Van Bi Nhựa ASAHI Type 21a

Giá gốc là: 500.000₫.Giá hiện tại là: 45.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 16/09/2026 lúc 03:31 chiều

Van bi nhựa Asahi Type 21a là van bi hai ngã dạng true union, thân van chỉ sản xuất bằng uPVC hoặc CPVC, giới hạn ở dải size 15–50mm theo đúng bảng phân loại model của Asahi Yukizai. Đây không phải là phiên bản nâng cấp toàn diện của Type 21, mà là cách nhà sản xuất phân loại model theo vật liệu và kích thước: cùng dải 15–50mm nhưng thân PP hoặc PVDF vẫn gọi là Type 21, chỉ riêng thân uPVC hoặc CPVC mới mang tên Type 21a.

Một điểm kỹ thuật ít người để ý nhưng quan trọng khi bảo trì: hướng xoay để siết hoặc nới lỏng khớp union của Type 21a ngược hoàn toàn với Type 21, và một số linh kiện như O-ring giữa hai dòng không lắp lẫn được cho nhau. Phần nội dung dưới đây trình bày rõ các khác biệt này dựa trên tài liệu kỹ thuật gốc của nhà sản xuất.

Thùng van bi Nhựa ASAHI Type 21a tại kho V-On
Van bi Nhựa ASAHI Type 21a tại kho V-On

Type 21a khác Type 21 ở điểm nào

Ba khác biệt dưới đây được xác nhận trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng, không phải mô tả chung chung giữa hai model có tên gần giống nhau.

Quy tắc phân loại theo vật liệu và kích thước

Vật liệu thân vanSize 15–50mmSize 65–100mm
uPVCType 21aType 21
CPVCType 21aType 21
PPType 21Type 21
PVDFType 21Type 21

Bảng phân loại trên lấy trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật của Asahi Yukizai, cho thấy tên gọi Type 21a chỉ áp dụng cho đúng hai vật liệu thân van và một dải kích thước cụ thể, không phải một dòng sản phẩm độc lập hoàn toàn tách biệt khỏi Type 21. Nếu bạn cần thân van PP hoặc PVDF, hoặc cần size lớn hơn 50mm, sản phẩm chính xác cần tìm là Type 21 chứ không phải Type 21a, dù hai model dùng chung nhiều đặc điểm thiết kế. Xem đầy đủ thông số của dòng Type 21 tại trang van bi nhựa Asahi Type 21.

Hướng siết đai ốc union ngược chiều với Type 21

Theo tài liệu hướng dẫn sử dụng chính hãng, khi cần điều chỉnh áp lực tiếp xúc giữa bi và đệm seat, hướng xoay khớp union của Type 21a ngược hoàn toàn so với Type 21: ở Type 21, xoay theo chiều kim đồng hồ để siết chặt và ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng; ở Type 21a thì làm ngược lại, xoay ngược chiều kim đồng hồ để siết và theo chiều kim đồng hồ để nới lỏng. Đây là chi tiết dễ gây nhầm lẫn nhất khi kỹ thuật viên đã quen thao tác với Type 21 rồi chuyển sang bảo trì Type 21a, có thể vô tình làm lỏng khớp union thay vì siết chặt nếu không để ý.

Hướng siết đai ốc union ngược chiều giữa van bi nhựa Asahi Type 21 và Type 21a
So sánh hướng xoay siết/nới khớp union giữa Type 21 và Type 21a

Một số linh kiện không lắp lẫn được giữa hai dòng

Cụ thể, O-ring (B) và O-ring (C) của Type 21 và Type 21a được nhà sản xuất ghi chú là không hoàn toàn tương thích, dù hai model có chung kích thước rắc co và khoảng cách lắp đặt. Khi đặt hàng phụ tùng thay thế, cần nêu rõ model đang dùng là Type 21 hay Type 21a để tránh nhận nhầm linh kiện không khớp, gây rò rỉ sau khi lắp lại. Nếu bạn chưa chắc hệ thống của mình đang dùng model nào trong toàn bộ dòng van bi nhựa Asahi, có thể đối chiếu tổng quan tại trang van bi nhựa Asahi.

