
Van bi nhựa 3 ngã Asahi Type 23
500.000₫ Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫.
- Thương hiệu:Asahi
- Xuất xứ:Nhật Bản
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103111093
- SKU:VBUN11109
- Danh mục:Van bi nhựa Asahi, Van bi nhựa tay gạt
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối
Van bi nhựa 3 ngã Asahi Type 23 là van ba ngã dạng true union, size 15–150mm (riêng size 150mm cần liên hệ đặt hàng riêng), thân van uPVC, CPVC, PP hoặc PVDF, chịu áp suất tối đa 1.0 MPa (150 PSI) tùy vật liệu và nhiệt độ vận hành. Điểm khác biệt lớn nhất so với các van ba ngã khác trong cùng danh mục là Type 23 có tới 4 kiểu bi van khác nhau để chọn theo đúng nhu cầu dòng chảy: L-port, double L-port, T-port và cross port (riêng cross port chỉ có ở size 15–50mm).
Chọn sai kiểu bi là nguyên nhân phổ biến khiến van không đáp ứng đúng nhu cầu vận hành thực tế, dù van vẫn hoạt động bình thường về mặt cơ khí. Phần nội dung dưới đây phân tích rõ 4 kiểu bi này, kèm bảng thông số kỹ thuật đầy đủ theo từng vật liệu thân van.

4 kiểu bi có thể chọn cho Type 23 — nên dùng loại nào
Cả 4 kiểu bi đều dùng chung một thân van Type 23, khác nhau ở hình dạng lỗ khoan bên trong viên bi — quyết định cách dòng chảy đi qua ba cổng và việc van có vị trí đóng hoàn toàn hay không.
L-port (tiêu chuẩn) — chuyển hướng, có vị trí đóng
L-port là kiểu bi tiêu chuẩn đi kèm khi mua Type 23 mà không yêu cầu thêm. Bi van có lỗ khoan hình chữ L, cho phép xoay 180 độ để chuyển hướng dòng chảy từ cổng trái sang cổng phải, và khi tay gạt xoay về vị trí giữa (90 độ), van sẽ đóng hoàn toàn cả ba cổng. Đây là kiểu bi phù hợp nhất khi hệ thống cần vừa chuyển hướng dòng chảy vừa cần một vị trí ngắt hoàn toàn để bảo trì hoặc dừng khẩn cấp, mà không cần lắp thêm van bi hai ngã phụ trợ.
Double L-port — tối ưu cho điều khiển khí nén
Double L-port là bi van tùy chọn, thường được nhà sản xuất cung cấp mặc định khi đặt hàng kèm bộ điều khiển khí nén, vì kiểu bi này chỉ cần xoay 90 độ để chuyển hướng dòng chảy từ cổng trái sang cổng phải, nhanh hơn so với hành trình 180 độ của L-port tiêu chuẩn. Đánh đổi là double L-port không có vị trí đóng hoàn toàn (no off position) — nếu hệ thống bắt buộc cần dừng hoàn toàn dòng chảy, nên chọn L-port hoặc lắp thêm van chặn riêng. Xem các dòng van đã tích hợp sẵn bộ điều khiển khí nén tại trang van bi nhựa điều khiển khí nén.
T-port — dòng thẳng liên tục, chỉ đóng khi cần
T-port là bi van tùy chọn cho phép dòng chảy thẳng liên tục từ cổng trái sang cổng phải với cổng dưới đóng vai trò cổng vào, phù hợp cho ứng dụng trộn hai dòng lưu chất trước khi đưa ra một đầu ra chung. Khi cần đóng hoàn toàn, tay gạt chỉ cần xoay 90 độ. Khác với L-port chỉ chuyển hướng giữa hai trong ba cổng tại một thời điểm, T-port cho phép dòng chảy đồng thời từ cổng dưới hòa vào dòng chính, đây là điểm khác biệt quan trọng khi cần trộn dòng thay vì chỉ chuyển hướng.
Cross port (chỉ size 15–50mm) — thay thế được cả van 2 ngã phụ
Cross port là kiểu bi cao cấp nhất, chỉ có ở size 15–50mm, tạo ra 4 kiểu dòng chảy khác nhau qua ba cổng nhờ đường dẫn chéo được khoan bên trong viên bi. Điểm đặc biệt: cross port vừa cho dòng chảy thẳng như T-port, vừa có thể cô lập và đóng hoàn toàn cổng dưới để dòng chảy thẳng qua như một van bi hai ngã thông thường — nghĩa là loại bỏ được nhu cầu lắp thêm một van bi hai ngã riêng trên cổng nhánh. Nếu chỉ cần chức năng đóng/ngắt hai ngã đơn giản mà không cần tính năng này, van van bi nhựa Asahi Type 21 vẫn là lựa chọn kinh tế hơn.

