Van Bi Nhựa ASAHI Type 21α

Giá gốc là: 500.000₫.Giá hiện tại là: 45.000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 07/09/2026 lúc 09:04 sáng

Van bi nhựa Asahi Type 21α (Type 21 Alpha) của tập đoàn Asahi Yukizai (Nhật Bản) là dòng van bi rắc co kép cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để kiểm soát lưu chất trong môi trường hóa chất khắc nghiệt và xử lý nước tinh khiết. Phiên bản “Alpha” (α) là bản nâng cấp toàn diện cho các kích thước từ DN15 đến DN50 (1/2″ – 2″), mang lại khả năng làm kín vượt trội và sẵn sàng cho tự động hóa.

Giới thiệu tổng quan về Asahi Type 21α

Asahi Yukizai (trước đây là Asahi Organic Chemicals) là hãng tiên phong trên thế giới trong lĩnh vực van nhựa công nghiệp. Dòng van bi Type 21/21α là sản phẩm chủ lực, thuộc phân khúc van bi rắc co (True Union Ball Valve) có khả năng tháo lắp nhanh chóng để bảo trì mà không cần cắt ống.

Ký hiệu “α” (Alpha) được Asahi áp dụng cho các kích thước ống nhỏ gọn (thường từ 15mm đến 50mm). Sự khác biệt của bản Alpha nằm ở những cải tiến về thiết kế cơ khí bên trong: trang bị hệ thống gioăng kép (Double O-ring) trên trục van, đúc sẵn các điểm ngàm (pad) trên thân để gắn bộ truyền động tự động, và tay gạt được thiết kế lại để kiêm luôn chức năng của cờ lê chuyên dụng khi tháo lắp rắc co.

Những cải tiến này biến Asahi Type 21α không chỉ là một chiếc van đóng/mở thủ công đơn thuần, mà là một mô-đun kiểm soát dòng chảy có độ tin cậy cực cao, chống rò rỉ tuyệt đối trong cả điều kiện áp suất âm (chân không) và áp suất cao lên đến 230 psi (1.6 MPa).

Hình ảnh Van Bi Nhựa ASAHI Type 21α
Hình ảnh Van Bi Nhựa ASAHI Type 21α

Cấu tạo chi tiết của Van Bi Type 21α

Cấu tạo của van bi nhựa Asahi Type 21α được tinh chỉnh để loại bỏ mọi điểm yếu thường gặp ở van nhựa thông thường. Mọi bộ phận tiếp xúc với lưu chất đều là phi kim loại, đảm bảo chống ăn mòn 100%.

  • Thân van (Body): Được đúc nguyên khối với độ dày thành ống lớn. Thiết kế phần đáy thân van phẳng, tích hợp sẵn các lỗ chờ có ren (bottom stand/pad) giúp cố định van chắc chắn vào giá đỡ, khung panel hoặc đường ống mà không cần đai xiết kẹp ngoài. Ở các dải kích thước 1/2″ – 2″, thân van có các mặt vát phẳng (Body flats) để người dùng dùng cờ lê cố định thân khi siết rắc co, tránh làm vặn xoắn đường ống.
  • Bi van (Ball): Quả bi bên trong được gia công với độ tròn tĩnh và độ bóng bề mặt cực cao, giảm thiểu ma sát khi quay 90 độ. Thiết kế đường kính lỗ bi bằng đúng đường kính trong của ống (Full bore/Full port), đảm bảo lưu lượng xả tối đa, không gây cản trở dòng chảy và không tạo hiện tượng sụt áp.
  • Hệ trục van (Stem) với Gioăng kép: Trục xoay của Type 21α được trang bị Double O-ring (hai vòng gioăng cao su). Vòng gioăng phía dưới ngăn chặn lưu chất xâm nhập, vòng gioăng phía trên ngăn bụi bẩn từ môi trường đi vào. Thiết kế này đặc biệt quan trọng để tăng tuổi thọ van và chịu được lực uốn khi vận hành.
  • Đế đỡ bi (Seat): Làm từ vật liệu PTFE (Teflon) có hệ số ma sát cực thấp và trơ với hầu hết hóa chất. Đệm PTFE này được hỗ trợ bởi một lớp đệm đàn hồi (EPDM hoặc FKM) phía sau để luôn duy trì lực ép vừa đủ lên quả bi, giúp van kín tuyệt đối ở cả hai chiều (upstream và downstream).
  • Tay vặn đa chức năng (Multi-functional Handle): Tay vặn có thể dễ dàng tháo rời khỏi trục. Mặt trên của tay vặn được đúc các chấu lồi. Khi lật ngược tay vặn lại, nó sẽ vừa khít với rãnh trên đai ốc (carrier) bên trong thân van, biến thành một chiếc cờ lê chuyên dụng để siết hoặc tháo rãnh giữ bi mà không cần dụng cụ bên ngoài.
Cấu tạo chi tiết của Van Bi Type 21α
Cấu tạo chi tiết của Van Bi Type 21α

Thông số kỹ thuật

Van bi Asahi Type 21α có thể được tùy biến linh hoạt thông qua việc kết hợp các loại vật liệu thân, vật liệu gioăng và tiêu chuẩn kết nối.


