1-1/4″38100135181197.75515222.515
1-1/2″38105140181197.75515222.515
2″48120155202208.35515222.515
2-1/2″65140175227263.2682301510
3″78150185275307.7852711510
4″102175210321326.0803601510

Cột H, A là kích thước cụm actuator gắn trên thân van — cần thiết khi thiết kế không gian lắp đặt và tủ điều khiển khí nén. Bảng đầy đủ theo cả ANSI/DIN xem tại catalogue PDF.

Ghi chú kỹ thuật viên: Nên lắp thêm bộ lọc khí kèm van điều áp (air filter regulator) trước actuator để tránh ẩm và bụi trong khí nén làm giảm tuổi thọ piston bên trong — đây là lưu ý áp dụng chung cho mọi actuator khí nén, đặc biệt quan trọng ở môi trường ngoài trời hoặc gần khu vực có bụi hóa chất. Với hệ thống có nhiều van CO hoạt động đồng thời, nên kiểm tra công suất máy nén khí tổng thể đủ đáp ứng khi nhiều actuator cùng thao tác cùng lúc — mỗi actuator cần áp lực khí 5–8 kgf/cm² và tiêu thụ một lượng khí nhất định mỗi lần đóng/mở, nếu hệ thống khí nén không đủ công suất dự phòng, các van có thể thao tác chậm hơn tính toán ban đầu khi vận hành đồng thời.

So sánh nhanh: CO và CQ

Tiêu chíCO (Double Action)CQ (Spring Return)
Cơ chếKhí nén cả 2 chiều đóng/mởKhí nén 1 chiều, lò xo hồi vị chiều còn lại
Khi mất khí nénGiữ nguyên vị trí hiện tạiTự động về vị trí an toàn mặc định
Phù hợp khiCần dừng đúng vị trí trung gianCần tiêu chuẩn an toàn fail-safe
Size1/2″–4″1/2″–4″

Xem chi tiết tại Van bi điều khiển khí nén Shieyu CQ Series.

Câu hỏi thường gặp về van bi điều khiển khí nén Shieyu CO

Van bi khí nén CO cần áp lực khí bao nhiêu để vận hành?

Áp lực khí nén vận hành nằm trong khoảng 5–8 kgf/cm² (tối thiểu 5, tối đa 8 kgf/cm²) theo thông số actuator ECRLD Aluminum Alloy đi kèm van.

Van CO khác van CQ (spring return) ở điểm nào?

CO dùng khí nén cho cả 2 chiều đóng/mở nên giữ nguyên vị trí khi mất khí; CQ chỉ cần khí nén 1 chiều còn chiều kia do lò xo tự đẩy về, nên tự động về vị trí an toàn mặc định khi mất khí nén.

Khi mất khí nén, van bi CO ở trạng thái nào?

Van CO giữ nguyên vị trí đang có tại thời điểm mất khí nén — không tự động đóng cũng không tự động mở, vì là kiểu double action không có lò xo hồi vị.

Van bi CO có kiểu mặt bích không?

Có. CO có 3 tùy chọn kết nối: CO100 (socket), CO200 (ren) và CO300 (mặt bích) — đều dùng chung cấu tạo thân van và actuator, chỉ khác kiểu đầu nối với đường ống.

Sản phẩm liên quan:

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
5.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
100% | 1 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

1 đánh giá cho Van bi điều khiển khí nén Shieyu CO series (1/2″–4″)

  1. Avatar of Mr nam Nam
    5 ngoài 5

    Mr nam Nam

    Van đóng mở dứt khoát, actuator nhôm ECRLD chạy êm, áp khí 5-8 kgf/cm² là đủ vận hành ổn định cả hai chiều. Ưu điểm lớn nhất là khi mất khí nén giữa chừng, van giữ nguyên vị trí chứ không tự bung – rất hợp với dây chuyền cần dừng đúng công đoạn. Lắp đặt dễ vì có sẵn 3 kiểu đầu nối (socket/ren/mặt bích), phù hợp đường ống có sẵn.
    Điểm trừ nhỏ: vì là double action, khi bị sự cố khí nén hoàn toàn thì van không tự về an toàn như dòng CQ, nên nếu hệ thống cần chuẩn fail-safe thì phải cân nhắc thêm. Ngoài ra giá cũng nhỉnh hơn van bi khí nén thường một chút, nhưng đổi lại chất lượng vật liệu (PTFE, EPDM, SUS304) khá chắc chắn, dùng gần nửa năm chưa thấy rò rỉ.
    Nhìn chung đáng tiền, phù hợp cho hệ thống cần van dừng đúng vị trí trung gian khi có sự cố khí nén.

Thêm một đánh giá