Thông số kỹ thuật theo vật liệu thân van
| Vật liệu | Size | Chuẩn kết nối | Chứng nhận |
|---|---|---|---|
| uPVC | 15–150mm | Dán keo, ren, mặt bích ANSI | NSF-61 (uPVC/EPDM/FKM, 15–100mm) |
| CPVC | 15–150mm | Dán keo, ren, mặt bích ANSI | — |
| PP | 15–150mm | Hàn nhiệt, ren, mặt bích DIN/ANSI | — |
| PVDF | 15–150mm | Hàn nhiệt, ren, mặt bích DIN/ANSI | — |
Vật liệu đệm seat dùng chung cho cả 4 kiểu bi là PTFE có lớp đệm đàn hồi phía sau (EPDM hoặc FKM), giúp làm kín bong bóng khí (bubble-tight) và giảm thời gian ngừng máy khi cần bảo trì. Trục van gia cố (reinforced stem) đảm bảo độ tin cậy khi vận hành trong hệ thống có áp suất cao liên tục. Toàn bộ size đều đạt khả năng chân không hoàn toàn (full vacuum capability). Xem tổng quan các dòng van bi nhựa Asahi khác tại trang van bi nhựa Asahi.

4-vat-lieu-than-van-type-23-upvc-cpvc-pp-pvdfÁp suất làm việc theo nhiệt độ và vật liệu
| Vật liệu | Dải nhiệt độ | Áp suất tối đa size 15–50mm (PSI) | Áp suất tối đa size 80–100mm (PSI) |
|---|---|---|---|
| uPVC | 30–70°F (-1–21°C) | 150 | 150 |
| uPVC | 71–120°F (22–49°C) | 150 | 150 |
| CPVC | 30–120°F (-1–49°C) | 150 | 150 |
| CPVC | 121–140°F (49–60°C) | 120 | 85 |
| CPVC | 141–175°F (60–79°C) | 85 | 55 |
| CPVC | 176–195°F (80–91°C) | 55 | 45 |
| PP | -5–85°F (-21–29°C) | 150 | 150 |
| PP | 86–140°F (30–60°C) | 90 | 75 |
| PP | 141–175°F (61–79°C) | 60 | 45 |
| PVDF | -5–140°F (-21–60°C) | 150 | 150 |
| PVDF | 141–175°F (60–79°C) | 120 | 100 |
| PVDF | 176–195°F (80–91°C) | 110 | 85 |
| PVDF | 196–210°F (91–99°C) | 85 | 70 |
Bảng trên cho thấy CPVC và PVDF giữ được áp suất làm việc cao hơn đáng kể ở nhiệt độ cao so với uPVC và PP, đặc biệt PVDF vẫn chịu được 85–100 PSI ở nhiệt độ gần 200°F (khoảng 93°C) — phù hợp cho các ứng dụng hóa chất nóng mà uPVC không đáp ứng được. Ngược lại, nếu hệ thống chỉ vận hành ở nhiệt độ phòng và không tiếp xúc hóa chất đặc biệt, uPVC vẫn là lựa chọn kinh tế nhất trong 4 vật liệu vì giá thành thấp hơn CPVC, PP và PVDF.
Tự động hóa — loại bi nào đi kèm loại actuator nào
Khi đặt hàng Type 23 kèm bộ điều khiển tự động, loại bi van tiêu chuẩn đi kèm sẽ khác nhau tùy loại truyền động: bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) mặc định đi kèm bi double L-port, vận hành 2 vị trí với hành trình xoay 90 độ; bộ truyền động điện (electric actuator) mặc định đi kèm bi L-port, vận hành 2 vị trí với hành trình xoay 180 độ, có thêm tùy chọn vị trí trung tâm thứ ba nếu cần. Nếu muốn dùng kiểu bi khác với mặc định của từng loại truyền động, cần yêu cầu riêng khi đặt hàng. Tham khảo các dòng van đã tích hợp sẵn bộ điều khiển điện tại trang van bi nhựa điều khiển điện.

