
Van Bi Nhựa ASAHI Type 21a
500.000₫ Giá gốc là: 500.000₫.45.000₫Giá hiện tại là: 45.000₫.
- Thương hiệu:Asahi
- Xuất xứ:Nhật Bản
- Trong kho:Còn hàng
- GTIN:8937103111253
- SKU:VBIN11125
- Danh mục:Van bi nhựa Asahi, Van bi nhựa tay gạt
Hàng chính hãng 100%.
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
Bảo hành 12 Tháng.
Giá cạnh tranh.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Mô tả
Cập nhật lần cuối ngày 16/09/2026 lúc 03:31 chiều
Van bi nhựa Asahi Type 21a là van bi hai ngã dạng true union, thân van chỉ sản xuất bằng uPVC hoặc CPVC, giới hạn ở dải size 15–50mm theo đúng bảng phân loại model của Asahi Yukizai. Đây không phải là phiên bản nâng cấp toàn diện của Type 21, mà là cách nhà sản xuất phân loại model theo vật liệu và kích thước: cùng dải 15–50mm nhưng thân PP hoặc PVDF vẫn gọi là Type 21, chỉ riêng thân uPVC hoặc CPVC mới mang tên Type 21a.
Một điểm kỹ thuật ít người để ý nhưng quan trọng khi bảo trì: hướng xoay để siết hoặc nới lỏng khớp union của Type 21a ngược hoàn toàn với Type 21, và một số linh kiện như O-ring giữa hai dòng không lắp lẫn được cho nhau. Phần nội dung dưới đây trình bày rõ các khác biệt này dựa trên tài liệu kỹ thuật gốc của nhà sản xuất.

Type 21a khác Type 21 ở điểm nào
Ba khác biệt dưới đây được xác nhận trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng, không phải mô tả chung chung giữa hai model có tên gần giống nhau.
Quy tắc phân loại theo vật liệu và kích thước
| Vật liệu thân van | Size 15–50mm | Size 65–100mm |
|---|---|---|
| uPVC | Type 21a | Type 21 |
| CPVC | Type 21a | Type 21 |
| PP | Type 21 | Type 21 |
| PVDF | Type 21 | Type 21 |
Bảng phân loại trên lấy trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật của Asahi Yukizai, cho thấy tên gọi Type 21a chỉ áp dụng cho đúng hai vật liệu thân van và một dải kích thước cụ thể, không phải một dòng sản phẩm độc lập hoàn toàn tách biệt khỏi Type 21. Nếu bạn cần thân van PP hoặc PVDF, hoặc cần size lớn hơn 50mm, sản phẩm chính xác cần tìm là Type 21 chứ không phải Type 21a, dù hai model dùng chung nhiều đặc điểm thiết kế. Xem đầy đủ thông số của dòng Type 21 tại trang van bi nhựa Asahi Type 21.
Hướng siết đai ốc union ngược chiều với Type 21
Theo tài liệu hướng dẫn sử dụng chính hãng, khi cần điều chỉnh áp lực tiếp xúc giữa bi và đệm seat, hướng xoay khớp union của Type 21a ngược hoàn toàn so với Type 21: ở Type 21, xoay theo chiều kim đồng hồ để siết chặt và ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng; ở Type 21a thì làm ngược lại, xoay ngược chiều kim đồng hồ để siết và theo chiều kim đồng hồ để nới lỏng. Đây là chi tiết dễ gây nhầm lẫn nhất khi kỹ thuật viên đã quen thao tác với Type 21 rồi chuyển sang bảo trì Type 21a, có thể vô tình làm lỏng khớp union thay vì siết chặt nếu không để ý.

Một số linh kiện không lắp lẫn được giữa hai dòng
Cụ thể, O-ring (B) và O-ring (C) của Type 21 và Type 21a được nhà sản xuất ghi chú là không hoàn toàn tương thích, dù hai model có chung kích thước rắc co và khoảng cách lắp đặt. Khi đặt hàng phụ tùng thay thế, cần nêu rõ model đang dùng là Type 21 hay Type 21a để tránh nhận nhầm linh kiện không khớp, gây rò rỉ sau khi lắp lại. Nếu bạn chưa chắc hệ thống của mình đang dùng model nào trong toàn bộ dòng van bi nhựa Asahi, có thể đối chiếu tổng quan tại trang van bi nhựa Asahi.