Thông số kỹ thuật van bi nhựa Asahi Type 21a

Bảng dưới đây tổng hợp thông số chuẩn của Type 21a theo tài liệu nhà sản xuất, chỉ áp dụng cho đúng dải size và vật liệu mà model này tồn tại.

Thông sốChi tiết
Thương hiệuAsahi Yukizai
Xuất xứNhật Bản
Kiểu vanVan bi 2 ngã, true union
Size15–50mm (1/2–2 inch)
Vật liệu thân vanuPVC, CPVC
Vật liệu đệm bi (seat)PTFE
Vật liệu O-ringEPDM, FKM
Áp suất làm việc tối đa1.6 MPa (230 PSI) ở 20–21°C, giảm dần theo nhiệt độ
Kiểu kết nốiDán keo (socket), ren (threaded), mặt bích (ANSI/DIN/JIS)
Màu tay gạt tiêu chuẩnĐỏ
Màu tay gạt tùy chọnVàng, xanh dương, xanh lá

Vì Type 21a chỉ có mặt ở dải size 15–50mm, nếu hệ thống của bạn cần kích thước lớn hơn hoặc cần cấu hình ba ngã để trộn dòng hoặc chuyển hướng lưu chất, nên chuyển sang dòng van khác trong cùng hệ sinh thái Asahi thay vì cố tìm Type 21a ở size không tồn tại. Với nhu cầu ba ngã, xem chi tiết tại trang van bi nhựa 3 ngã Asahi Type 23.

Áp suất làm việc theo nhiệt độ

Khả năng chịu áp của Type 21a giảm dần khi nhiệt độ lưu chất tăng, và mức giảm khác nhau tùy vật liệu thân van. Bảng dưới đây trích từ tài liệu kỹ thuật chính hãng cho dải size 15–50mm.

Vật liệu30–70°F (-1–21°C)71–105°F (22–40°C)106–120°F (41–49°C)121–140°F (49–60°C)
uPVC230 PSI (1.6 MPa)170 PSI150 PSI30 PSI
CPVC230 PSI (1.6 MPa)170 PSI150 PSI120 PSI

Bảng trên cho thấy áp suất làm việc an toàn giảm mạnh khi nhiệt độ lưu chất tăng cao, đặc biệt với thân van uPVC gần như mất khả năng chịu áp ở dải 121–140°F (khoảng 49–60°C). Nếu hệ thống của bạn vận hành thường xuyên ở nhiệt độ cao hơn 105°F (khoảng 40°C), nên cân nhắc chọn thân van CPVC thay vì uPVC ngay từ đầu, vì CPVC vẫn giữ được áp suất làm việc cao hơn đáng kể ở cùng dải nhiệt độ. Việc chọn sai vật liệu theo điều kiện nhiệt độ thực tế là nguyên nhân phổ biến khiến van xuống cấp nhanh hơn tuổi thọ thiết kế.

Cấu tạo và danh mục linh kiện thay thế

Nhờ thiết kế true union, từng linh kiện bên trong Type 21a đều có thể đặt mua rời để thay thế khi bảo trì, không bắt buộc phải thay nguyên cụm van. Bảng dưới đây liệt kê các linh kiện chính theo tài liệu phụ tùng chính hãng (dải size 15–50mm).

Tên linh kiệnSố lượngVật liệu
1Thân van (Body)1uPVC/CPVC
2Bi van (Ball)1uPVC/CPVC
3Đế xoay (Carrier)1uPVC/CPVC
4Đầu nối (End connector)2uPVC/CPVC
5Đai ốc union (Union nut)2uPVC/CPVC
6Trục van (Stem)1uPVC/CPVC
7Đệm seat2PTFE
8–12Bộ O-ring (A đến E)nhiều chiếcEPDM hoặc FKM
13Vòng chặn (Stop ring)2PVDF
14Tay gạt (Handle)1ABS
Sơ đồ cấu tạo tách rời (exploded view) linh kiện van bi nhựa Asahi Type 21a
Sơ đồ tách rời các linh kiện chính của van bi nhựa Asahi Type 21a