Cấu tạo và danh mục linh kiện
| Mã | Tên linh kiện | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | 1 | uPVC/CPVC/PP/PVDF |
| 2 | Bi van (Ball) | 1 | uPVC/CPVC/PP/PVDF |
| 3 | Đế xoay (Carrier) | 2 | uPVC/CPVC/PP/PVDF |
| 4 | Đầu nối (End connector) | 3 | uPVC/CPVC/PP/PVDF |
| 5 | Đai ốc union | 3 | uPVC/CPVC/PP/PVDF |
| 6 | Trục van (Stem) | 1 | uPVC/CPVC/PP/PVDF |
| 7 | Đệm seat | 2 | PTFE |
| 8 | O-ring (A) | 3 | EPDM hoặc FKM |
| 9 | O-ring (B) | 2 | EPDM hoặc FKM |
| 10 | Đệm lót (cushion, size 15–50mm) | 2 | EPDM hoặc FKM |
| 11–12 | O-ring (D), (E) | 1 mỗi loại | EPDM hoặc FKM |
| 13 | Vòng chặn (dùng cho kiểu mặt bích) | 3 | PVDF |
| 14 | Tay gạt (Handle) | 1 | ABS |

Nhờ thiết kế true union, toàn bộ linh kiện trên có thể tháo rời để bảo trì hoặc thay thế mà không cần cắt ống, đồng thời tay gạt cũng tích hợp sẵn chức năng cờ lê tháo lắp giống các dòng van bi Asahi khác. Với size 15–50mm, cụm đệm lót (cushion) phía sau seat giúp giảm mô-men xoắn cần thiết khi thao tác tay gạt và bù mòn theo thời gian sử dụng. Tài liệu kỹ thuật đầy đủ theo từng vật liệu và kiểu bi có thể tải tại trang tài liệu van bi.
Nên chọn Type 23 hay Type 23H
Nếu bạn cần một trong bốn kiểu bi (L-port, double L-port, T-port hoặc cross port) hoặc cần size lớn hơn 40mm, Type 23 là lựa chọn phù hợp vì có dải size rộng và nhiều tùy chọn cấu hình hơn. Nếu chỉ cần chuyển hướng dòng chảy đơn giản ở size 25–40mm và muốn tận dụng khả năng tương thích linh kiện với các van ba ngã cùng dòng, có thể cân nhắc phiên bản nhỏ gọn hơn tại trang van bi nhựa 3 ngã Asahi Type 23H.
Câu hỏi thường gặp về van bi nhựa 3 ngã Asahi Type 23
Type 23 có mấy kiểu bi van để chọn?
Có 4 kiểu: L-port (tiêu chuẩn), double L-port, T-port và cross port. Riêng cross port chỉ có ở size 15–50mm.
Kiểu bi nào có vị trí đóng hoàn toàn?
L-port và T-port đều có vị trí đóng hoàn toàn khi tay gạt xoay 90 hoặc 180 độ tùy kiểu. Double L-port không có vị trí đóng hoàn toàn.
Cross port khác gì so với T-port?
Cross port cho phép cô lập và đóng riêng cổng dưới để dòng chảy thẳng qua như van hai ngã thông thường, trong khi T-port chỉ cho dòng thẳng liên tục kèm khả năng đóng cả ba cổng cùng lúc.
Type 23 chịu được áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?
Tùy vật liệu thân van: uPVC và PP chịu tối đa 150 PSI ở nhiệt độ phòng, còn CPVC và PVDF vẫn giữ được 55–120 PSI ở nhiệt độ 140–210°F tùy size.
Van bi nhựa 3 ngã Asahi Type 23 được bảo hành bao lâu?
V-ON áp dụng chế độ bảo hành 12 tháng cho sản phẩm chính hãng nhập khẩu trực tiếp từ Asahi, kèm đầy đủ chứng từ CO và CQ theo từng lô hàng.
Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long
1 đánh giá cho Van bi nhựa 3 ngã Asahi Type 23
Đánh giá Van bi nhựa 3 ngã Asahi Type 23
-
Van bi nhựa tay gạt PPH5.00 ngoài 5350.000₫Giá gốc là: 350.000₫.300.000₫Giá hiện tại là: 300.000₫. -
Van bi nhựa một đầu rắc co5.00 ngoài 545.000₫Giá gốc là: 45.000₫.40.000₫Giá hiện tại là: 40.000₫. -
Van bi nhựa Asahi Type-21a SST Flow Control5.00 ngoài 5550.000₫Giá gốc là: 550.000₫.500.000₫Giá hiện tại là: 500.000₫. -
Van bi nhựa 3 ngã5.00 ngoài 5350.000₫Giá gốc là: 350.000₫.150.000₫Giá hiện tại là: 150.000₫. -
Van Bi Nhựa ASAHI Type 21a5.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.45.000₫Giá hiện tại là: 45.000₫. -
Van bi nhựa Jiarong5.00 ngoài 530.000₫Giá gốc là: 30.000₫.15.000₫Giá hiện tại là: 15.000₫.






Nguyễn Văn Long –
Đã mua của shop nhiều