Hạng mục kỹ thuật

Chi tiết thông số


Kích thước (Size)


DN15 – DN100 (1/2″ – 4″). Có hỗ trợ đầu bích 6″ cho thân van 4″. Dòng “Alpha” đặc trưng ở dải 1/2″ – 2″.


Vật liệu thân (Body)

UPVC, CPVC, PP (Polypropylene), PVDF (Polyvinylidene Fluoride).

Vật liệu bi & trục


Đồng bộ với vật liệu thân (UPVC, CPVC, PP, PVDF).


Vật liệu bệ đỡ (Seat)


PTFE (Teflon) nguyên sinh.

Vật liệu gioăng (O-ring)

EPDM, FKM (Viton), AFLAS.

Tiêu chuẩn kết nối


Rắc co dán keo (Socket), Nối ren (Threaded – NPT, Rc, Rp), Đầu hàn (Spigot – DIN), Mặt bích (Flanged – JIS 10K, ANSI 150, DIN PN10).

Nhiệt độ làm việc


UPVC: 0–50°C


Áp suất làm việc Max


1.0 MPa (150 psi) ở điều kiện tiêu chuẩn. Kích thước nhỏ hệ US chịu đến 230 psi.


Chứng nhận an toàn


Đạt chuẩn NSF-61 (an toàn cho nước uống) đối với model UPVC/CPVC gioăng EPDM/FKM.

Đặc điểm và Ưu điểm vượt trội

Việc lựa chọn van Asahi Type 21α cho hệ thống ống dẫn mang lại nhiều giá trị kinh tế và kỹ thuật, vượt xa các dòng van nhựa giá rẻ thông thường trên thị trường.

  • Bảo trì không gián đoạn (True Union Design): Với thiết kế rắc co ở cả hai đầu, bạn có thể khóa van lại, tháo cụm đai ốc và lấy toàn bộ phần thân van ra khỏi hệ thống ống để vệ sinh, thay gioăng hoặc sửa chữa. Van có khả năng chặn lưu chất từ hai hướng (Upstream & Downstream), nghĩa là ngay cả khi bạn tháo đường ống ở một phía, phần phía bên kia vẫn chịu được toàn bộ áp suất của hệ thống mà không bị xì nước.
  • Rãnh O-ring vát chéo (Tapered O-ring groove): Một cải tiến tinh tế của bản Alpha là rãnh chứa gioăng mặt bích rắc co được vát chéo. Thiết kế này giữ chặt O-ring không bị rơi ra ngoài khi bạn tháo cụm van, tránh việc đánh rơi hoặc lắp kênh gioăng gây rò rỉ.
  • Trọng lượng siêu nhẹ: Trọng lượng của van Type 21α chỉ bằng khoảng 1/6 so với van gang, thép cùng kích cỡ. Điều này giảm tải trọng tĩnh lên hệ thống giá đỡ đường ống và giúp một người công nhân có thể dễ dàng khuân vác, thi công mà không cần xe cẩu.
  • Khả năng nâng cấp tự động hóa linh hoạt: Asahi thiết kế tấm pad gắn động cơ (ISO mounting pad) đúc liền khối ngay trên thân van. Nếu bạn mua van tay gạt ban đầu nhưng sau đó muốn hệ thống chạy tự động, bạn chỉ cần tháo tay gạt và lắp trực tiếp bộ truyền động khí nén (Type AR, Series 79) hoặc bộ truyền động điện (Series 19, 92) vào mà không cần phải thay toàn bộ cụm van hay mua thêm gá bệ phức tạp.
Đặc điểm và Ưu điểm vượt trội
Đặc điểm và Ưu điểm vượt trội

Lưu ý an toàn: Hiện tượng kẹt áp suất & Van bi khoét lỗ (Vented Ball)

Khi sử dụng van bi trong các ứng dụng hóa chất, một đặc tính vật lý cực kỳ quan trọng cần lưu ý là “Khoảng không gian chết” (Dead Space).

Khi van bi ở trạng thái “ĐÓNG”, có một lượng chất lỏng nhỏ bị mắc kẹt lại trong lỗ rỗng của quả bi (bị kẹp giữa hai lớp đệm PTFE). Đối với chất lỏng thông thường như nước, điều này không gây hại. Tuy nhiên, nếu lưu chất là các hóa chất dễ bay hơi như Hydrogen Peroxide (H2O2) hay Sodium Hypochlorite (NaClO – Javel), chúng sẽ phân hủy và hóa hơi giải phóng khí (như khí Oxy) liên tục.