Thông số kỹ thuật van bi nhựa Asahi Type 21a
Bảng dưới đây tổng hợp thông số chuẩn của Type 21a theo tài liệu nhà sản xuất, chỉ áp dụng cho đúng dải size và vật liệu mà model này tồn tại.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Asahi Yukizai |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Kiểu van | Van bi 2 ngã, true union |
| Size | 15–50mm (1/2–2 inch) |
| Vật liệu thân van | uPVC, CPVC |
| Vật liệu đệm bi (seat) | PTFE |
| Vật liệu O-ring | EPDM, FKM |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.6 MPa (230 PSI) ở 20–21°C, giảm dần theo nhiệt độ |
| Kiểu kết nối | Dán keo (socket), ren (threaded), mặt bích (ANSI/DIN/JIS) |
| Màu tay gạt tiêu chuẩn | Đỏ |
| Màu tay gạt tùy chọn | Vàng, xanh dương, xanh lá |
Vì Type 21a chỉ có mặt ở dải size 15–50mm, nếu hệ thống của bạn cần kích thước lớn hơn hoặc cần cấu hình ba ngã để trộn dòng hoặc chuyển hướng lưu chất, nên chuyển sang dòng van khác trong cùng hệ sinh thái Asahi thay vì cố tìm Type 21a ở size không tồn tại. Với nhu cầu ba ngã, xem chi tiết tại trang van bi nhựa 3 ngã Asahi Type 23.
Áp suất làm việc theo nhiệt độ
Khả năng chịu áp của Type 21a giảm dần khi nhiệt độ lưu chất tăng, và mức giảm khác nhau tùy vật liệu thân van. Bảng dưới đây trích từ tài liệu kỹ thuật chính hãng cho dải size 15–50mm.
| Vật liệu | 30–70°F (-1–21°C) | 71–105°F (22–40°C) | 106–120°F (41–49°C) | 121–140°F (49–60°C) |
|---|---|---|---|---|
| uPVC | 230 PSI (1.6 MPa) | 170 PSI | 150 PSI | 30 PSI |
| CPVC | 230 PSI (1.6 MPa) | 170 PSI | 150 PSI | 120 PSI |
Bảng trên cho thấy áp suất làm việc an toàn giảm mạnh khi nhiệt độ lưu chất tăng cao, đặc biệt với thân van uPVC gần như mất khả năng chịu áp ở dải 121–140°F (khoảng 49–60°C). Nếu hệ thống của bạn vận hành thường xuyên ở nhiệt độ cao hơn 105°F (khoảng 40°C), nên cân nhắc chọn thân van CPVC thay vì uPVC ngay từ đầu, vì CPVC vẫn giữ được áp suất làm việc cao hơn đáng kể ở cùng dải nhiệt độ. Việc chọn sai vật liệu theo điều kiện nhiệt độ thực tế là nguyên nhân phổ biến khiến van xuống cấp nhanh hơn tuổi thọ thiết kế.
Cấu tạo và danh mục linh kiện thay thế
Nhờ thiết kế true union, từng linh kiện bên trong Type 21a đều có thể đặt mua rời để thay thế khi bảo trì, không bắt buộc phải thay nguyên cụm van. Bảng dưới đây liệt kê các linh kiện chính theo tài liệu phụ tùng chính hãng (dải size 15–50mm).
| Mã | Tên linh kiện | Số lượng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | 1 | uPVC/CPVC |
| 2 | Bi van (Ball) | 1 | uPVC/CPVC |
| 3 | Đế xoay (Carrier) | 1 | uPVC/CPVC |
| 4 | Đầu nối (End connector) | 2 | uPVC/CPVC |
| 5 | Đai ốc union (Union nut) | 2 | uPVC/CPVC |
| 6 | Trục van (Stem) | 1 | uPVC/CPVC |
| 7 | Đệm seat | 2 | PTFE |
| 8–12 | Bộ O-ring (A đến E) | nhiều chiếc | EPDM hoặc FKM |
| 13 | Vòng chặn (Stop ring) | 2 | PVDF |
| 14 | Tay gạt (Handle) | 1 | ABS |

Toàn bộ linh kiện trên có thể đặt mua rời để thay thế khi bảo trì định kỳ, không cần thay nguyên cụm van nếu chỉ hỏng một chi tiết như O-ring hoặc đệm seat. Với các hệ thống cần giám sát trạng thái đóng/mở từ xa hoặc chuyển sang vận hành tự động, phần đỉnh thân van của Type 21a cũng hỗ trợ lắp thêm công tắc hành trình hoặc bộ truyền động tùy chọn. Tham khảo các dòng van đã tích hợp sẵn bộ điều khiển tại trang van bi nhựa điều khiển điện.