Toàn bộ linh kiện trên có thể đặt mua rời để thay thế khi bảo trì định kỳ, không cần thay nguyên cụm van nếu chỉ hỏng một chi tiết như O-ring hoặc đệm seat. Với các hệ thống cần giám sát trạng thái đóng/mở từ xa hoặc chuyển sang vận hành tự động, phần đỉnh thân van của Type 21a cũng hỗ trợ lắp thêm công tắc hành trình hoặc bộ truyền động tùy chọn. Tham khảo các dòng van đã tích hợp sẵn bộ điều khiển tại trang van bi nhựa điều khiển điện.

Lưu ý an toàn khi vận hành

Theo cảnh báo an toàn chính thức từ nhà sản xuất, cấu trúc van bi có một khoảng không chết (dead space) giữa bi và thân van. Với các lưu chất dễ bay hơi hoặc sinh khí như hydro peroxide hoặc natri hypoclorit (Javen), khí sinh ra có thể bị mắc kẹt trong khoảng không này và gây tăng áp đột ngột bên trong van khi đóng kín, dẫn đến nguy cơ vỡ van và văng mảnh nguy hiểm. Nhà sản xuất cũng khuyến cáo nên vận hành van ở trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn, tránh giữ ở vị trí mở bán phần trong thời gian dài vì sẽ để lại vết hằn của bi trên đệm seat PTFE, làm giảm khả năng làm kín khi đóng lại.

Nên chọn Type 21a hay Type 21

Nếu hệ thống của bạn dùng thân van uPVC hoặc CPVC ở size từ 15mm đến 50mm, Type 21a là lựa chọn đúng theo đúng quy chuẩn đặt tên của nhà sản xuất. Nếu cần size lớn hơn 50mm, hoặc cần vật liệu PP/PVDF ở bất kỳ size nào, hãy chọn Type 21 thay vì cố tìm Type 21a — vì model đó không tồn tại ở các cấu hình này theo bảng phân loại chính hãng. Khi đặt hàng, nên ghi rõ cả model, vật liệu thân van và size để tránh nhầm lẫn phụ tùng thay thế sau này. Tài liệu kỹ thuật đầy đủ có thể tải tại trang tài liệu van bi.

Câu hỏi thường gặp về van bi nhựa Asahi Type 21a

Van bi nhựa Asahi Type 21a có những size nào?

Chỉ có ở dải 15–50mm (1/2–2 inch), không sản xuất ở size 65–100mm. Các size lớn hơn dùng tên gọi Type 21 dù cùng vật liệu uPVC hoặc CPVC.

Type 21a dùng được vật liệu PP hay PVDF không?

Không. Theo bảng phân loại chính hãng, Type 21a chỉ áp dụng cho thân van uPVC và CPVC. Thân van PP hoặc PVDF ở cùng size vẫn được gọi là Type 21.

O-ring của Type 21 có thay thế được cho Type 21a không?

Không hoàn toàn. O-ring (B) và O-ring (C) giữa hai model được nhà sản xuất ghi chú là không tương thích, cần đặt đúng mã phụ tùng theo từng model cụ thể.

Vì sao hướng siết union của Type 21a lại ngược với Type 21?

Đây là quy ước thiết kế riêng của nhà sản xuất cho từng dòng sản phẩm, không phải lỗi kỹ thuật. Kỹ thuật viên cần xác nhận đúng model trước khi thao tác điều chỉnh áp lực giữa bi và seat.

Van bi nhựa Asahi Type 21a được bảo hành bao lâu?

V-ON áp dụng chế độ bảo hành 12 tháng cho Type 21a chính hãng nhập khẩu trực tiếp từ Asahi Yukizai Nhật Bản, kèm đầy đủ chứng từ CO và CQ theo từng lô hàng.

V-ON VAN ỐNG NHỰA

Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
5.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
100% | 1 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

1 đánh giá cho Van Bi Nhựa ASAHI Type 21a

  1. Avatar of Nguyễn Văn Long
    5 ngoài 5

    Nguyễn Văn Long

    hay lắm, sp thì tốt

Thêm một đánh giá