Khí này bị giam trong không gian kín của quả bi, làm áp suất tăng vọt một cách dị thường (abnormal pressure increase). Nếu áp suất vượt quá giới hạn chịu đựng của vật liệu nhựa, van có thể nứt vỡ hoặc phát nổ, gây nguy hiểm nghiêm trọng cho người vận hành và hệ thống.

Giải pháp của Asahi: Đối với các ứng dụng hóa chất bay hơi, Asahi cung cấp tùy chọn Vented Ball Valve (Van bi khoét lỗ giảm áp). Quả bi sẽ được khoan một lỗ xả áp nhỏ ở một bên hướng về phía thượng nguồn (upstream). Khi van đóng lại, không gian bên trong quả bi sẽ thông trực tiếp với đường ống phía trước, giúp khí sinh ra được giải phóng an toàn vào dòng chảy, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro nổ van.

Ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp

Van bi Asahi Type 21α là lựa chọn tiêu chuẩn cho các ngành công nghiệp đòi hỏi sự vô trùng, an toàn hóa chất và vận hành liên tục 24/7.

  • Nhà máy sản xuất linh kiện bán dẫn (Semiconductor) & Xi mạ: Yêu cầu các đường ống dẫn axit siêu sạch (như HF, H2SO4, HCl). Vật liệu PVDF hoặc PP của Asahi Type 21α chịu được tính ăn mòn cực mạnh, đồng thời không giải phóng tạp chất kim loại vào dòng hóa chất, bảo vệ chất lượng tấm wafer (silicon).
  • Hệ thống xử lý nước tinh khiết (RO/DI) & Y tế: Đạt chứng nhận NSF-61, van UPVC/CPVC Asahi Type 21α an toàn tuyệt đối, không làm biến đổi mùi vị, màu sắc hay sinh độc tố vào nguồn nước uống. Được dùng nhiều ở các bệnh viện, nhà máy dược phẩm, và thực phẩm (F&B).
  • Nhà máy điện, khai khoáng & Vận tải hóa chất: Độ tin cậy cơ học cao chịu được rung lắc. Hệ gioăng FKM kháng được nhiều loại dung môi và dầu mỏ trong quá trình xử lý công nghiệp.
  • Hệ thống hồ bơi, thủy cung (Aquarium), đài phun nước: Chống lại tính ăn mòn của Clo nồng độ cao trong nước hồ bơi, bền bỉ với thời tiết ẩm ướt, không bị rỉ sét mặt ngoài như van kim loại.
Ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp
Ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp

Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về van Asahi Type 21

Sự khác biệt lớn nhất giữa van Asahi Type 21 thường và Type 21α là gì?

Sự khác biệt lớn nhất giữa van Asahi Type 21 thường và Type 21α là gì?

Bản Alpha (α) là phiên bản được tinh chỉnh cho các kích thước từ 1/2″ đến 2″ (15mm – 50mm). Bản nâng cấp này có trục van hệ gioăng kép (Double O-ring), bệ gắn bộ điều khiển đúc liền thân (ISO pad), và thân van có mặt vát phẳng để dùng cờ lê cố định khi siết rắc co, giúp việc tháo lắp bảo trì an toàn và nhanh hơn rất nhiều.

Tôi có thể gắn bộ điều khiển tự động vào van Asahi tay vặn đang dùng không?

Hoàn toàn có thể. Nhờ có tấm đệm (mounting pad) đúc liền trên thân van Type 21α, bạn chỉ cần tháo ốp tay vặn, mua thêm một bộ gá (bracket/coupling) và gắn bộ điều khiển khí nén (Pneumatic Actuator) hoặc động cơ điện (Electric Actuator) vào mà không phải cắt ống hay tháo van ra khỏi hệ thống.

Tôi nên chọn gioăng EPDM hay FKM cho van?

Gioăng EPDM có tính đàn hồi cao, chịu thời tiết và nước cực tốt, phù hợp cho nước sạch, nước thải sinh hoạt, kiềm và các axit loãng. Gioăng FKM (thường được biết đến với tên Viton) chịu nhiệt tốt hơn, kháng hóa chất mạnh mẽ, đặc biệt là axit đậm đặc, dung môi hydrocacbon và dầu mỏ. Giá của FKM thường cao hơn EPDM.

Van bi Asahi Type 21α có chịu được hóa chất Javel (Sodium Hypochlorite) không?

Có, tuy nhiên Javel là hóa chất dễ bay hơi. Khi mua van dùng cho Javel hoặc H2O2, bạn bắt buộc phải yêu cầu nhà cung cấp đặt mã van có tùy chọn “Vented Ball” (bi khoét lỗ thoát khí). Nếu dùng bi van đặc tiêu chuẩn, khí sinh ra sẽ làm tăng áp suất bên trong quả bi khi van đóng, dẫn đến nứt vỡ van.

 

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van Bi Nhựa ASAHI Type 21α”