Lưu ý an toàn khi vận hành
Theo cảnh báo an toàn chính thức từ nhà sản xuất, cấu trúc van bi có một khoảng không chết (dead space) giữa bi và thân van. Với các lưu chất dễ bay hơi hoặc sinh khí như hydro peroxide hoặc natri hypoclorit (Javen), khí sinh ra có thể bị mắc kẹt trong khoảng không này và gây tăng áp đột ngột bên trong van khi đóng kín, dẫn đến nguy cơ vỡ van và văng mảnh nguy hiểm. Nhà sản xuất cũng khuyến cáo nên vận hành van ở trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn, tránh giữ ở vị trí mở bán phần trong thời gian dài vì sẽ để lại vết hằn của bi trên đệm seat PTFE, làm giảm khả năng làm kín khi đóng lại.
Nên chọn Type 21a hay Type 21
Nếu hệ thống của bạn dùng thân van uPVC hoặc CPVC ở size từ 15mm đến 50mm, Type 21a là lựa chọn đúng theo đúng quy chuẩn đặt tên của nhà sản xuất. Nếu cần size lớn hơn 50mm, hoặc cần vật liệu PP/PVDF ở bất kỳ size nào, hãy chọn Type 21 thay vì cố tìm Type 21a — vì model đó không tồn tại ở các cấu hình này theo bảng phân loại chính hãng. Khi đặt hàng, nên ghi rõ cả model, vật liệu thân van và size để tránh nhầm lẫn phụ tùng thay thế sau này. Tài liệu kỹ thuật đầy đủ có thể tải tại trang tài liệu van bi.
Câu hỏi thường gặp về van bi nhựa Asahi Type 21a
Van bi nhựa Asahi Type 21a có những size nào?
Chỉ có ở dải 15–50mm (1/2–2 inch), không sản xuất ở size 65–100mm. Các size lớn hơn dùng tên gọi Type 21 dù cùng vật liệu uPVC hoặc CPVC.
Type 21a dùng được vật liệu PP hay PVDF không?
Không. Theo bảng phân loại chính hãng, Type 21a chỉ áp dụng cho thân van uPVC và CPVC. Thân van PP hoặc PVDF ở cùng size vẫn được gọi là Type 21.
O-ring của Type 21 có thay thế được cho Type 21a không?
Không hoàn toàn. O-ring (B) và O-ring (C) giữa hai model được nhà sản xuất ghi chú là không tương thích, cần đặt đúng mã phụ tùng theo từng model cụ thể.
Vì sao hướng siết union của Type 21a lại ngược với Type 21?
Đây là quy ước thiết kế riêng của nhà sản xuất cho từng dòng sản phẩm, không phải lỗi kỹ thuật. Kỹ thuật viên cần xác nhận đúng model trước khi thao tác điều chỉnh áp lực giữa bi và seat.
Van bi nhựa Asahi Type 21a được bảo hành bao lâu?
V-ON áp dụng chế độ bảo hành 12 tháng cho Type 21a chính hãng nhập khẩu trực tiếp từ Asahi Yukizai Nhật Bản, kèm đầy đủ chứng từ CO và CQ theo từng lô hàng.
Địa chỉ: Số 252 ngõ 271 Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Nguyễn Văn Long
-
Van bi nhựa PPH mặt bích5.00 ngoài 575.000₫Giá gốc là: 75.000₫.50.000₫Giá hiện tại là: 50.000₫. -
Van bi nhựa một đầu rắc co5.00 ngoài 545.000₫Giá gốc là: 45.000₫.40.000₫Giá hiện tại là: 40.000₫. -
Van bi 3 ngả Shieyu CT Series (3/4″–1″)5.00 ngoài 5200.000₫Giá gốc là: 200.000₫.150.000₫Giá hiện tại là: 150.000₫. -
Van bi rắc co đôi Shieyu CB series (1/2″–4″) True union5.00 ngoài 580.000₫Giá gốc là: 80.000₫.60.000₫Giá hiện tại là: 60.000₫. -
Van bi nhựa 3 ngã Asahi Type 235.00 ngoài 5500.000₫Giá gốc là: 500.000₫.450.000₫Giá hiện tại là: 450.000₫. -
Van bi nhựa PPH rắc co5.00 ngoài 559.000₫Giá gốc là: 59.000₫.50.000₫Giá hiện tại là: 50.000₫.






Nguyễn Văn Long –
hay lắm, sp thì tốt